– The first navigational lights in the New World were probably lanterns hung at harbor entrances ()
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– navigational /¸nævi´geiʃənəl/ (n) đạo hàng
– light /lait/ (n) ánh sáng, ánh sáng mặt trời, ánh sáng ban ngày
– New /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– World /wɜ:ld/ (n) thế giới, hoàn cầu, địa cầu
– probably /´prɔbəbli/ (adv) Có khả năng, có lẽ, có thể
– lantern /ˈlæntərn/ (n) Đèn lồng, đèn xách
– hung /huη/ (v) Treo, mắc
– harbor /´ha:bə/ (n) Bến tàu, cảng
– entrance /’entrəns/ (n) Sự đi vào
– The first lighthouse was put up by the Massachusetts Bay Colony In 1766 on Little Brewster Island at the entrance to Boston Harbor ()
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– lighthouse /´lait¸haus/ (n) Đèn biển, hải đăng
– put /put/ (v) để, đặt, bỏ, đút, cho vào (ở đâu, vào cái gì…)
– Bay /bei/ (n) Vịnh
– Colony /´kɔləni/ (n) Thuộc địa
– Little /’lit(ә)l/ (adj) Nhỏ bé, bé bỏng
– Island /´ailənd/ (n) Hòn đảo
– entrance /’entrəns/ (n) Sự đi vào
– Harbor /´ha:bə/ (n) Bến tàu, cảng
– Paid for and maintained by light dues levied on ships, the original beacon was blown up in 1776 ()
– Paid /peid/ (v) đã thanh toán
– maintain /mein´tein/ (v) Giữ gìn, duy trì; bảo vệ
– light /lait/ (n) ánh sáng, ánh sáng mặt trời, ánh sáng ban ngày
– due /du, dyu/ (adv) Vì, do bởi, tại, nhờ có
– levied /´levi/ (n) Sự thu (thuế); tiền thuế thu được
– ship /ʃɪp/ (n) Tàu, tàu thủy
– original /ə’ridʒənl/ (adj) bản gốc
– beacon /´bi:kn/ (n) Đèn hiệu
– blown /bloun/ (v) thổi, nở
– By then there were only a dozen or so true lighthouses in the colonies ()
– dozen /dʌzn/ (n) Tá (mười hai)
– TRUE /tru:/ (adj) Thật, đúng (phù hợp với hiện thực, đúng với sự thật đã biết)
– lighthouse /´lait¸haus/ (n) Đèn biển, hải đăng
– colonies /´kɔləni/ (n) Thuộc địa
– Little over a century later, there were 700 lighthouses ()
– Little /’lit(ә)l/ (adj) Nhỏ bé, bé bỏng
– over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên
– century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– later /leɪtə(r)/ (adj) chậm hơn
– lighthouse /´lait¸haus/ (n) Đèn biển, hải đăng
– The first eight erected on the West Coast in the 1850’s featured the same basic New England design: a Cape Cod dwelling with the tower rising from the center or standing close by ()
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– erect /i´rekt/ (adj) Thẳng, đứng thẳng
– West /west/ (n) ( theỵwest) (viết tắt) W hướng tây, phương tây; một trong bốn hướng chính của la bàn
– Coast /koust/ (b) Bờ biển
– feature /’fi:tʃə/ (n) Nét đặc biệt, điểm đặc trưng
– same /seim/ (adj) ( (thường) có ‘the’) cùng một; cũng vậy; không khác; giống hệt; như nhau; giống như
– basic /’beisik/ (adj) Cơ bản, cơ sở
– New /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– England /ˈɪŋ.ɡlənd/ (n) nước Anh
– design /di´zain/ (n) Đề cương, bản phác thảo, phác hoạ, đồ án
– dwelling /´dweliη/ (n) Sự ở, sự ngụ ở; chỗ ở, nhà ở
– tower /’tauə/ (n) Tháp (ở lâu đài, nhà thờ)
– rising /´raiziη/ (n) Sự dậy, sự trở dậy, sự đứng dậy
– center /’sentə/ (n) Tâm, lõi, trục tâm, mũi tâm, định tâm
– standing /´stændiη/ (n) Sự đứng; thế đứng
– close /klouz/ (adj) Chặt, bền, sít, khít
– In New England and elsewhere. though. lighthouses reflected a variety of architectural styles ()
– New /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– England /ˈɪŋ.ɡlənd/ (n) nước Anh
– elsewhere /¸els´wɛə/ (adv) Ở một nơi nào khác
– though /ðəʊ/ (Liên từ) (dùng ở đầu câu biểu thị sự trang trọng) dù, dù cho, mặc dù, dẫu cho
– lighthouse /´lait¸haus/ (n) Đèn biển, hải đăng
– reflect /ri’flekt/ (v) Phản chiếu; phản xạ, phản hồi, bức xạ
– variety /və’raiəti/ (n) Sự đa dạng, tính chất không như nhau; trạng thái khác nhau, trạng thái muôn màu muôn vẻ; tính chất bất đồng
– architectural /¸a:ki´tektʃərəl/ (adj) (thuộc) kiến trúc
– style /stail/ (n) Phong cách, tác phong, cách, lối
– Since most stations in the Northeast were built on rocky eminences, enormous towers were not the rule ()
– station /’steiʃn/ (n) Trạm, điểm, đồn, đài (phát thanh…)
– Northeast /¸nɔ:t´i:st/ (n) đông-Bắc
– built /bilt/ (v) được đắp lên
– rocky /´rɔki/ (adj) (thuộc) đá; như đá, vững như đá, cứng như đá
– eminence /´eminəns/ (n) Mô đất
– enormous /i’nɔ:məs/ (adj) To lớn, khổng lồ
– tower /’tauə/ (n) Tháp (ở lâu đài, nhà thờ)
– rule /ru:l/ (n) Phép tắc, quy tắc, nguyên tắc; quy luật; điều lệ, luật lệ
– Some were made of stone and brick, others of wood or metal ()
– made /meid/ (v) Làm, chế tạo
– stone /stoun/ (n) Đá; loại đá
– brick /brik/ (n) Gạch
– wood /wud/ (n) Gỗ (chất có xơ cứng trong thân và cành cây, ngoài có lớp vỏ bọc)
– metal /’metl/ (n) Kim loại
– Some stood on pilings or stilts: some were fastened to rock with iron rods ()
– stood stud (n) Sự đứng, sự đứng yên, trạng thái không di chuyển
– piling /´pailiη/ (n) công tác cọc
– stilt /stilt/ (n) Cà kheo
– fasten /’fɑ:sn/ (v) Buộc chặt, trói chặt
– rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển
– iron /aɪən / (n) Sắt
– rod /rɒd/ (n) Cái que, cái gậy, cái cần
– Farther south. from Maryland through the Florida Keys, the coast was low and sandy ()
– Farther /’fɑ:ðə/ (adj) Xa hơn; thêm hơn, hơn nữa
– south /saʊθ/ (n) Hướng nam
– through /θru:/ (prep) qua, xuyên qua, suốt
– Key /ki:/ (n) chìa khoá, chỉ dẫn cách giải; (máy tính ) út bấm // khoá lại; dò khoá
– coast /koust/ (b) Bờ biển
– low /lou/ (adj) Thấp, bé, lùn
– sandy /´sændi/ (adj) Như cát, có cát, phủ cát
– It was often necessary to build tall towers there – massive structures like the majestic Cape Hatteras, North Carolina lighthouse, which was lit in 1870 ()
– often /’ɔ:fn/ (adv) Thường, hay, luôn, năng
– necessary /’nesəseri/ (adj) Cần, cần thiết, thiết yếu
– build /bild/ (v) xây dựng, xây cất; dựng nên, lập nên, làm nên
– tall /tɔ:l/ (adj) Cao; cao hơn trung bình; cao hơn xung quanh (người, đồ vật)
– tower /’tauə/ (n) Tháp (ở lâu đài, nhà thờ)
– massive /ˈmæs.ɪv/ (adj) To lớn, đồ sộ; chắc nặng
– structure /’strʌkt∫ə/ (n) Kết cấu, cấu trúc
– like /laik/ (adj) Giống nhau, như nhau
– majestic /mə’ʤestik/ (adj) Tráng lệ, huy hoàng
– North /nɔ:θ/ (n) Hướng bắc, phương bắc, phía bắc
– lighthouse /´lait¸haus/ (n) Đèn biển, hải đăng
– lit /lit/ (v) ánh sáng, ánh sáng mặt trời, ánh sáng ban ngày
– At 190 feet, it is the tallest brick lighthouse in the country ()
– feet /fiːt/ (n) chân
– tallest (adj) cao nhất
– brick /brik/ (n) Gạch
– lighthouse /´lait¸haus/ (n) Đèn biển, hải đăng
– country /ˈkʌntri/ (n) Nước, quốc gia
– Not withstanding differences in appearance and construction, most American lighthouses shared several features: a light, living quarters, and sometimes a bellor, later, a foghorn ()
– withstand /wið´stænd/ (v) Giữ vững, trụ lại, cưỡng lại, chịu đựng, chống lại
– difference /ˈdɪfərəns , ˈdɪfrəns/ (n) Sự khác nhau, tình trạng khác nhau; tính khác nhau; sự chênh lệch
– appearance /ə’piərəns/ (n) Sự xuất hiện, sự hiện ra sự ló ra
– construction /kən’strʌkʃn/ (n) Sự xây dựng
– American /əˈmer.ɪ.kən/ (adj) (thuộc) Châu Mỹ
– lighthouse /´lait¸haus/ (n) Đèn biển, hải đăng
– share /ʃeə/ (v) Chia,chia sẻ, san sẻ, phân chia, phân phối, phân cho
– several /’sevrəl/ (adj) Vài
– feature /’fi:tʃə/ (n) Nét đặc biệt, điểm đặc trưng
– light /lait/ (n) ánh sáng, ánh sáng mặt trời, ánh sáng ban ngày
– living /’liviŋ/ (n) Cuộc sống; sinh hoạt
– quarter /’kwɔ:tə/ (n) Một phần tư
– sometime /´sʌm¸taim/ (adv) Một lúc nào đó (ở vào một thời điểm cụ thể nào đó (như) ng không nói rõ)
– later /leɪtə(r)/ (adj) chậm hơn
– foghorn /ˈfɑːɡ.hɔːrn/ (n) sương mù
– They also had something else in common: a keeper and. usually. the keeper’s family ()
– something /’sʌmθiɳ/ (Đại từ bất định ) Một điều gì đó, một việc gì đó; cái gì đó
– else /els/ (adv) Khác, nữa
– common /’kɒmən/ (adj) Chung, công, công cộng
– keeper /ˈkiː.pɚ/ (n) Người giữ, người gác
– usually /’ju:ʒәli/ (adv) Theo cách thông thường; thường thường
– keeper /ˈkiː.pɚ/ (n) Người giữ, người gác
– family /ˈfæm.əl.i/ (n) gia đình
– The keeper’s essential task was trimming the lantern ‘Nick in order to maintain a steady bright flame ()
– keeper /ˈkiː.pɚ/ (n) Người giữ, người gác
– essential /əˈsɛnʃəl/ (adj) (thuộc) bản chất, (thuộc) thực chất
– task /tɑːsk/ (n) Nhiệm vụ, nghĩa vụ, phận sự (nhất là vất vả, khó khăn)
– trim Sự cắt tỉa (tóc..) (n) /trim/
– lantern /ˈlæntərn/ (n) Đèn lồng, đèn xách
– order /’ɔ:də/ (n) Thứ, bậc, ngôi, hàng, cấp, loại, giai cấp
– maintain /mein´tein/ (v) Giữ gìn, duy trì; bảo vệ
– steady /’stedi/ (adj) Vững, vững chắc, vững vàng
– bright /brait/ (adj) Sáng, sáng chói
– flame /fleim/ (n) Ngọn lửa
– The earliest keepers came from every walk of life-they were seamen ()
– earliest /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa
– keeper /ˈkiː.pɚ/ (n) Người giữ, người gác
– came /keɪm/ (v) Đã đến
– walk /wɔ:k/ (v) Đi, đi bộ
– life /laif/ (n) Đời sống,sự sống, sinh mệnh, tính mệnh
– seamen /ˈsiː.mən/ (n) thủy thủ
– Farmers, mechanics, rough mill hands-and appointments were often handed out by local customs commissioners as political plums ()
– Farmer /’fɑ:mə(r)/ (n) Người chủ trại
– mechanic /məˈkænɪk/ (n) Thợ máy, công nhân cơ khí
– rough /rᴧf/ (adj) Ráp, nhám, xù xì, gồ ghề, bờm xờm, lởm chởm
– mill /mɪl/ (n) Đơn vị tiền tệ bằng một phần ngàn của một đô la Mỹ
– hand /hænd/ (n) Tay, bàn tay (ngừơi); bàn chân trước (loài vật bốn chân)
– appointment /ə’pɔintmənt/ (n) Sự bổ nhiệm, chức vụ được bổ nhiệm
– often /’ɔ:fn/ (adv) Thường, hay, luôn, năng
– hand /hænd/ (n) Tay, bàn tay (ngừơi); bàn chân trước (loài vật bốn chân)
– local /’ləʊk(ə)l/ (adj) Địa phương
– custom /’kʌstəm/ (n) Phong tục, tục lệ
– commissioner /kəˈmɪʃənər/ (n) Người được uỷ quyền
– political /pə’lɪtɪkl/ (adj) Về chính trị, về chính phủ, về những việc công cộng nói chung
– plum /plʌm/ (n) Màu mận chín (màu tía hơi đỏ thẫm)
– After the administration of lighthouses was taken over in 1852 by the United States Lighthouse 803rd, an agency of the Treasury Department, the keeper corps gradually became highly professional ()
– After /’ɑ:ftə/ (prep) Sau, sau khi
– administration /ədmini’streiʃn/ (n) Sự trông nom, sự quản lý; sự cai quản, sự cai trị
– lighthouse /´lait¸haus/ (n) Đèn biển, hải đăng
– taken /teikn/ (n) Sự cầm, sự nắm, sự lấy
– over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên
– Unit /’ju:nit/ (n) Khối thống nhất
– state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– Lighthouse /´lait¸haus/ (n) Đèn biển, hải đăng
– agency /ˈeɪdʒənsi/ (n) Tác dụng, lực
– Treasury /´treʒəri/ (n) Kho bạc, ngân khố
– Department /di’pɑ:tmənt/ (n) Cục; sở; ty; ban; khoa
– keeper /ˈkiː.pɚ/ (n) Người giữ, người gác
– corps /kɔ:ps/ (n) (quân sự) quân đoàn
– gradually /’grædʒuәli/ (adv) Dần dần, từ từ
– became /bikeim/ (v) Trở nên, trở thành
– highly /´haili/ (adv) Rất, lắm, hết sức, ở mức độ cao
– professional /prə’feʃənl/ (adj) (thuộc) nghề, (thuộc) nghề nghiệp; có tay nghề