– The observation of the skies has played a special part in the lives and cultures of peoples since the earliest of times ()
– observation /obzә:’vei∫(ә)n/ (n) Sự quan sát, sự theo dõi
– skies /skaɪ/ (n) Trời, bầu trời
– play /plei/ (n) sự vui chơi, sự nô đùa, sự đùa giỡn; trò chơi, trò đùa
– special /’speʃəl/ (adj) Đặc biệt, riêng biệt
– part /pa:t/ (n) Phần, bộ phận, tập (sách)
– live /liv/ (v) Sống
– culture /ˈkʌltʃər/ (n) Sự mở mang, sự tu dưỡng, sự trao đổi
– people /ˈpipəl/ (n) Dân tộc, dòng giống
– earliest /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa
– times /taim/ (n) Lần
– Evidence obtained from a site known as the Hole in the Rock, in Papago Park in Phoenix, Arizona, indicates that it might have been Line used as an observatory by a prehistoric people known as the Hohokam ()
– Evidence /’evidəns/ (n) Tính hiển nhiên; tính rõ ràng, tính rõ rệt
– obtain /əb’teɪn/ (v) Đạt được, giành được, thu được
– site /sait/ (n) Nơi, chỗ, vị trí
– known /nəυn/ (v) Biết; hiểu biết
– Hole /’houl/ (n) Lỗ, lỗ thủng; lỗ trống; lỗ khoan
– Rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển
– Park /pa:k/ (n) Vườn hoa, công viên
– indicate /´indikeit/ (v) Chỉ, cho biết, ra dấu
– might /mait/ (v) Có thể, có lẽ
– Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– observatory /əb’zɜ:vətɔri/ (n) Đài thiên văn, đài quan sát
– prehistoric /¸pri:his´tɔrik/ (adj) (thuộc) thời tiền sử
– people /ˈpipəl/ (n) Dân tộc, dòng giống
– known /nəυn/ (v) Biết; hiểu biết
– The physical attributes of the site allow its use as a natural calendar/clock ()
– physical /´fizikl/ (adj) (thuộc) vật chất
– attribute /’ə’tribju:t/ (v) cho là do, quy cho
– site /sait/ (n) Nơi, chỗ, vị trí
– allow /ә’laƱ/ (v) Cho phép, để cho
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– natural /’nætʃrəl/ (adj) (thuộc) tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên
– calendar /ˈkæl.ən.dɚ/ (n) lịch
– clock /klɔk/ (n) Đường chỉ viền ở cạnh bít tất
– The “hole” at Hole in the Rock is formed by two large overhanging rocks coming together at a point, creating a shelter with an opening large enough for several persons to pass through ()
– hole /’houl/ (n) Lỗ, lỗ thủng; lỗ trống; lỗ khoan
– Hole /’houl/ (n) Lỗ, lỗ thủng; lỗ trống; lỗ khoan
– Rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– large /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to
– overhanging /ˈoʊ.vɚˈhæŋ.ɪŋ/ (n) chìa ra
– rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển
– coming /´kʌmiη/ (n) Sự đến, sự tới
– together /tə’geðə/ (adv) Cùng với, cùng nhau, lại với nhau, có nhau, hướng tới nhau
– point /pɔint/ (n) mũi nhọn (giùi…) mũi kim, đầu ngòi bút; nhánh gạc (hươu nai); cánh (sao)
– create /kri:’eit/ (v) Tạo, tạo nên, tạo ra, tạo thành, sáng tạo, kiến tạo
– shelter /’ʃeltə(r)/ (n) Sự nương tựa, sự che chở, sự ẩn náu
– opening /´oupniη/ (v) Bắt đầu, mở đầu, khai mạc, đầu tiên
– large /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to
– enough /i’nʌf/ (adj) Đủ, đủ dùng
– several /’sevrəl/ (adj) Vài
– person /ˈpɜrsən/ (n) Con người, người
– pass /´pa:s/ (n) sự thi đỗ; sự trúng tuyển hạng thứ (ở trường đại học)
– through /θru:/ (prep) qua, xuyên qua, suốt
– The northeast-facing overhang has a smaller opening in its roof ()
– northeast /¸nɔ:t´i:st/ (n) đông-Bắc
– facing /’feisiɳ/ (n) Sự đương đầu, sự đối phó
– smaller /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– opening /´oupniη/ (v) Bắt đầu, mở đầu, khai mạc, đầu tiên
– roof /ru:f/ (n) Mái nhà, nóc
– It is this smaller hole that produces the attributes that may have been used as a 10 calendar clock ()
– smaller /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– hole /’houl/ (n) Lỗ, lỗ thủng; lỗ trống; lỗ khoan
– produce /prɔ’dju:s/ (n) Sản lượng,Sản vật, sản phẩm
– attribute /’ə’tribju:t/ (v) cho là do, quy cho
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– calendar /ˈkæl.ən.dɚ/ (n) lịch
– clock /klɔk/ (n) Đường chỉ viền ở cạnh bít tất
– Because of its location in the shelter’s roof, a beam of sunlight can pass through this second hole and cast a spot onto the shelter’s wall and floor ()
– Because /bi’kɔz/ (Liên từ) Vì, bởi vì
– location /ləʊˈkeɪʃn/ (n) Vị trí, địa điểm
– shelter /’ʃeltə(r)/ (n) Sự nương tựa, sự che chở, sự ẩn náu
– roof /ru:f/ (n) Mái nhà, nóc
– beam /bi:m/ (n) Đòn, cán (cân); bắp (cây); trục cuốn chỉ (máy dệt); gạc chính (sừng hươu)
– sunlight /’sʌnlait/ (n) Ánh sáng mặt trời
– pass /´pa:s/ (n) sự thi đỗ; sự trúng tuyển hạng thứ (ở trường đại học)
– through /θru:/ (prep) qua, xuyên qua, suốt
– second /ˈsɛkənd/ (n) Thứ hai, tiếp ngay sau cái thứ nhất (về thời gian, thứ tự, tầm quan trọng..)
– hole /’houl/ (n) Lỗ, lỗ thủng; lỗ trống; lỗ khoan
– cast /kɑ:st/ (n) Sự quăng, sự ném (lưới…); sự thả (neo…); sự gieo (súc sắc…)
– spot /spɒt/ (n) Dấu, đốm, vết
– onto /´ɔntu/ (prep) Về phía trên, lên trên
– shelter /’ʃeltə(r)/ (n) Sự nương tựa, sự che chở, sự ẩn náu
– wall /wɔ:l/ (n) Tường, vách
– floor /flɔ:/ (n) Sàn (nhà, cầu…)
– This spot of light travels from west to east as the sun moves across the sky ()
– spot /spɒt/ (n) Dấu, đốm, vết
– light /lait/ (n) ánh sáng, ánh sáng mặt trời, ánh sáng ban ngày
– travel /’trævl/ (n) Đi lại, đi du lịch; du hành
– west /west/ (n) ( theỵwest) (viết tắt) W hướng tây, phương tây; một trong bốn hướng chính của la bàn
– east /i:st/ (n) Hướng đông, phương đông, phía đông
– sun /sʌn/ (n) Mặt trời; vầng thái dương
– move /mu:v/ (n) Sự chuyển động, sự di chuyển, sự xê dịch
– across /ə’krɔs/ (adv) Qua, ngang, ngang qua
– sky /skaɪ/ (n) Trời, bầu trời
– It also moves from north to south and back again as the Earth travels around the Sun ()
– move /mu:v/ (n) Sự chuyển động, sự di chuyển, sự xê dịch
– north /nɔ:θ/ (n) Hướng bắc, phương bắc, phía bắc
– south /saʊθ/ (n) Hướng nam
– back /bæk/ (n) Mặt sau, mặt trái; sống (dao); gáy (sách); mu (bàn tay)
– again /ə’gein/ (adv) Lại, lần nữa, nữa
– Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất
– travel /’trævl/ (n) Đi lại, đi du lịch; du hành
– around /əˈraʊnd/ (adv) Xung quanh, vòng quanh
– Sun /sʌn/ (n) Mặt trời; vầng thái dương
– the west-to-east 15 movement could have been used to establish a daily clock, much like a sundial, while the north-to-south movement could have been used to establish a seasonal calendar ()
– west /west/ (n) ( theỵwest) (viết tắt) W hướng tây, phương tây; một trong bốn hướng chính của la bàn
– east /i:st/ (n) Hướng đông, phương đông, phía đông
– movement /’mu:vmənt/ (n) Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự hoạt động
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– establish /ɪˈstæblɪʃ/ (v) Lập, thành lập, thiết lập, kiến lập
– daily /’deili/ (adj) Hằng ngày
– clock /klɔk/ (n) Đường chỉ viền ở cạnh bít tất
– like /laik/ (adj) Giống nhau, như nhau
– sundial /´sʌn¸daiəl/ (n) Đồng hồ dùng bóng của que mốc để đo thời gian (thời xưa)
– north /nɔ:θ/ (n) Hướng bắc, phương bắc, phía bắc
– south /saʊθ/ (n) Hướng nam
– movement /’mu:vmənt/ (n) Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự hoạt động
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– establish /ɪˈstæblɪʃ/ (v) Lập, thành lập, thiết lập, kiến lập
– seasonal /´si:zənəl/ (adj) Từng thời vụ; thay đổi theo mùa; xảy ra trong một mùa riêng biệt
– calendar /ˈkæl.ən.dɚ/ (n) lịch
– The spot first appears and starts down the surface of the wall of the shelter at different times of the morning depending on the time of the year ()
– spot /spɒt/ (n) Dấu, đốm, vết
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– appear /ə’piə/ (v) Xuất hiện, hiện ra, ló ra
– start /stɑ:t/ (v) Bắt đầu một chuyến đi; rời đi; khởi hành
– down /daun/ (prep) Xuống
– surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt
– wall /wɔ:l/ (n) Tường, vách
– shelter /’ʃeltə(r)/ (n) Sự nương tựa, sự che chở, sự ẩn náu
– different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau
– times /taim/ (n) Lần
– morning /’mɔ:niɳ/ (n) Buổi sáng
– depend /di’pend/ (v) ( + on, upon) phụ thuộc, tuỳ thuộc, tuỳ thuộc
– time /taim/ (n) thời gian, thì giờ
– year /jə:/ (n) Năm
– The spot grows in size from its first appearance until its maximum size is achieved roughly at midday ()
– spot /spɒt/ (n) Dấu, đốm, vết
– grow /grou/ (v) Lớn, lớn lên (người)
– size /saiz/ (n) Quy mô; kích thước, độ lớn
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– appearance /ə’piərəns/ (n) Sự xuất hiện, sự hiện ra sự ló ra
– until /ʌn´til/ (prep) Trước khi; cho đến khi
– maximum /´mæksiməm/ (n) Cực độ, tối đa
– size /saiz/ (n) Quy mô; kích thước, độ lớn
– achieve /ə’t∫i:v/ (v) Đạt được, giành được (thành quả)
– roughly /’rʌfli/ (adv) Ráp, xù xì, gồ ghề, không bằng phẳng, bờm xờm, lởm chởm
– midday /´mid´dei/ (n) Trưa, buổi trưa
– It then continues its downward movement until it reaches a point where it jumps to the floor of the shelter ()
– continue /kən´tinju:/ (v) Tiếp tục, làm tiếp
– downward /´daun¸wəd/ (adj) Xuống, đi xuống, trở xuống
– movement /’mu:vmənt/ (n) Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự hoạt động
– until /ʌn´til/ (prep) Trước khi; cho đến khi
– reach /ri:tʃ/ (v) ( + out) chìa ra, đưa (tay) ra
– point /pɔint/ (n) mũi nhọn (giùi…) mũi kim, đầu ngòi bút; nhánh gạc (hươu nai); cánh (sao)
– jump /dʒʌmp/ (v) nhảy
– floor /flɔ:/ (n) Sàn (nhà, cầu…)
– shelter /’ʃeltə(r)/ (n) Sự nương tựa, sự che chở, sự ẩn náu
– As the Sun continues to move to the west, the spot continues to move across the shelter floor and down the butte, or hill, toward a group of small boulders ()
– Sun /sʌn/ (n) Mặt trời; vầng thái dương
– continue /kən´tinju:/ (v) Tiếp tục, làm tiếp
– move /mu:v/ (n) Sự chuyển động, sự di chuyển, sự xê dịch
– west /west/ (n) ( theỵwest) (viết tắt) W hướng tây, phương tây; một trong bốn hướng chính của la bàn
– spot /spɒt/ (n) Dấu, đốm, vết
– continue /kən´tinju:/ (v) Tiếp tục, làm tiếp
– move /mu:v/ (n) Sự chuyển động, sự di chuyển, sự xê dịch
– across /ə’krɔs/ (adv) Qua, ngang, ngang qua
– shelter /’ʃeltə(r)/ (n) Sự nương tựa, sự che chở, sự ẩn náu
– floor /flɔ:/ (n) Sàn (nhà, cầu…)
– down /daun/ (prep) Xuống
– butte /bju:t/ (n) Ụ đất, mô đất
– hill /hil/ (n) Đồi
– toward /´touəd/ (prep) về phía
– group /gru:p/ (n) Nhóm
– small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– boulder /ˈboʊldər/ (n) Tảng đá mòn
– If a person is seated on a certain one of these rocks as the spot reaches it, 25 the Sun can be viewed through the calendar hole ()
– person /ˈpɜrsən/ (n) Con người, người
– seat /si:t/ (n) Ghế
– certain /[‘sə:tn]/ (adj) Chắc, chắc chắn
– rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển
– spot /spɒt/ (n) Dấu, đốm, vết
– reach /ri:tʃ/ (v) ( + out) chìa ra, đưa (tay) ra
– Sun /sʌn/ (n) Mặt trời; vầng thái dương
– view vjuː/ (n) sự nhìn qua, lượt xem
– through /θru:/ (prep) qua, xuyên qua, suốt
– calendar /ˈkæl.ən.dɚ/ (n) lịch
– hole /’houl/ (n) Lỗ, lỗ thủng; lỗ trống; lỗ khoan
– This occurs at different times in the afternoon depending on the time of year ()
– occur /ə’kə:/ (v) Xảy ra, xảy đến, xuất hiện, tìm thấy
– different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau
– times /taim/ (n) Lần
– afternoon /,ɑ:ftə’nu:n/ (n) Buổi chiều
– depend /di’pend/ (v) ( + on, upon) phụ thuộc, tuỳ thuộc, tuỳ thuộc
– time /taim/ (n) thời gian, thì giờ
– year /jə:/ (n) Năm