– Taking natural objects such as rocks. bones. clouds and flowers for subject matter
– Taking /’teikiɳ/ (n) Sự cầm, sự lấy, sự chiếm lấy
– natural /’nætʃrəl/ (adj) (thuộc) tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên
– object /əbˈdʒɛkt/ (n) Đồ vật, vật thể, mục tiêu
– rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển
– bone /boun/ (n) Xương
– cloud /klaud/ (n) Mây, đám mây
– flower /’flauə/ (n) Hoa, bông hoa, đoá hoa
– subject sʌbdʒɪkt ; v. səbˈdʒɛkt/ (n) Chủ đề; vấn đề; đề tài
– matter /’mætə/ (n) Chất, vật chất
– Georgia Q’keeffe reduced them to their simplest form, often by employing a close-up view or some other unusual vantage point
– reduce /ri’dju:s/ (v) Giảm, giảm bớt, hạ
– simplest (adj) đơn giản nhất
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– often /’ɔ:fn/ (adv) Thường, hay, luôn, năng
– employ /em’plɔi/ (n) Sự dùng người
– close /klouz/ (adj) Chặt, bền, sít, khít
– view vjuː/ (n) sự nhìn qua, lượt xem
– unusual /ʌn´ju:ʒuəl/ (adj) Hiếm, không thông thường, lạ, khác thường
– vantage /’vɑ:ntiʤ/ (n) Lợi, lời, lãi
– point /pɔint/ (n) mũi nhọn (giùi…) mũi kim, đầu ngòi bút; nhánh gạc (hươu nai); cánh (sao)
– With such techniques, including the use of thin paint and clear colors to emphasize a feeling of mystical silence and space, she achieved an abstract simplicity in her paintings
– technique /tek’ni:k/ (n) Kỹ xảo
– including /in´klu:diη/ (v) Bao gồm cả, kể cả
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– thin /θin/ (adj) Mỏng, mảnh; có đường kính nhỏ
– paint /peint/ (n) Sơn; vôi màu; thuốc màu
– clear /klɪər/ (adj) Trong, trong trẻo, trong sạch
– color /´kʌlə/ (n) màu sắc
– emphasize /ˈɛmfəˌsaɪz/ (adj) nhấn mạnh
– feeling /’fi:liɳ/ (n) Sự cảm thấy; cảm giác, cảm tưởng
– mystical /´mistikl/ (adj) huyền bí
– silence /ˈsaɪləns/ (n) Sự im lặng, sự nín thinh
– space /speis/ (n) Khoảng trống, khoảng cách (giữa hai hay nhiều vật hoặc điểm)
– achieve /ə’t∫i:v/ (v) Đạt được, giành được (thành quả)
– abstract /’æbstrækt/ (adj) Trừu tượng, khó hiểu
– simplicity /sɪmˈplɪs.ə.t̬i/ (n) Sự dễ dàng; sự giản dị; sự thẳng thắn
– painting /’peintiɳ/ (n) Bức hoạ, bức tranh
– O’keeffe spent a summer in New Mexico in t929 and the bleak landscape and broad skies of the desert so appealed to her that she later settled there permanently
– spent /spent/ (adj) Mệt lử, kiệt sức, hết nghị lực; hết đà (viên đạn, mũi tên…)
– summer /ˈsʌmər/ (n) Mùa hạ, mùa hè
– New /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– bleak /bli:k/ (adj) Trống trải; lạnh lẽo, hoang vắng; ảm đạm
– landscape /’lændskeip/ (n) Phong cảnh
– broad /brɔ:d/ (adj) Rộng
– skies /skaɪ/ (n) Trời, bầu trời
– desert /ˈdɛzərt/ (n) Sa mạc
– appeal /ə’pi:l/ (n) Sự kêu gọi; lời kêu gọi
– later /leɪtə(r)/ (adj) chậm hơn
– settle /ˈsɛtl/ (n) Ghế tủ (ghế dài bằng gỗ cho hai người hoặc nhiều hơn, có lưng dựa cao và tay tựa, chỗ ngồi (thường) là mặt trên của cái tủ)
– permanently /ˈpɝː.mə.nənt.li/ (adv) vĩnh viễn
– Cows skulls and other bare bones found in the desert were frequent motifs in her paintings
– Cow /kaʊ/ (n) Bò cái
– skull /skʌl/ (n) Sọ, đầu lâu
– bare /beә(r)/ (adj) Trần, trần truồng, trọc, trần trụi
– bone /boun/ (n) Xương
– found /faund/ (v) Nấu chảy (kim loại, vật liệu làm thuỷ tinh…)
– desert /ˈdɛzərt/ (n) Sa mạc
– frequent /’fri:kwənt/ (adj) Thường xuyên, hay xảy ra, có luôn
– motif /moʊˈtif/ (n) (văn học) chủ đề quán xuyến
– painting /’peintiɳ/ (n) Bức hoạ, bức tranh
– Other common subjects included flowers, the sky, and the horizon lines of the desert
– common /’kɒmən/ (adj) Chung, công, công cộng
– subject sʌbdʒɪkt ; v. səbˈdʒɛkt/ (n) Chủ đề; vấn đề; đề tài
– include /in’klu:d/ (v) Bao gồm, gồm có
– flower /’flauə/ (n) Hoa, bông hoa, đoá hoa
– sky /skaɪ/ (n) Trời, bầu trời
– horizon /həˈraɪzən/ (n) (nghĩa bóng) tầm nhìn, tầm nhận thức, phạm vi hiểu biết
– line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– desert /ˈdɛzərt/ (n) Sa mạc
– After O’keeffe’s three-month trip around the world by plane in 1959, the sky “paved with clouds” as seen from an airplane also became one of her favorite motifs and the subject of her largest work, a 24-foot mural that she began in 1966
– After /’ɑ:ftə/ (prep) Sau, sau khi
– trip /trip/ (n) Cuộc dạo chơi, cuộc du ngoạn
– around /əˈraʊnd/ (adv) Xung quanh, vòng quanh
– world /wɜ:ld/ (n) thế giới, hoàn cầu, địa cầu
– plane /plein/ (n) Mặt, mặt bằng, mặt phẳng
– sky /skaɪ/ (n) Trời, bầu trời
– pave /peɪv/ (v) được lát đá
– cloud /klaud/ (n) Mây, đám mây
– seen /si:n/ (v) Thấy, trông thấy, nhìn thấy; xem, quan sát, xem xét
– airplane /’eəplein/ (n) máy bay
– became /bikeim/ (v) Trở nên, trở thành
– favorite /ˈfeɪvərɪt , ˈfeɪvrɪt/ (adj) Được mến chuộng, được ưa thích
– motif /moʊˈtif/ (n) (văn học) chủ đề quán xuyến
– subject sʌbdʒɪkt ; v. səbˈdʒɛkt/ (n) Chủ đề; vấn đề; đề tài
– largest /lɑːdʒ/ (adj) lớn nhất
– work /wɜ:k/ (n) Sự làm việc; việc, công việc, công tác
– foot fut (n) Chân, bàn chân (người, thú…)
– mural /´mjuərəl/ (adj) (thuộc) tường; như tường; trên tường
– began /bi’gæn/ (v) Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu