Tất tần tật về trạng từ trong tiếng anh – Nguyễn Đức Mùi

1. Trạng từ là gì

  • Trạng từ Adverb (viết tắt Adv) là từ dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, một trạng từ khác hay cho cả câu.
  • Ví dụ: Quickly (nhanh chóng), always (luôn luôn), carefully (cẩn thận).

2. Vị trí của trạng từ trong câu

  • Trạng từ thường đặt sau động từ hoặc tính từ mà nó mô tả.

Ví dụ: She sings beautifully (Cô ấy hát rất hay).

  • Trạng từ cũng có thể đứng ở đầu câu để tạo sự nhấn mạnh.

Ví dụ: Quickly, finish your homework (Nhanh lên, hoàn thành bài tập nhé).

Khi có nhiều trạng từ trong một câu, trạng từ sẽ ở cuối câu và có thứ tự lần lượt là: Cách thức – Nơi chốn – Tần suất – Thời gian.

3. Phân loại trạng từ

3.1. Trạng từ chỉ thời gian (Time)

  • Miêu tả/ diễn đạt thời gian sự việc hoặc hành động đó được thực hiện.
  • Được sử dụng để trả lời với dạng câu hỏi when?(khi nào?).
  • Thường sẽ được đặt ở cuối hoặc ở đầu câu
  • Một số trạng từ chỉ thời gian phổ biến: now, yesterday, tomorrow, lately, soon, finally, recently,…

3.2. Trạng từ nơi chốn (Place)

  • Diễn tả hành động nào đó diễn tả ở đâu, diễn ra như thế nào
  • Trả lời cho câu hỏi where?
  • Một số trạng từ chỉ nơi chốn phổ biến: here, there, out, away, everywhere, somewhere,… above, below, somewhere, through, along, around, away, back,…
  • Ví dụ: We looked everywhere for the keys. (Chúng tôi tìm khắp mọi nơi để tìm chìa khóa.)

3.3. Trạng từ chỉ cách thức (manner)

  • Diễn đạt cách thức một hành động nào đó được thực hiện ra sao.
  • Trả lời các câu hỏi how?
  • Ví dụ: She sings beautifully. (Cô ấy hát rất hay.)

3.4. Trạng từ chỉ tần suất (Frequency)

  • Diễn tả mức độ thường xuyên của một hành động nào đó.
  • Trả lời cho dạng câu hỏi how often?
  • Một số trạng từ chỉ tần suất phổ biến: always, rarely, never, sometime, occasionally, frequently, seldom,…
  • Ví dụ: I often go to the gym. (Tôi thường xuyên đi tập gym.)

3.5. Trạng từ chỉ nghi vấn (Questions)

  • Trạng từ nghi vấn trong tiếng Anh được sử dụng để đưa ra câu hỏi có từ để hỏi là: when, where, why, how,…
  • Một số trạng từ trong tiếng Anh sẽ là thể khẳng định, phủ định hoặc có thể là phỏng đoán: certainly, perhaps, maybe, surely, of course, willingly,…
  • Ví dụ: When will you arrive? (Bạn sẽ đến khi nào?)

3.6. Trạng từ chỉ mức độ (Grade)

  • Thể hiện mức độ, cho biết hành động được nhắc đến được diễn ra đến mức độ nào,
  • Thường các trạng từ mức độ sẽ được đứng trước tính từ/ trạng từ khác.
  • Một số trạng từ chỉ mức độ phổ biến: too, absolutely, completely, entirely, greatly, exactly, extremely, perfectly, slightly, quite, rather,…
  • Ví dụ: It’s very hot today. (Hôm nay nó rất nóng.)

3.7. Trạng từ chỉ mục đích (Purpose Adverbs)

  • Mô tả mục đích hoặc lý do của hành động.
  • Một số trạng từ chỉ mục đích phổ biến: So (vì vậy, để), to (để), intentionally (cố ý), in order to (nhằm mục đích, để), in order that (để), for (vì, để), with the aim of (với mục tiêu là)…
  • Ví dụ: She studies hard to pass the exam. (Cô ấy học chăm chỉ để đỗ kỳ thi.)
  • Mục đích nối hai mệnh đề lại với nhau.
  • Trạng từ quan hệ có thể diễn tả địa điểm (where), thời gian (when), lí do (why)
  • Ví dụ: Cities usually have parks where people go for relaxation and outdoor activities. (Thành phố thường có các công viên nơi mọi người đến để thư giãn và tham gia các hoạt động ngoại ô.)

4. Dấu hiệu nhận biết trạng từ

  • Hầu hết tận cùng của trạng từ tiếng Anh sẽ là đuôi -ly, vậy nên để thành lập trạng từ, chúng ta hãy gắn đuôi -ly vào sau tính từ. (điều này không đồng nghĩa với việc từ vựng nào tận cùng bằng đuôi -ly cũng là trạng từ)
  • Một số tính từ tiếng Anh có thể phát sinh ra cả 2 loại trạng từ: trạng từ đuôi -ly & trạng từ bất quy tắc, đặc biệt đó là ý nghĩa của 2 trạng từ trong tiếng Anh đó khác nhau.
  • Tuy nhiên, vẫn có một số trường hợp ngoại lệ, ví dụ cụ thể như hình thức của tính từ và trạng từ là giống hoàn toàn nhau, hoặc khác hẳn nhau.

5. Trường hợp đặc biệt

Trong tiếng Anh, có một số từ vựng, đặc biệt là tính từ và trạng từ, có cách viết và đọc giống nhau. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Fast:
    • Tính từ: The car is fast. (Chiếc xe nhanh.)
    • Trạng từ: He runs fast. (Anh ấy chạy nhanh.)
  • Late:
    • Tính từ: It was a late night. (Đó là một đêm khuya.)
    • Trạng từ: He arrived late. (Anh ấy đến muộn.)
  • Hard:
    • Tính từ: The rock is hard. (Tảng đá cứng.)
    • Trạng từ: He works hard. (Anh ấy làm việc chăm chỉ.)
  • Early:
    • Tính từ: It’s an early morning. (Là một buổi sáng sớm.)
    • Trạng từ: She woke up early. (Cô ấy thức dậy sớm.)
  • Close:
    • Tính từ: The door is close. (Cửa đóng lại.)
    • Trạng từ: Please stand close. (Hãy đứng gần.)
  • High:
    • Tính từ: The mountain is high. (Núi cao.)
    • Trạng từ: The bird flew high. (Chim bay cao.)
  • Low:
    • Tính từ: The sound is low. (Âm thanh thấp.)
    • Trạng từ: He speaks low. (Anh ấy nói thấp.)
  • Right:
    • Tính từ: The answer is right. (Câu trả lời đúng.)
    • Trạng từ: She did it right. (Cô ấy làm đúng.)

Sự giống nhau trong cách viết và đọc của tính từ và trạng từ có thể tạo ra sự nhầm lẫn, và ngữ cảnh trong câu sẽ quyết định ý nghĩa chính xác của từ đó là tính từ hay trạng từ.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!
Hotline: 039.2266.928
Khóa học Toefl
Phone now