| – A survey is a study, generally in the form of an interview or a questionnaire, that provides information concerning how people think and act |
| – survey /’sə:vei/ (n) Sự nhìn chung, sự nhìn tổng quát; cái nhìn tổng quát |
| – study /’stʌdi/ (n) nghiên cứu ,điều tra 1 vđề |
| – generally /’dʒenərəli/ (adv) Nói chung, đại thể |
| – form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng |
| – interview /’intəvju:/ (n) Sự gặp gỡ, sự gặp mặt; cuộc nói chuyện riêng |
| – questionnaire /ˌkwɛstʃəˈnɛər/ (n) Bản câu hỏi (để điều tra, để thăm dò ý kiến) (như) questionary |
| – provide /prə’vaid/ (v) ( + for) cung cấp, chu cấp, lo cho cái ăn cái mặc cho; lo liệu cho |
| – information /,infə’meinʃn/ (n) Sự cung cấp tin tức; sự thông tin |
| – concern /kәn’sз:n/ (n) ( + with) sự liên quan tới, sự dính líu tới |
| – people /ˈpipəl/ (n) Dân tộc, dòng giống |
| – think /θiŋk/ (v) Nghĩ, suy nghĩ, ngẫm nghĩ |
| – act /ækt/ (n) Hành động, việc làm, cử chỉ, hành vi |
| – In the United States, the best-known surveys are the Gallup poll and the Harris poll |
| – Unit /’ju:nit/ (n) Khối thống nhất |
| – State /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng |
| – best-known (n) nổi tiếng nhất |
| – survey /’sə:vei/ (n) Sự nhìn chung, sự nhìn tổng quát; cái nhìn tổng quát |
| – poll /poul/ (n) Sự bầu cử; số phiếu bầu (cộng lại), số người bỏ phiếu |
| – poll /poul/ (n) Sự bầu cử; số phiếu bầu (cộng lại), số người bỏ phiếu |
| – As anyone who watches the news during Line campaigns presidential knows, these polls have become an important part of political life in the United States |
| – anyone /´eni¸wʌn/ (đại từ) Bất cứ người nào, bất cứ ai |
| – watch /wɔtʃ/ (v) Xem |
| – news /nju:/ (n) Tin tức |
| – during /’djuəriɳ/ (prep) Trong lúc, trong thời gian |
| – Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ |
| – campaign /kæmˈpeɪn/ (n) Chiến dịch |
| – presidential /¸prezi´denʃəl/ (adj) (thuộc) chủ tịch, (thuộc) tổng thống; (thuộc) chức chủ tịch, (thuộc) chức tổng thống |
| – know /nəυn/ (v) Biết; hiểu biết |
| – poll /poul/ (n) Sự bầu cử; số phiếu bầu (cộng lại), số người bỏ phiếu |
| – become /bi´kʌm/ (v) Trở nên, trở thành |
| – important /im’pɔ:tənt/ (adj) Quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng |
| – part /pa:t/ (n) Phần, bộ phận, tập (sách) |
| – political /pə’lɪtɪkl/ (adj) Về chính trị, về chính phủ, về những việc công cộng nói chung |
| – life /laif/ (n) Đời sống,sự sống, sinh mệnh, tính mệnh |
| – Unit /’ju:nit/ (n) Khối thống nhất |
| – State /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng |
| – North Americans are familiar with the many “person on the street? |
| – North /nɔ:θ/ (n) Hướng bắc, phương bắc, phía bắc |
| – American /əˈmer.ɪ.kən/ (adj) (thuộc) Châu Mỹ |
| – familiar /fəˈmiliər/ (adj) Quen thuộc |
| – person /ˈpɜrsən/ (n) Con người, người |
| – street /stri:t/ (n) (viết tắt) St phố, đường phố |
| – interviews on local television news shows |
| – interview /’intəvju:/ (n) Sự gặp gỡ, sự gặp mặt; cuộc nói chuyện riêng |
| – local /’ləʊk(ə)l/ (adj) Địa phương |
| – television /´televiʒn/ (n) Vô tuyến truyền hình; sự truyền hình |
| – news /nju:/ (n) Tin tức |
| – show /ʃou/ (n) Sự bày tỏ |
| – While such interviews can be highly entertaining, they are not necessarily an accurate indication of public opinion |
| – interview /’intəvju:/ (n) Sự gặp gỡ, sự gặp mặt; cuộc nói chuyện riêng |
| – highly /´haili/ (adv) Rất, lắm, hết sức, ở mức độ cao |
| – entertaining /,entə’teiniɳ/ (adj) Giải trí, vui thú, thú vị |
| – necessarily /´nesisərili/ (adv) Tất yếu, nhất thiết |
| – accurate /’ækjurit/ (adj) Đúng đắn, chính xác, xác đáng |
| – indication /,indi’kei∫n/ (n) Sự chỉ; số chỉ |
| – public /’pʌblik/ (adj) Chung, công, công cộng |
| – opinion /ə’pinjən/ (n) Ý kiến, quan điểm |
| – First, they reflect the opinions of only those people who appear at a certain location |
| – First /fə:st/ (adj) Thứ nhất |
| – reflect /ri’flekt/ (v) Phản chiếu; phản xạ, phản hồi, bức xạ |
| – opinion /ə’pinjən/ (n) Ý kiến, quan điểm |
| – people /ˈpipəl/ (n) Dân tộc, dòng giống |
| – appear /ə’piə/ (v) Xuất hiện, hiện ra, ló ra |
| – certain /[‘sə:tn]/ (adj) Chắc, chắc chắn |
| – location /ləʊˈkeɪʃn/ (n) Vị trí, địa điểm |
| – Thus, such samples can be biased in favor of commuters, middle-class shoppers, or factory workers, depending on which area the newspeople select |
| – sample /´sa:mpl/ (n) Mẫu; vật mẫu, hàng mẫu |
| – bias /ˈbaɪ.əs/ (n) thành kiến |
| – favor /’feivə/ (n) Thiện ý; sự quý mến |
| – commuter /kə´mju:tə/ (n) người đi (tàu, xe buýt) bằng vé tháng |
| – middle-class (n) tầng lớp trung lưu |
| – shopper /´ʃɔpə/ (n) Người đi mua hàng, người đi chợ |
| – factory /’fæktəri/ (n) Nhà máy, xí nghiệp, xưởng |
| – worker /’wə:kə/ (n) Người lao động, công nhân, người thợ, nhân viên, người làm việc (nhất là người làm một loại công việc nào đó) |
| – depend /di’pend/ (v) ( + on, upon) phụ thuộc, tuỳ thuộc, tuỳ thuộc |
| – area /’eəriə/ (n) Diện tích, bề mặt |
| – select /si´lekt/ (adj) Tuyển, được lựa chọn |
| – Second, television interviews tend to attract outgoing people who are willing to appear on the air, while they frighten away others who may feel intimidated by a camera |
| – Second /ˈsɛkənd/ (n) Thứ hai, tiếp ngay sau cái thứ nhất (về thời gian, thứ tự, tầm quan trọng..) |
| – television /´televiʒn/ (n) Vô tuyến truyền hình; sự truyền hình |
| – interview /’intəvju:/ (n) Sự gặp gỡ, sự gặp mặt; cuộc nói chuyện riêng |
| – tend /tend/ (v) Trông nom, săn sóc, chăm sóc; giữ gìn |
| – attract /ə’trækt/ (v) (vật lý) hút |
| – outgoing /´aut¸gouiη/ (v) Đi trước, vượt lên trước |
| – people /ˈpipəl/ (n) Dân tộc, dòng giống |
| – willing /´wiliη/ (adj) Bằng lòng, vui lòng; muốn |
| – appear /ə’piə/ (v) Xuất hiện, hiện ra, ló ra |
| – air /eə(r)/ (n) Không khí, bầu không khí; không gian, không trung |
| – frighten /ˈfraɪtn/ (v) Làm hoảng sợ, làm sợ |
| – away /ə’wei/ (adv) Xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi (xa) |
| – feel /fi:l/ (v) Thấy, cảm thấy, có cảm giác, có cảm tưởng |
| – intimidate /ɪnˈtɪmɪˌdeɪt/ (v) Hăm doạ, đe doạ, doạ dẫm |
| – camera /kæmərə/ (n) Máy ảnh |
| – A survey must be based on a precise, representative sampling if it is to genuinely reflect a broad range of the population |
| – survey /’sə:vei/ (n) Sự nhìn chung, sự nhìn tổng quát; cái nhìn tổng quát |
| – base /beis/ (n) Cơ sở, nền, nền tảng, nền móng |
| – precise /pri´sais/ (adj) Rõ ràng, chính xác |
| – representative /,repri’zentətiv/ (adj) Miêu tả, biểu hiện |
| – sampling /´sæmpliη/ (n) (thống kê ) sự lấy mẫu, phương pháp lấy mẫu |
| – genuinely /´dʒenjuinli/ (adv) Thành thật, chân thật |
| – reflect /ri’flekt/ (v) Phản chiếu; phản xạ, phản hồi, bức xạ |
| – broad /brɔ:d/ (adj) Rộng |
| – range /reɪndʒ/ (n) Phạm vi, lĩnh vực; trình độ |
| – population /,pɔpju’leiʃn/ (n) Dân cư (một thành phố..) |
| – In preparing to conduct a survey, sociologists must exercise great care in the wording of questions |
| – preparing /pri´peə/ (v) Sửa soạn, sắm sửa, chuẩn bị; sẵn sàng |
| – conduct /kənˈdʌkt/ (v) thực hiện |
| – survey /’sə:vei/ (n) Sự nhìn chung, sự nhìn tổng quát; cái nhìn tổng quát |
| – sociologist /¸sousi´ɔlədʒist/ (n) Nhà xã hội học |
| – exercise /’eksəsaiz/ (n) Sự thi hành, sự thực hiện; sự sử dụng (quyền, nghề nghiệp, chức năng…) |
| – great /greɪt/ (adj) Lớn, to lớn, vĩ đại |
| – care /kɛər/ (n) Sự chăm sóc, sự chăm nom, sự giữ gìn, sự bảo dưỡng |
| – wording /´wə:diη/ (n) Lời lẽ dùng để diễn đạt, cách diễn đạt |
| – question /ˈkwɛstʃən/ (n) Câu hỏi |
| – An effective survey question must be simple and clear enough for people to understand it |
| – effective /’ifektiv/ (adj) Có kết quả |
| – survey /’sə:vei/ (n) Sự nhìn chung, sự nhìn tổng quát; cái nhìn tổng quát |
| – question /ˈkwɛstʃən/ (n) Câu hỏi |
| – simple /’simpl/ (adj) Đơn |
| – clear /klɪər/ (adj) Trong, trong trẻo, trong sạch |
| – enough /i’nʌf/ (adj) Đủ, đủ dùng |
| – people /ˈpipəl/ (n) Dân tộc, dòng giống |
| – understand /ʌndə’stænd/ (v) hiểu, nắm được ý (của một người) |
| – It must also be specific enough so that there are no problems in interpreting the results |
| – specific /spĭ-sĭf’ĭk/ (n) Rành mạch, rõ ràng; cụ thể |
| – enough /i’nʌf/ (adj) Đủ, đủ dùng |
| – problem /’prɔbləm/ (n) Vấn đề, luận đề |
| – interpret /ɪnˈtɜː.prɪt/ (v) Phiên dịch |
| – result /ri’zʌlt/ (n) Kết quả (của cái gì) |
| – Even questions that are less structured must be carefully phrased in order to elicit the type of information desired |
| – Even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay |
| – question /ˈkwɛstʃən/ (n) Câu hỏi |
| – less /les/ (adj) Nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, kém |
| – structure /’strʌkt∫ə/ (n) Kết cấu, cấu trúc |
| – carefully /´kɛəfuli/ (adv) Cẩn thận, chu đáo |
| – phrase /freiz/ (n) Nhóm từ, cụm từ; thành ngữ |
| – order /’ɔ:də/ (n) Thứ, bậc, ngôi, hàng, cấp, loại, giai cấp |
| – elicit /ɪˈlɪsɪt/ (v) (thường), (nghĩa bóng) khêu ra, gợi ra, moi |
| – type /taip/ (n) Loại (người, vật |
| – information /,infə’meinʃn/ (n) Sự cung cấp tin tức; sự thông tin |
| – desire /di’zaiə/ (v) Mong ước cháy bỏng |
| – Surveys can be indispensable sources of information, but only if the sampling is done properly and the questions are worded accurately |
| – Survey /’sə:vei/ (n) Sự nhìn chung, sự nhìn tổng quát; cái nhìn tổng quát |
| – indispensable /ˌɪndɪˈspɛnsəbəl/ (adj) Rất cần thiết, không thể thiếu được |
| – source /sɔːrs/ (n) nguồn |
| – information /,infə’meinʃn/ (n) Sự cung cấp tin tức; sự thông tin |
| – sampling /´sæmpliη/ (n) (thống kê ) sự lấy mẫu, phương pháp lấy mẫu |
| – done /dʌn/ (adj) Xong, hoàn thành, đã thực hiện |
| – properly /´prɔpəli/ (adv) Một cách đúng đắn, một cách thích đáng |
| – question /ˈkwɛstʃən/ (n) Câu hỏi |
| – word /wɜ:d/ (n) Từ |
| – accurately /’ækjuritli/ (adv) Đúng đắn, chính xác, xác đáng |
| – There are two main forms of surveys: the interview and the questionnaire |
| – main /mein/ (adj) Chính, chủ yếu, quan trọng nhất, trọng yếu nhất |
| – form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng |
| – survey /’sə:vei/ (n) Sự nhìn chung, sự nhìn tổng quát; cái nhìn tổng quát |
| – interview /’intəvju:/ (n) Sự gặp gỡ, sự gặp mặt; cuộc nói chuyện riêng |
| – questionnaire /ˌkwɛstʃəˈnɛər/ (n) Bản câu hỏi (để điều tra, để thăm dò ý kiến) (như) questionary |
| – Each of these forms of survey research has its advantages |
| – form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng |
| – survey /’sə:vei/ (n) Sự nhìn chung, sự nhìn tổng quát; cái nhìn tổng quát |
| – research /ri’sз:tʃ/ (n) Sự nghiên cứu |
| – advantage /əd’vɑ:ntidʤ/ (n) Sự thuận lợi, hoàn cảnh thuận lợi; mối lợi |
| – An interviewer can obtain a high response rate because people find it more difficult to turn down a personal request for an interview than to throw away a written questionnaire |
| – obtain /əb’teɪn/ (v) Đạt được, giành được, thu được |
| – high /hai/ (adj) Cao |
| – response /rɪˈspɒns/ (n) Sự trả lời; câu trả lời |
| – rate /reit/ (n) Tỷ lệ |
| – because /bi’kɔz/ (Liên từ) Vì, bởi vì |
| – people /ˈpipəl/ (n) Dân tộc, dòng giống |
| – find /faɪnd/ (v) Thấy, tìm thấy, tìm ra, bắt được |
| – difficult /’difik(ə)lt/ (adj) Khó, khó khăn, gay go |
| – turn /tə:n/ (n) sự quay; vòng quay |
| – down /daun/ (prep) Xuống |
| – personal /’pə:snl/ (adj) Cá nhân, tư, riêng |
| – request /ri’kwest/ (n) Lời thỉnh cầu, lời yêu cầu, lời đề nghị |
| – interview /’intəvju:/ (n) Sự gặp gỡ, sự gặp mặt; cuộc nói chuyện riêng |
| – throw /θroʊ/ (v) Ném, vứt, quăng, quẳng, tung, liệng, lao |
| – away /ə’wei/ (adv) Xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi (xa) |
| – written /’ritn/ (adj) Viết ra, được thảo ra; trên giấy tờ, thành văn bản |
| – questionnaire /ˌkwɛstʃəˈnɛər/ (n) Bản câu hỏi (để điều tra, để thăm dò ý kiến) (như) questionary |
| – In addition, an interviewer can go beyond written questions and probe for a subject’s underlying feelings and reasons |
| – addition /ə’dɪʃn/ (n) (toán học) tính cộng; phép cộng; sự cộng lại |
| – beyond /bi’jɔnd/ (adv) Ở xa, ở phía bên kia |
| – written /’ritn/ (adj) Viết ra, được thảo ra; trên giấy tờ, thành văn bản |
| – question /ˈkwɛstʃən/ (n) Câu hỏi |
| – probe /proub/ (v) dò xét, thăm dò |
| – subject sʌbdʒɪkt ; v. səbˈdʒɛkt/ (n) Chủ đề; vấn đề; đề tài |
| – underlying /ˈʌndərˌlaɪɪŋ/ (n) Nằm dưới, ở dưới |
| – feeling /’fi:liɳ/ (n) Sự cảm thấy; cảm giác, cảm tưởng |
| – reason /’ri:zn/ (n) Lý do, lẽ |
| – However, questionnaires have the advantage of being cheaper and more consistent |
| – However /hau´evə/ (adv) Tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy |
| – questionnaire /ˌkwɛstʃəˈnɛər/ (n) Bản câu hỏi (để điều tra, để thăm dò ý kiến) (như) questionary |
| – advantage /əd’vɑ:ntidʤ/ (n) Sự thuận lợi, hoàn cảnh thuận lợi; mối lợi |
| – cheaper /tʃi:p/ (adj) Rẻ, rẻ tiền; đi tàu xe hạng ít tiền |
| – consistent /kənsɪs.tənt/ (adj) Đặc, chắc |
