| – Long before they can actually speak, babies pay special attention to the speech they hear around them |
| – Long /lɔɳ/ (adj) Dài (không gian, thời gian); xa, lâu |
| – before /bi´fɔ:/ (prep) Trước, đằng trước |
| – actually /’ӕkt∫Ʊәli/ hoặc /’æktjuəli/ (adv) Thực sự, trên thực tế |
| – speak /spi:k/ (V) Nói, phát ra lời nói |
| – babies /’beibi/ (n) Đứa bé mới sinh; trẻ thơ |
| – pay /pei/ (V) Trả (tiền lương…); nộp, thanh toán |
| – special /’speʃəl/ (adj) Đặc biệt, riêng biệt |
| – attention /ə´tenʃn/ (n) Sự chú ý |
| – speech /spi:tʃ/ (n) Sự nói; khả năng nói, năng lực nói; lời nói |
| – hear /hiə/ (V) Nghe theo, chấp nhận, đồng ý |
| – around /əˈraʊnd/ (adv) Xung quanh, vòng quanh |
| – Within the first month of their lives, babies’ responses to the sound of the human voice will be different from their responses to other sorts of auditory stimuli |
| – Within /wið´in/ (prep) Trong vòng thời gian, trong khoảng thời gian |
| – first /fə:st/ (adj) Thứ nhất |
| – month /mʌnθ/ (n) Tháng |
| – live /liv/ (v) Sống |
| – babies /’beibi/ (n) Đứa bé mới sinh; trẻ thơ |
| – response /rɪˈspɒns/ (n) Sự trả lời; câu trả lời |
| – sound /sound/ (adj) Khoẻ mạnh, tráng kiện, lành mạnh |
| – human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người |
| – voice /vɔis/ (n) Tiếng, giọng nói (do nói hoặc hát); giọng |
| – different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau |
| – response /rɪˈspɒns/ (n) Sự trả lời; câu trả lời |
| – sort /sɔ:t/ (n) Thứ, loại, hạng |
| – auditory /´ɔ:ditəri/ (adj) (thuộc) sự nghe; (thuộc) thính giác |
| – stimuli /ˈstɪmyələs/ (n) Sự kích thích; tác nhân kích khích |
| – They will stop crying when they hear a person talking, but not if they hear a bell or the 5 sound of a rattle |
| – stop /stɔp/ (n) Sự ngừng lại, sự dừng, sự đỗ lại; tình trạng bị ngừng lại |
| – crying /´kraiiη/ (adj) Khóc lóc, kêu la |
| – hear /hiə/ (V) Nghe theo, chấp nhận, đồng ý |
| – person /ˈpɜrsən/ (n) Con người, người |
| – talk /tɔ:k/ (v) Nói chuyện, chuyện trò |
| – hear /hiə/ (V) Nghe theo, chấp nhận, đồng ý |
| – bell /belz/ (n) Cái chuông; nhạc (ở cổ ngựa…) |
| – sound /sound/ (adj) Khoẻ mạnh, tráng kiện, lành mạnh |
| – rattle /rætl/ (n) Cái trống lắc, cái lúc lắc (đồ chơi trẻ con) |
| – At first, the sounds that an infant notices might be only those words that receive the heaviest emphasis and that often occur at the ends of utterances |
| – first /fə:st/ (adj) Thứ nhất |
| – sound /sound/ (adj) Khoẻ mạnh, tráng kiện, lành mạnh |
| – infant /’infənt/ (n) Đứa bé còn ẵm ngửa, đứa bé dưới 7 tuổi |
| – notice /’nәƱtis/ (n) Thông tri, yết thị, thông báo |
| – might /mait/ (v) Có thể, có lẽ |
| – word /wɜ:d/ (n) Từ |
| – receive /rɪˈsiːv/ (v) nhận |
| – heaviest /’hevi/ (adj) Nặng, nặng nề ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
| – emphasis /´emfəsis/ (n) Sự nhấn mạnh; (ngôn ngữ học) sự nhấn giọng |
| – often /’ɔ:fn/ (adv) Thường, hay, luôn, năng |
| – occur /ə’kə:/ (v) Xảy ra, xảy đến, xuất hiện, tìm thấy |
| – ends /end/ (n) Đầu, đầu mút (dây…); đuôi; đáy (thùng…) đoạn cuối |
| – utterance /´ʌtərəns/ (n) Sự phát biểu, sự bày tỏ |
| – By the time they are six or seven weeks old, babies can detect the difference between syllables pronounced with rising and falling inflections |
| – time /taim/ (n) thời gian, thì giờ |
| – week /wi:k/ (n) (viết tắt) wk tuần, tuần lễ (thời gian bảy ngày) |
| – old /ould/ (adj) Già |
| – babies /’beibi/ (n) Đứa bé mới sinh; trẻ thơ |
| – detect /dɪ’tekt/ (v) Dò ra, tìm ra, khám phá ra, phát hiện ra |
| – difference /ˈdɪfərəns , ˈdɪfrəns/ (n) Sự khác nhau, tình trạng khác nhau; tính khác nhau; sự chênh lệch |
| – between /bi’twi:n/ (giới từ) Giữa, ở giữa |
| – syllable /´siləbl/ (n) Âm tiết |
| – pronounce /prəˈnaʊns/ (v) Tuyên bố, thông báo (nhất là một cách trang trọng, chính thức) |
| – rising /´raiziη/ (n) Sự dậy, sự trở dậy, sự đứng dậy |
| – falling /´fɔ:liη/ (n) sự giảm xuống |
| – inflection /in´flekʃən/ (n) Chỗ cong, góc cong |
| – Very soon, these differences in adult stress and intonation can influence babies’ emotional states and behavior |
| – soon /su:n/ (adv) Chẳng bao lâu nữa, chẳng mấy chốc, một ngày gần đây; ngay |
| – difference /ˈdɪfərəns , ˈdɪfrəns/ (n) Sự khác nhau, tình trạng khác nhau; tính khác nhau; sự chênh lệch |
| – adult /[‘ædʌlt, ə’dʌlt]/ (n) Người lớn, người đã trưởng thành |
| – stress /strɛs/ (n) Sự căng thẳng; tâm trạng căng thẳng |
| – intonation /¸intə´neiʃən/ (n) Sự ngâm nga |
| – influence /ˈɪn.flu.əns/ (n) Ảnh hưởng, tác dụng |
| – babies /’beibi/ (n) Đứa bé mới sinh; trẻ thơ |
| – emotional /i´mouʃənəl/ (adj) Cảm động, xúc động, xúc cảm |
| – state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng |
| – behavior /bɪˈheɪvyər/ (n) thái độ, hành vi |
| – Long before they 10 develop actual language comprehension, babies can sense when an adult is playful or angry, attempting to initiate or terminate new behavior, and so on, merely on the basis of cues such as the rate, volume, and melody of adult speech |
| – Long /lɔɳ/ (adj) Dài (không gian, thời gian); xa, lâu |
| – before /bi´fɔ:/ (prep) Trước, đằng trước |
| – develop /di’veləp/ (v) Phát triển, mở mang, mở rộng, khuếch trương, làm cho phát đạt |
| – actual /’æktjuəl/ (adj) Thực sự, thực tế, có thật |
| – language /ˈlæŋgwɪdʒ/ (n) Tiếng, ngôn ngữ |
| – comprehension /,kɔmpri’hen∫n/ (n) Sự hiểu, sự lĩnh hội, sự nhận thức |
| – babies /’beibi/ (n) Đứa bé mới sinh; trẻ thơ |
| – sense /sens/ (n) Giác quan |
| – adult /[‘ædʌlt, ə’dʌlt]/ (n) Người lớn, người đã trưởng thành |
| – playful /´pleiful/ (adj) Ham vui đùa, khôi hài |
| – angry /´æηgri/ (adj) Giận, tức giận, cáu |
| – attempt /ə’tempt/ (n) Sự cố gắng, sự thử |
| – initiate /ɪˈnɪʃiˌeɪt/ (n) Người đã được vỡ lòng, người đã được khai tâm, người được bắt đầu làm quen với một bộ môn |
| – terminate /’tə:mineit/ (n) Vạch giới hạn, định giới hạn |
| – new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ |
| – behavior /bɪˈheɪvyər/ (n) thái độ, hành vi |
| – merely /’miәli/ (adv) Chỉ, đơn thuần |
| – basis /´beisis/ (n) Nền tảng, cơ sở |
| – cue /kju:/ (n) (sân khấu) vĩ bạch (tiếng cuối cùng của một diễn viên dùng để nhắc diễn viên khác nói, làm động tác hoặc ra (sân khấu)) |
| – rate /reit/ (n) Tỷ lệ |
| – volume /´vɔlju:m/ (n) (viết tắt) vol quyển, tập, cuốn sách (nhất là thuộc một bộ hay một loạt gắn với nhau) |
| – melody /ˈmɛlədi// (n) (âm nhạc) giai điệu |
| – adult /[‘ædʌlt, ə’dʌlt]/ (n) Người lớn, người đã trưởng thành |
| – speech /spi:tʃ/ (n) Sự nói; khả năng nói, năng lực nói; lời nói |
| – Adults make it as easy as they can for babies to pick up a language by exaggerating such cues |
| – Adult /[‘ædʌlt, ə’dʌlt]/ (n) Người lớn, người đã trưởng thành |
| – make /meik/ (v) Làm, chế tạo |
| – easy /’i:zi/ (adj) Thoải mái, thanh thản, không lo lắng; thanh thoát, ung dung |
| – babies /’beibi/ (n) Đứa bé mới sinh; trẻ thơ |
| – pick /pik/ (n) Sự chọn lọc, sự lựa chọn; quyền lựa chọn |
| – language /ˈlæŋgwɪdʒ/ (n) Tiếng, ngôn ngữ |
| – exaggerating /ig´zædʒə¸reit/ (v) Thổi phồng, phóng đại, cường điệu |
| – cue /kju:/ (n) (sân khấu) vĩ bạch (tiếng cuối cùng của một diễn viên dùng để nhắc diễn viên khác nói, làm động tác hoặc ra (sân khấu)) |
| – One researcher observed babies and their mothers in six diverse cultures and 15 found that, in all six languages, the mothers used simplified syntax, short utterances and nonsense sounds, and transformed certain sounds into baby talk |
| – researcher /ri´sə:tʃə/ (n) Nhà nghiên cứu |
| – observe /əbˈzə:v/ (v) Quan sát, theo dõi |
| – babies /’beibi/ (n) Đứa bé mới sinh; trẻ thơ |
| – mother /m^ðər/ (n) Mẹ, mẹ đẻ |
| – diverse /dɪˈvɜrs, daɪˈvɜrs, ˈdaɪvɜrs/ (adj) Gồm nhiều loại khác nhau, linh tinh |
| – culture /ˈkʌltʃər/ (n) Sự mở mang, sự tu dưỡng, sự trao đổi |
| – found /faund/ (v) Nấu chảy (kim loại, vật liệu làm thuỷ tinh…) |
| – language /ˈlæŋgwɪdʒ/ (n) Tiếng, ngôn ngữ |
| – mother /m^ðər/ (n) Mẹ, mẹ đẻ |
| – use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng |
| – simplified /ˈsɪm.plɪ.faɪ/ (v) đã rút gọn, đã được đơn giản |
| – syntax /´sintæks/ (n) (ngôn ngữ học) cú pháp |
| – short /ʃɔ:t/ (adj) Ngắn, cụt |
| – utterance /´ʌtərəns/ (n) Sự phát biểu, sự bày tỏ |
| – nonsense /’nɒnsns/ (n) Lời nói vô lý, lời nói vô nghĩa; chuyện vô lý; lời nói càn, lời nói bậy; hành động ngu dại, hành động bậy bạ |
| – sound /sound/ (adj) Khoẻ mạnh, tráng kiện, lành mạnh |
| – transform /træns’fɔ:m/ (v) Thay đổi, biến đổi (hình dáng, trạng thái, chức năng) |
| – certain /[‘sə:tn]/ (adj) Chắc, chắc chắn |
| – sound /sound/ (adj) Khoẻ mạnh, tráng kiện, lành mạnh |
| – baby /’beibi/ (n) Đứa bé mới sinh; trẻ thơ |
| – talk /tɔ:k/ (v) Nói chuyện, chuyện trò |
| – Other investigators have noted that when mothers talk to babies who are only a few months old, they exaggerate the pitch, loudness, and intensity of their words |
| – investigator /in´vestigeitə/ (n) Người điều tra nghiên cứu |
| – note /nout/ (n) Lời ghi chú, lời chú giải |
| – mother /m^ðər/ (n) Mẹ, mẹ đẻ |
| – talk /tɔ:k/ (v) Nói chuyện, chuyện trò |
| – babies /’beibi/ (n) Đứa bé mới sinh; trẻ thơ |
| – few /fju:/ (adj) Ít, vài |
| – month /mʌnθ/ (n) Tháng |
| – old /ould/ (adj) Già |
| – exaggerate /ig´zædʒə¸reit/ (n) Thổi phồng, phóng đại, cường điệu |
| – pitch /pit∫/ (n) sân (để chơi thể thao có kẻ vạch ) |
| – loudness /´laudnis/ (n) Tính chất to, tính chất ầm ĩ |
| – intensity /ɪnˈtɛnsɪti/ (n) Độ mạnh, cường độ |
| – word /wɜ:d/ (n) Từ |
| – They also exaggerate their facial expressions, hold vowels longer, and emphasize certain words |
| – exaggerate /ig´zædʒə¸reit/ (n) Thổi phồng, phóng đại, cường điệu |
| – facial /’feiʃəl/ (adj) (thuộc) mặt |
| – expression /iks’preʃn/ (n) Sự vắt, sự ép, sự bóp |
| – hold /hould/ (n) Sự cầm, sự nắm giữ, sự nắm chặt |
| – vowel /´vauəl/ (n) (ngôn ngữ học) nguyên âm; chữ nguyên âm |
| – longer (adv) Nữa, hơn nữa, lâu hơn nữa |
| – emphasize /ˈɛmfəˌsaɪz/ (adj) nhấn mạnh |
| – certain /[‘sə:tn]/ (adj) Chắc, chắc chắn |
| – word /wɜ:d/ (n) Từ |
| – More significant for language development than their response to general intonation is observation that tiny babies can make relatively fine distinctions between speech sounds |
| – significant /sɪgˈnɪfɪkənt/ (adj) Đầy ý nghĩa, có tính chất gợi ý |
| – language /ˈlæŋgwɪdʒ/ (n) Tiếng, ngôn ngữ |
| – development /dɪˈvel.əp.mənt/ (n) Sự phát triển, sự mở mang, sự mở rộng, sự khuếch trương, sự phát đạt |
| – response /rɪˈspɒns/ (n) Sự trả lời; câu trả lời |
| – general /’ʤenər(ə)l/ (adj) Chung, chung chung |
| – intonation /¸intə´neiʃən/ (n) Sự ngâm nga |
| – observation /obzә:’vei∫(ә)n/ (n) Sự quan sát, sự theo dõi |
| – tiny /ˈtaɪ.ni/ (adj) Rất nhỏ, nhỏ xíu, bé tí |
| – babies /’beibi/ (n) Đứa bé mới sinh; trẻ thơ |
| – make /meik/ (v) Làm, chế tạo |
| – relatively /’relətivli/ (adv) tương đối |
| – fine /fain/ (adj) Tốt, nguyên chất (vàng, bạc…) |
| – distinction /dis´tiηkʃən/ (n) Sự phân biệt; điều phân biệt, điều khác nhau |
| – between /bi’twi:n/ (giới từ) Giữa, ở giữa |
| – speech /spi:tʃ/ (n) Sự nói; khả năng nói, năng lực nói; lời nói |
| – sound /sound/ (adj) Khoẻ mạnh, tráng kiện, lành mạnh |
| – other words, babies enter the world with the ability to make precisely those perceptual discriminations that are necessary if they are to acquire aural language |
| – word /wɜ:d/ (n) Từ |
| – babies /’beibi/ (n) Đứa bé mới sinh; trẻ thơ |
| – enter /´entə/ (v) Đi vào |
| – world /wɜ:ld/ (n) thế giới, hoàn cầu, địa cầu |
| – ability /ә’biliti/ (n) Năng lực, khả năng, tố chất |
| – make /meik/ (v) Làm, chế tạo |
| – precisely /pri´saisli/ (adv) Đúng, chính xác; một cách chính xác, cẩn thận |
| – perceptual /pə’septjuəl/ (adj) Thuộc tri giác; cảm giác; giác quan |
| – discrimination /dis¸krimi´neiʃən/ (n) Sự phân biệt, sự nhận rõ điều khác nhau, sự tách bạch ra |
| – necessary /’nesəseri/ (adj) Cần, cần thiết, thiết yếu |
| – acquire /ə’kwaiə/ (v) Được, giành được, thu được, đạt được, kiếm được |
| – aural /´ɔ:rəl/ (adj) (thuộc) hương toát ra (từ hoa…); (thuộc) tinh hoa phát tiết ra |
| – language /ˈlæŋgwɪdʒ/ (n) Tiếng, ngôn ngữ |
| – Babies obviously derive pleasure from sound input, too: even as young as nine months 25 they will listen to songs or stories, although the words themselves are beyond their understanding. |
| – Babies /’beibi/ (n) Đứa bé mới sinh; trẻ thơ |
| – obviously /’ɔbviəsli/ (adv) Một cách rõ ràng; có thể thấy được |
| – derive /di´raiv/ (v) Nhận được từ, lấy được từ, tìm thấy nguồn gốc từ |
| – pleasure /ˈplɛʒə(r)/ (n) Niềm vui thích, điều thích thú, điều thú vị |
| – sound /sound/ (adj) Khoẻ mạnh, tráng kiện, lành mạnh |
| – input /´input/ (n) Cái cho vào |
| – even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay |
| – young /jʌɳ/ (adj) trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, thanh niên |
| – month /mʌnθ/ (n) Tháng |
| – listen /’lisn/ (n) Nghe, lắng nghe |
| – song /sɔɳ/ (n) Sự hát; tiếng hát, thanh nhạc |
| – stories /’stɔ:ri/ (n) Chuyện, câu chuyện; sự tường thuật (những sự kiện, việc.. đã qua) |
| – although /ɔ:l’ðou/ (Liên từ) Dẫu cho, mặc dù |
| – word /wɜ:d/ (n) Từ |
| – themselves /ðəm’selvz/ (n) Tự chúng, tự họ, tự |
| – beyond /bi’jɔnd/ (adv) Ở xa, ở phía bên kia |
| – understanding /ˌʌndərˈstændɪŋ/ (n) Trí tuệ, sự hiểu biết, óc thông minh, sự am hiểu |
| – For babies, language is a sensory-motor delight rather than the route to prosaic meaning that it often is for adults |
| – babies /’beibi/ (n) Đứa bé mới sinh; trẻ thơ |
| – language /ˈlæŋgwɪdʒ/ (n) Tiếng, ngôn ngữ |
| – sensory /ˈsɛnsəri/ (adj) (thuộc) cảm giác; (thuộc) giác quan |
| – motor /´moutə/ (n) Động cơ mô tô |
| – delight /di’lait/ (n) Sự vui thích, sự vui sướng |
| – rather /’rɑ:ðə/ (adv) Thà… hơn, thích… hơn |
| – route /ru:t/ (n) Tuyến đường; lộ trình; đường đi |
| – prosaic /prou´zeiik/ (adj) Không sáng tạo, nôm na, tầm thường, không hay, không giàu óc tưởng tượng |
| – meaning /’mi:niɳ/ (n) Nghĩa, ý nghĩa |
| – often /’ɔ:fn/ (adv) Thường, hay, luôn, năng |
| – adult /[‘ædʌlt, ə’dʌlt]/ (n) Người lớn, người đã trưởng thành |
