– Under the Earth’s topsoil, at various levels, sometimes under a layer of rock, there are deposits of clay ()
– Under /’ʌndə/ (prep) Dưới, ở dưới
– Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất
– topsoil /´tɔp¸sɔil/ (n) (nông nghiệp) tầng đất mặt; lớp đất cay
– various /veri.əs/ (adj) Khác nhau, không giống nhau, thuộc về nhiều loại
– level /’levl/ (n) Mức, mực; mặt
– sometime /´sʌm¸taim/ (adv) Một lúc nào đó (ở vào một thời điểm cụ thể nào đó (như) ng không nói rõ)
– under /’ʌndə/ (prep) Dưới, ở dưới
– layer /’leiə/ (n) Lớp
– rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển
– deposit /dɪˈpɑː.zɪt/ (v) Làm lắng đọng
– clay /kleɪ/ (n) Đất sét
– Look at cuts where highways have been built to see exposed clay beds; or look at a construction site, where pockets of clay may be exposed ()
– Look /luk/ (v) Cái nhìn, cái dòm
– cut /kʌt/ (n) sự cắt, sự đốn, sự chặt, sự thái; nhát chém, nhát thái, vết đứt, vết xẻ, vết mổ
– highway /´haiwei/ (n) Đường chính công cộng; quốc lộ
– built /bilt/ (v) được đắp lên
– see /si:/ (v) Thấy, trông thấy, nhìn thấy; xem, quan sát, xem xét
– expose /ɪkˈspoʊz/ (v) Phơi bày ra, phô ra; bóc trần, phơi trần, vạch trần, bộc lộ
– clay /kleɪ/ (n) Đất sét
– bed /bed/ (n) Cái giường
– look /luk/ (v) Cái nhìn, cái dòm
– construction /kən’strʌkʃn/ (n) Sự xây dựng
– site /sait/ (n) Nơi, chỗ, vị trí
– pocket /’pɔkit/ (n) Túi (quần, áo); túi đựng (trong xe hơi, vali..)
– clay /kleɪ/ (n) Đất sét
– expose /ɪkˈspoʊz/ (v) Phơi bày ra, phô ra; bóc trần, phơi trần, vạch trần, bộc lộ
– Rivers also reveal clay Line along their banks, and erosion on a hillside may make clay easily accessible ()
– River /’rivə/ (n) Dòng sông
– reveal /riˈvi:l/ (v) Bộc lộ, biểu lộ; tiết lộ, để lộ ra (điều bí mật), công khai
– clay /kleɪ/ (n) Đất sét
– Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– along /ə’lɔɳ/ (adv) Theo chiều dài, suốt theo
– bank /bæηk/ (n) 0ĐêBãi ngầm (ở đáy sông)
– erosion /i´rouʒən/ (n) Sự xói mòn, sự ăn mòn
– hillside /’hil’said/ (n) Sườn đồi
– make /meik/ (v) Làm, chế tạo
– clay /kleɪ/ (n) Đất sét
– easily /’i:zili/ (adv) Dễ dàng
– accessible /ək’sesəbl/ (adj) Có thể tới được, có thể gần được
– What is clay made of? ()
– clay /kleɪ/ (n) Đất sét
– made /meid/ (v) Làm, chế tạo
– The Earth’s surface is basically rock, and it is this rock that gradually decomposes into clay ()
– Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất
– surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt
– basically /ˈbeɪsɪkli/ (adv) Cơ bản, về cơ bản
– rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển
– rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển
– gradually /’grædʒuәli/ (adv) Dần dần, từ từ
– decompose /¸di:kəm´pouz/ (v) Làm thối nát, làm mủn, làm mục rữa
– clay /kleɪ/ (n) Đất sét
– Rain, streams, alternating freezing and thawing, roots of trees and plants forcing their way into cracks, earthquakes, volcanic action, and glaciers–all of these forces slowly break down the Earth’s exposed rocky crust into smaller and smallerpieces that eventually become clay ()
– Rain /rein/ (n) Mưa; cơn mưa
– stream /stri:m/ (n) Dòng suối
– alternating /´ɔ:ltə¸neitiη/ (adj) Xen kẽ, xen nhau; thay phiên nhau, luân phiên nhau
– freezing /´fri:ziη/ (adj) Giá lạnh, băng giá, rét mướt
– thawing (n) Sự tan (của tuyết)
– root /ru:t/ (n) Gốc,Rễ (cây)
– tree /tri:/ (n) Cây
– plant /plænt , plɑnt/ (n) Thực vật
– forcing /´fɔ:siη/ (n) Sự bắt buộc, sự cưỡng, sự thúc
– way /wei/ (n) Đường, đường đi, lối đi
– crack /kræk/ (adj) (thông tục) cừ, xuất sắc
– earthquake /’ə:θkweik/ (n) Sự động đất, sự địa chấn
– volcanic /vɒlˈkæn.ɪk/ (adj) (thuộc) núi lửa; như núi lửa, từ núi lửa, giống một núi lửa
– action /ˈækʃən/ (n) Hành động, hành vi; hoạt động; công việc, việc làm
– glacier /´glæsiə/ (n) (địa lý,địa chất) sông băng
– force /fɔ:s/ (n) Sức, lực, sức mạnh
– slowly /ˈsləʊ.li/ (adv) Dần dần, chậm, chậm chạp
– break /breik/ (v) làm gãy, bẻ gãy, làm đứt, làm vỡ, đập vỡ
– down /daun/ (prep) Xuống
– Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất
– expose /ɪkˈspoʊz/ (v) Phơi bày ra, phô ra; bóc trần, phơi trần, vạch trần, bộc lộ
– rocky /´rɔki/ (adj) (thuộc) đá; như đá, vững như đá, cứng như đá
– crust /krʌst/ (n) Vỏ cứng, vỏ (trái đất, cây…); mai (rùa…); lớp (băng tuyết); vảy cứng
– smaller /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– piece /pi:s/ (n) Mảnh, mẩu, miếng, viên, cục, khúc…
– eventually /i´ventjuəli/ (adv) Cuối cùng, suy cho cùng
– become /bi´kʌm/ (v) Trở nên, trở thành
– clay /kleɪ/ (n) Đất sét
– Rocks are composed of elements and compounds of elements ()
– Rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển
– compose /kəm’pouz/ (v) Soạn, sáng tác, làm
– element /ˈɛləmənt/ (n) Yếu tố
– compound /’kɔmpaund/ (n) (hoá học) hợp chất
– element /ˈɛləmənt/ (n) Yếu tố
– Feldspar, which is the most abundant mineral on the Earth’s surface, is basically made up of the oxides silica and alumina combined with alkalies like potassium and some so-called impurities such as iron ()
– Feldspar /´feld¸spa:/ (n) (khoáng chất) Fenspat
– abundant /ə´bʌndənt/ (adj) Phong phú, nhiều, chan chứa; thừa thãi, dư dật
– mineral /ˈmɪnərəl , ˈmɪnrəl/ (n) Công nhân mỏ; thợ mỏ
– Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất
– surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt
– basically /ˈbeɪsɪkli/ (adv) Cơ bản, về cơ bản
– made /meid/ (v) Làm, chế tạo
– oxide /´ɔksaid/ (n) (hoá học) Oxit
– silica /´silikə/ (n) (hoá học) Silic đioxyt (hợp chất của silic dưới dạng (như) thạch anh hoặc đá lửa và trong sa thạch và những đá khác)
– alumina /ə’lju:minə/ (n) Alumin
– combine /’kɔm’bain/ (v) Kết hợp, phối hợp
– alkalie (n) kiềm
– like /laik/ (adj) Giống nhau, như nhau
– potassium /pə’tæsiəm/ (n) (hoá học) kali
– call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to
– impurities /ɪmˈpjʊr.ə.t̬i/ (n) chất bẩn thỉu
– iron /aɪən / (n) Sắt
– Feldspar is an essential component of granite rocks, and as such it is the basis of clay ()
– Feldspar /´feld¸spa:/ (n) (khoáng chất) Fenspat
– essential /əˈsɛnʃəl/ (adj) (thuộc) bản chất, (thuộc) thực chất
– component /kəm’pounənt/ (adj) Hợp thành, cấu thành
– granite /ˈɡræn.ɪt/ (n) (khoáng chất) đá granit
– rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển
– basis /´beisis/ (n) Nền tảng, cơ sở
– clay /kleɪ/ (n) Đất sét
– When it is wet, clay can be easily shaped to make a variety of useful objects, which can 15 then be fired to varying degrees of hardness and covered with impermeable decorative coatings of glasslike material called glaze ()
– wet /wɛt/ (adj) Ướt, đẫm nước, ẩm ướt
– clay /kleɪ/ (n) Đất sét
– easily /’i:zili/ (adv) Dễ dàng
– shape /ʃeip/ (n) Hình, hình dạng, hình thù
– make /meik/ (v) Làm, chế tạo
– variety /və’raiəti/ (n) Sự đa dạng, tính chất không như nhau; trạng thái khác nhau, trạng thái muôn màu muôn vẻ; tính chất bất đồng
– useful /´ju:sful/ (adj) Hữu ích, có ích, giúp ích; có thể được dùng cho một mục đích thực tế nào đó
– object /əbˈdʒɛkt/ (n) Đồ vật, vật thể, mục tiêu
– fir /fə:r/ (n) (thực vật học) cây linh sam, cây thông ( (cũng) fir tree)
– varying /’veəriiɳ/ (adj) Hay thay đổi, hay biến đổi
– degrees  /dɪˈɡriː/ (n) Độ
– hardness /´ha:dnis/ (n) Sự cứng rắn, tính cứng rắn; độ cứng, độ rắn
– cover /’kʌvə/ (n) Vỏ, vỏ bọc, cái bọc ngoài; bìa sách; phong bì
– impermeable /im´pə:miəbl/ (adj) Không thấm được, không thấm nước
– decorative /´dekərətiv/ (adj) Để trang hoàng
– coating /’koutiη/ (n) Lần phủ ngoài; lớp phủ ngoài
– glasslike (n) giống như thủy tinh
– material /mə´tiəriəl/ (n) Nguyên liệu, vật liệu
– call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to
– glaze /gleiz/ (n) Men, nước men (đồ sứ, đò gốm)
– Just as volcanic action, with its intense heat, fuses the elements in certain rocks into a glasslike rock called obsidian, so can we apply heat to earthen materials and change them into a hard, dense material ()
– volcanic /vɒlˈkæn.ɪk/ (adj) (thuộc) núi lửa; như núi lửa, từ núi lửa, giống một núi lửa
– action /ˈækʃən/ (n) Hành động, hành vi; hoạt động; công việc, việc làm
– intense /in´tens/ (adj) Mạnh, có cường độ lớn
– heat /hi:t/ (n) nhiệt
– fuse /fju:z/ (n) Cầu chì
– element /ˈɛləmənt/ (n) Yếu tố
– certain /[‘sə:tn]/ (adj) Chắc, chắc chắn
– rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển
– glasslike (n) giống như thủy tinh
– rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển
– call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to
– obsidian /ɔb’sidiən/ (n) (khoáng chất) Opxidian, đá vỏ chai
– apply /ə´plai/ (v) Gắn vào, áp vào, ghép vào, đính vào, đắp vào, tra vào
– heat /hi:t/ (n) nhiệt
– earthen /’ə:θən/ (adj) Bằng đất, bằng đất nung
– material /mə´tiəriəl/ (n) Nguyên liệu, vật liệu
– change /tʃeɪndʒ/ (n) Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi
– hard /ha:d/ (adj) Cứng, rắn
– dense /dens/ (adj) Dày đặc, chặt
– material /mə´tiəriəl/ (n) Nguyên liệu, vật liệu
– Different clays need different heat levels to fuse, and some, the low-fire clays, never become nonporous and 20 watertight like highly fired stoneware ()
– Different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau
– clay /kleɪ/ (n) Đất sét
– need /ni:d/ (n) Sự cần
– different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau
– heat /hi:t/ (n) nhiệt
– level /’levl/ (n) Mức, mực; mặt
– fuse /fju:z/ (n) Cầu chì
– low /lou/ (adj) Thấp, bé, lùn
– fire /’faiə/ (n) Lửa, ánh lửa
– clay /kleɪ/ (n) Đất sét
– never /’nevə/ (adv) Không bao giờ, không khi nào
– become /bi´kʌm/ (v) Trở nên, trở thành
– nonporous (n) không xốp
– watertight /´wɔ:tə¸tait/ (adj) Kín nước (để nước không lọt vào hoặc lọt ra)
– like /laik/ (adj) Giống nhau, như nhau
– highly /´haili/ (adv) Rất, lắm, hết sức, ở mức độ cao
– fir /fə:r/ (n) (thực vật học) cây linh sam, cây thông ( (cũng) fir tree)
– stoneware /´stoun¸wɛə/ (n) Đồ gốm làm bằng đất sét có chứa một hàm lượng nhỏ đá
– Each clay can stand only a certain amount of heat without losing its shape through sagging or melting ()
– clay /kleɪ/ (n) Đất sét
– stand /stænd/ (n) Sự đứng, sự đứng yên, trạng thái không di chuyển
– certain /[‘sə:tn]/ (adj) Chắc, chắc chắn
– amount /əˈmaʊnt/ (n) Lượng, số lượng
– heat /hi:t/ (n) nhiệt
– without /wɪ’ðaʊt/ (prep) Không, không có
– losing /’lu:ziɳ/ (adj) Nhất định thua, nhất định thất bại
– shape /ʃeip/ (n) Hình, hình dạng, hình thù
– through /θru:/ (prep) qua, xuyên qua, suốt
– sagging /’sægiη/ (n) Sự lún, sự sụt xuống
– melting /´meltiη/ (n) Sự nấu chảy; sự tan
– Variations of clay composition and the temperatures at which they are fired account for the differences in texture and appearance between a china teacup and an earthenware flowerpot ()
– Variation /¸veəri´eiʃən/ (n) Sự biến đổi, sự thay đổi; mức độ thay đổi, mức độ biến đổi
– clay /kleɪ/ (n) Đất sét
– composition /ˌkɒmpəˈzɪʃən/ (n) Sự hợp thành, sự cấu thành
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– fir /fə:r/ (n) (thực vật học) cây linh sam, cây thông ( (cũng) fir tree)
– account /ə’kaunt/ (n) Sự tính toán
– difference /ˈdɪfərəns , ˈdɪfrəns/ (n) Sự khác nhau, tình trạng khác nhau; tính khác nhau; sự chênh lệch
– texture /’tekst∫ə(r)/ (n) Sự dệt; lối dệt (cách sắp đặt các sợi trong một tấm vải)
– appearance /ə’piərəns/ (n) Sự xuất hiện, sự hiện ra sự ló ra
– between /bi’twi:n/ (giới từ) Giữa, ở giữa
– china /´tʃainə/ (n) Đồ sứ
– teacup /´ti:¸kʌp/ (n) Tách uống trà, chén uống trà
– earthenware /’ə:θənweə/ (n) Đồ bằng đất nung (nồi, niêu, chậu, vò…)
– flowerpot /´flauə¸pɔt/ (n) Chậu hoa