– The human criterion for perfect vision is 20/20 for reading the standard lines on a Snellen eye chart without a hitch
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– criterion /kraɪˈtɪəriən/ (n) Tiêu chuẩn
– perfect /’pə:fikt/ (n),or /pə’fekt/ (v) (adj) Hoàn toàn, đầy đủ
– vision /’viʒn/ (n) Sự nhìn; sức nhìn, thị lực, khả năng của sự nhìn
– reading /´ri:diη/ (n) Sự đọc, sự xem (sách, báo…)
– standard /’stændəd/ (n) Tiêu chuẩn, chuẩn, mẫu
– line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– eye /ai/ (n) Mắt, con mắt
– chart /tʃa:t/ (n) Bản đồ
– without /wɪ’ðaʊt/ (prep) Không, không có
– hitch /hɪtʃ/ (n) Cái giật mạnh bất ngờ, cái đẩy mạnh bất ngờ, cái kéo mạnh bất ngờ
– The score is determined by how well you read lines of letters of different sizes from 20 feet away
– score /skɔ:/ (n) (thể dục,thể thao) sổ điểm; bàn thắng
– determine /di’tз:min/ (v) Định, xác định, định rõ
– well /wel/ (v) (+ up, out, forth) phun ra, vọt ra, tuôn ra (nước, nước mắt, máu)
– read /ri:d/ (v) Đọc
– line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– letter /’letə/ (n) Chữ cái, mẫu tự
– different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau
– size /saiz/ (n) Quy mô; kích thước, độ lớn
– feet /fiːt/ (n) chân
– away /ə’wei/ (adv) Xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi (xa)
– But being able to read the bottom line on the eye chart does not approximate perfection as far as other species are concerned
– able /’eib(ә)l/ (adj) Có năng lực, có tài
– read /ri:d/ (v) Đọc
– bottom /’bɔtəm/ (n) Phần dưới cùng; đáy
– line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– eye /ai/ (n) Mắt, con mắt
– chart /tʃa:t/ (n) Bản đồ
– approximate /ə´prɔksimit/ (adj) Xấp xỉ, gần đúng
– perfection /pə’fekʃn/ (n) Sự hoàn thành, sự hoàn chỉnh, sự hoàn thiện
– far /fɑ:/ (adj) Xa, xa xôi, xa xăm
– species /’spi:ʃi:z/ (n) (sinh vật học) loài
– concern /kәn’sз:n/ (n) ( + with) sự liên quan tới, sự dính líu tới
– Most birds would consider us very visually handicapped
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– consider /kən´sidə/ (v) Cân nhắc, xem xét, suy xét, suy nghĩ
– visually / /ˈvɪʒuəli/ / (adv) Về thị giác, trong khi nhìn
– handicap /´hændikæp/ (n) Cuộc thi có chấp (để cho hai bên cân sức)
– The hawk, for instance, has such sharp eyes that it can spot a dime on the sidewalk while perched on top of the Empire State Building
– hawk /hɔ:k/ (n) (động vật học) diều hâu, chim ưng
– instance /’instəns/ (n) Thí dụ, ví dụ (chứng minh, minh hoạ)
– sharp /ʃɑrp/ (adj) Sắc, nhọn, bén
– eye /ai/ (n) Mắt, con mắt
– spot /spɒt/ (n) Dấu, đốm, vết
– dime /daim/ (n) Một hào (một quành 0 đô la)
– sidewalk /’saidwɔ:k/ (n) lề đường (phố)
– perch //pərt// (n) Chỗ chim đậu (cành cây, sào..); nơi chim trú (lồng chim, chuồng gà..)
– top /tɒp/ (n) Chóp, đỉnh, ngọn, đầu; phần cao nhất, điểm cao nhất
– Empire /’empaiə/ (n) Đế quốc; đế chế
– State /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– Building /’bildiŋ/ (n) Sự xây dựng, công trình kiến trúc, công trình xây dựng
– It can make fine visual distinctions because it is blessed with one million cones per square millimeter in its retina
– make /meik/ (v) Làm, chế tạo
– fine /fain/ (adj) Tốt, nguyên chất (vàng, bạc…)
– visual /ˈvɪʒuəl/ (adj) (thuộc) thị giác, có liên quan đến thị giác; (thuộc) sự nhìn, dùng cho mắt nhìn
– distinction /dis´tiηkʃən/ (n) Sự phân biệt; điều phân biệt, điều khác nhau
– because /bi’kɔz/ (Liên từ) Vì, bởi vì
– bless /bles/ (v) giáng phúc, ban phúc
– million /´miljən/ (n) Một triệu
– cone /koun/ (n) Hình nón; vật hình nón
– per /pə:/ (prep) Cho mỗi
– square /skweə/ (adj) Vuông
– millimeter /ˈmɪl.ɪˌmiː.tər/ (n) milimet
– retina /´retinə/ (n) (giải phẫu) màng lưới, võng mạc (mắt)
– And in water, humans are farsighted, while the kingfisher, swooping down to spear fish, can see well in both the air and water because it is endowed with two foveae – areas of the eye, consisting mostly of cones, that provide visual distinctions
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– farsighted /ˈfɑrˌsɑɪ·t̬ɪd/ (n) viễn thị
– kingfisher /ˈkɪŋˌfɪʃ.ɚ/ (n) chim bói cá
– swoop /swu:p/ (n) Cuộc đột kích
– down /daun/ (prep) Xuống
– spear /spiə/ (n) Cái giáo, cái mác, cái thương
– fish /fɪʃ/ (n) cá
– see /si:/ (v) Thấy, trông thấy, nhìn thấy; xem, quan sát, xem xét
– well /wel/ (v) (+ up, out, forth) phun ra, vọt ra, tuôn ra (nước, nước mắt, máu)
– both /bɘʊθ/ (adj) Cả hai
– air /eə(r)/ (n) Không khí, bầu không khí; không gian, không trung
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– because /bi’kɔz/ (Liên từ) Vì, bởi vì
– endow /in´dau/ (n) Cung cấp vốn cho (một tổ chức…)
– area /’eəriə/ (n) Diện tích, bề mặt
– eye /ai/ (n) Mắt, con mắt
– consisting /kən’sist/ (v) ( + of) gồm có
– mostly /´moustli/ (adv) Hầu hết, phần lớn; thường là, chủ yếu là
– cone /koun/ (n) Hình nón; vật hình nón
– provide /prə’vaid/ (v) ( + for) cung cấp, chu cấp, lo cho cái ăn cái mặc cho; lo liệu cho
– visual /ˈvɪʒuəl/ (adj) (thuộc) thị giác, có liên quan đến thị giác; (thuộc) sự nhìn, dùng cho mắt nhìn
– distinction /dis´tiηkʃən/ (n) Sự phân biệt; điều phân biệt, điều khác nhau
– One foveae permits the bird, while in the air, to scan the water below with one eye at a time
– permit /’pə’mɪt/ (v) Cho phép, cho cơ hội; thừa nhận (ai)
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– air /eə(r)/ (n) Không khí, bầu không khí; không gian, không trung
– scan /skæn/ (v) Kiểm tra nhịp điệu (thơ)
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– below /bi’lou/ (adv) Ở dưới, ở bên dưới, ở dưới thấp, ở phía dưới
– eye /ai/ (n) Mắt, con mắt
– time /taim/ (n) thời gian, thì giờ
– This is called monocular vision
– call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to
– monocular /mə´nɔkjulə/ (adj) Có một mắt
– vision /’viʒn/ (n) Sự nhìn; sức nhìn, thị lực, khả năng của sự nhìn
– Once it hits the water, the other fovea joins in, allowing the kingfisher to focus both eyes, like binoculars, on its prey at the same time
– hit /hit/ (n) Đòn, cú đánh trúng (đấm, bắn, ném)
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– fovea /´fouviə/ (n) (giải phẫu) hố
– join /ʤɔin/ (n) (v) nối, ghép, chắp, kết hợp, nhập vào
– allow /ә’laƱ/ (v) Cho phép, để cho
– kingfisher /ˈkɪŋˌfɪʃ.ɚ/ (n) chim bói cá
– focus /’foukəs/ (v) Tập trung
– both /bɘʊθ/ (adj) Cả hai
– eye /ai/ (n) Mắt, con mắt
– like /laik/ (adj) Giống nhau, như nhau
– binocular /bə´nɔkjulə/ (n) hai mắt
– prey /prei/ (n) Con mồi
– same /seim/ (adj) ( (thường) có ‘the’) cùng một; cũng vậy; không khác; giống hệt; như nhau; giống như
– time /taim/ (n) thời gian, thì giờ
– A frog’s vision is distinguished by its ability to perceive things as a constant motion picture
– frog /frɔg/ (n) (động vật học) con ếch, con ngoé
– vision /’viʒn/ (n) Sự nhìn; sức nhìn, thị lực, khả năng của sự nhìn
– distinguish /dis´tiηgwiʃ/ (n) Phân biệt
– ability /ә’biliti/ (n) Năng lực, khả năng, tố chất
– perceive /pə´si:v/ (v) Hiểu được, nắm được, nhận thức, lĩnh hội
– thing /θiŋ/ (n) Cái, đồ, vật, thứ, thức, điều, sự, việc, món
– constant /’kɔnstənt/ (adj) Bền lòng, kiên trì
– motion /´mouʃən/ (n) Sự vận động, sự chuyển đông, sự di động
– picture /’piktʃə/ (n) Bức hoạ, bức vẽ, bức vẽ phát; bức tranh, bức ảnh; chân dung
– Known as “bug detectors”, a highly developed set of cells in a frog’s eyes responds mainly to moving objects
– Known /nəυn/ (v) Biết; hiểu biết
– bug /bʌg/ (n) Con rệp
– detector /dɪtek.tər/ (n) Người dò ra, người tìm ra, người khám phá ra, người phát hiện ra
– highly /´haili/ (adv) Rất, lắm, hết sức, ở mức độ cao
– develop /di’veləp/ (v) Phát triển, mở mang, mở rộng, khuếch trương, làm cho phát đạt
– set /set/ (v) để, đặt
– cell /sel/ (n) Tế bào
– frog /frɔg/ (n) (động vật học) con ếch, con ngoé
– eye /ai/ (n) Mắt, con mắt
– respond /ri’spond/ (v) Hưởng ứng
– mainly /´meinli/ (adv) Chính, chủ yếu
– moving /’mu:viɳ/ (adj) Động, hoạt động
– object /əbˈdʒɛkt/ (n) Đồ vật, vật thể, mục tiêu
– So, it is said that a frog sitting in a field of dead bugs wouldn’t see them as food and would starve
– said /sed/ (v) Nói
– frog /frɔg/ (n) (động vật học) con ếch, con ngoé
– sit /sit/ (v) Ngồi
– field /fi:ld/ (n) Mỏ, khu khai thác
– dead /ded/ (n) Chết (người, vật, cây cối)
– bug /bʌg/ (n) Con rệp
– see /si:/ (v) Thấy, trông thấy, nhìn thấy; xem, quan sát, xem xét
– food /fu:d/ (n) Đồ ăn, thức ăn, món ăn
– starve /stɑ:v/ (v) Chết đói
– The bee has a “compound” eye, which is used for navigation
– bee /bi:/ (n) (động vật học) con ong
– compound /’kɔmpaund/ (n) (hoá học) hợp chất
– eye /ai/ (n) Mắt, con mắt
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– navigation /,nævi’gei∫n/ (n) Nghề hàng hải, sự đi biển, sự đi sông
– It has 15,000 facets that divide what it sees into a pattern of dots, or mosaic
– facet / ‘fæsit/ (n) Mặt (kim cương…)
– divide /di’vaid/ (v) Chia, chia ra, chia cắt, phân ra
– see /si:/ (v) Thấy, trông thấy, nhìn thấy; xem, quan sát, xem xét
– pattern /’pætə(r)n/ (n) Gương mẫu, mẫu mực
– dot /dɔt/ (n) Của hồi môn
– mosaic /mou´zeiik/ (adj) Khảm
– With this kind of vision, the bee sees the sun only as a single dot, a constant point of reference
– kind /kaind/ (n) Loài, giống
– vision /’viʒn/ (n) Sự nhìn; sức nhìn, thị lực, khả năng của sự nhìn
– bee /bi:/ (n) (động vật học) con ong
– see /si:/ (v) Thấy, trông thấy, nhìn thấy; xem, quan sát, xem xét
– sun /sʌn/ (n) Mặt trời; vầng thái dương
– single /’siɳgl/ (adj) Đơn, đơn độc, một mình, chỉ một
– dot /dɔt/ (n) Của hồi môn
– constant /’kɔnstənt/ (adj) Bền lòng, kiên trì
– point /pɔint/ (n) mũi nhọn (giùi…) mũi kim, đầu ngòi bút; nhánh gạc (hươu nai); cánh (sao)
– reference /’refərəns/ (n) Sự chuyển đến (một người, một tổ chức có thẩm quyền) để xem xét, sự giao cho giải quyết (một vấn đề gì); thẩm quyền giải quyết
– Thus, the eye is a superb navigational instrument that constantly measures the angle of its line of flight in relation to the sun
– eye /ai/ (n) Mắt, con mắt
– superb /sju:’pə:b/ (adj) Nguy nga, tráng lệ, oai hùng, hùng vĩ
– navigational /¸nævi´geiʃənəl/ (n) đạo hàng
– instrument /’instrumənts/ (n) Dụng cụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– constantly /’kɔnstəntli/ (adv) Không ngớt, liên miên
– measure /’meʤə/ (v) Đo, đo lường
– angle /’æɳgl/ (n) Góc
– line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– flight /flait/ (n) Sự bỏ chạy, sự rút chạy
– relation /ri’leiʃn/ (n) Sự kể lại, sự thuật lại; chuyện kể lại
– sun /sʌn/ (n) Mặt trời; vầng thái dương
– A bee’s eye also gauges flight speed
– bee /bi:/ (n) (động vật học) con ong
– eye /ai/ (n) Mắt, con mắt
– gauge /geidʤ/ (n) Máy đo (sức gió, chiều cao của thuỷ triều, lượng nước mưa…)
– flight /flait/ (n) Sự bỏ chạy, sự rút chạy
– speed /spi:d/ (n) Sự nhanh chóng, sự mau lẹ; tính nhanh chóng, tính mau lẹ (của các cử động..)
– And if that is not enough to leave our 20/20 “perfect vision” paling into insignificance, the bee is capable of seeing something we can’t – ultraviolet light
– enough /i’nʌf/ (adj) Đủ, đủ dùng
– leave /li:v/ (v) Để lại, bỏ lại, bỏ quên
– perfect /’pə:fikt/ (n),or /pə’fekt/ (v) (adj) Hoàn toàn, đầy đủ
– vision /’viʒn/ (n) Sự nhìn; sức nhìn, thị lực, khả năng của sự nhìn
– paling /´peiliη/ (n) Hàng rào cọc
– insignificance /¸insig´nifikəns/ (n) Tính không quan trọng, tính tầm thường
– bee /bi:/ (n) (động vật học) con ong
– capable /’keipәb(ә)l/ (adj) Có tài, có năng lực giỏi
– see /si:/ (v) Thấy, trông thấy, nhìn thấy; xem, quan sát, xem xét
– something /’sʌmθiɳ/ (Đại từ bất định ) Một điều gì đó, một việc gì đó; cái gì đó
– ultraviolet /¸ʌltrə´vaiəlit/ (adj) (vật lý) cực tím, tử ngoại (về bức xạ)
– light /lait/ (n) ánh sáng, ánh sáng mặt trời, ánh sáng ban ngày
– Thus, what humans consider to be “perfect vision” is in fact rather limited when we look at other species
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– consider /kən´sidə/ (v) Cân nhắc, xem xét, suy xét, suy nghĩ
– perfect /’pə:fikt/ (n),or /pə’fekt/ (v) (adj) Hoàn toàn, đầy đủ
– vision /’viʒn/ (n) Sự nhìn; sức nhìn, thị lực, khả năng của sự nhìn
– fact /fækt/ (n) Việc, sự việc
– rather /’rɑ:ðə/ (adv) Thà… hơn, thích… hơn
– limit /’limit/ (n) Giới hạn, ranh giới, hạn định
– look /luk/ (v) Cái nhìn, cái dòm
– species /’spi:ʃi:z/ (n) (sinh vật học) loài
– However, there is still much to be said for the human eye
– However /hau´evə/ (adv) Tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy
– still /stil/ (adv) Vẫn, vẫn còn
– said /sed/ (v) Nói
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– eye /ai/ (n) Mắt, con mắt
– Of all the mammals, only humans and some primates can enjoy the pleasures of color vision
– mammal /´mæml/ (n) (động vật học) loài động vật có vú; loài hữu nhũ
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– primate /´praimeit/ (n) (động vật học) động vật linh trưởng
– enjoy /ɪnˈdʒɔɪ/ (v) Thích thú, khoái (cái gì)
– pleasure /ˈplɛʒə(r)/ (n) Niềm vui thích, điều thích thú, điều thú vị
– color /´kʌlə/ (n) màu sắc
– vision /’viʒn/ (n) Sự nhìn; sức nhìn, thị lực, khả năng của sự nhìn