– The first jazz musicians played in New Orleans during the early 1900’s. After 1917
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– jazz /dʒæz/ (n) Nhạc ja
– musician /mju:’ziʃn/ (n) Nhạc sĩ
– play /plei/ (n) sự vui chơi, sự nô đùa, sự đùa giỡn; trò chơi, trò đùa
– New /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– Orlean /ɔ:’liɔnz/ (n) (thực vật học) mận oolêăng
– during /’djuəriɳ/ (prep) Trong lúc, trong thời gian
– early /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa
– After /’ɑ:ftə/ (prep) Sau, sau khi
– many of the New Orleans musicians moved to the south side of Chicago
– New /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– Orlean /ɔ:’liɔnz/ (n) (thực vật học) mận oolêăng
– musician /mju:’ziʃn/ (n) Nhạc sĩ
– move /mu:v/ (n) Sự chuyển động, sự di chuyển, sự xê dịch
– south /saʊθ/ (n) Hướng nam
– side /said/ (n) Mặt, mặt phẳng
– where they continued to play their style of jazz
– continue /kən´tinju:/ (v) Tiếp tục, làm tiếp
– play /plei/ (n) sự vui chơi, sự nô đùa, sự đùa giỡn; trò chơi, trò đùa
– style /stail/ (n) Phong cách, tác phong, cách, lối
– jazz /dʒæz/ (n) Nhạc ja
– Soon Chicago was the new-center for jazz
– Soon /su:n/ (adv) Chẳng bao lâu nữa, chẳng mấy chốc, một ngày gần đây; ngay
– new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– center /’sentə/ (n) Tâm, lõi, trục tâm, mũi tâm, định tâm
– jazz /dʒæz/ (n) Nhạc ja
– Several outstanding musicians emerged as leading jazz artists in Chicago
– Several /’sevrəl/ (adj) Vài
– outstanding /¸aut´stændiη/ (adj) Nổi bật, đáng chú ý; nổi tiếng, vượt trội
– musician /mju:’ziʃn/ (n) Nhạc sĩ
– emerge /i´mə:dʒ/ (v) Nổi lên, hiện ra, lòi ra
– leading /´li:diη/ (n) Sự lãnh đạo, sự hướng dẫn, sự dẫn đầu
– jazz /dʒæz/ (n) Nhạc ja
– artist /’ɑ:tist/ (n) Nghệ sĩ
– Daniel Lotus “Satchmo” Armstrong, born in New Orleans in 1900, was one
– born /bɔ:n/ (adj) Bẩm sinh, đẻ ra đã là
– New /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– Orlean /ɔ:’liɔnz/ (n) (thực vật học) mận oolêăng
– Another leading musician was Joseph king Oliver. who is also credited with having discovered Armstrong, when they were both in New Orleans
– Another /əˈnʌðər/ (adj) Khác
– leading /´li:diη/ (n) Sự lãnh đạo, sự hướng dẫn, sự dẫn đầu
– musician /mju:’ziʃn/ (n) Nhạc sĩ
– king /kiɳ/ (n) Vua, quốc vương
– credit /ˈkrɛdɪt/ (n) Sự tin, lòng tin
– discover /dis’kʌvə/ (v) Khám phá ra, tìm ra, phát hiện ra, nhận ra
– both /bɘʊθ/ (adj) Cả hai
– New /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– Orlean /ɔ:’liɔnz/ (n) (thực vật học) mận oolêăng
– While in Chicago
– Oliver asked Armstrong, who was in New Orleans, to join his band
– ask /a:sk/ (v) Hỏi
– New /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– Orlean /ɔ:’liɔnz/ (n) (thực vật học) mận oolêăng
– join /ʤɔin/ (n) (v) nối, ghép, chắp, kết hợp, nhập vào
– band /bænd/ (n) Dải, băng, đai, nẹp
– In 1923 King Oliver’s Creole Jazz Band made the first important set of recordings by a Hot Five and Hot Seven bands under Louis Armstrong also made recordings of special note
– King /kiɳ/ (n) Vua, quốc vương
– Jazz /dʒæz/ (n) Nhạc ja
– Band /bænd/ (n) Dải, băng, đai, nẹp
– made /meid/ (v) Làm, chế tạo
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– important /im’pɔ:tənt/ (adj) Quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng
– set /set/ (v) để, đặt
– recording /ri´kɔ:diη/ (n) Sự ghi, sự thu (âm thanh, hình ảnh trên băng từ..)
– Hot /hɒt/ (adj) Nóng, nóng bức
– Hot /hɒt/ (adj) Nóng, nóng bức
– band /bænd/ (n) Dải, băng, đai, nẹp
– under /’ʌndə/ (prep) Dưới, ở dưới
– made /meid/ (v) Làm, chế tạo
– recording /ri´kɔ:diη/ (n) Sự ghi, sự thu (âm thanh, hình ảnh trên băng từ..)
– special /’speʃəl/ (adj) Đặc biệt, riêng biệt
– note /nout/ (n) Lời ghi chú, lời chú giải
– Although Chicago’s South Side was the main jazz center, some musicians in New York were also demanding attention in jazz circles
– Although /ɔ:l’ðou/ (Liên từ) Dẫu cho, mặc dù
– South /saʊθ/ (n) Hướng nam
– Side /said/ (n) Mặt, mặt phẳng
– main /mein/ (adj) Chính, chủ yếu, quan trọng nhất, trọng yếu nhất
– jazz /dʒæz/ (n) Nhạc ja
– center /’sentə/ (n) Tâm, lõi, trục tâm, mũi tâm, định tâm
– musician /mju:’ziʃn/ (n) Nhạc sĩ
– New /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– demand /dɪˈmɑ:nd/ (n) Sự đòi hỏi, sự yêu cầu; nhu cầu
– attention /ə´tenʃn/ (n) Sự chú ý
– jazz /dʒæz/ (n) Nhạc ja
– circle /’sə:kl/ (n) đường tròn, hình tròn
– In 1923 Fletcher Henderson already had a ten – piece band that played jazz
– already /ɔ:l´redi/ (adv) Đã, rồi; đã… rồi
– piece /pi:s/ (n) Mảnh, mẩu, miếng, viên, cục, khúc…
– band /bænd/ (n) Dải, băng, đai, nẹp
– play /plei/ (n) sự vui chơi, sự nô đùa, sự đùa giỡn; trò chơi, trò đùa
– jazz /dʒæz/ (n) Nhạc ja
– During the early 1930’s, the number of players grew to sixteen
– During /’djuəriɳ/ (prep) Trong lúc, trong thời gian
– early /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa
– number /´nʌmbə/ (n) Số
– player /ˈpleɪ.ər/ (n) (thể dục,thể thao) người chơi một trò chơi nào đó
– grew /’gru:/ (n) Lớn, lớn lên (người)
– Henderson’ s band was considered a leader in what some people have called the Big Band Era
– band /bænd/ (n) Dải, băng, đai, nẹp
– consider /kən´sidə/ (v) Cân nhắc, xem xét, suy xét, suy nghĩ
– leader /´li:də/ (n) Lãnh tụ, người lãnh đạo, người chỉ huy, người hướng dẫn, người chỉ đạo
– people /ˈpipəl/ (n) Dân tộc, dòng giống
– call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to
– Big /big/ (adj) To, lớn
– Band /bænd/ (n) Dải, băng, đai, nẹp
– Era /’ɪərə/ (n) kỷ nguyên
– By the 1930’s. big dance bands were the rage
– big /big/ (adj) To, lớn
– dance /dɑ:ns/ (n) Sự nhảy múa; sự khiêu vũ
– band /bænd/ (n) Dải, băng, đai, nẹp
– rage /reiʤ/ (n) Sự thịnh nộ, sự giận dữ; cơn thịnh nộ, cơn giận dữ dội (của người)
– Large numbers of people went to ballrooms to dance to jazz music played by big bands
– Large /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to
– number /´nʌmbə/ (n) Số
– people /ˈpipəl/ (n) Dân tộc, dòng giống
– ballroom /´bɔ:l¸rum/ (n) Phòng khiêu vũ
– dance /dɑ:ns/ (n) Sự nhảy múa; sự khiêu vũ
– jazz /dʒæz/ (n) Nhạc ja
– music /’mju:zik/ (n) Nhạc, âm nhạc
– play /plei/ (n) sự vui chơi, sự nô đùa, sự đùa giỡn; trò chơi, trò đùa
– big /big/ (adj) To, lớn
– band /bænd/ (n) Dải, băng, đai, nẹp
– One of the most popular and also a very famous jazz band was the Duke Eilington band
– popular /ˈpɑːpjələr/ (adj) Được nhiều người ưa chuộng, được nhiều người ngưỡng mộ, được nhiều người ưa thích; phổ biến, nổi tiếng
– famous /’feiməs/ (adj) Nổi tiếng, nổi danh, trứ danh
– jazz /dʒæz/ (n) Nhạc ja
– band /bænd/ (n) Dải, băng, đai, nẹp
– band /bænd/ (n) Dải, băng, đai, nẹp
– Edward “Duke” Ellington was born in Washington, D.C., in 1899 and died in New York City in 1974
– born /bɔ:n/ (adj) Bẩm sinh, đẻ ra đã là
– die /daɪ/ (v) Chết, mất, từ trần; băng hà (vua); hy sinh
– New /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– City /’si:ti/ (n) Thành phố, thành thị, đô thị
– He studied the piano as a young boy and later began writing original musical compositions
– studied /ˈstʌd.id/ (v) nghiên cứu
– piano /’pjænou/ (n) (âm nhạc) đàn piano; dương cầm
– young /jʌɳ/ (adj) trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, thanh niên
– boy /bɔi/ (n) Con trai, thiếu niên; con trai (con đẻ ra)
– later /leɪtə(r)/ (adj) chậm hơn
– began /bi’gæn/ (v) Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu
– writing /´raitiη/ (n) Sự viết; sự viết văn (nhất là sách)
– original /ə’ridʒənl/ (adj) bản gốc
– musical /ˈmyuzɪkəl/ (adj) (thuộc) nhạc, (thuộc) âm nhạc
– composition /ˌkɒmpəˈzɪʃən/ (n) Sự hợp thành, sự cấu thành
– The first of Ellington’s European tours came in 1933
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– European /¸juərə´pi:ən/ (adj) Châu âu
– tour /tuə/ (n) Cuộc đi du lịch, chuyến đi du lịch
– came /keɪm/ (v) Đã đến
– He soon received international fame for his talent as a band leader, composer. and arranger
– soon /su:n/ (adv) Chẳng bao lâu nữa, chẳng mấy chốc, một ngày gần đây; ngay
– receive /rɪˈsiːv/ (v) nhận
– international /intə’næʃən(ə)l/ (adj) Quốc tế
– fame /feim/ (n) Tiếng tăm, danh tiếng, tên tuổi
– talent /’tælənt/ (n) Tài năng, năng lực; tài ba
– band /bænd/ (n) Dải, băng, đai, nẹp
– leader /´li:də/ (n) Lãnh tụ, người lãnh đạo, người chỉ huy, người hướng dẫn, người chỉ đạo
– composer /kəm´pouzə/ (n) Người soạn nhạc
– arranger /ə´reindʒə/ (n) Người sắp xếp, người sắp đặt
– Ten years later, Ellington began giving annual concerts at Carnegic Hall in New York City
– year /jə:/ (n) Năm
– later /leɪtə(r)/ (adj) chậm hơn
– began /bi’gæn/ (v) Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu
– giving /´giviη/ (n) Sự cho; việc tặng
– annual /’ænjuəl/ (adj) Hàng năm, năm một, từng năm
– concert /kən’sə:t/ (n) Sự phối hợp, sự hoà hợp
– Hall /hɔ:l/ (n) Phòng lớn, đại sảnh (trong các lâu đài)
– New /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– City /’si:ti/ (n) Thành phố, thành thị, đô thị
– People began to listen to jazz in the same way, that they had always listened to classical music
– People /ˈpipəl/ (n) Dân tộc, dòng giống
– began /bi’gæn/ (v) Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu
– listen /’lisn/ (n) Nghe, lắng nghe
– jazz /dʒæz/ (n) Nhạc ja
– same /seim/ (adj) ( (thường) có ‘the’) cùng một; cũng vậy; không khác; giống hệt; như nhau; giống như
– way /wei/ (n) Đường, đường đi, lối đi
– alway /´ɔ:lweiz/ (adv) Luôn luôn, lúc nào cũng, bao giờ cũng, hoài
– listen /’lisn/ (n) Nghe, lắng nghe
– classical /´klæsikl/ (adj) Kinh điển
– music /’mju:zik/ (n) Nhạc, âm nhạc