– Barbed wire, first patented in the United States in 1867, played an important part in the development of American farming, as it enabled the settlers to make effective fencing to enclose their land and keep cattle away from their crops
– Barb /ba:b/ (n) Gai (dây thép gai)
– wire /waiə/ (n) Dây (kim loại)
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– patent /’peitənt/ (adj) Có bằng sáng chế, có bằng công nhận đặc quyền chế tạo
– Unit /’ju:nit/ (n) Khối thống nhất
– state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– play /plei/ (n) sự vui chơi, sự nô đùa, sự đùa giỡn; trò chơi, trò đùa
– important /im’pɔ:tənt/ (adj) Quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng
– part /pa:t/ (n) Phần, bộ phận, tập (sách)
– development /dɪˈvel.əp.mənt/ (n) Sự phát triển, sự mở mang, sự mở rộng, sự khuếch trương, sự phát đạt
– American /əˈmer.ɪ.kən/ (adj) (thuộc) Châu Mỹ
– farming /’fɑ:miɳ/ (n) Công việc đồng áng, công việc trồng trọt
– enable /i’neibl/ (v) Làm cho có thể (làm gì), làm cho có khả năng (làm gì)
– settler /´setlə/ (n) Người khai hoang; người thực dân; người đến định cư, người đến lập nghiệp (trong một nước mới, đang phát triển)
– make /meik/ (v) Làm, chế tạo
– effective /’ifektiv/ (adj) Có kết quả
– fencing /´fensiη/ (n) Sự rào dậu
– enclose /in’kləuz/ (v) Vây quanh, rào quanh
– land /lænd/ (n) Đất; đất liền
– keep /ki:p/ (v) giữ, giữ lại
– cattle /ˈkæt(ə)l/ (n) Thú nuôi, gia súc
– away /ə’wei/ (adv) Xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi (xa)
– crop /krɒp/ (n) Vụ, mùa; thu hoạch của một vụ
– This had a Line considerable effect on cattle ranching, since the herds no longer had unrestricted use of 5 the plans for grazing, and the fencing led to conflict between the farmers and the cattle ranchers
– Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– considerable /kən’sidərəbl/ (adj) Đáng kể, to tát, lớn lao
– effect /əˈfekt/ (n) Hiệu lực, hiệu quả, tác dụng
– cattle /ˈkæt(ə)l/ (n) Thú nuôi, gia súc
– ranch /ra:ntʃ/ (n) Trại nuôi gia súc, nông trại (đặc biệt ở Mỹ, Ca-na-đa, chăn nuôi gia súc, sản xuất ngũ cốc..)
– herd /hə:d/ (n) Bầy, đàn (vật nuôi)
– longer (adv) Nữa, hơn nữa, lâu hơn nữa
– unrestrict /¸ʌnris´triktid/ (adj) Không hạn chế tốc độ (đường (giao thông))
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– plan /plæn/ (n) Kế hoạch; dự kiến, dự định
– grazing /´greiziη(¸graund/ (n) Sự thả súc vật cho ăn cỏ, sự chăn thả
– fencing /´fensiη/ (n) Sự rào dậu
– led /led/ (v) lãnh đạo, lãnh đạo bằng thuyết phục; dẫn đường, hướng dẫn, dẫn dắt
– conflict /v. kənˈflɪkt ; n. ˈkɒnflɪkt/ (n) Sự xung đột, sự tranh giành, sự va chạm
– between /bi’twi:n/ (giới từ) Giữa, ở giữa
– farmer /’fɑ:mə(r)/ (n) Người chủ trại
– cattle /ˈkæt(ə)l/ (n) Thú nuôi, gia súc
– rancher /´ra:ntʃə/ (n) Người chủ trại nuôi súc vật, người quản lý trại nuôi gia súc
– Before barbed wire came into general use, fencing was often made from serrated wire, which was unsatisfactory because it broke easily when under strain, and could snap in cold weather due to contraction
– Before /bi´fɔ:/ (prep) Trước, đằng trước
– barb /ba:b/ (n) Gai (dây thép gai)
– wire /waiə/ (n) Dây (kim loại)
– came /keɪm/ (v) Đã đến
– general /’ʤenər(ə)l/ (adj) Chung, chung chung
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– fencing /´fensiη/ (n) Sự rào dậu
– often /’ɔ:fn/ (adv) Thường, hay, luôn, năng
– made /meid/ (v) Làm, chế tạo
– serrate /´serit/ (adj) (sinh vật học) có răng cưa
– wire /waiə/ (n) Dây (kim loại)
– unsatisfactory /’ʌn,sætis’fæktəri/ (adj) Không tốt đẹp
– because /bi’kɔz/ (Liên từ) Vì, bởi vì
– broke /brouk/ (v) Đã phá vỡ
– easily /’i:zili/ (adv) Dễ dàng
– under /’ʌndə/ (prep) Dưới, ở dưới
– strain /strein/ (n) Sự căng, sự căng thẳng; trạng thái căng, trạng thái căng thẳng
– snap /snӕp/ (n) Sự cắn (chó), sự táp, sự đớp
– cold /kould/ (adj) Lạnh, lạnh lẽo, nguội
– weather /’weθə/ (n) Thời tiết, tiết trời
– due /du, dyu/ (adv) Vì, do bởi, tại, nhờ có
– contraction /kən’træk∫n/ (n) Sự tiêm nhiễm, sự mắc (bệnh, nợ)
– The first practical machine for producing 10 barbed wire was invented in 1874 by an Illinois farmer, and between then and the end of the century about 400 types of barbed wire were devised, of which only about a dozen were ever put to practical use
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– practical /ˈpræktɪkəl/ (adj) Thực hành (đối với lý thuyết)
– machine /mə’ʃi:n/ (n) Máy; máy móc, cơ giới
– producing /prəˈdʒuːs/ (n) sản xuất
– barb /ba:b/ (n) Gai (dây thép gai)
– wire /waiə/ (n) Dây (kim loại)
– invent /in’vent/ (v) Phát minh, sáng chế
– farmer /’fɑ:mə(r)/ (n) Người chủ trại
– between /bi’twi:n/ (giới từ) Giữa, ở giữa
– end /end/ (v) Kết thúc, chấm dứt
– century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– type /taip/ (n) Loại (người, vật
– barb /ba:b/ (n) Gai (dây thép gai)
– wire /waiə/ (n) Dây (kim loại)
– devise /di’vaiz/ (n) Sự để lại (bằng chúc thư)
– dozen /dʌzn/ (n) Tá (mười hai)
– ever /’evә(r)/ (adv) Bao giờ; từ trước đến giờ; hàng, từng
– put /put/ (v) để, đặt, bỏ, đút, cho vào (ở đâu, vào cái gì…)
– practical /ˈpræktɪkəl/ (adj) Thực hành (đối với lý thuyết)
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– Modern barbed wire is made from mild steel high-tensile steel, or aluminum
– Modern /’mɔdən/ (adj) Hiện đại;tân tiến
– barb /ba:b/ (n) Gai (dây thép gai)
– wire /waiə/ (n) Dây (kim loại)
– made /meid/ (v) Làm, chế tạo
– mild /maɪld/ (adj) Nhẹ
– steel /sti:l/ (n) Thép
– high /hai/ (adj) Cao
– steel /sti:l/ (n) Thép
– aluminum /ə’ljuminəm/ (n) nhôm (Al)
– Mild steel and aluminum barbed wire have two strands twisted together to form a cable 15 which is stronger than single-strand wire and less affected by temperature changes
– Mild /maɪld/ (adj) Nhẹ
– steel /sti:l/ (n) Thép
– aluminum /ə’ljuminəm/ (n) nhôm (Al)
– barb /ba:b/ (n) Gai (dây thép gai)
– wire /waiə/ (n) Dây (kim loại)
– strand /strænd/ (n) Bờ (biển, sông..)
– twist /twist/ (n) Sự xoắn; vòng xoắn; nút xoắn
– together /tə’geðə/ (adv) Cùng với, cùng nhau, lại với nhau, có nhau, hướng tới nhau
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– cable /’keibl/ (n)
– stronger /strɔŋ , strɒŋ/ (adj) mạnh mẽ hơn
– single /’siɳgl/ (adj) Đơn, đơn độc, một mình, chỉ một
– strand /strænd/ (n) Bờ (biển, sông..)
– wire /waiə/ (n) Dây (kim loại)
– less /les/ (adj) Nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, kém
– affect /ə’fekt/ (v) Làm ảnh hưởng đến, làm tác động đến; chạm đến
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– change /tʃeɪndʒ/ (n) Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi
– Single-strand wire, round or oval, is made from high-tensile steel with the barbs crimped or welded on
– Single /’siɳgl/ (adj) Đơn, đơn độc, một mình, chỉ một
– strand /strænd/ (n) Bờ (biển, sông..)
– wire /waiə/ (n) Dây (kim loại)
– round /raund/ (adj) Tròn
– oval /ouvl/ (adj) Có hình trái xoan
– made /meid/ (v) Làm, chế tạo
– high /hai/ (adj) Cao
– steel /sti:l/ (n) Thép
– barb /ba:b/ (n) Gai (dây thép gai)
– crimp /krimp/ (n) Sự dụ dỗ đi lính; người dụ dỗ đi làm tàu
– weld /weld/ (n) (kỹ thuật) mối hàn
– The steel wires used are galvanized – coated with zinc to make them rustproof
– steel /sti:l/ (n) Thép
– wire /waiə/ (n) Dây (kim loại)
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– galvanize /’gælvənaɪz/ (v) Mạ kẽm
– coat /koʊt/ (n) Áo choàng ngoài, áo bành tô (đàn ông)
– zinc /ziɳk/ (n) Kẽm
– make /meik/ (v) Làm, chế tạo
– rustproof /ˈrʌst.pruːf/ (n) làm chống gỉ
– The two wires that make up the line wire or cable are fed separately into a machine at one end
– wire /waiə/ (n) Dây (kim loại)
– make /meik/ (v) Làm, chế tạo
– line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– wire /waiə/ (n) Dây (kim loại)
– cable /’keibl/ (n)
– fed /fed/ (v) đã nuôi
– separately /’seprətli/ (adv) Không cùng nhau; thành người riêng, vật tách riêng ra
– machine /mə’ʃi:n/ (n) Máy; máy móc, cơ giới
– end /end/ (v) Kết thúc, chấm dứt
– They leave it at the other end twisted-together and barbed
– leave /li:v/ (v) Để lại, bỏ lại, bỏ quên
– end /end/ (v) Kết thúc, chấm dứt
– twist /twist/ (n) Sự xoắn; vòng xoắn; nút xoắn
– together /tə’geðə/ (adv) Cùng với, cùng nhau, lại với nhau, có nhau, hướng tới nhau
– barb /ba:b/ (n) Gai (dây thép gai)
– The wire to make the barbs is fed into the machine from the sides and cut to length by knives that cut diagonally through the wire to produce a sharp point
– wire /waiə/ (n) Dây (kim loại)
– make /meik/ (v) Làm, chế tạo
– barb /ba:b/ (n) Gai (dây thép gai)
– fed /fed/ (v) đã nuôi
– machine /mə’ʃi:n/ (n) Máy; máy móc, cơ giới
– side /said/ (n) Mặt, mặt phẳng
– cut /kʌt/ (n) sự cắt, sự đốn, sự chặt, sự thái; nhát chém, nhát thái, vết đứt, vết xẻ, vết mổ
– length /leɳθ/ (n) Bề dài, chiều dài, độ dài
– knives /naivz/ (n) Con dao
– cut /kʌt/ (n) sự cắt, sự đốn, sự chặt, sự thái; nhát chém, nhát thái, vết đứt, vết xẻ, vết mổ
– diagonally /daɪˈæɡ.ən.əl.i/ (adv) Theo đường chéo
– through /θru:/ (prep) qua, xuyên qua, suốt
– wire /waiə/ (n) Dây (kim loại)
– produce /prɔ’dju:s/ (n) Sản lượng,Sản vật, sản phẩm
– sharp /ʃɑrp/ (adj) Sắc, nhọn, bén
– point /pɔint/ (n) mũi nhọn (giùi…) mũi kim, đầu ngòi bút; nhánh gạc (hươu nai); cánh (sao)
– This process continues automatically, and the finished barbed wire is wound onto reels, usually made of wire in lengths of 400 meters or in weights of up to 50 kilograms
– process /’prouses/ (n) Quá trình, sự tiến triển
– continue /kən´tinju:/ (v) Tiếp tục, làm tiếp
– automatically /ˌɑː.t̬əˈmæt̬.ɪ.kəl.i/ (adv) Tự động
– finish /ˈfɪnɪʃ/ (n) Sự kết thúc, sự kết liễu; phần cuối, phần kết thúc, đoạn kết thúc
– barb /ba:b/ (n) Gai (dây thép gai)
– wire /waiə/ (n) Dây (kim loại)
– wound /wuːnd/ (n) Vết thương, thương tích
– onto /´ɔntu/ (prep) Về phía trên, lên trên
– reel /ri:l/ (n) Guồng (quay tơ, đánh chỉ)
– usually /’ju:ʒәli/ (adv) Theo cách thông thường; thường thường
– made /meid/ (v) Làm, chế tạo
– wire /waiə/ (n) Dây (kim loại)
– length /leɳθ/ (n) Bề dài, chiều dài, độ dài
– meter /ˈmitər/ (n) Dụng cụ đo; đồng hồ
– weight /’weit/ (n) (viết tắt) wt trọng lượng, sức nặng, cân nặng
– kilogram /´kilou¸græm/ (n) Kilôgam
– A variation of barbed wire is also used for military purposes
– variation /¸veəri´eiʃən/ (n) Sự biến đổi, sự thay đổi; mức độ thay đổi, mức độ biến đổi
– barb /ba:b/ (n) Gai (dây thép gai)
– wire /waiə/ (n) Dây (kim loại)
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– military /’militəri/ (adj) (thuộc) quân đội, (thuộc) quân sự
– purpose /’pɜ:pəs/ (n) Mục đích, ý định
– It is formed into long 25 coils or entanglements called concertina wire
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– long /lɔɳ/ (adj) Dài (không gian, thời gian); xa, lâu
– coil /kɔil/ (n) (máy tính ) cuộn (dây)
– call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to
– wire /waiə/ (n) Dây (kim loại)