| – Any rock that has cooled and solidified from a molten state is an igneous rock () |
| – rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển |
| – cool /ku:l/ (adj) Mát mẻ, mát; hơi lạnh, nguội |
| – solidify /sə´lidi¸fai/ (v) Làm cho đặc lại, làm cho rắn lại; làm cho đông đặc |
| – molten /´moultn/ (adj) Nấu chảy (kim loại) |
| – state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng |
| – igneous /´igniəs/ (adj) (thuộc) lửa; có tính chất lửa; có lửa |
| – rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển |
| – Therefore, if the Earth began as a superheated sphere in space, all the rocks making up its crust may well have been igneous and thus the ancestors of all other rocks () |
| – Therefore /’ðeəfɔ:(r)/ (adv) Bởi vậy, cho nên, vì thế, vậy thì |
| – Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất |
| – began /bi’gæn/ (v) Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu |
| – superheat /¸su:pə´hi:t/ (v) Đun quá sôi; làm nóng già |
| – sphere /sfiə/ (n) Hình cầu |
| – space /speis/ (n) Khoảng trống, khoảng cách (giữa hai hay nhiều vật hoặc điểm) |
| – rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển |
| – making /´meikiη/ (n) sự làm |
| – crust /krʌst/ (n) Vỏ cứng, vỏ (trái đất, cây…); mai (rùa…); lớp (băng tuyết); vảy cứng |
| – well /wel/ (v) (+ up, out, forth) phun ra, vọt ra, tuôn ra (nước, nước mắt, máu) |
| – igneous /´igniəs/ (adj) (thuộc) lửa; có tính chất lửa; có lửa |
| – ancestor /ˈænsɛstər , ˈænsəstər/ (n) Ông bà, tổ tiên |
| – rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển |
| – Even Line today, approximately 95 percent of the entire crust is igneous () |
| – Even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay |
| – Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ |
| – today /tə’dei/ (n) Hôm nay, ngày này, ngày hôm nay |
| – approximately /əˈprɒk.sɪ.mət.li/ (adv) Khoảng chừng, độ chừng |
| – percent /pəˈsent/ (n) Một phần trăm; phần trăm |
| – entire /in’taiə/ (adj) Toàn bộ, toàn thể, toàn vẹn, hoàn toàn |
| – crust /krʌst/ (n) Vỏ cứng, vỏ (trái đất, cây…); mai (rùa…); lớp (băng tuyết); vảy cứng |
| – igneous /´igniəs/ (adj) (thuộc) lửa; có tính chất lửa; có lửa |
| – Periodically, molten 5 material wells out of the Earth’s interior to invade the surface layers or to flow onto the surface itself () |
| – Periodically /ˌpɪr.iˈɑː.dɪ.kəl.i/ (n) Một cách định kỳ |
| – molten /´moultn/ (adj) Nấu chảy (kim loại) |
| – material /mə´tiəriəl/ (n) Nguyên liệu, vật liệu |
| – well /wel/ (v) (+ up, out, forth) phun ra, vọt ra, tuôn ra (nước, nước mắt, máu) |
| – Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất |
| – interior /in’teriə/ (adj) Ở trong, ở phía trong |
| – invade (v) Xâm lược, xâm chiếm, xâm lấn |
| – surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt |
| – layer /’leiə/ (n) Lớp |
| – flow /flouw/ (v) Chảy |
| – onto /´ɔntu/ (prep) Về phía trên, lên trên |
| – surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt |
| – itself /it´self/ (n) Bản thân cái đó, bản thân điều đó, bản thân con vật đó |
| – This material cools into a wide variety of igneous rocks () |
| – material /mə´tiəriəl/ (n) Nguyên liệu, vật liệu |
| – cool /ku:l/ (adj) Mát mẻ, mát; hơi lạnh, nguội |
| – wide /waid/ (adj) Rộng, rộng lớn |
| – variety /və’raiəti/ (n) Sự đa dạng, tính chất không như nhau; trạng thái khác nhau, trạng thái muôn màu muôn vẻ; tính chất bất đồng |
| – igneous /´igniəs/ (adj) (thuộc) lửa; có tính chất lửa; có lửa |
| – rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển |
| – In the molten state, it is called magma as it pushes into the crust and lava when it runs out onto the surface () |
| – molten /´moultn/ (adj) Nấu chảy (kim loại) |
| – state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng |
| – call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to |
| – magma /’mægmə/ (n) Đá nhão trong lòng đất |
| – push /puʃ/ (n) Sự xô, sự đẩy; cú đẩy |
| – crust /krʌst/ (n) Vỏ cứng, vỏ (trái đất, cây…); mai (rùa…); lớp (băng tuyết); vảy cứng |
| – lava /´la:və/ (n) (địa lý,địa chất) Lava, dung nham |
| – run /rʌn/ (v) chạy |
| – onto /´ɔntu/ (prep) Về phía trên, lên trên |
| – surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt |
| – All magma consists basically of a variety of silicate minerals high in siliconoxygen 10 compounds, but the chemical composition of any given flow may differ radically from that of any other () |
| – magma /’mægmə/ (n) Đá nhão trong lòng đất |
| – consist /kən’sist/ (v) ( + of) gồm có |
| – basically /ˈbeɪsɪkli/ (adv) Cơ bản, về cơ bản |
| – variety /və’raiəti/ (n) Sự đa dạng, tính chất không như nhau; trạng thái khác nhau, trạng thái muôn màu muôn vẻ; tính chất bất đồng |
| – silicate /´silikit/ (v) Silicat (hợp chất không tan của silic đioxyt) |
| – mineral /ˈmɪnərəl , ˈmɪnrəl/ (n) Công nhân mỏ; thợ mỏ |
| – high /hai/ (adj) Cao |
| – chemical /ˈkɛmɪkəl/ (adj) (thuộc) hoá học |
| – composition /ˌkɒmpəˈzɪʃən/ (n) Sự hợp thành, sự cấu thành |
| – given /’givən/ (v) đã cho; xác định |
| – flow /flouw/ (v) Chảy |
| – differ /’difə/ (n) ( (thường) + from) khác, không giống |
| – radically /ˈræd.ɪ.kəl.i/ (adv) Cơ bản, tận gốc; hoàn toàn; triệt để |
| – The resulting igneous rocks will reflect these differences () |
| – resulting /ri’zʌlt/ (n) Kết quả (của cái gì) |
| – igneous /´igniəs/ (adj) (thuộc) lửa; có tính chất lửa; có lửa |
| – rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển |
| – reflect /ri’flekt/ (v) Phản chiếu; phản xạ, phản hồi, bức xạ |
| – difference /ˈdɪfərəns , ˈdɪfrəns/ (n) Sự khác nhau, tình trạng khác nhau; tính khác nhau; sự chênh lệch |
| – Igneous rocks also vary in texture as well as chemistry () |
| – Igneous /´igniəs/ (adj) (thuộc) lửa; có tính chất lửa; có lửa |
| – rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển |
| – vary /’veəri/ (n) Làm cho khác nhau, thay đổi, biến đổi |
| – texture /’tekst∫ə(r)/ (n) Sự dệt; lối dệt (cách sắp đặt các sợi trong một tấm vải) |
| – well /wel/ (v) (+ up, out, forth) phun ra, vọt ra, tuôn ra (nước, nước mắt, máu) |
| – chemistry /´kemistri/ (n) Ngành hoá học; môn hoá học, hoá học |
| – Granite, for instance, is a coarse-grained igneous rock whose individual mineral crystals have formed to a size easily seen by the naked eye () |
| – Granite /ˈɡræn.ɪt/ (n) (khoáng chất) đá granit |
| – instance /’instəns/ (n) Thí dụ, ví dụ (chứng minh, minh hoạ) |
| – coarse /kɔ:s/ (adj) Kém, tồi tàn (đồ ăn…) |
| – grained / -ɡreɪnd/ (v) có hạt |
| – igneous /´igniəs/ (adj) (thuộc) lửa; có tính chất lửa; có lửa |
| – rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển |
| – individual /indivídʤuəl/ (adj) Riêng, riêng lẻ, cá nhân ,tách biệt |
| – mineral /ˈmɪnərəl , ˈmɪnrəl/ (n) Công nhân mỏ; thợ mỏ |
| – crystal /’kristl/ (n) Tinh thể |
| – form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng |
| – size /saiz/ (n) Quy mô; kích thước, độ lớn |
| – easily /’i:zili/ (adv) Dễ dàng |
| – seen /si:n/ (v) Thấy, trông thấy, nhìn thấy; xem, quan sát, xem xét |
| – naked /’neikid/ (adj) Trần, trần truồng, khoả thân, loã lồ |
| – eye /ai/ (n) Mắt, con mắt |
| – A slow rate of cooling has allowed the 15 crystals to reach this size () |
| – slow /slou/ (adj) Chậm, chậm chạp |
| – rate /reit/ (n) Tỷ lệ |
| – cooling /ˈkuː.lɪŋ/ (adj) làm mát |
| – allow /ә’laƱ/ (v) Cho phép, để cho |
| – crystal /’kristl/ (n) Tinh thể |
| – reach /ri:tʃ/ (v) ( + out) chìa ra, đưa (tay) ra |
| – size /saiz/ (n) Quy mô; kích thước, độ lớn |
| – Normally, slow cooling occurs when the crust is invaded by magma that remains buried well below the surface () |
| – Normally /’nɔ:məli/ (adv) Thông thường, như thường lệ |
| – slow /slou/ (adj) Chậm, chậm chạp |
| – cooling /ˈkuː.lɪŋ/ (adj) làm mát |
| – occur /ə’kə:/ (v) Xảy ra, xảy đến, xuất hiện, tìm thấy |
| – crust /krʌst/ (n) Vỏ cứng, vỏ (trái đất, cây…); mai (rùa…); lớp (băng tuyết); vảy cứng |
| – invade (v) Xâm lược, xâm chiếm, xâm lấn |
| – magma /’mægmə/ (n) Đá nhão trong lòng đất |
| – remain /riˈmein/ (v) Còn lại |
| – buried /’beri/ (v) Chôn, chôn cất; mai táng |
| – well /wel/ (v) (+ up, out, forth) phun ra, vọt ra, tuôn ra (nước, nước mắt, máu) |
| – below /bi’lou/ (adv) Ở dưới, ở bên dưới, ở dưới thấp, ở phía dưới |
| – surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt |
| – Granite may be found on the surface of the contemporary landscape, but from its coarse texture we know that it must have formed through slow cooling at a great depth and later been laid bare by erosion () |
| – Granite /ˈɡræn.ɪt/ (n) (khoáng chất) đá granit |
| – found /faund/ (v) Nấu chảy (kim loại, vật liệu làm thuỷ tinh…) |
| – surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt |
| – contemporary /kən’tempərəri/ (adj) Đương thời |
| – landscape /’lændskeip/ (n) Phong cảnh |
| – coarse /kɔ:s/ (adj) Kém, tồi tàn (đồ ăn…) |
| – texture /’tekst∫ə(r)/ (n) Sự dệt; lối dệt (cách sắp đặt các sợi trong một tấm vải) |
| – know /nəυn/ (v) Biết; hiểu biết |
| – form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng |
| – through /θru:/ (prep) qua, xuyên qua, suốt |
| – slow /slou/ (adj) Chậm, chậm chạp |
| – cooling /ˈkuː.lɪŋ/ (adj) làm mát |
| – great /greɪt/ (adj) Lớn, to lớn, vĩ đại |
| – depth /depθ/ (adj) Chiều sâu, bề sâu, độ sâu; độ dày |
| – later /leɪtə(r)/ (adj) chậm hơn |
| – laid /leid/ (n) bài thơ ngắn, bài vè ngắn |
| – bare /beә(r)/ (adj) Trần, trần truồng, trọc, trần trụi |
| – erosion /i´rouʒən/ (n) Sự xói mòn, sự ăn mòn |
| – Igneous rocks with this coarse-grained texture that formed at depth are called plutonic () |
| – Igneous /´igniəs/ (adj) (thuộc) lửa; có tính chất lửa; có lửa |
| – rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển |
| – coarse /kɔ:s/ (adj) Kém, tồi tàn (đồ ăn…) |
| – grained / -ɡreɪnd/ (v) có hạt |
| – texture /’tekst∫ə(r)/ (n) Sự dệt; lối dệt (cách sắp đặt các sợi trong một tấm vải) |
| – form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng |
| – depth /depθ/ (adj) Chiều sâu, bề sâu, độ sâu; độ dày |
| – call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to |
| – plutonic /plu:´tounik/ (adj) (địa lý,địa chất) hoả thành; sâu |
| – On the other hand, if the same magma flows onto the surface and is quickly cooled by the atmosphere, the resulting rock will be fine-grained and appear quite different from granite, although the chemical composition will be identical () |
| – hand /hænd/ (n) Tay, bàn tay (ngừơi); bàn chân trước (loài vật bốn chân) |
| – same /seim/ (adj) ( (thường) có ‘the’) cùng một; cũng vậy; không khác; giống hệt; như nhau; giống như |
| – magma /’mægmə/ (n) Đá nhão trong lòng đất |
| – flow /flouw/ (v) Chảy |
| – onto /´ɔntu/ (prep) Về phía trên, lên trên |
| – surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt |
| – quickly /´kwikli/ (adv) Nhanh, nhanh chóng |
| – cool /ku:l/ (adj) Mát mẻ, mát; hơi lạnh, nguội |
| – atmosphere /’ætməsfiə/ (n) Khí quyển |
| – resulting /ri’zʌlt/ (n) Kết quả (của cái gì) |
| – rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển |
| – fine /fain/ (adj) Tốt, nguyên chất (vàng, bạc…) |
| – grained / -ɡreɪnd/ (v) có hạt |
| – appear /ə’piə/ (v) Xuất hiện, hiện ra, ló ra |
| – quite /kwait/ (adv) Hoàn toàn, hầu hết, đúng là |
| – different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau |
| – granite /ˈɡræn.ɪt/ (n) (khoáng chất) đá granit |
| – although /ɔ:l’ðou/ (Liên từ) Dẫu cho, mặc dù |
| – chemical /ˈkɛmɪkəl/ (adj) (thuộc) hoá học |
| – composition /ˌkɒmpəˈzɪʃən/ (n) Sự hợp thành, sự cấu thành |
| – identical /ai´dentikl/ (adj) Đúng, chính, Y hệt nhau, giống hệt |
| – This kind of rock is called rhyolite () |
| – kind /kaind/ (n) Loài, giống |
| – rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển |
| – call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to |
| – rhyolite /´raiə¸lait/ (n) (khoáng chất) Riolit |
| – The most finely grained igneous rock is volcanic glass or obsidian, which has no crystals () |
| – finely /´fainli/ (adv) Tế nhị, tinh vi |
| – grained / -ɡreɪnd/ (v) có hạt |
| – igneous /´igniəs/ (adj) (thuộc) lửa; có tính chất lửa; có lửa |
| – rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển |
| – volcanic /vɒlˈkæn.ɪk/ (adj) (thuộc) núi lửa; như núi lửa, từ núi lửa, giống một núi lửa |
| – glass /glɑ:s/ (n) Kính, thuỷ tinh |
| – obsidian /ɔb’sidiən/ (n) (khoáng chất) Opxidian, đá vỏ chai |
| – crystal /’kristl/ (n) Tinh thể |
| – Some researchers believe this is because of rapid cooling; others 25 believe it is because of a lack of water vapor and other gases in the lava () |
| – Researcher /ri´sə:tʃə/ (n) Nhà nghiên cứu |
| – believe /bi’li:v/ (n) Tin, tin tưởng |
| – because /bi’kɔz/ (Liên từ) Vì, bởi vì |
| – rapid /’ræpid/ (adj) Nhanh, nhanh chóng, mau lẹ |
| – cooling /ˈkuː.lɪŋ/ (adj) làm mát |
| – believe /bi’li:v/ (n) Tin, tin tưởng |
| – because /bi’kɔz/ (Liên từ) Vì, bởi vì |
| – lack /læk/ (v) Thiếu, không có |
| – water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..) |
| – vapor /’veipə/ (n) Hơi, (v) hóa hơi, bốc hơi |
| – gas /gæs/ (n) Khí |
| – lava /´la:və/ (n) (địa lý,địa chất) Lava, dung nham |
| – The black obsidian cliffs of Yellowstone National Park are the result of a lava flow of basalt running head on into a glacier () |
| – black /blæk/ (adj) Đen |
| – obsidian /ɔb’sidiən/ (n) (khoáng chất) Opxidian, đá vỏ chai |
| – cliff /klif/ (n) Vách đá (nhô ra biển) |
| – Yellowstone /ˌjel.əʊ-stoʊn/ (n) Đá vàng |
| – National /’næʃnəl/ (adj) (thuộc) dân tộc |
| – Park /pa:k/ (n) Vườn hoa, công viên |
| – result /ri’zʌlt/ (n) Kết quả (của cái gì) |
| – lava /´la:və/ (n) (địa lý,địa chất) Lava, dung nham |
| – flow /flouw/ (v) Chảy |
| – basalt /´bæsɔ:lt/ (n) (khoáng chất) bazan |
| – running /’rʌniɳ/ (n) Cuộc chạy đua |
| – head /hed/ (n) Cái đầu (người, thú vật) |
| – glacier /´glæsiə/ (n) (địa lý,địa chất) sông băng |
| – Some of the glacier melted on contact, but suddenly there also appeared a huge black mass of glassy stone () |
| – glacier /´glæsiə/ (n) (địa lý,địa chất) sông băng |
| – melt /mɛlt/ (n) Sự nấu chảy; sự tan |
| – contact /ˈkɑːn.tækt/ (n) Tiếp xúc, cho tiếp xúc |
| – suddenly /’sʌd(ə)nli/’/ (adv) một cách bất ngờ |
| – appear /ə’piə/ (v) Xuất hiện, hiện ra, ló ra |
| – huge /hjuːdʒ/ (adj) To lớn, đồ sộ, khổng lồ |
| – black /blæk/ (adj) Đen |
| – mass /mæs/ (n) Khối, đống |
| – glassy /´gla:si/ (adj) Có tính chất thuỷ tinh |
| – stone /stoun/ (n) Đá; loại đá |
