| – In general, as soon as the newborn child’s muscles, sense organs, and nerves are fully formed, the child begins to use them |
| – general /’ʤenər(ə)l/ (adj) Chung, chung chung |
| – soon /su:n/ (adv) Chẳng bao lâu nữa, chẳng mấy chốc, một ngày gần đây; ngay |
| – newborn /nju:bɔ:n/ (n) mới sinh, sơ sinh |
| – child /tʃaild/ (n) Đứa bé, đứa trẻ |
| – muscle /’mʌsl/ (n) Bắp thịt, cơ |
| – sense /sens/ (n) Giác quan |
| – organ /’ɔ:gən/ (n) Đàn ống (dùng trong nhà thờ), đàn óoc, đàn hộp (có tay quay) (cũng) barrel organ |
| – nerve /nɜːv/ (n) thần kinh |
| – fully /´fuli/ (adv) Đầy đủ, hoàn toàn |
| – form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng |
| – child /tʃaild/ (n) Đứa bé, đứa trẻ |
| – begin /bi´gin/ (v) Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu |
| – use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng |
| – But much of the human nervous system is not fully developed until the child is a year or two old, and some parts, such as the corpus callosum, continue to mature for at least the next 20 years |
| – human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người |
| – nervous /ˈnɜrvəs/ (adj) (thuộc) thần kinh |
| – system /’sistəm/ (n) hệ thống; chế độ |
| – fully /´fuli/ (adv) Đầy đủ, hoàn toàn |
| – develop /di’veləp/ (v) Phát triển, mở mang, mở rộng, khuếch trương, làm cho phát đạt |
| – until /ʌn´til/ (prep) Trước khi; cho đến khi |
| – child /tʃaild/ (n) Đứa bé, đứa trẻ |
| – year /jə:/ (n) Năm |
| – old /ould/ (adj) Già |
| – part /pa:t/ (n) Phần, bộ phận, tập (sách) |
| – corpus /´kɔ:pəs/ (n) Tập sao lục, tập văn |
| – callosum (n) thể chai |
| – continue /kən´tinju:/ (v) Tiếp tục, làm tiếp |
| – mature /mə´tjuə/ (adj) Chín, thuần thục, trưởng thành |
| – least /li:st/ (adj) Tối thiểu, nhỏ nhất, ít nhất, kém nhất |
| – next /nekst/ (adj) Sát, gần, ngay bên, bên cạnh |
| – year /jə:/ (n) Năm |
| – The general pattern of bodily development is from head to foot |
| – general /’ʤenər(ə)l/ (adj) Chung, chung chung |
| – pattern /’pætə(r)n/ (n) Gương mẫu, mẫu mực |
| – bodily /´bɔdili/ (adj) (thuộc) thể xác, (thuộc) xác thịt |
| – development /dɪˈvel.əp.mənt/ (n) Sự phát triển, sự mở mang, sự mở rộng, sự khuếch trương, sự phát đạt |
| – head /hed/ (n) Cái đầu (người, thú vật) |
| – foot fut (n) Chân, bàn chân (người, thú…) |
| – Simple skills, such as head movements, appear first because the structures that control these skills are among the first to mature |
| – Simple /’simpl/ (adj) Đơn |
| – skill /skil/ (n) ( + at something/doing something) sự khéo léo, sự khéo tay; sự tinh xảo |
| – head /hed/ (n) Cái đầu (người, thú vật) |
| – movement /’mu:vmənt/ (n) Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự hoạt động |
| – appear /ə’piə/ (v) Xuất hiện, hiện ra, ló ra |
| – first /fə:st/ (adj) Thứ nhất |
| – because /bi’kɔz/ (Liên từ) Vì, bởi vì |
| – structure /’strʌkt∫ə/ (n) Kết cấu, cấu trúc |
| – control /kən’troul/ (n) Quyền hành, quyền lực, quyền chỉ huy |
| – skill /skil/ (n) ( + at something/doing something) sự khéo léo, sự khéo tay; sự tinh xảo |
| – among /ə’mʌɳ/ (prep) Giữa, ở giữa |
| – first /fə:st/ (adj) Thứ nhất |
| – mature /mə´tjuə/ (adj) Chín, thuần thục, trưởng thành |
| – More complex behavior patterns, such as crawling, standing, and walking, come much later in the developmental sequence than head movements do |
| – complex /’kɔmleks/ (adj) Phức tạp, rắc rối |
| – behavior /bɪˈheɪvyər/ (n) thái độ, hành vi |
| – pattern /’pætə(r)n/ (n) Gương mẫu, mẫu mực |
| – crawling /´krɔ:liη/ (n) sự tạo vết lõm |
| – standing /´stændiη/ (n) Sự đứng; thế đứng |
| – walking /’wɔ:kiɳ/ (n) Sự đi, sự đi bộ |
| – come /kʌm/ (v) đến, tới, đi đến, đi tới, đi lại |
| – later /leɪtə(r)/ (adj) chậm hơn |
| – developmental /di,veləp’mentl/ (adj) Phát triển, nảy nở |
| – sequence /’si:kwəns/ (n) Sự nối tiếp, sự liên tiếp, sự liên tục |
| – head /hed/ (n) Cái đầu (người, thú vật) |
| – movement /’mu:vmənt/ (n) Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự hoạt động |
| – The motor centers in the brain are connected by long nerve fibersusually through one or more synapses to the muscles in various parts of the body |
| – motor /´moutə/ (n) Động cơ mô tô |
| – center /’sentə/ (n) Tâm, lõi, trục tâm, mũi tâm, định tâm |
| – brain /brein/ (n) Óc, não |
| – connect /kə’nekt/ (v) Nối, nối lại, chấp nối |
| – long /lɔɳ/ (adj) Dài (không gian, thời gian); xa, lâu |
| – nerve /nɜːv/ (n) thần kinh |
| – through /θru:/ (prep) qua, xuyên qua, suốt |
| – muscle /’mʌsl/ (n) Bắp thịt, cơ |
| – various /veri.əs/ (adj) Khác nhau, không giống nhau, thuộc về nhiều loại |
| – part /pa:t/ (n) Phần, bộ phận, tập (sách) |
| – body /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình |
| – Since the head muscles are closer to the brain than are the foot muscles, according to one theory, the head comes under the control of the motor centers long before the feet do |
| – head /hed/ (n) Cái đầu (người, thú vật) |
| – muscle /’mʌsl/ (n) Bắp thịt, cơ |
| – closer /klousə/ (n) bộ phận đóng kín |
| – brain /brein/ (n) Óc, não |
| – foot fut (n) Chân, bàn chân (người, thú…) |
| – muscle /’mʌsl/ (n) Bắp thịt, cơ |
| – according /ə’kɔ:diɳ/ (adj) Phù hợp với điều đã được nhắc đến hoặc biết đến |
| – theory /ˈθɪr.i/ (n) Học thuyết, lý thuyết (nhằm giải thích sự việc hoặc sự kiện) |
| – head /hed/ (n) Cái đầu (người, thú vật) |
| – come /kʌm/ (v) đến, tới, đi đến, đi tới, đi lại |
| – under /’ʌndə/ (prep) Dưới, ở dưới |
| – control /kən’troul/ (n) Quyền hành, quyền lực, quyền chỉ huy |
| – motor /´moutə/ (n) Động cơ mô tô |
| – center /’sentə/ (n) Tâm, lõi, trục tâm, mũi tâm, định tâm |
| – long /lɔɳ/ (adj) Dài (không gian, thời gian); xa, lâu |
| – before /bi´fɔ:/ (prep) Trước, đằng trước |
| – feet /fiːt/ (n) chân |
| – The appearance of a new motor skill such as crawling and grasping always suggests that a new part of the child’s body has just matured-that is, that the brain centers have just begun to control the muscles involved in the new motor skill |
| – appearance /ə’piərəns/ (n) Sự xuất hiện, sự hiện ra sự ló ra |
| – new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ |
| – motor /´moutə/ (n) Động cơ mô tô |
| – skill /skil/ (n) ( + at something/doing something) sự khéo léo, sự khéo tay; sự tinh xảo |
| – crawling /´krɔ:liη/ (n) sự tạo vết lõm |
| – grasping /´gra:spiη/ (adj) Tham lam, keo cú |
| – alway /´ɔ:lweiz/ (adv) Luôn luôn, lúc nào cũng, bao giờ cũng, hoài |
| – suggest /sə’dʤest/ (v) Đề nghị; đề xuất; gợi ý |
| – new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ |
| – part /pa:t/ (n) Phần, bộ phận, tập (sách) |
| – child /tʃaild/ (n) Đứa bé, đứa trẻ |
| – body /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình |
| – mature /mə´tjuə/ (adj) Chín, thuần thục, trưởng thành |
| – brain /brein/ (n) Óc, não |
| – center /’sentə/ (n) Tâm, lõi, trục tâm, mũi tâm, định tâm |
| – begun /bi’gʌn/ (v) Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu |
| – control /kən’troul/ (n) Quyền hành, quyền lực, quyền chỉ huy |
| – muscle /’mʌsl/ (n) Bắp thịt, cơ |
| – involve /ɪnˈvɒlv/ (v) Gồm, bao hàm |
| – new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ |
| – motor /´moutə/ (n) Động cơ mô tô |
| – skill /skil/ (n) ( + at something/doing something) sự khéo léo, sự khéo tay; sự tinh xảo |
