– Music can bring us to tears or to our feet, drive us into battle or lull us to sleep
– Music /’mju:zik/ (n) Nhạc, âm nhạc
– bring /briɳ/ (v) Cầm lại, đem lại, mang lại, xách lại, đưa lại
– tear /tiə/ (n) Nước mắt, lệ
– feet /fiːt/ (n) chân
– drive /draiv/ (n) Cuộc đi xe, cuộc đi chơi bằng xe
– battle /’bætl/ (n) Trận đánh; cuộc chiến đấu
– lull /lʌl/ (n) Thời gian yên tĩnh, thời gian tạm lắng
– sleep /sli:p/ (v) Ngủ, ở trong tình trạng ngủ
– Music is indeed remarkable in its power over all humankind, and perhaps for that very reason, no human culture on earth has ever lived without it
– Music /’mju:zik/ (n) Nhạc, âm nhạc
– indeed /ɪnˈdid/ (n) Thực vậy, thực mà, quả thực, thực lại là
– remarkable /ri’ma:kәb(ә)l/ (adj) Đáng chú ý, đáng để ý
– power /ˈpauə(r)/ (n) Khả năng; tài năng, năng lực
– over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên
– humankind /´hju:mən¸kaind/ (n) Loài người, nhân loại
– Perhap /pə’hæps/ (Phó từ) Có thể, có lẽ
– reason /’ri:zn/ (n) Lý do, lẽ
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– culture /ˈkʌltʃər/ (n) Sự mở mang, sự tu dưỡng, sự trao đổi
– earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất
– ever /’evә(r)/ (adv) Bao giờ; từ trước đến giờ; hàng, từng
– live /liv/ (v) Sống
– without /wɪ’ðaʊt/ (prep) Không, không có
– From discoveries made in France and Slovenia even Neanderthal man, as long as 53,000 years ago, had developed surprisingly sophisticated, sweet-sounding flutes carved from animal bones
– discoveries /dis’kʌvəri/ (n) Sự khám phá ra, sự tìm ra, sự phát hiện ra
– made /meid/ (v) Làm, chế tạo
– France /fra:ns/ (n) Quốc gia Pháp, nước Pháp
– even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay
– Neanderthal /ni´ændə:¸ta:l/ (adj) (sử học) thuộc về giống người Nêanđectan
– man /mæn/ (n) Đàn ông, nam nhi
– long /lɔɳ/ (adj) Dài (không gian, thời gian); xa, lâu
– year /jə:/ (n) Năm
– develop /di’veləp/ (v) Phát triển, mở mang, mở rộng, khuếch trương, làm cho phát đạt
– surprisingly /sə’praiziηli/ (adv) Làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc; đáng sửng sốt
– sophisticate /sə´fisti¸keit/ (v) Dùng phép nguỵ biện (vào một vấn đề)
– sweet-sounding (adj) nghe ngọt ngào
– flute /flu:t/ (n) (âm nhạc) ống sáo
– carve /ka:v/ (n) Khắc, tạc, chạm, đục
– animal /’æniməl/ (n) Động vật, thú vật
– bone /boun/ (n) Xương
– It is perhaps then, no accident that music should strike such a chord with the limbic system – an ancient part of our brain, evolutionarily speaking, and one that we share with much of the animal kingdom
– Perhap /pə’hæps/ (Phó từ) Có thể, có lẽ
– accident /’æksidənt/ (n) Sự rủi ro, tai nạn, tai biến
– music /’mju:zik/ (n) Nhạc, âm nhạc
– strike /straɪk/ (v) Đánh, đập
– chord /kɔrd/ (n) (thơ ca) dây (đàn hạc)
– limbic /ˈlɪm.bɪk/ (adj) (thuộc) rìa
– system /’sistəm/ (n) hệ thống; chế độ
– ancient /ˈeɪnʃənt/ (adj) Xưa, cổ
– part /pa:t/ (n) Phần, bộ phận, tập (sách)
– brain /brein/ (n) Óc, não
– evolutionarily (adv) tiến triển (tình hình…)
– speaking /’spi:kiɳ/ (n) Sự nói, lời nói; sự phát biểu, lời phát biểu
– share /ʃeə/ (v) Chia,chia sẻ, san sẻ, phân chia, phân phối, phân cho
– animal /’æniməl/ (n) Động vật, thú vật
– kingdom /’kiɳdəm/ (n) Vương quốc
– Some researchers even propose that music came into this world long before the human race ever did
– Researcher /ri´sə:tʃə/ (n) Nhà nghiên cứu
– even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay
– propose /prə’pəʊz/ (v) Đề nghị, đề xuất, đưa ra
– music /’mju:zik/ (n) Nhạc, âm nhạc
– came /keɪm/ (v) Đã đến
– world /wɜ:ld/ (n) thế giới, hoàn cầu, địa cầu
– long /lɔɳ/ (adj) Dài (không gian, thời gian); xa, lâu
– before /bi´fɔ:/ (prep) Trước, đằng trước
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– race /reis/ (n) (sinh vật học) loài, giới
– ever /’evә(r)/ (adv) Bao giờ; từ trước đến giờ; hàng, từng
– For example, the fact that whale and human music have so much in common even though our evolutionary paths have not intersected for nearly 60 million years suggests that music may predate humans
– example /ig´za:mp(ə)l/ (n) Thí dụ, ví dụ
– fact /fækt/ (n) Việc, sự việc
– whale /weil/ (n) (động vật học) cá voi
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– music /’mju:zik/ (n) Nhạc, âm nhạc
– common /’kɒmən/ (adj) Chung, công, công cộng
– even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay
– though /ðəʊ/ (Liên từ) (dùng ở đầu câu biểu thị sự trang trọng) dù, dù cho, mặc dù, dẫu cho
– evolutionary /i:və’lu:ʃnəri/ (adj) (thuộc) sự tiến triển
– path /pɑ:θ/ (n) Đường mòn, đường nhỏ, lối đi (như) pathway, footpath
– intersect /ˌɪn.t̬ɚˈsekt/ (adj) Cắt nhau, giao nhau
– nearly /´niəli/ (adv) Gần, sắp, suýt
– million /´miljən/ (n) Một triệu
– year /jə:/ (n) Năm
– suggest /sə’dʤest/ (v) Đề nghị; đề xuất; gợi ý
– music /’mju:zik/ (n) Nhạc, âm nhạc
– predate /ˌpriːˈdeɪt/ (v) Đề lùi ngày tháng về trước (một văn kiện…)
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– They assert that rather than being the inventors of music, we are latecomers to the musical scene
– assert /ə´sə:t/ (v) Đòi (quyền lợi…)
– rather /’rɑ:ðə/ (adv) Thà… hơn, thích… hơn
– inventor /in´ventə/ (n) Người phát minh, người sáng chế, người sáng tạo
– music /’mju:zik/ (n) Nhạc, âm nhạc
– latecomer /ˈleɪtˌkʌm.ɚ/ (n) người đến muộn
– musical /ˈmyuzɪkəl/ (adj) (thuộc) nhạc, (thuộc) âm nhạc
– scene /si:n/ (n) Cảnh, phông (trên (sân khấu))
– Humpback whale composers employ many of the same tricks that human songwriters do
– Humpback /´hʌmp¸bæk/ (n) Lưng gù, lưng có bướu
– whale /weil/ (n) (động vật học) cá voi
– composer /kəm´pouzə/ (n) Người soạn nhạc
– employ /em’plɔi/ (n) Sự dùng người
– same /seim/ (adj) ( (thường) có ‘the’) cùng một; cũng vậy; không khác; giống hệt; như nhau; giống như
– trick /trɪk/ (n) Mưu mẹo, thủ đoạn đánh lừa; trò gian trá, trò bịp bợm
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– songwriter /´sɔη¸raitə/ (n) Nhạc sĩ sáng tác bài hát
– In addition to using similar rhythms, humpbacks keep musical phrases to a few seconds, creating themes out of several phrases before singing the next one
– addition /ə’dɪʃn/ (n) (toán học) tính cộng; phép cộng; sự cộng lại
– using /ju:z/ (n) ( + of something) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– similar /´similə/ (adj) Giống nhau, như nhau, tương tự, cùng loại, cùng hình dáng
– rhythm /’riðm/ (n) Nhịp điệu (trong nhạc, lời nói)
– humpback /´hʌmp¸bæk/ (n) Lưng gù, lưng có bướu
– keep /ki:p/ (v) giữ, giữ lại
– musical /ˈmyuzɪkəl/ (adj) (thuộc) nhạc, (thuộc) âm nhạc
– phrase /freiz/ (n) Nhóm từ, cụm từ; thành ngữ
– few /fju:/ (adj) Ít, vài
– second /ˈsɛkənd/ (n) Thứ hai, tiếp ngay sau cái thứ nhất (về thời gian, thứ tự, tầm quan trọng..)
– create /kri:’eit/ (v) Tạo, tạo nên, tạo ra, tạo thành, sáng tạo, kiến tạo
– theme /θi:m/ (n) Đề tài, chủ đề (của một câu chuyện, bài viết..)
– several /’sevrəl/ (adj) Vài
– phrase /freiz/ (n) Nhóm từ, cụm từ; thành ngữ
– before /bi´fɔ:/ (prep) Trước, đằng trước
– singing /´siηiη/ (n) Sự hát, hành động hát; tiếng hát
– next /nekst/ (adj) Sát, gần, ngay bên, bên cạnh
– Whale songs in general are no longer than symphony movements, perhaps because they have a similar attention span.
– Whale /weil/ (n) (động vật học) cá voi
– song /sɔɳ/ (n) Sự hát; tiếng hát, thanh nhạc
– general /’ʤenər(ə)l/ (adj) Chung, chung chung
– longer (adv) Nữa, hơn nữa, lâu hơn nữa
– symphony /’simfəni/ (n) Bản nhạc giao hưởng
– movement /’mu:vmənt/ (n) Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự hoạt động
– Perhap /pə’hæps/ (Phó từ) Có thể, có lẽ
– because /bi’kɔz/ (Liên từ) Vì, bởi vì
– similar /´similə/ (adj) Giống nhau, như nhau, tương tự, cùng loại, cùng hình dáng
– attention /ə´tenʃn/ (n) Sự chú ý
– span /spæn/ (n) Gang tay (khoảng 23 cm tức 9 insơ)
– Even though they can sing over a range of seven octaves, the whales typically sing in key, spreading adjacent notes no farther apart than a scale
– Even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay
– though /ðəʊ/ (Liên từ) (dùng ở đầu câu biểu thị sự trang trọng) dù, dù cho, mặc dù, dẫu cho
– sing /siɳ/ (v) Hát, ca hát
– over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên
– range /reɪndʒ/ (n) Phạm vi, lĩnh vực; trình độ
– octave /’ɔktiv/ (n) (âm nhạc) quãng tám, bát độ, tổ quãng tám
– whale /weil/ (n) (động vật học) cá voi
– typically /ˈtɪp.ɪ.kəl.i/ (adv) Điển hình, tiêu biểu
– sing /siɳ/ (v) Hát, ca hát
– key /ki:/ (n) chìa khoá, chỉ dẫn cách giải; (máy tính ) út bấm // khoá lại; dò khoá
– spreading /´sprediη/ (n) Sự lan rộng; dàn trải; phân bố
– adjacent /ə’dʤeisənt/ (adj) Gần kề, kế liền, sát ngay
– note /nout/ (n) Lời ghi chú, lời chú giải
– farther /’fɑ:ðə/ (adj) Xa hơn; thêm hơn, hơn nữa
– apart /ə’pɑ:t/ (adv) Về một bên, qua một bên; riêng ra, xa ra
– scale /skeɪl/ (n) Quy mô
– They mix percussive and pure tones in pretty much the same ratios as human composers – and follow their ABA form, in which a theme is presented, elaborated on and then revisited in a slightly modified form
– mix /miks/ (v) Trộn, trộn lẫn, pha lẫn, hoà lẫn
– percussive /pə:´kʌsiv/ (adj) (thuộc) sự gõ, đập
– pure /pjuə(r)/ (adj) Nguyên chất, tinh khiết; trong lành, thanh khiết
– tone /toun/ (n) Âm thanh (do một nhạc cụ phát ra)
– pretty /’priti/ (adj) Xinh, xinh xắn, xinh đẹp
– same /seim/ (adj) ( (thường) có ‘the’) cùng một; cũng vậy; không khác; giống hệt; như nhau; giống như
– ratio /´reiʃiou/ (n) tỷ số, tỷ lệ
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– composer /kəm´pouzə/ (n) Người soạn nhạc
– follow /’fɔlou/ (v) Đi theo sau
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– theme /θi:m/ (n) Đề tài, chủ đề (của một câu chuyện, bài viết..)
– present /(v)pri’zent/ và /(n)’prezәnt/ (adj) Có mặt, hiện diện; có (có mặt tại một nơi, trong một chất..)
– elaborate /i’læbərit/ (adj) Phức tạp
– revisit /ri:´vizit/ (v) Đi thăm lại
– slightly /’slaitli/ (adv) Nhỏ; ở một mức độ không đáng kể
– modified /’mɔdi¸faid/ (v) bị biến đổi
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– Perhaps most amazing, humpback whale songs include repeating refrains that rhyme
– Perhap /pə’hæps/ (Phó từ) Có thể, có lẽ
– amazing /ə’meiziɳ/ (adj) Làm kinh ngạc, làm sửng sốt, làm hết sức ngạc nhiên
– humpback /´hʌmp¸bæk/ (n) Lưng gù, lưng có bướu
– whale /weil/ (n) (động vật học) cá voi
– song /sɔɳ/ (n) Sự hát; tiếng hát, thanh nhạc
– include /in’klu:d/ (v) Bao gồm, gồm có
– repeat /ri’pi:t/ (n) (thông tục) sự nhắc lại, sự lặp lại; cái lặp lại
– refrain /ri´frein/ (n) Điệp khúc, đoạn điệp
– rhyme /raim/ (n) Những câu thơ có vần
– It has been suggested that whales might use rhymes for exactly the same reasons that we do: as devices to help them remember
– suggest /sə’dʤest/ (v) Đề nghị; đề xuất; gợi ý
– whale /weil/ (n) (động vật học) cá voi
– might /mait/ (v) Có thể, có lẽ
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– rhyme /raim/ (n) Những câu thơ có vần
– exactly /ig´zæktli/ (adv) Chính xác, đúng đắn
– same /seim/ (adj) ( (thường) có ‘the’) cùng một; cũng vậy; không khác; giống hệt; như nhau; giống như
– reason /’ri:zn/ (n) Lý do, lẽ
– device /di’vais/ (n) Phương sách, phương kế; chước mưu
– help /’help/ (n) Sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự giúp ích
– remember /rɪˈmɛmbər/ (v) Nhớ; nhớ lại
– Whale songs can also be rather catchy
– Whale /weil/ (n) (động vật học) cá voi
– song /sɔɳ/ (n) Sự hát; tiếng hát, thanh nhạc
– rather /’rɑ:ðə/ (adv) Thà… hơn, thích… hơn
– catchy /´kætʃi/ (adj) Hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ
– When a few humpbacks from the Indian Ocean strayed into the Pacific, some of the whales they met there quickly changed their tunes – singing the new whales’ songs within three short years
– few /fju:/ (adj) Ít, vài
– humpback /´hʌmp¸bæk/ (n) Lưng gù, lưng có bướu
– Indian /´indiən/ (adj) (thuộc) ấn Độ
– Ocean /’əuʃ(ə)n/ (n) Đại dương, biển
– stray /strei/ (adj) Lạc, mất
– Pacific /pə’sifik/ (adj) Đem lại thái bình, hoà bình
– whale /weil/ (n) (động vật học) cá voi
– met /met/ (v) Gặp, gặp gỡ
– quickly /´kwikli/ (adv) Nhanh, nhanh chóng
– change /tʃeɪndʒ/ (n) Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi
– tune /tun , tyun/ (n) Điệu (hát…), giai điệu
– singing /´siηiη/ (n) Sự hát, hành động hát; tiếng hát
– new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– song /sɔɳ/ (n) Sự hát; tiếng hát, thanh nhạc
– within /wið´in/ (prep) Trong vòng thời gian, trong khoảng thời gian
– short /ʃɔ:t/ (adj) Ngắn, cụt
– year /jə:/ (n) Năm
– Some scientists are even tempted to speculate that a universal music awaits discovery
– scientist /’saiəntist/ (n) Nhà khoa học; người nghiên cứu khoa học
– even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay
– tempt /tempt/ (v) Dụ, xúi, xúi giục, khích; lôi cuốn
– speculate /ˈspek.jə.leɪt/ (v) Tự biện; suy xét, nghiên cứu
– universal /,ju:ni’və:səl/ (adj) Thuộc vũ trụ, thuộc thế giới, thuộc vạn vật
– music /’mju:zik/ (n) Nhạc, âm nhạc
– await /ə’weit/ (v) Đợi, chờ đợi
– discovery /dis’kʌvəri/ (n) Sự khám phá ra, sự tìm ra, sự phát hiện ra