– In the North American colonies, red ware, a simple pottery fired at low temperatures, and stone ware, a strong, impervious grey pottery fired at high temperatures, were produced from two different native clays
– North /nɔ:θ/ (n) Hướng bắc, phương bắc, phía bắc
– American /əˈmer.ɪ.kən/ (adj) (thuộc) Châu Mỹ
– colony /´kɔləni/ (n) Thuộc địa
– red /red/ (n) Đỏ (đồ vật)
– ware /weə/ (n) (nhất là trong từ ghép) hàng hoá chế tạo hàng loạt (theo một kiểu nào đó)
– simple /’simpl/ (adj) Đơn
– pottery /´pɔtəri/ (n) Đồ gốm, thủ công
– fir /fə:r/ (n) (thực vật học) cây linh sam, cây thông ( (cũng) fir tree)
– low /lou/ (adj) Thấp, bé, lùn
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– stone /stoun/ (n) Đá; loại đá
– ware /weə/ (n) (nhất là trong từ ghép) hàng hoá chế tạo hàng loạt (theo một kiểu nào đó)
– strong /strɔŋ , strɒŋ/ (adj) Bền, vững, chắc chắn, kiên cố
– impervious /im´pə:viəs/ (adj) Không thấu qua được, không thấm (nước…)
– grey /grei/ (adj) (màu) xám
– pottery /´pɔtəri/ (n) Đồ gốm, thủ công
– fir /fə:r/ (n) (thực vật học) cây linh sam, cây thông ( (cũng) fir tree)
– high /hai/ (adj) Cao
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– produce /prɔ’dju:s/ (n) Sản lượng,Sản vật, sản phẩm
– different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau
– native /’neitiv/ (adj) Tự nhiên, bẩm sinh
– clay /kleɪ/ (n) Đất sét
– These kind of pottery were produced to supplement imported European Line pottery
– kind /kaind/ (n) Loài, giống
– pottery /´pɔtəri/ (n) Đồ gốm, thủ công
– produce /prɔ’dju:s/ (n) Sản lượng,Sản vật, sản phẩm
– supplement /’sʌplimənt/ (n) Phần bổ sung, phần phụ thêm
– import /im´pɔ:t/ (n) Sự nhập, sự nhập khẩu (hàng hoá)
– European /¸juərə´pi:ən/ (adj) Châu âu
– Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– pottery /´pɔtəri/ (n) Đồ gốm, thủ công
– When the American Revolution 1775-1783 interrupted the flow of the superior European 5 ware, there was incentive for American potters to replace the imports with comparable domestic goods
– American /əˈmer.ɪ.kən/ (adj) (thuộc) Châu Mỹ
– Revolution /ˌrev.əˈluː.ʃən/ (n) Sự xoay vòng; vòng quay; vòng, tua
– interrupt /ɪntǝ’rʌpt/ (v) Làm gián đoạn, làm đứt quãng
– flow /flouw/ (v) Chảy
– superior /su:’piәriә(r)/ (adj) Cao, cao cấp; trên cấp cao
– European /¸juərə´pi:ən/ (adj) Châu âu
– ware /weə/ (n) (nhất là trong từ ghép) hàng hoá chế tạo hàng loạt (theo một kiểu nào đó)
– incentive /ɪnˈsɛntɪv/ (adj) Khuyến khích, khích lệ; thúc đẩy
– American /əˈmer.ɪ.kən/ (adj) (thuộc) Châu Mỹ
– potter /ˈpɑː.t̬ɚ/ (v) Làm qua loa, làm tắc trách, làm không ra đầu ra đuôi; đi thơ thẩn
– replace /rɪpleɪs/ (v) Thay thế, thay chỗ của ai/cái gì
– import /im´pɔ:t/ (n) Sự nhập, sự nhập khẩu (hàng hoá)
– comparable /´kɔmpərəbl/ (adj) Có thể so sánh được
– domestic /də’mestik/ (adj) (thuộc) gia đình, (thuộc) việc nhà, nội trợ
– goods /gudz/ (n) Hàng hoá, hàng
– Stoneware, which had been simple, utilitarian kitchenware, grew increasingly ornate throughout the nineteenth century, and in addition to the earlier scratched and drawn designs, three-dimensional molded relief decoration became popular
– Stoneware /´stoun¸wɛə/ (n) Đồ gốm làm bằng đất sét có chứa một hàm lượng nhỏ đá
– simple /’simpl/ (adj) Đơn
– utilitarian /¸ju:tili´tɛəriən/ (adj) Vị lợi, thiết thực; rất thực tế
– kitchenware (n) đồ dùng nhà bếp
– grew /’gru:/ (n) Lớn, lớn lên (người)
– increasingly /in´kri:siηli/ (n) Sự tăng, sự tăng thêm
– ornate /ɔ:´neit/ (adj) Trang trí công phu, trang sức lộng lẫy
– throughout /θru:’aut/ (adv) từ đầu đến cuối, khắp, suốt
– century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– addition /ə’dɪʃn/ (n) (toán học) tính cộng; phép cộng; sự cộng lại
– earlier /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa
– scratch /skrætʃ/ (adj) Tạp nham, hỗn tạp, linh tinh, không chọn lựa
– drawn /[drɔ:n]/ (adj) Buồn rầu, u sầu
– design /di´zain/ (n) Đề cương, bản phác thảo, phác hoạ, đồ án
– three-dimensional (n) ba chiều
– mold /moʊld/ (n) (v) đúc; (n) khuôn đúc
– relief /ri’li:f/ (n) Sự giảm nhẹ, sự bớt đi, sự làm khuây (đau đớn, buồn rầu, thất vọng)
– decoration /¸dekə´reiʃən/ (n) Sự trang hoàng
– became /bikeim/ (v) Trở nên, trở thành
– popular /ˈpɑːpjələr/ (adj) Được nhiều người ưa chuộng, được nhiều người ngưỡng mộ, được nhiều người ưa thích; phổ biến, nổi tiếng
– Representational motifs largely replaced the earlier abstract decorations
– Representational /¸reprizen´teiʃənəl/ (adj) Tiêu biểu, tượng trưng
– motif /moʊˈtif/ (n) (văn học) chủ đề quán xuyến
– largely /´la:dʒli/ (adv) Trên quy mô lớn; rộng rãi
– replace /rɪpleɪs/ (v) Thay thế, thay chỗ của ai/cái gì
– earlier /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa
– abstract /’æbstrækt/ (adj) Trừu tượng, khó hiểu
– decoration /¸dekə´reiʃən/ (n) Sự trang hoàng
– Birds and flowers were particularly evident, but other 10 subjects—lions, flags, and clipper ships— are found
– Bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– flower /’flauə/ (n) Hoa, bông hoa, đoá hoa
– particularly /pə´tikjuləli/ (adv) Một cách đặc biệt, đặc thù; cá biệt, riêng biệt
– evident /’evədənt/ (adj) Hiển nhiên, rõ rệt
– subject sʌbdʒɪkt ; v. səbˈdʒɛkt/ (n) Chủ đề; vấn đề; đề tài
– lion /’laiən/ (n) Con sư tử
– flag /’flæg/ (n) Cờ
– clipper /´klipə/ (n) Thợ xén, thợ cắt (lông cừu…)
– ship /ʃɪp/ (n) Tàu, tàu thủy
– found /faund/ (v) Nấu chảy (kim loại, vật liệu làm thuỷ tinh…)
– Some figurines, mainly of dogs and lions, were made in this medium
– figurine /¸figə´ri:n/ (n) Bức tượng nhỏ
– mainly /´meinli/ (adv) Chính, chủ yếu
– dog /dɔg/ (n) Chó
– lion /’laiən/ (n) Con sư tử
– made /meid/ (v) Làm, chế tạo
– medium /’mi:djəm/ (n) Sự trung gian; sự môi giới
– Sometimes a name, usually that of the potter, was die-stamped onto a piece
– sometime /´sʌm¸taim/ (adv) Một lúc nào đó (ở vào một thời điểm cụ thể nào đó (như) ng không nói rõ)
– name /neim/ (n) Tên, danh tánh
– usually /’ju:ʒәli/ (adv) Theo cách thông thường; thường thường
– potter /ˈpɑː.t̬ɚ/ (v) Làm qua loa, làm tắc trách, làm không ra đầu ra đuôi; đi thơ thẩn
– die /daɪ/ (v) Chết, mất, từ trần; băng hà (vua); hy sinh
– stamp /stæmp/ (n) Tem
– onto /´ɔntu/ (prep) Về phía trên, lên trên
– piece /pi:s/ (n) Mảnh, mẩu, miếng, viên, cục, khúc…
– As more and more large kilns were built to create the high-fired stoneware, experiments revealed that the same clay used to produce low-fired red ware could produce a stronger, paler pottery if 15 fired at a hotter temperature
– large /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to
– kiln /kiln/ (n) Lò (nung vôi, gạch…)
– built /bilt/ (v) được đắp lên
– create /kri:’eit/ (v) Tạo, tạo nên, tạo ra, tạo thành, sáng tạo, kiến tạo
– high /hai/ (adj) Cao
– fir /fə:r/ (n) (thực vật học) cây linh sam, cây thông ( (cũng) fir tree)
– stoneware /´stoun¸wɛə/ (n) Đồ gốm làm bằng đất sét có chứa một hàm lượng nhỏ đá
– experiment /n. ɪkˈspɛrəmənt ; v. ɛkˈspɛrəˌmɛnt/ (n) Cuộc thí nghiệm, cuộc thử nghiệm
– reveal /riˈvi:l/ (v) Bộc lộ, biểu lộ; tiết lộ, để lộ ra (điều bí mật), công khai
– same /seim/ (adj) ( (thường) có ‘the’) cùng một; cũng vậy; không khác; giống hệt; như nhau; giống như
– clay /kleɪ/ (n) Đất sét
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– produce /prɔ’dju:s/ (n) Sản lượng,Sản vật, sản phẩm
– low /lou/ (adj) Thấp, bé, lùn
– fir /fə:r/ (n) (thực vật học) cây linh sam, cây thông ( (cũng) fir tree)
– red /red/ (n) Đỏ (đồ vật)
– ware /weə/ (n) (nhất là trong từ ghép) hàng hoá chế tạo hàng loạt (theo một kiểu nào đó)
– produce /prɔ’dju:s/ (n) Sản lượng,Sản vật, sản phẩm
– stronger /strɔŋ , strɒŋ/ (adj) mạnh mẽ hơn
– paler /pæl/ (n) Người; bạn thân (dùng để xưng hô)
– pottery /´pɔtəri/ (n) Đồ gốm, thủ công
– fir /fə:r/ (n) (thực vật học) cây linh sam, cây thông ( (cũng) fir tree)
– hotter /hɒtə/ (adj) Nóng, nóng bức
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– The result was yellow ware, used largely for serviceable items; but a further development was Rockingham ware— one of the most important American ceramics of the nineteenth century
– result /ri’zʌlt/ (n) Kết quả (của cái gì)
– yellow /’jelou/ (adj) Vàng
– ware /weə/ (n) (nhất là trong từ ghép) hàng hoá chế tạo hàng loạt (theo một kiểu nào đó)
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– largely /´la:dʒli/ (adv) Trên quy mô lớn; rộng rãi
– serviceable /´sə:visəbl/ (adj) Có ích, có thể dùng được; tiện lợi
– item /’aitəm/ (n) Khoản (ghi số…), món (ghi trong đơn hàng…); tiết mục
– further /’fə:ðə/ (adj) Xa hơn nữa, bên kia
– development /dɪˈvel.əp.mənt/ (n) Sự phát triển, sự mở mang, sự mở rộng, sự khuếch trương, sự phát đạt
– ware /weə/ (n) (nhất là trong từ ghép) hàng hoá chế tạo hàng loạt (theo một kiểu nào đó)
– important /im’pɔ:tənt/ (adj) Quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng
– American /əˈmer.ɪ.kən/ (adj) (thuộc) Châu Mỹ
– ceramic /si’ræmik/ (adj) (thuộc) nghề làm đồ gốm
– century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– The name of the ware was probably derived from its resemblance to English brown-glazed earthenware made in South Yorkshire
– name /neim/ (n) Tên, danh tánh
– ware /weə/ (n) (nhất là trong từ ghép) hàng hoá chế tạo hàng loạt (theo một kiểu nào đó)
– probably /´prɔbəbli/ (adv) Có khả năng, có lẽ, có thể
– derive /di´raiv/ (v) Nhận được từ, lấy được từ, tìm thấy nguồn gốc từ
– resemblance /ri´zembləns/ (n) Sự giống nhau, sự tương tự, sự tương đồng
– English /’iɳgliʃ/ (adj) (thuộc) Anh
– brown /braun/ (adj) Nâu
– glaze /gleiz/ (n) Men, nước men (đồ sứ, đò gốm)
– earthenware /’ə:θənweə/ (n) Đồ bằng đất nung (nồi, niêu, chậu, vò…)
– made /meid/ (v) Làm, chế tạo
– South /saʊθ/ (n) Hướng nam
– It was created by adding a brown glaze to the fired clay, usually giving the finished product a mottled appearance
– creat /kri:’eit/ (v) Tạo, tạo nên, tạo ra, tạo thành, sáng tạo, kiến tạo
– add /æd/ (v) Thêm vào, làm tăng thêm
– brown /braun/ (adj) Nâu
– glaze /gleiz/ (n) Men, nước men (đồ sứ, đò gốm)
– fir /fə:r/ (n) (thực vật học) cây linh sam, cây thông ( (cũng) fir tree)
– clay /kleɪ/ (n) Đất sét
– usually /’ju:ʒәli/ (adv) Theo cách thông thường; thường thường
– giving /´giviη/ (n) Sự cho; việc tặng
– finish /ˈfɪnɪʃ/ (n) Sự kết thúc, sự kết liễu; phần cuối, phần kết thúc, đoạn kết thúc
– product /´prɔdʌkt/ (n) Sản vật, sản phẩm
– mottle /mɔtl/ (n) Vằn, đường vằn
– appearance /ə’piərəns/ (n) Sự xuất hiện, sự hiện ra sự ló ra
– Various methods of 20 spattering or sponging the glaze onto the ware account for the extremely wide variations in color and add to the interest of collecting Rockingham
– Various /veri.əs/ (adj) Khác nhau, không giống nhau, thuộc về nhiều loại
– method /’meθəd/ (n) Phương pháp, cách thức
– spatter /´spætə/ (n) Sự bắn tung, sự vung vãi; trận mưa nhỏ
– spong (n) Sự vớt bọt biển
– glaze /gleiz/ (n) Men, nước men (đồ sứ, đò gốm)
– onto /´ɔntu/ (prep) Về phía trên, lên trên
– ware /weə/ (n) (nhất là trong từ ghép) hàng hoá chế tạo hàng loạt (theo một kiểu nào đó)
– account /ə’kaunt/ (n) Sự tính toán
– extremely /iks´tri:mli/ (adv) Vô cùng, cực độ
– wide /waid/ (adj) Rộng, rộng lớn
– variation /¸veəri´eiʃən/ (n) Sự biến đổi, sự thay đổi; mức độ thay đổi, mức độ biến đổi
– color /´kʌlə/ (n) màu sắc
– add /æd/ (v) Thêm vào, làm tăng thêm
– interest /’ɪntrəst hoặc ‘ɪntrest/ (n) Sự quan tâm, sự chú ý; điều quan tâm, điều chú ý
– collect /kə´lekt/ (v) Tập hợp lại
– An advanced form of Rockingham was flint enamel, created by dusting metallic powders onto the Rockingham glaze to produce brilliant varicolored streaks
– advanced /əd’vɑ:nst/ (adj) Tiên tiến, tiến bộ, cấp tiến
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– flint /flint/ (n) Đá lửa; viên đá lửa
– enamel /i’næml/ (n) Men (đồ sứ, răng); lớp men
– creat /kri:’eit/ (v) Tạo, tạo nên, tạo ra, tạo thành, sáng tạo, kiến tạo
– dust /dʌst/ (n) Bụi
– metallic /mi´tælik/ (adj) (thuộc) kim loại; như kim loại
– powder /’paudə/ (n) Bột; bụi
– onto /´ɔntu/ (prep) Về phía trên, lên trên
– glaze /gleiz/ (n) Men, nước men (đồ sứ, đò gốm)
– produce /prɔ’dju:s/ (n) Sản lượng,Sản vật, sản phẩm
– brilliant /´briljənt/ (adj) Sáng chói, chói loà; rực rỡ
– varicolor /’veəri,kʌləd/ (adj) Có nhiều màu sắc khác nhau
– streak /stri:k/ (n) Đường sọc, vệt
– Articles for nearly every household activity and ornament could be bought in Rockingham ware: 25 dishes and bowls, of course; also bedpans, foot warmers, cuspidors, lamp bases, doorknobs, molds, picture frames, even curtain tiebacks
– Article /ˈɑrtɪkəl/ (n) Bài báo
– nearly /´niəli/ (adv) Gần, sắp, suýt
– household /´haushould/ (n) Hộ, gia đình
– activity /ækˈtɪv.ə.t̬i/ (n) Sự tích cực, sự hoạt động, sự nhanh nhẹn, sự linh lợi
– ornament /´ɔ:nəmənt/ (n) Đồ trang hoàng, đồ trang trí, đồ trang sức; sự trang hoàng
– bought /bɒt/ (v) Mua
– ware /weə/ (n) (nhất là trong từ ghép) hàng hoá chế tạo hàng loạt (theo một kiểu nào đó)
– dish /diʃ/ (n) Đĩa (đựng thức ăn)
– bowl /bəʊl/ (n) Cái bát
– course /kɔ:s/ (n) Tiến trình, dòng; quá trình diễn biến
– bedpan /´bed¸pæn/ (n) Bô ỉa đái của người ốm
– foot fut (n) Chân, bàn chân (người, thú…)
– warmer /’wɔ:mə/ (n) (nhất là trong từ ghép) lồng ấp; cái làm nóng lên
– cuspidor /´kʌspi¸dɔ:/ (n) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ống nhổ
– lamp /læmp/ (n) Đèn
– base /beis/ (n) Cơ sở, nền, nền tảng, nền móng
– doorknob /ˈdɔːr.nɑːb/ (n) tay nắm cửa
– mold /moʊld/ (n) (v) đúc; (n) khuôn đúc
– picture /’piktʃə/ (n) Bức hoạ, bức vẽ, bức vẽ phát; bức tranh, bức ảnh; chân dung
– frame /freim/ (n) Cấu trúc, cơ cấu; hệ thống, thứ tự
– even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay
– curtain /’kə:tn/ (n) Màn cửa
– tieback (n) thắt lại
– All these items are highly collectible today and are eagerly sought
– item /’aitəm/ (n) Khoản (ghi số…), món (ghi trong đơn hàng…); tiết mục
– highly /´haili/ (adv) Rất, lắm, hết sức, ở mức độ cao
– collectible /kə´lektibl/ (n) bộ sưu tập
– today /tə’dei/ (n) Hôm nay, ngày này, ngày hôm nay
– eagerly /’i:gǝli/ (adv) Hăm hở, hăng hái, thiết tha
– sought /sɔ:t/ (v) Tìm, tìm kiếm; cố tìm cho được, cố kiếm cho được
– A few Rockingham specialties command particular affection among collectors and correspondingly high prices
– few /fju:/ (adj) Ít, vài
– specialties /´speʃəlti/ (n) các sản phẩm đặc biệt
– command /kə’mɑ:nd/ (n) (y học) khuẩn phẩy bệnh tả
– particular /pə´tikjulə/ (adj) Riêng biệt, cá biệt; đặc biệt, đặc thù, ngoại lệ
– affection /ʌ.fɛk.ʃən/ (n) Sự làm ảnh hưởng đến, sự làm tác động đến
– among /ə’mʌɳ/ (prep) Giữa, ở giữa
– collector /kə´lektə/ (n) Người thu thập, người sưu tầm; người thu (thuế, tiền…)
– correspondingly (adv) Do đó, vì lẽ đó
– high /hai/ (adj) Cao
– price /prais/ (n) Giá ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))