– Perhaps one of the most dramatic and important changes that took place in the Mesozoic era occurred late in that era, among the small organisms that populate the uppermost, sunlit portion of the oceans–the plankton
– Perhap /pə’hæps/ (Phó từ) Có thể, có lẽ
– dramatic /drə’mætik/ (adj) Kịch, như kịch, như đóng kịch, thích hợp với sân khấu
– important /im’pɔ:tənt/ (adj) Quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng
– change /tʃeɪndʒ/ (n) Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi
– took /tuk/ (n) Sự cầm, sự nắm, sự lấy
– place /pleis/ (n) Nơi, chỗ, địa điểm, địa phương (thành phố, tỉnh, làng…); đoạn phố
– era /’ɪərə/ (n) kỷ nguyên
– occur /ə’kə:/ (v) Xảy ra, xảy đến, xuất hiện, tìm thấy
– late /leit/ (adj) Chậm, muộn, trễ
– era /’ɪərə/ (n) kỷ nguyên
– among /ə’mʌɳ/ (prep) Giữa, ở giữa
– small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– organism /’ɔ:gənizm/ (n) Cơ thể; sinh vật
– populate /ˈpɒpyəˌleɪt/ (v) Ở, cư trú (một vùng)
– uppermost /´ʌpə¸moust/ (adj) Cao nhất, trên hết (về vị trí, địa vị, tầm quan trọng)
– sunlit /´sʌn¸lit/ (adj) Chan hoà ánh nắng, ngập nắng
– portion /’pɔ:∫n/ (n) Phần chia
– ocean /’əuʃ(ə)n/ (n) Đại dương, biển
– plankton /’plæɳktɔn/ (n) (sinh vật học) sinh vật phù du, phiêu sinh vật (nhỏ, trôi nổi ở biển, sông hồ..)
– The term “plankton” is a broad Line one, designating all of the small plants and animals that float about or weakly propel 5 themselves through the sea
– term /tɜ:m/ (n) Thời hạn, kỳ hạn; nhiệm kỳ, kỳ
– plankton /’plæɳktɔn/ (n) (sinh vật học) sinh vật phù du, phiêu sinh vật (nhỏ, trôi nổi ở biển, sông hồ..)
– broad /brɔ:d/ (adj) Rộng
– Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– designating /’dezigneit/ (adj) Được chỉ định, được bổ nhiệm, nhưng chưa chính thức nhậm chức
– small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– plant /plænt , plɑnt/ (n) Thực vật
– animal /’æniməl/ (n) Động vật, thú vật
– float /floʊt/ (n) Cái phao; phao cứu đắm
– weakly /´wi:kli/ (adv) Một cách yếu ớt
– propel //prəˈpɛl/ (v) Đẩy đi, đẩy tới ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– themselves /ðəm’selvz/ (n) Tự chúng, tự họ, tự
– through /θru:/ (prep) qua, xuyên qua, suốt
– sea /si:/ (n) ( the sea, seas) ( số nhiều) biển
– In the late stages of the Mesozoic era. during the Cretaceous period, there was a great expansion of plankton that precipitated skeletons or shells composed of two types of mineral: silica and calcium carbonate
– late /leit/ (adj) Chậm, muộn, trễ
– stage /steɪdʒ/ (n) Bệ, dài
– era /’ɪərə/ (n) kỷ nguyên
– during /’djuəriɳ/ (prep) Trong lúc, trong thời gian
– Cretaceous /krɪˈteɪ.ʃəs/ (adj) (thuộc) kỷ phấn trắng, (thuộc) kỷ creta
– period /’piəriəd/ (n) Kỳ, thời kỳ, thời gian
– great /greɪt/ (adj) Lớn, to lớn, vĩ đại
– expansion /ɪkˈspænʃən/ (n) Sự mở rộng, sự bành trướng, sự phát triển, sự phồng ra; phần mở rộng
– plankton /’plæɳktɔn/ (n) (sinh vật học) sinh vật phù du, phiêu sinh vật (nhỏ, trôi nổi ở biển, sông hồ..)
– precipitate /pri´sipi¸teit/ (n) (hoá học) chất kết tủa, chất lắng
– skeleton /’skelitn/ (n) Bộ xương
– shell /ʃɛl/ (n) Vỏ; mai (của trứng, hạt, quả, và một số động vật : tôm, cua, sò hến, rùa..)
– compose /kəm’pouz/ (v) Soạn, sáng tác, làm
– type /taip/ (n) Loại (người, vật
– mineral /ˈmɪnərəl , ˈmɪnrəl/ (n) Công nhân mỏ; thợ mỏ
– silica /´silikə/ (n) (hoá học) Silic đioxyt (hợp chất của silic dưới dạng (như) thạch anh hoặc đá lửa và trong sa thạch và những đá khác)
– calcium /’kælsiəm/ (n) (hoá học) canxi
– carbonate /’kɑ:bənit/ (n) (hoá học) cacbonat
– This development radically changed the types of sediments that accumulated on the seafloor, because, while the organic parts of the plankton decayed after the organisms died, their mineralized 10 skeletons often survived and sank to the bottom
– development /dɪˈvel.əp.mənt/ (n) Sự phát triển, sự mở mang, sự mở rộng, sự khuếch trương, sự phát đạt
– radically /ˈræd.ɪ.kəl.i/ (adv) Cơ bản, tận gốc; hoàn toàn; triệt để
– change /tʃeɪndʒ/ (n) Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi
– type /taip/ (n) Loại (người, vật
– sediment /´sedimənt/ (n) Cặn; chất lắng xuống đáy chất lỏng
– accumulate /ә’kju:mjuleit/ (n) Chất đống, chồng chất, tích luỹ, gom góp lại
– seafloor /si:/ (n) ( the sea, seas) ( số nhiều) biển
– because /bi’kɔz/ (Liên từ) Vì, bởi vì
– organic /ɔ:’gænik/ (n) Có cơ quan, có tổ chức, có hệ thống
– part /pa:t/ (n) Phần, bộ phận, tập (sách)
– plankton /’plæɳktɔn/ (n) (sinh vật học) sinh vật phù du, phiêu sinh vật (nhỏ, trôi nổi ở biển, sông hồ..)
– decay /di’kei/ (n) Tình trạng suy tàn, tình trạng suy sụp, tình trạng sa sút (quốc gia, gia đình…)
– after /’ɑ:ftə/ (prep) Sau, sau khi
– organism /’ɔ:gənizm/ (n) Cơ thể; sinh vật
– die /daɪ/ (v) Chết, mất, từ trần; băng hà (vua); hy sinh
– mineralize /´minərə¸laiz/ (v) Khoáng hoá
– skeleton /’skelitn/ (n) Bộ xương
– often /’ɔ:fn/ (adv) Thường, hay, luôn, năng
– survive /sə’vaiv/ (v) Tiếp tục sống, tiếp tục tồn tại; sống sót; còn lại
– sank /sæŋk/ (v) chìm
– bottom /’bɔtəm/ (n) Phần dưới cùng; đáy
– For the first time in the Earth’s long history, very large quantities of silica skeletons, which would eventually harden into rock, began to pile up in parts of the deep sea
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– time /taim/ (n) thời gian, thì giờ
– Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất
– long /lɔɳ/ (adj) Dài (không gian, thời gian); xa, lâu
– history /´histri/ (n) Sử, sử học, lịch sử
– large /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to
– quantities /’kwɒntəti/ (n) số lượng
– silica /´silikə/ (n) (hoá học) Silic đioxyt (hợp chất của silic dưới dạng (như) thạch anh hoặc đá lửa và trong sa thạch và những đá khác)
– skeleton /’skelitn/ (n) Bộ xương
– eventually /i´ventjuəli/ (adv) Cuối cùng, suy cho cùng
– harden /´ha:dn/ (v) Làm cho cứng, làm cho rắn
– rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển
– began /bi’gæn/ (v) Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu
– pile /paɪl/ (n) Cọc, cừ, cột nhà sàn
– part /pa:t/ (n) Phần, bộ phận, tập (sách)
– deep /di:p/ (adj) Sâu
– sea /si:/ (n) ( the sea, seas) ( số nhiều) biển
– Thick deposits of calcareous ooze made up of the tiny remains of the calcium carbonate-secreting plankton also accumulated as never before
– Thick /θik/ (adj) Dày; đậm
– deposit /dɪˈpɑː.zɪt/ (v) Làm lắng đọng
– calcareous /kæl’keəriəs/ (adj) (thuộc) đá vôi
– ooze /uːz/ (n) Bùn sông, bùn cửa biển
– made /meid/ (v) Làm, chế tạo
– tiny /ˈtaɪ.ni/ (adj) Rất nhỏ, nhỏ xíu, bé tí
– remain /riˈmein/ (v) Còn lại
– calcium /’kælsiəm/ (n) (hoá học) canxi
– carbonate-secreting (n) tiết cacbonat
– plankton /’plæɳktɔn/ (n) (sinh vật học) sinh vật phù du, phiêu sinh vật (nhỏ, trôi nổi ở biển, sông hồ..)
– accumulate /ә’kju:mjuleit/ (n) Chất đống, chồng chất, tích luỹ, gom góp lại
– never /’nevə/ (adv) Không bao giờ, không khi nào
– before /bi´fɔ:/ (prep) Trước, đằng trước
– The famous white chalk cliffs of Dover, in the southeast of England, are just one 15 example of the huge quantities of such material that amassed during the Cretaceous period; there are many more
– famous /’feiməs/ (adj) Nổi tiếng, nổi danh, trứ danh
– white /wai:t/ (adj) Trắng, bạch, bạc
– chalk /tʃɔ:k/ (n) đá phấn
– cliff /klif/ (n) Vách đá (nhô ra biển)
– southeast /´sauθ´i:st/ (n) hướng đông nam
– England /ˈɪŋ.ɡlənd/ (n) nước Anh
– example /ig´za:mp(ə)l/ (n) Thí dụ, ví dụ
– huge /hjuːdʒ/ (adj) To lớn, đồ sộ, khổng lồ
– quantities /’kwɒntəti/ (n) số lượng
– material /mə´tiəriəl/ (n) Nguyên liệu, vật liệu
– amass /ə´mæs/ (v) Chất đống, tích luỹ, cóp nhặt (tiền của)
– during /’djuəriɳ/ (prep) Trong lúc, trong thời gian
– Cretaceous /krɪˈteɪ.ʃəs/ (adj) (thuộc) kỷ phấn trắng, (thuộc) kỷ creta
– period /’piəriəd/ (n) Kỳ, thời kỳ, thời gian
– Just why the calcareous plankton were so prolific during the latter part of the Cretaceous period is not fully understood
– calcareous /kæl’keəriəs/ (adj) (thuộc) đá vôi
– plankton /’plæɳktɔn/ (n) (sinh vật học) sinh vật phù du, phiêu sinh vật (nhỏ, trôi nổi ở biển, sông hồ..)
– prolific /prə´lifik/ (adj) Mắn (đẻ), sinh sản nhiều, sản xuất nhiều, đẻ nhiều; sai (quả), lắm quả
– during /’djuəriɳ/ (prep) Trong lúc, trong thời gian
– latter /´lætə/ (adj) Sau cùng, gần đây, mới đây
– part /pa:t/ (n) Phần, bộ phận, tập (sách)
– Cretaceous /krɪˈteɪ.ʃəs/ (adj) (thuộc) kỷ phấn trắng, (thuộc) kỷ creta
– period /’piəriəd/ (n) Kỳ, thời kỳ, thời gian
– fully /´fuli/ (adv) Đầy đủ, hoàn toàn
– understood /ˌʌn.dɚˈstænd/ (v) Hiểu rồi
– Such massive amounts of chalky sediments have never since been deposited over a comparable period of time
– massive /ˈmæs.ɪv/ (adj) To lớn, đồ sộ; chắc nặng
– amount /əˈmaʊnt/ (n) Lượng, số lượng
– chalky /´tʃɔ:ki/ (adj) Có đá phấn (đất)
– sediment /´sedimənt/ (n) Cặn; chất lắng xuống đáy chất lỏng
– never /’nevə/ (adv) Không bao giờ, không khi nào
– deposit /dɪˈpɑː.zɪt/ (v) Làm lắng đọng
– over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên
– comparable /´kɔmpərəbl/ (adj) Có thể so sánh được
– period /’piəriəd/ (n) Kỳ, thời kỳ, thời gian
– time /taim/ (n) thời gian, thì giờ
– The high biological productivity of the Cretaceous oceans also led to ideal conditions 20 for oil accumulation
– high /hai/ (adj) Cao
– biological /baiə’lɔdʤikəl/ (adj) sinh học
– productivity /¸prɔdʌk´tiviti/ (n) sức sản xuất, năng suất
– Cretaceous /krɪˈteɪ.ʃəs/ (adj) (thuộc) kỷ phấn trắng, (thuộc) kỷ creta
– ocean /’əuʃ(ə)n/ (n) Đại dương, biển
– led /led/ (v) lãnh đạo, lãnh đạo bằng thuyết phục; dẫn đường, hướng dẫn, dẫn dắt
– ideal /aɪˈdiəl, aɪˈdil/ (n) Chỉ có trong ý nghĩ, chỉ có trong trí tưởng tượng, tưởng tượng
– condition /kәn’dɪʃn/ (n) Điều kiện
– oil /ɔɪl/ (n) Dầu
– accumulation /ə,kju:mju’lei∫n/ (n) Sự chất đống, sự chồng chất, sự tích luỹ, sự tích lại, sự tích tụ, sự góp nhặt
– Oil is formed when organic material trapped in sediments is slowly buried and subjected to increased temperatures and pressures, transforming it into petroleum
– Oil /ɔɪl/ (n) Dầu
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– organic /ɔ:’gænik/ (n) Có cơ quan, có tổ chức, có hệ thống
– material /mə´tiəriəl/ (n) Nguyên liệu, vật liệu
– trap /træp/ (n) Đồ đạc quần áo, đồ dùng riêng; hành lý
– sediment /´sedimənt/ (n) Cặn; chất lắng xuống đáy chất lỏng
– slowly /ˈsləʊ.li/ (adv) Dần dần, chậm, chậm chạp
– buried /’beri/ (v) Chôn, chôn cất; mai táng
– subject sʌbdʒɪkt ; v. səbˈdʒɛkt/ (n) Chủ đề; vấn đề; đề tài
– increase /’ɪŋkri:s/ (n) Sự tăng, sự tăng thêm
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– pressure /’preʃə/ (n) Sức ép, áp lực ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất
– transform /træns’fɔ:m/ (v) Thay đổi, biến đổi (hình dáng, trạng thái, chức năng)
– petroleum /pə´trouliəm/ (n) Dầu mỏ; dầu hoả (thô)
– Sediments rich in organic material accumulated along the margins of the Tethys Seaway, the tropical east-west ocean that formed when Earth’s single landmass known as Pangaea split apart during the Mesozoic era
– Sediment /´sedimənt/ (n) Cặn; chất lắng xuống đáy chất lỏng
– rich /ritʃ/ (adj) Giàu, giàu có, có nhiều tiền, có của cải
– organic /ɔ:’gænik/ (n) Có cơ quan, có tổ chức, có hệ thống
– material /mə´tiəriəl/ (n) Nguyên liệu, vật liệu
– accumulate /ә’kju:mjuleit/ (n) Chất đống, chồng chất, tích luỹ, gom góp lại
– along /ə’lɔɳ/ (adv) Theo chiều dài, suốt theo
– margin /ˈmɑrdʒɪn/ (n) Mép, bờ, lề, rìa
– tropical /´trɔpikəl/ (adj) (thuộc) nhiệt đới; có tính chất nhiệt đới, giống như vùng nhiệt đới, tìm thấy ở vùng nhiệt đới
– east-west (n) Đông Tây
– ocean /’əuʃ(ə)n/ (n) Đại dương, biển
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất
– single /’siɳgl/ (adj) Đơn, đơn độc, một mình, chỉ một
– landmass /ˈlænd.mæs/ (n) đất đai
– known /nəυn/ (v) Biết; hiểu biết
– split /split/ (v) Chẻ, bửa, tách, chia rẽ
– apart /ə’pɑ:t/ (adv) Về một bên, qua một bên; riêng ra, xa ra
– during /’djuəriɳ/ (prep) Trong lúc, trong thời gian
– era /’ɪərə/ (n) kỷ nguyên
– Many of today’s important oil 25 fields are found in those sediments–in Russia, the Middle East, the Gulf of Mexico, and in the states of Texas and Louisiana in the United States
– today /tə’dei/ (n) Hôm nay, ngày này, ngày hôm nay
– important /im’pɔ:tənt/ (adj) Quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng
– oil /ɔɪl/ (n) Dầu
– field /fi:ld/ (n) Mỏ, khu khai thác
– found /faund/ (v) Nấu chảy (kim loại, vật liệu làm thuỷ tinh…)
– sediment /´sedimənt/ (n) Cặn; chất lắng xuống đáy chất lỏng
– Middle /’midl/ (n) Giữa
– East /i:st/ (n) Hướng đông, phương đông, phía đông
– Gulf /gʌlf/ (n) Vịnh
– state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– Unit /’ju:nit/ (n) Khối thống nhất
– State /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng