Từ hạn định (Determiner) là gì? Phân loại và cách sử dụng các từ hạn định trong tiếng Anh

1. Từ hạn định là gì?

Từ hạn định (từ định danh) được sử dụng như một công cụ xác định ngữ nghĩa tiếng Anh một cách chính xác. Vì vậy, nó không bao giờ đứng một mình mà kèm theo đó là các danh từ, cụm danh từ chưa xác định.

2. Phân loại và cách sử dụng các từ hạn định

2.1. Mạo từ: A, an, the

  • Mạo từ là từ hạn định phổ biến nhất trong tiếng Anh, gồm ba từ: a, an, the. Trong đó “a, an” là mạo từ không xác định, “the” là mạo từ xác định.

Ví dụ: I saw a dog in the park. (Tôi nhìn thấy một con chó trong công viên).

  • She has an interesting job. (Cô ấy có một công việc thú vị).

I met a girl. The girl was very friendly. (Tôi đã gặp một cô gái. Cô gái rất thân thiện).

2.2. Từ hạn định chỉ định: This, that, these, those

  • Từ hạn định chỉ định như this, that, these, those được sử dụng để chỉ sự vật ở gần hay xa người nói, có thể nhìn thấy ngay tại thời điểm nói.
  • Ví dụ:
  • This (đối tượng ở gần)
    • This book is interesting.
    • I love this song.
  • That (đối tượng ở xa)
    • That building is impressive.
    • I can’t believe that happened.
  • These (đối tượng ở gần, số nhiều)
    • These shoes are comfortable.
    • I bought these flowers for you.
  • Those (đối tượng ở xa, số nhiều)
    • Look at those mountains in the distance.
    • Those are the friends I was talking about.

2.3. Từ hạn định chỉ số lượng

  • Từ hạn định chỉ số lượng là những từ chỉ số lượng của một cụm danh từ: all, every, most, many, much, some, few, little, any, no…
  • Từ hạn định dùng với danh từ đếm được: a few (một vài), a number of (một số lượng), several (một vài), many (nhiều), a majority of (Phần lớn của), every (mọi),..

Ví dụ: I have a few books on my shelf that I haven’t read yet. (Tôi có một vài cuốn sách trên kệ mà tôi chưa đọc).

 

  • Từ hạn định dùng với danh từ không đếm được như: a little (một ít), a great deal of (nhiều), a large amount of (số lượng lớn), much (nhiều),…

Ví dụ: She faced a great deal of adversity but never gave up. (Cô ấy phải đối mặt với rất nhiều nghịch cảnh nhưng không bao giờ bỏ cuộc).

  • Từ hạn định dùng cho cả danh từ đếm được và danh từ không đếm được: all (tất cả), a bit of (một ít), A lot of, lots of (nhiều), no, none (Không gì), Not any, Plenty of (nhiều), any (bất kể), some (một vài),..

Ví dụ:

I would like a bit of cake for dessert. (Tôi muốn một chút bánh ngọt để tráng miệng).

Đọc thêm  Đề ngữ pháp Toefl itp 1993-10

I’d like a bit of advice on choosing a new laptop. (Tôi muốn một lời khuyên về việc chọn một máy tính xách tay mới).

2.4. Số từ

  • Gồm số đếm và số thứ tự
  • Ví dụ: There are about two hundred people on the street.

2.5. Từ hạn định sở hữu

  • Từ hạn định sở hữu (tính từ sở hữu) bao gồm my, your, his, her, its, our, their được dùng trước danh từ để chỉ việc ai đó sở hữu một cái gì đó.
  • Ví dụ: My best friend is a cat. (Người bạn thân nhất của tôi là một con mèo).

2.6. Từ hạn định nghi vấn: what, which, whose

  • Whose: thể hiện danh từ theo sau thuộc về ai đó, whose thường được sử dụng nhiều trong các câu mệnh đề quan hệ

Ví dụ: Whose car is parked in front of the house? (Ôtô của ai đỗ trước nhà?).

  • What: dùng để hỏi thông tin cụ thể nào đó

Ví dụ: What is the purpose of this meeting? (Mục đích của cuộc họp này là gì?).

  • Which: dùng để hỏi thông tin về điều gì đó, nhưng ở trong phạm vị nhỏ hơn.

Ví dụ: Which book do you prefer to read for your book club? (Bạn thích đọc cuốn sách nào cho câu lạc bộ sách của mình hơn?).

2.7. Từ hạn định chỉ sự khác biệt: another, other, the other

  • Another: dùng để chỉ một sự vật, sự việc hoặc một người khác với cái đã được đề cập đến trước đó, được dùng với danh từ số ít.

Ví dụ: I have one book in my bag, and another book on the shelf. (Tôi có một quyển sách trong túi và một quyển khác trên kệ.)

  • Other: Được dùng để chỉ một cái gì đó khác hẳn với cái được nhắc đến trước đó, được dùng với danh từ số nhiều.

Ví dụ: I have two pens; one is black, and the other is blue. (Tôi có hai cây bút; một cái màu đen và cái kia màu xanh.)

  • The other: dùng để chỉ những cái còn lại trong những cái đã được nhắc đến trước đó, có thể dùng với cả danh từ số ít hoặc số nhiều.

Ví dụ: She wanted a red dress, but the store only had dresses in other colors. (Cô ấy muốn một chiếc váy đỏ, nhưng cửa hàng chỉ có những chiếc váy màu khác.)

Hãy nhớ, học tiếng Anh là quá trình gồm nhiều bước nhỏ đều đặn mỗi ngày. Kiên nhẫn và thực hành thường xuyên sẽ mang lại sự tiến bộ. Chúc bạn thành công!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Content is protected !!
Hotline: 039.2266.928
Khóa học Toefl
Phone now