– Political controversy about the public-land policy of the United States began with the American Revolution ()
– Political /pə’lɪtɪkl/ (adj) Về chính trị, về chính phủ, về những việc công cộng nói chung
– controversy /’kɒntrəvɜ:si hoặc kən’trɒvəsi/ (n) Sự tranh luận, sự tranh cãi
– public /’pʌblik/ (adj) Chung, công, công cộng
– land /lænd/ (n) Đất; đất liền
– policy /pɔlisi/ (n) Chính sách (của chính phủ, đảng…)
– Unit /’ju:nit/ (n) Khối thống nhất
– state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– began /bi’gæn/ (v) Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu
– American /əˈmer.ɪ.kən/ (adj) (thuộc) Châu Mỹ
– Revolution /ˌrev.əˈluː.ʃən/ (n) Sự xoay vòng; vòng quay; vòng, tua
– In fact, even before independence from Britain was won, it became clear that resolving the dilemmas surrounding the public domain prove necessary to preserve the Union itself ()
– fact /fækt/ (n) Việc, sự việc
– even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay
– before /bi´fɔ:/ (prep) Trước, đằng trước
– independence /,indi’pendəns/ (n) Sự độc lập; nền độc lập
– Britain /ˈbrɪt.ən/ (n) Anh
– won /wɔn/ (n) Sự thắng cuộc
– became /bikeim/ (v) Trở nên, trở thành
– clear /klɪər/ (adj) Trong, trong trẻo, trong sạch
– resolving /rɪˈzɑːlv/ (n) sự phân giải
– dilemma /di´lemə/ (n) Thế tiến lui đều khó, thế tiến thoái lưỡng nan, tình trạng khó xử
– surrounding /sə.ˈrɑʊn.diɳ/ (n,adj) Sự bao quanh, sự bao vây
– public /’pʌblik/ (adj) Chung, công, công cộng
– domain /dou’mein/də´mein/ (n) Đất đai tài sản, dinh cơ, ruộng nương nhà cửa (của địa chủ…)
– prove /pru:v/ (v) Chứng tỏ, chứng minh
– necessary /’nesəseri/ (adj) Cần, cần thiết, thiết yếu
– preserve /pri’zə:v/ (n) Trái cây được bảo quản; mứt
– Union /’ju:njən/ (n) Sự hợp nhất, sự kết hợp, sự liên kết; liên minh, liên hiệp
– itself /it´self/ (n) Bản thân cái đó, bản thân điều đó, bản thân con vật đó
– At the peace negotiations with Britain ()
– peace /pi:s/ (n) Hoà bình, thái bình, sự hoà thuận
– negotiation /nɪˌgəʊʃiˈeɪʃən/ (n) Sự điều đình, sự đàm phán, sự thương lượng, sự dàn xếp
– Britain /ˈbrɪt.ən/ (n) Anh
– Americans demanded, and got, a western boundary at the Mississippi River ()
– American /əˈmer.ɪ.kən/ (adj) (thuộc) Châu Mỹ
– demand /dɪˈmɑ:nd/ (n) Sự đòi hỏi, sự yêu cầu; nhu cầu
– got /gɒt/ (v) Được, có được, kiếm được, lấy được
– western /ˈwes.tɚn/ (adj) Về phía tây, ở phía tây
– boundary /’baundəri/ (n) Đường biên giới, ranh giới
– River /’rivə/ (n) Dòng sông
– Thus the new nation secured for its birthright a vas internal empire rich in agricultural and mineral resources ()
– new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– nation /’nei∫n/ (n) Nước, quốc gia
– secure /sɪ’kjʊə(r)/ (adj) Chắc chắn, bảo đảm
– birthright /´bə:θ¸rait/ (n) Quyền tập ấm, quyền thừa kế
– vas /væs/ (n) (giải phẫu) mạch; ống, quản
– internal /in’tə:nl/ (adj) Ở trong, bên trong, nội bộ, nội địa
– empire /’empaiə/ (n) Đế quốc; đế chế
– rich /ritʃ/ (adj) Giàu, giàu có, có nhiều tiền, có của cải
– agricultural /,ægri’kʌltʃərəl/ (adj) (thuộc) nông nghiệp
– mineral /ˈmɪnərəl , ˈmɪnrəl/ (n) Công nhân mỏ; thợ mỏ
– resource /ri’sɔ:rs , ri’zɔ:rs / (n) Phương sách, phương kế, thủ đoạn, cách xoay sở; chỗ trông mong vào (khi gặp thế bí)
– But under their colonial charters, seven states-Massachusetts ()
– under /’ʌndə/ (prep) Dưới, ở dưới
– colonial /kə´lounjəl/ (adj) Thuộc địa; thực dân
– charter /´tʃa:tə/ (n) Hiến chương
– state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– Connecticut /kəˈnet̬.ɪ.kət/ (n)
– Connecticut /kəˈnet̬.ɪ.kət/ (n)
– North /nɔ:θ/ (n) Hướng bắc, phương bắc, phía bắc
– South Carolina, and Georgia-claimed portions of the western wilderness ()
– South /saʊθ/ (n) Hướng nam
– claim /kleim/ (n) Sự đòi, sự yêu sách, sự thỉnh cầu
– portion /’pɔ:∫n/ (n) Phần chia
– western /ˈwes.tɚn/ (adj) Về phía tây, ở phía tây
– wilderness /’wildənis/ (n) Vùng hoang vu, vùng hoang dã
– Virginia’s claim was the largest, stretching north and west to encompass the later states of Kentucky ()
– claim /kleim/ (n) Sự đòi, sự yêu sách, sự thỉnh cầu
– largest /lɑːdʒ/ (adj) lớn nhất
– stretching /’stret∫iη/ (n) Sự kéo căng; giãn dài; vuốt dài
– north /nɔ:θ/ (n) Hướng bắc, phương bắc, phía bắc
– west /west/ (n) ( theỵwest) (viết tắt) W hướng tây, phương tây; một trong bốn hướng chính của la bàn
– encompass /in´kʌmpəs/ (v) Vây quanh, bao quanh
– later /leɪtə(r)/ (adj) chậm hơn
– state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– Michigan, and Wisconsin ()
– The language of the charters was vague and their validity questionable, but during the war Virginia reinforced its title by sponsoring colonel George Rogers Clark’s 1778 expedition to Vincennes and Kaskaskia, which strengthened America’s trans-Appalachian pretensions at the peace table ()
– language /ˈlæŋgwɪdʒ/ (n) Tiếng, ngôn ngữ
– charter /´tʃa:tə/ (n) Hiến chương
– vague /veig/ (adj) Mơ hồ, lờ mờ, mập mờ, không rõ ràng (cách hiểu, sự nhận thức)
– validity /və’liditi/ (n) (pháp lý) giá trị pháp lý; tính hiệu lực; tính chất hợp lệ
– questionable /´kwestʃənəbl/ (adj) Đáng ngờ, có vấn đề
– during /’djuəriɳ/ (prep) Trong lúc, trong thời gian
– war /wɔ:/ (n) Chiến tranh; thời kỳ của chiến tranh
– reinforce /,ri:in’fɔ:s/ (n) Củng cố; tăng cường; gia cố (thêm vật liệu.. cho cái gì)
– title /ˈtaɪ.t̬əl/ (n) (to sth / to do sth) (law) quyền sở hữu (BĐS), giấy tờ xác nhận quyền sở hữu
– sponsoring /’spɔnsə/ (n) Cha mẹ đỡ đầu
– colonel /´kə:nəl/ (n) (quân sự) Thượng tá
– expedition /¸ekspi´diʃən/ (n) Cuộc viễn chinh; đội viễn chinh
– strengthen /ˈstrɛŋkθən , ˈstrɛŋkθən , ˈstrɛnkθən/ (v) Làm cho mạnh; làm cho vững, làm cho kiên cố; củng cố, tăng cường
– pretension /pri´tenʃən/ (n) Ý muốn, kỳ vọng, sự đòi hỏi
– peace /pi:s/ (n) Hoà bình, thái bình, sự hoà thuận
– table /ˈteɪ.bəl/ (n) bàn
– The six states holding no claim to the transmontane region doubted whether a confederacy in which territory was so unevenly apportioned would truly prove what it claimed to be a union of equals ()
– state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– holding /´houldiη/ (n) Sự cầm, sự nắm; cách cầm, cách nắm
– claim /kleim/ (n) Sự đòi, sự yêu sách, sự thỉnh cầu
– transmontane /trænz´mɔntein/ (adj) Bên kia núi
– region /’ri:dʒən/ (n) Vùng, miền
– doubt /daut/ (n) Sự nghi ngờ, sự ngờ vực; sự không chắc, sự hồ nghi
– whether /´weðə/ (Liên từ) Có… không, có… chăng, không biết có… không
– confederacy /kən’fedərəsi/ (n) Liên minh
– territory /’terətri/ (n) Lãnh thổ (đất đai thuộc chủ quyền của một nước)
– unevenly /ʌnˈiː.vən.li/ (adv) Không bằng phẳng, không nhẵn, không đều, gồ ghề, gập ghềnh (đường, đất…)
– apportion /ə’pɔ:∫n/ (v) Chia ra từng phần, chia thành lô
– truly /’tru:li/ (adv) Đúng sự thật
– prove /pru:v/ (v) Chứng tỏ, chứng minh
– claim /kleim/ (n) Sự đòi, sự yêu sách, sự thỉnh cầu
– union /’ju:njən/ (n) Sự hợp nhất, sự kết hợp, sự liên kết; liên minh, liên hiệp
– equal /´i:kwəl/ (adj) Ngang, bằng
– Already New Jersey, Delaware ()
– Already /ɔ:l´redi/ (adv) Đã, rồi; đã… rồi
– New /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– Rhode Island, and Maryland were among the smallest and least populous of the states ()
– Island /´ailənd/ (n) Hòn đảo
– among /ə’mʌɳ/ (prep) Giữa, ở giữa
– smallest /smɔ:list/ (adj) nhỏ nhất
– least /li:st/ (adj) Tối thiểu, nhỏ nhất, ít nhất, kém nhất
– populous /ˈpɒpyələs/ (adj) Đông dân
– state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– While they levied heavy taxes to repay state war debts, their larger neighbors might retire debts out of land sale proceeds ()
– levied /´levi/ (n) Sự thu (thuế); tiền thuế thu được
– heavy /’hevi/ (adj) Nặng, nặng nề ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– taxe /tæks/ (n) thuế
– repay /ri:´pei/ (v) Trả lại, đáp lại, hoàn lại
– state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– war /wɔ:/ (n) Chiến tranh; thời kỳ của chiến tranh
– debt /det/ (n) Nợ
– larger /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to
– neighbor /ˈneɪbər/ (n) hàng xóm
– might /mait/ (v) Có thể, có lẽ
– retire /ri´taiə / (v) Rời bỏ, đi ra, rút về, lui về (một nơi nào kín đáo…)
– debt /det/ (n) Nợ
– land /lænd/ (n) Đất; đất liền
– sale /seil/ (n) Sự bán hạ giá; sự bán xon
– proceed /proʊˈsiːd/ (v) Tiến lên; theo đuổi; đi đến
– Drawn by fresh lands and low taxes, people would desert the small states for the large, leaving the former to fall into bankruptcy and eventually into political subjugation ()
– Drawn /[drɔ:n]/ (adj) Buồn rầu, u sầu
– fresh /freʃ/ (n) Tươi (hoa, trứng, sữa, cá, thịt…)
– land /lænd/ (n) Đất; đất liền
– low /lou/ (adj) Thấp, bé, lùn
– taxe /tæks/ (n) thuế
– people /ˈpipəl/ (n) Dân tộc, dòng giống
– desert /ˈdɛzərt/ (n) Sa mạc
– small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– large /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to
– leaving /li:v/ (v) Để lại, bỏ lại, bỏ quên
– former /´fɔ:mə/ (adj) Trước, cũ, xưa, nguyên
– fall /fɔl/ (n) Sự rơi, sự ngã; sự rụng xuống (lá); sự rũ xuống; sự hạ
– bankruptcy /ˈbæŋkrʌptsi, ˈbæŋkrəpsi/ (n) Sự vỡ nợ, sự phá sản
– eventually /i´ventjuəli/ (adv) Cuối cùng, suy cho cùng
– political /pə’lɪtɪkl/ (adj) Về chính trị, về chính phủ, về những việc công cộng nói chung
– subjugation /¸sʌbdʒu´geiʃən/ (n) Sự chinh phục, sự khuất phục, sự nô dịch hoá
– All the states shared in the war effort, said the New Jersey legislature, how then could half of them ‘be left to sink under an enormous debt, whilst others are enabled, in a short period, to replace all their expenditures from the hard earnings of the whole confederacy? ()
– state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– share /ʃeə/ (v) Chia,chia sẻ, san sẻ, phân chia, phân phối, phân cho
– war /wɔ:/ (n) Chiến tranh; thời kỳ của chiến tranh
– effort /´efə:t/ (n) Sự cố gắng, sự ráng sức, sự nỗ lực
– said /sed/ (v) Nói
– New /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– legislature /ˈlɛdʒɪsˌleɪtʃər/ (n) Cơ quan lập pháp
– half /hɑ:f/ (n) Phân nửa, một nửa, phần chia đôi
– left /left/ (adj) Trái; tả
– sink /sɪŋk/ (n) Bồn rửa bát, chậu rửa bát,Đầm lầy
– under /’ʌndə/ (prep) Dưới, ở dưới
– enormous /i’nɔ:məs/ (adj) To lớn, khổng lồ
– debt /det/ (n) Nợ
– whilst /wailst/ (n) Lúc, chốc, lát
– enable /i’neibl/ (v) Làm cho có thể (làm gì), làm cho có khả năng (làm gì)
– short /ʃɔ:t/ (adj) Ngắn, cụt
– period /’piəriəd/ (n) Kỳ, thời kỳ, thời gian
– replace /rɪpleɪs/ (v) Thay thế, thay chỗ của ai/cái gì
– expenditure /iks’penditʃə/ (n) Sự tiêu dùng
– hard /ha:d/ (adj) Cứng, rắn
– earning /´ə:niη/ (n) có lãi
– whole /həʊl/ (adj) Đầy đủ, nguyên vẹn, nguyên chất, trọn vẹn, toàn bộ
– confederacy /kən’fedərəsi/ (n) Liên minh
– As the Revolution was a common endeavor, so ought its fruits, including the western lands, to be a common property ()
– Revolution /ˌrev.əˈluː.ʃən/ (n) Sự xoay vòng; vòng quay; vòng, tua
– common /’kɒmən/ (adj) Chung, công, công cộng
– endeavor /ɛnˈdɛvər/ (n) Sự cố gắng, sự nỗ lực, sự gắng sức
– ought /ɔ:t/ (v) Phải
– fruit /fru:t/ (n) Quả, trái cây
– including /in´klu:diη/ (v) Bao gồm cả, kể cả
– western /ˈwes.tɚn/ (adj) Về phía tây, ở phía tây
– land /lænd/ (n) Đất; đất liền
– common /’kɒmən/ (adj) Chung, công, công cộng
– property /’prɔpəti/ (n) Tài sản, của cải, vật sở hữu, người giàu có