– Of all modern instruments, the violin is apparently one of the simplest
– modern /’mɔdən/ (adj) Hiện đại;tân tiến
– instrument /’instrumənts/ (n) Dụng cụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– violin /¸vaiə´lin/ (n) (âm nhạc) đàn viôlông; vĩ cầm
– apparently /ə’pærəntli/ (adv) Rõ ràng, hiển nhiên, không thể lầm lẫn
– simplest (adj) đơn giản nhất
– It consists in essence of a hollow, varnished wooden sound box, or resonator, and a long neck, covered with a fingerboard, along which four strings are stretched at high tension
– consist /kən’sist/ (v) ( + of) gồm có
– essence /ˈɛsəns/ (n) Cốt lõi, điều cốt yếu
– hollow /’hɔlou/ (adj) Trống rỗng, đói meo (bụng)
– varnish /ˈvɑrnɪʃ/ (n) Véc-ni (lớp phủ ngoài cứng trong và bóng áp lên bề mặt, nhất là của đồ gỗ hoặc đồ sắt)
– wooden /´wudən/ (adj) Làm bằng gỗ
– sound /sound/ (adj) Khoẻ mạnh, tráng kiện, lành mạnh
– box /bɔks/ (n) Hộp, thùng, tráp, bao
– resonator /´rezə¸neitə/ (n) (vật lý) cái cộng hưởng
– long /lɔɳ/ (adj) Dài (không gian, thời gian); xa, lâu
– neck /nek/ (n) Cổ (người, súc vật; chai, lọ)
– cover /’kʌvə/ (n) Vỏ, vỏ bọc, cái bọc ngoài; bìa sách; phong bì
– fingerboard /ˈfɪŋ.ɡɚ.bɔːrd/ (n) phiếm vĩ cầm
– along /ə’lɔɳ/ (adv) Theo chiều dài, suốt theo
– string /strɪŋ/ (n) Dây; sợi xe; dây bện
– stretch /stretʃ/ (n) Sự căng ra, sự duỗi ra; sự bị căng ra, sự bị duỗi ra
– high /hai/ (adj) Cao
– tension /’tenʃn/ (n) Sự căng, tình trạng căng, độ căng; sự được căng, tình trạng được căng
– The beauty of Line design, shape, and decoration is no accident: the proportions of the instrument are 5 determined almost entirely by acoustical considerations
– beauty /’bju:ti/ (n) Vẻ đẹp, sắc đẹp, nhan sắc
– Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– design /di´zain/ (n) Đề cương, bản phác thảo, phác hoạ, đồ án
– shape /ʃeip/ (n) Hình, hình dạng, hình thù
– decoration /¸dekə´reiʃən/ (n) Sự trang hoàng
– accident /’æksidənt/ (n) Sự rủi ro, tai nạn, tai biến
– proportion /prə’pɔ:ʃn/ (n) Sự cân xứng, sự cân đối
– instrument /’instrumənts/ (n) Dụng cụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– determine /di’tз:min/ (v) Định, xác định, định rõ
– almost /ˈɔːl.məʊst/ (adv) hầu hết
– entirely /in´taiəli/ (adv) Toàn vẹn, trọn vẹn, hoàn toàn
– acoustical /əˈkustɪk/ (n) âm thanh
– consideration /kənsidə’reiʃn/ (n) Sự cân nhắc, sự suy xét, sự nghiên cứu, sự suy nghĩ
– Its simplicity of appearance is deceptive
– simplicity /sɪmˈplɪs.ə.t̬i/ (n) Sự dễ dàng; sự giản dị; sự thẳng thắn
– appearance /ə’piərəns/ (n) Sự xuất hiện, sự hiện ra sự ló ra
– deceptive /di´septiv/ (adj) Dối trá, lừa dối, lừa bịp, đánh lừa; dễ làm cho lầm lẫn
– About 70 parts are involved in the construction of a violin, Its tone and its outstanding range of expressiveness make it an ideal solo instrument
– part /pa:t/ (n) Phần, bộ phận, tập (sách)
– involve /ɪnˈvɒlv/ (v) Gồm, bao hàm
– construction /kən’strʌkʃn/ (n) Sự xây dựng
– violin /¸vaiə´lin/ (n) (âm nhạc) đàn viôlông; vĩ cầm
– tone /toun/ (n) Âm thanh (do một nhạc cụ phát ra)
– outstanding /¸aut´stændiη/ (adj) Nổi bật, đáng chú ý; nổi tiếng, vượt trội
– range /reɪndʒ/ (n) Phạm vi, lĩnh vực; trình độ
– expressiveness /iks´presivnis/ (n) Tính diễn cảm; sức diễn cảm
– make /meik/ (v) Làm, chế tạo
– ideal /aɪˈdiəl, aɪˈdil/ (n) Chỉ có trong ý nghĩ, chỉ có trong trí tưởng tượng, tưởng tượng
– solo /´soulou/ (n) Sự đơn ca, sự độc tấu
– instrument /’instrumənts/ (n) Dụng cụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– No less important
– less /les/ (adj) Nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, kém
– important /im’pɔ:tənt/ (adj) Quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng
– however, is its role as an orchestral and chamber instrument
– however /hau´evə/ (adv) Tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy
– role /roul/ (n) Vai trò
– orchestral /ɔ:´kestrəl/ (adj) (thuộc) dàn nhạc; dành cho dàn nhạc
– chamber /ˈtʃeɪmbər/ (n) Buồng, phòng; buồng ngủ
– instrument /’instrumənts/ (n) Dụng cụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– In combination with the larger and deeper-sounding members of the same family, the violins form the nucleus 10 of the modern symphony orchestra
– combination /,kɔmbi’neiʃn/ (n) Sự kết hợp, sự phối hợp
– larger /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to
– deeper /di:p/ (adj) sâu hơn
– sound /sound/ (adj) Khoẻ mạnh, tráng kiện, lành mạnh
– member /’membə/ (n) Thành viên, hội viên
– same /seim/ (adj) ( (thường) có ‘the’) cùng một; cũng vậy; không khác; giống hệt; như nhau; giống như
– family /ˈfæm.əl.i/ (n) gia đình
– violin /¸vaiə´lin/ (n) (âm nhạc) đàn viôlông; vĩ cầm
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– nucleus /´nju:kliəs/ (n) hạt nhân, Tâm, trung tâm
– modern /’mɔdən/ (adj) Hiện đại;tân tiến
– symphony /’simfəni/ (n) Bản nhạc giao hưởng
– orchestra /’ɔ:kistrə/ (n) Ban nhạc, dàn nhạc
– The violin has been in existence since about 1550
– violin /¸vaiə´lin/ (n) (âm nhạc) đàn viôlông; vĩ cầm
– existence /ig’zistəns/ (n) Sự sống, sự tồn tại, sự hiện hữu
– Its importance as an instrument in its own right dates from the early 1600’s, when it first became standard in Italian opera orchestras
– importance /im’pɔ:təns/ (n) Sự quan trọng, tầm quan trọng
– instrument /’instrumənts/ (n) Dụng cụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– own /əʊn/ (đại từ) Của chính mình, của riêng mình, tự mình
– right /rait/ (n) Điều tốt, điều phải, điều đứng đắn; điều thiện
– date /deit/ (n) Đề ngày tháng; ghi niên hiệu
– early /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– became /bikeim/ (v) Trở nên, trở thành
– standard /’stændəd/ (n) Tiêu chuẩn, chuẩn, mẫu
– Italian /i´tæljən/ (adj) (thuộc) Y
– opera /’ɔpərə/ (n) Nhạc kịch, ôpêra
– orchestra /’ɔ:kistrə/ (n) Ban nhạc, dàn nhạc
– Its stature as an orchestral instrument was raised further when in 1626 Louis XIII of France established at his court the orchestra known as Les vinq-quatre 15 violons du Roy The King’s 24 Violins, which was to become widely famous later in the century
– stature /’stætʃə(r)/ (n) (nghĩa bóng) sự tiến triển; mức phát triển; tầm cỡ
– orchestral /ɔ:´kestrəl/ (adj) (thuộc) dàn nhạc; dành cho dàn nhạc
– instrument /’instrumənts/ (n) Dụng cụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– raise /reiz/ (v) Nâng lên, đỡ dậy; giơ lên, đưa lên, kéo lên; ngước lên, ngẩng lên
– further /’fə:ðə/ (adj) Xa hơn nữa, bên kia
– France /fra:ns/ (n) Quốc gia Pháp, nước Pháp
– establish /ɪˈstæblɪʃ/ (v) Lập, thành lập, thiết lập, kiến lập
– court /kɔːt ,kɔːrt/ (n) Toà án; quan toà; phiên toà
– orchestra /’ɔ:kistrə/ (n) Ban nhạc, dàn nhạc
– known /nəυn/ (v) Biết; hiểu biết
– violin /¸vaiə´lin/ (n) (âm nhạc) đàn viôlông; vĩ cầm
– King /kiɳ/ (n) Vua, quốc vương
– Violin /¸vaiə´lin/ (n) (âm nhạc) đàn viôlông; vĩ cầm
– become /bi´kʌm/ (v) Trở nên, trở thành
– widely /´waidli/ (adv) Nhiều, xa
– famous /’feiməs/ (adj) Nổi tiếng, nổi danh, trứ danh
– later /leɪtə(r)/ (adj) chậm hơn
– century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– In its early history, the violin had a dull and rather quiet tone resulting from the fact that the strings were thick and were attached to the body of the instrument very loosely
– early /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa
– history /´histri/ (n) Sử, sử học, lịch sử
– violin /¸vaiə´lin/ (n) (âm nhạc) đàn viôlông; vĩ cầm
– dull /dʌl/ (adj) Không tinh, mờ (mắt); không thính, nghễnh ngãng (tai)
– rather /’rɑ:ðə/ (adv) Thà… hơn, thích… hơn
– quiet /’kwaiət/ (adj) Yên lặng, êm ả, không ồn ào, ầm ĩ (không có tiếng động)
– tone /toun/ (n) Âm thanh (do một nhạc cụ phát ra)
– resulting /ri’zʌlt/ (n) Kết quả (của cái gì)
– fact /fækt/ (n) Việc, sự việc
– string /strɪŋ/ (n) Dây; sợi xe; dây bện
– thick /θik/ (adj) Dày; đậm
– attach /əˈtætʃ/ (v) Gắn, dán, trói buộc
– body /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình
– instrument /’instrumənts/ (n) Dụng cụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– loosely /´lu:sli/ (adv) Lỏng lẻo, lòng thòng
– During the eighteenth and nineteenth century, exciting technical changes were inspired 20 by such composer-violinists as Vivaldi and Tartini
– During /’djuəriɳ/ (prep) Trong lúc, trong thời gian
– century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– exciting /ik´saitiη/ (adj) Kích thích, kích động
– technical /’teknikl/ (adj) (thuộc) kỹ thuật
– change /tʃeɪndʒ/ (n) Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi
– inspired /ɪnˈspaɪərd/ (adj) Đầy cảm hứng
– composer /kəm´pouzə/ (n) Người soạn nhạc
– violinist /¸vaiə´linist/ (n) Người chơi đàn viôlông; người chơi vĩ cầm
– Their instrumental compositions demanded a fuller, clearer, and more brilliant tone that was produced by using thinner strings and a far higher string tension
– instrumental /,instru’mentl/ (adj) Là phương tiện để đem lại cái gì
– composition /ˌkɒmpəˈzɪʃən/ (n) Sự hợp thành, sự cấu thành
– demand /dɪˈmɑ:nd/ (n) Sự đòi hỏi, sự yêu cầu; nhu cầu
– fuller /´fulə/ (n) khuôn tròn dưới
– clearer /´kliərə/ (n) trong sạch
– brilliant /´briljənt/ (adj) Sáng chói, chói loà; rực rỡ
– tone /toun/ (n) Âm thanh (do một nhạc cụ phát ra)
– produce /prɔ’dju:s/ (n) Sản lượng,Sản vật, sản phẩm
– using /ju:z/ (n) ( + of something) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– thinner /’θinə/ (n) Chất để pha loãng
– string /strɪŋ/ (n) Dây; sợi xe; dây bện
– far /fɑ:/ (adj) Xa, xa xôi, xa xăm
– higher /ˈhaɪ.ɚ/ (n) cao hơn
– string /strɪŋ/ (n) Dây; sợi xe; dây bện
– tension /’tenʃn/ (n) Sự căng, tình trạng căng, độ căng; sự được căng, tình trạng được căng
– Small changes had to be made to the violin’s internal structure and to the fingerboard so that they could withstand the extra strain
– Small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– change /tʃeɪndʒ/ (n) Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi
– made /meid/ (v) Làm, chế tạo
– violin /¸vaiə´lin/ (n) (âm nhạc) đàn viôlông; vĩ cầm
– internal /in’tə:nl/ (adj) Ở trong, bên trong, nội bộ, nội địa
– structure /’strʌkt∫ə/ (n) Kết cấu, cấu trúc
– fingerboard /ˈfɪŋ.ɡɚ.bɔːrd/ (n) phiếm vĩ cầm
– withstand /wið´stænd/ (v) Giữ vững, trụ lại, cưỡng lại, chịu đựng, chống lại
– extra /’ekstrə/ (adj) Thêm, phụ, ngoại
– strain /strein/ (n) Sự căng, sự căng thẳng; trạng thái căng, trạng thái căng thẳng
– Accordingly, ,a higher standard of performance was achieved, in terms of both facility 25 and interpretation
– Accordingly /ə’kɔ:diɳli/ (adv) Phù hợp với điều đã được nhắc đến hoặc biết đến
– higher /ˈhaɪ.ɚ/ (n) cao hơn
– standard /’stændəd/ (n) Tiêu chuẩn, chuẩn, mẫu
– performance /pə’fɔ:məns/ (n) Sự làm; sự thực hiện; sự thi hành (lệnh…); sự cử hành (lễ…)
– achieve /ə’t∫i:v/ (v) Đạt được, giành được (thành quả)
– term /tɜ:m/ (n) Thời hạn, kỳ hạn; nhiệm kỳ, kỳ
– both /bɘʊθ/ (adj) Cả hai
– facility /fəˈsɪlɪti/ (n) ( số nhiều) điều kiện dễ dàng, điều kiện thuận lợi; phương tiện dễ dàng
– interpretation /in,tə:pri’teiʃn/ (n) Sự giải thích, sự làm sáng tỏ
– Left-hand technique was considerably elaborated, and new fingering patterns on the fingerboard were developed for very high notes
– Left /left/ (adj) Trái; tả
– hand /hænd/ (n) Tay, bàn tay (ngừơi); bàn chân trước (loài vật bốn chân)
– technique /tek’ni:k/ (n) Kỹ xảo
– considerably /kən’sidərəbly/ (adv) Đáng kể, lớn lao, nhiều
– elaborate /i’læbərit/ (adj) Phức tạp
– new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– fingering /´fiηgəriη/ (n) (âm nhạc) ngón bấm
– pattern /’pætə(r)n/ (n) Gương mẫu, mẫu mực
– fingerboard /ˈfɪŋ.ɡɚ.bɔːrd/ (n) phiếm vĩ cầm
– develop /di’veləp/ (v) Phát triển, mở mang, mở rộng, khuếch trương, làm cho phát đạt
– high /hai/ (adj) Cao
– note /nout/ (n) Lời ghi chú, lời chú giải