– In 1903 the members of the governing board of the University of Washington
– member /’membə/ (n) Thành viên, hội viên
– governing /´gʌvəniη/ (adj) Cai quản, quản trị
– board /bɔ:d/ (n) Tấm ván
– University /¸ju:ni´və:siti/ (n) Trường đại học (thiết chế giảng dạy và sát hạch các sinh viên trong những ngành học cao cấp, phát học vị và cung cấp tiện nghi cho nghiên cứu học thuật)
– in Seattle
– engaged a firm of landscape architects, specialists in the design of outdoor environments–OImsted Brothers of Brookline, Massachusetts-to advise them on an Line appropriate layout for the university grounds
– engage /in’geiʤ/ (v) Hẹn, hứa hẹn, ước hẹn, cam kết; đính ước, hứa hôn
– firm /’fɜ:rm/ (n) Hãng, công ty
– landscape /’lændskeip/ (n) Phong cảnh
– architect /´a:kitekt/ (n) Kiến trúc sư
– specialist /’spesʃlist/ (n) Chuyên gia, chuyên viên, nhà chuyên khoa
– design /di´zain/ (n) Đề cương, bản phác thảo, phác hoạ, đồ án
– outdoor /’autdɔ:/ (adj) Ngoài trời, ở ngoài
– environment /in’vaiərənmənt/ (n) Môi trường, hoàn cảnh, những vật xung quanh
– Brother /’brʌðə/ (n) Anh; em trai
– advise advise (n) khuyên nhủ
– Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– appropriate /ə’proupriət/ (adj) ( + to, for) thích hợp, thích đáng
– layout /´lei¸aut/ (n) bản thiết kế
– university /¸ju:ni´və:siti/ (n) Trường đại học (thiết chế giảng dạy và sát hạch các sinh viên trong những ngành học cao cấp, phát học vị và cung cấp tiện nghi cho nghiên cứu học thuật)
– ground /graund/ (n) Mặt đất, đất
– The plan impressed the university officials, 5 and in time many of its recommendations were implemented
– plan /plæn/ (n) Kế hoạch; dự kiến, dự định
– impress /im’pres/ (n) (nghĩa bóng) dấu ấn
– university /¸ju:ni´və:siti/ (n) Trường đại học (thiết chế giảng dạy và sát hạch các sinh viên trong những ngành học cao cấp, phát học vị và cung cấp tiện nghi cho nghiên cứu học thuật)
– official /ə’fiʃəl/ (adj) (thuộc) chính quyền; (thuộc) văn phòng
– time /taim/ (n) thời gian, thì giờ
– recommendation /¸rekəmen´deiʃən/ (n) Sự giới thiệu, sự tiến cử
– implement /n. ˈɪmplimənt ; v. ˈɪmpliˌmɛnt , ˈɪmpliˌmənt/ (n) Đồ dùng (đồ đạc quần áo…), dụng cụ, công cụ; phương tiện
– City officials in Seattle, the largest city in the northwestern United States, were also impressed, for they employed the same organization to study Seattle’s public park needs
– City /’si:ti/ (n) Thành phố, thành thị, đô thị
– official /ə’fiʃəl/ (adj) (thuộc) chính quyền; (thuộc) văn phòng
– largest /lɑːdʒ/ (adj) lớn nhất
– city /’si:ti/ (n) Thành phố, thành thị, đô thị
– northwestern /ˌnɔːrθˈwes.t̬ɚn/ (n) tây bắc
– Unit /’ju:nit/ (n) Khối thống nhất
– state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– impress /im’pres/ (n) (nghĩa bóng) dấu ấn
– employ /em’plɔi/ (n) Sự dùng người
– same /seim/ (adj) ( (thường) có ‘the’) cùng một; cũng vậy; không khác; giống hệt; như nhau; giống như
– organization /,ɔ:gənai’zeiʃn/ (n) Sự tổ chức, sự cấu tạo
– study /’stʌdi/ (n) nghiên cứu ,điều tra 1 vđề
– public /’pʌblik/ (adj) Chung, công, công cộng
– park /pa:k/ (n) Vườn hoa, công viên
– need /ni:d/ (n) Sự cần
– John Olmsted did the investigation and subsequent report on Seattle’s parks
– investigation /in¸vesti´geiʃən/ (n) Sự điều tra nghiên cứu
– subsequent /ˈsʌbsɪkwənt/ (adj) Đến sau, theo sau, xảy ra sau
– report /ri’pɔ:t/ (n) Bản báo cáo, bản tường thuật; biên bản
– park /pa:k/ (n) Vườn hoa, công viên
– He and his brothers believed that parks should be adapted to the local topography, utilize the area’s trees and shrubs, and be available to 10 the entire community
– brother /’brʌðə/ (n) Anh; em trai
– believe /bi’li:v/ (n) Tin, tin tưởng
– park /pa:k/ (n) Vườn hoa, công viên
– adapt /ə´dæpt/ (v) Tra vào, lắp vào
– local /’ləʊk(ə)l/ (adj) Địa phương
– topography /tə´pɔgrəfi/ (n) Địa thế, địa hình
– utilize /’ju:təlaɪz/ (v) Dùng, sử dụng; tận dụng
– area /’eəriə/ (n) Diện tích, bề mặt
– tree /tri:/ (n) Cây
– shrub /ʃrʌb/ (n) Cây bụi
– available /ə’veɪləbl/ (adj) Sẵn có để dùng, sẵn sàng để dùng, có thể dùng được
– entire /in’taiə/ (adj) Toàn bộ, toàn thể, toàn vẹn, hoàn toàn
– community /kə’mju:niti/ (n) Dân, dân chúng, nhân dân (cùng ở một địa phương, quận, huyện, khu phố, tỉnh…)
– They especially emphasized the need for natural, serene settings where hurried urban dwellers could periodically escape from the city
– especially /ɪ’speʃəli/ (adv) Đặc biệt là, nhất là
– emphasize /ˈɛmfəˌsaɪz/ (adj) nhấn mạnh
– need /ni:d/ (n) Sự cần
– natural /’nætʃrəl/ (adj) (thuộc) tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên
– serene /[si’ri:n]/ (adj) Trong, sáng sủa, quang tạnh (trời)
– setting /ˈsɛtɪŋ/ (n) Sự đặt, sự để
– hurried /´hʌrid/ (adj) Vội vàng, hấp tấp
– urban /ˈɜrbən/ (adj) (thuộc) thành phố; ở thành phố, sống trong thành phố
– dweller /´dwelə/ (n) Người ở
– periodically /ˌpɪr.iˈɑː.dɪ.kəl.i/ (n) Một cách định kỳ
– escape /is’keip/ (v) Trốn thoát, tránh thoát, thoát khỏi
– city /’si:ti/ (n) Thành phố, thành thị, đô thị
– The essence of the Olmsted park plan was to develop a continuous driveway, twenty miles long, that would tie together a whole series of parks, playgrounds, and parkways
– essence /ˈɛsəns/ (n) Cốt lõi, điều cốt yếu
– park /pa:k/ (n) Vườn hoa, công viên
– plan /plæn/ (n) Kế hoạch; dự kiến, dự định
– develop /di’veləp/ (v) Phát triển, mở mang, mở rộng, khuếch trương, làm cho phát đạt
– continuous /kən’tinjuəs/ (adj) Liên tục, liên tiếp, không dứt, không ngừng
– driveway /’draivwei/ (n) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường lái xe vào nhà (trong khu vực một toà nhà)
– mile /mail/ (n) Dặm; lý
– long /lɔɳ/ (adj) Dài (không gian, thời gian); xa, lâu
– tie /tai/ (n) Dây buộc, dây cột, dây trói; dây giày
– together /tə’geðə/ (adv) Cùng với, cùng nhau, lại với nhau, có nhau, hướng tới nhau
– whole /həʊl/ (adj) Đầy đủ, nguyên vẹn, nguyên chất, trọn vẹn, toàn bộ
– series /ˈsɪəriz/ (n) Loạt, dãy, chuỗi, đợt
– park /pa:k/ (n) Vườn hoa, công viên
– playground /´plei¸graund/ (n) Sân chơi, sân thể thao (trường học); nơi mọi người thích đến vào ngày nghỉ (như) playing-field
– There would be local parks and squares, too, but all of this was meant to supplement the major driveway, 15 which was to remain the unifying factor for the entire system
– local /’ləʊk(ə)l/ (adj) Địa phương
– park /pa:k/ (n) Vườn hoa, công viên
– square /skweə/ (adj) Vuông
– meant /mint/ (n) nghĩa là
– supplement /’sʌplimənt/ (n) Phần bổ sung, phần phụ thêm
– major /ˈmeɪdʒər/ (n) Chuyên ngành
– driveway /’draivwei/ (n) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường lái xe vào nhà (trong khu vực một toà nhà)
– remain /riˈmein/ (v) Còn lại
– unifying /’ju:nifai/ (v) Thống nhất, hợp nhất
– factor /’fæktə / (n) Nhân tố
– entire /in’taiə/ (adj) Toàn bộ, toàn thể, toàn vẹn, hoàn toàn
– system /’sistəm/ (n) hệ thống; chế độ
– In November of 1903 the city council of Seattle adopted the Olmsted Report, and it automatically became the master plan for the city’s park system
– November /nou´vembə/ (n) Tháng mười một
– city /’si:ti/ (n) Thành phố, thành thị, đô thị
– council /kaunsl/ (n) Hội đồng
– adopt /əˈdɒpt/ (v) Nhận làm con nuôi
– Report /ri’pɔ:t/ (n) Bản báo cáo, bản tường thuật; biên bản
– automatically /ˌɑː.t̬əˈmæt̬.ɪ.kəl.i/ (adv) Tự động
– became /bikeim/ (v) Trở nên, trở thành
– master /’mɑ:stə/ (n) Chủ, chủ nhân
– plan /plæn/ (n) Kế hoạch; dự kiến, dự định
– city /’si:ti/ (n) Thành phố, thành thị, đô thị
– park /pa:k/ (n) Vườn hoa, công viên
– system /’sistəm/ (n) hệ thống; chế độ
– Prior to this report, Seattle’s park development was very limited and funding meager
– Prior /’praɪə(r)/ (n) Giáo trưởng; trưởng tu viện; cha (mẹ) bề trên
– report /ri’pɔ:t/ (n) Bản báo cáo, bản tường thuật; biên bản
– park /pa:k/ (n) Vườn hoa, công viên
– development /dɪˈvel.əp.mənt/ (n) Sự phát triển, sự mở mang, sự mở rộng, sự khuếch trương, sự phát đạt
– limit /’limit/ (n) Giới hạn, ranh giới, hạn định
– funding /´fʌndiη/ (n) chuyển thành nợ dài hạn
– meager /ˈmiː.ɡər/ (adj) Gầy còm, gầy gò, khẳng khiu, hom hem
– All this changed after the report
– change /tʃeɪndʒ/ (n) Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi
– after /’ɑ:ftə/ (prep) Sau, sau khi
– report /ri’pɔ:t/ (n) Bản báo cáo, bản tường thuật; biên bản
– Between 1907 and 1913, city voters approved special funding measures 20 amounting to $4,000,000
– Between /bi’twi:n/ (giới từ) Giữa, ở giữa
– city /’si:ti/ (n) Thành phố, thành thị, đô thị
– voter /´voutə/ (n) Cử tri, người bỏ phiếu, người có quyền bầu cử (nhất là trong một cuộc tuyển cử (chính trị))
– approve /ə’pru:v/ (v) Tán thành, chấp thuận, đồng ý
– special /’speʃəl/ (adj) Đặc biệt, riêng biệt
– funding /´fʌndiη/ (n) chuyển thành nợ dài hạn
– measure /’meʤə/ (v) Đo, đo lường
– amount /əˈmaʊnt/ (n) Lượng, số lượng
– With such unparalleled sums at their disposal, with the Olmsted guidelines to follow, and with the added incentive of wanting to have the city at its best for the Alaska-Yukon-Pacific Exposition of 1909, the Parks Board bought aggressively
– unparallel /ʌn´pærə¸leld/ (adj) Vô song, không thể sánh kịp, không gì bằng
– sum /sʌm/ (n) ( (thường) số nhiều) bài toán số học; phép toán số học
– disposal /dɪˈspoʊzəl/ (n) Sự sắp đặt, sự sắp xếp, sự bố trí, cách sắp xếp, cách bố trí
– guideline /ˈgaɪdˌlaɪn/ (n) Nguyên tắc chỉ đạo, đường lối chỉ đạo , hướng dẫn (để vạch ra chính sách…)
– follow /’fɔlou/ (v) Đi theo sau
– add /æd/ (v) Thêm vào, làm tăng thêm
– incentive /ɪnˈsɛntɪv/ (adj) Khuyến khích, khích lệ; thúc đẩy
– want /wɔnt/ (v) Đòi hỏi, cần, cần có
– city /’si:ti/ (n) Thành phố, thành thị, đô thị
– best /best/ (adj) Tốt nhất, hay nhất, đẹp nhất, giỏi nhất
– Pacific /pə’sifik/ (adj) Đem lại thái bình, hoà bình
– Exposition /¸ekspə´ziʃən/ (n) Sự phơi bày, sự phô ra; sự bóc trần, sự phơi trần, sự vạch trần, sự bộc lộ
– Park /pa:k/ (n) Vườn hoa, công viên
– Board /bɔ:d/ (n) Tấm ván
– bought /bɒt/ (v) Mua
– aggressively /əˈgrɛsɪvli/ (adv) Xông xáo, tháo vát
– By 1913 Seattle had 25 parks amounting to 1,400 acres, as well as 400 acres in playgrounds, pathways, boulevards, and triangles
– park /pa:k/ (n) Vườn hoa, công viên
– amount /əˈmaʊnt/ (n) Lượng, số lượng
– acre /acre/ (n) Cánh đồng, đồng cỏ
– well /wel/ (v) (+ up, out, forth) phun ra, vọt ra, tuôn ra (nước, nước mắt, máu)
– acre /acre/ (n) Cánh đồng, đồng cỏ
– playground /´plei¸graund/ (n) Sân chơi, sân thể thao (trường học); nơi mọi người thích đến vào ngày nghỉ (như) playing-field
– pathway /´pa:θ¸wei/ (n) Đường mòn, đường nhỏ
– boulevard /´bu:lva:d/ (n) Đại lộ, đường lớn
– triangle /´traiæηgl/ (n) Hình tam giác
– More lands would be added in the 25 future, but for all practical purposes it was the great land surge of 1907-1913 that established Seattle’s park system
– land /lænd/ (n) Đất; đất liền
– add /æd/ (v) Thêm vào, làm tăng thêm
– future /’fju:tʃə/ (adj) Tương lai
– practical /ˈpræktɪkəl/ (adj) Thực hành (đối với lý thuyết)
– purpose /’pɜ:pəs/ (n) Mục đích, ý định
– great /greɪt/ (adj) Lớn, to lớn, vĩ đại
– land /lænd/ (n) Đất; đất liền
– surge /sə:dʒ/ (n) Sự tràn; sự dâng (như) sóng
– establish /ɪˈstæblɪʃ/ (v) Lập, thành lập, thiết lập, kiến lập
– park /pa:k/ (n) Vườn hoa, công viên
– system /’sistəm/ (n) hệ thống; chế độ