– Glass fibers have a long history
– Glass /glɑ:s/ (n) Kính, thuỷ tinh
– fiber /’faibə/ (n) sợi
– long /lɔɳ/ (adj) Dài (không gian, thời gian); xa, lâu
– history /´histri/ (n) Sử, sử học, lịch sử
– The Egyptians made coarse fibers by 1600 B.C., and fibers survive as decorations on Egyptian pottery dating back to 1375 B c
– egyptian /i´dʒipʃən/ (adj) (thuộc) Ai-cập
– made /meid/ (v) Làm, chế tạo
– coarse /kɔ:s/ (adj) Kém, tồi tàn (đồ ăn…)
– fiber /’faibə/ (n) sợi
– fiber /’faibə/ (n) sợi
– survive /sə’vaiv/ (v) Tiếp tục sống, tiếp tục tồn tại; sống sót; còn lại
– decoration /¸dekə´reiʃən/ (n) Sự trang hoàng
– Egyptian /i´dʒipʃən/ (adj) (thuộc) Ai-cập
– pottery /´pɔtəri/ (n) Đồ gốm, thủ công
– dating /´deitiη/ (n) gia hạn cho chịu
– back /bæk/ (n) Mặt sau, mặt trái; sống (dao); gáy (sách); mu (bàn tay)
– During the Renaissance fifteenth and sixteenth centuries A.D., glassmakers from Venice used glass Line fibers to decorate the surfaces of plain glass vessels
– During /’djuəriɳ/ (prep) Trong lúc, trong thời gian
– Renaissance /ri’neisəns/ (n) Sự phục hưng
– centuries /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– glassmaker (n) thợ làm thủy tinh
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– glass /glɑ:s/ (n) Kính, thuỷ tinh
– Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– fiber /’faibə/ (n) sợi
– decorate /´dekə¸reit/ (v) Trang hoàng, trang trí
– surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt
– plain /plein/ (n) Đồng bằng
– glass /glɑ:s/ (n) Kính, thuỷ tinh
– vessel /’vesl/ (n) Bình, chậu, vại, lọ, thùng, chai, chén (bất cứ đồ chứa rỗng nào, nhất là thứ dùng để chứa các chất lỏng)
– However, glassmakers guarded their 5 secrets so carefully that no one wrote about glass fiber production until the early seventeenth century
– However /hau´evə/ (adv) Tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy
– glassmaker (n) thợ làm thủy tinh
– guard /ga:d/ (n) (thể dục,thể thao) sự thủ thế, sự giữ miếng (đấu gươm, quyền Anh…)
– secret /’si:krit/ (adj) Thầm kín, bí mật; riêng tư
– carefully /´kɛəfuli/ (adv) Cẩn thận, chu đáo
– wrote /rəυt/ (v) Viết
– glass /glɑ:s/ (n) Kính, thuỷ tinh
– fiber /’faibə/ (n) sợi
– production /prə´dʌkʃən/ (n) Sự đưa ra, sự trình bày
– until /ʌn´til/ (prep) Trước khi; cho đến khi
– early /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa
– century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– The eighteenth century brought the invention of “spun glass” fibers
– century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– brought /brɔ:t/ (v) Cầm lại, đem lại, mang lại, xách lại, đưa lại
– invention /ɪnˈvɛnʃən/ (n) Sự phát minh, sự sáng chế; vật phát minh, vật sáng chế; sáng kiến
– spun /spʌn/ (adj) (từ lóng) mệt lử
– glass /glɑ:s/ (n) Kính, thuỷ tinh
– fiber /’faibə/ (n) sợi
– Rene-Antoine de Reaumur, a French scientist, tried to make artificial feathers from glass
– French /frentʃ/ (adj) (thuộc) Pháp
– scientist /’saiəntist/ (n) Nhà khoa học; người nghiên cứu khoa học
– tried /traid/ (adj) Đã được thử nghiệm
– make /meik/ (v) Làm, chế tạo
– artificial /a:ti’fi∫l/ (adj) Nhân tạo
– feather /’feðə/ (n) Lông vũ, lông chim
– glass /glɑ:s/ (n) Kính, thuỷ tinh
– His fibers were short and fragile, but he predicted that spun glass fibers as thin as spider silk would be flexible and could be woven into fabric
– fiber /’faibə/ (n) sợi
– short /ʃɔ:t/ (adj) Ngắn, cụt
– fragile /ˈfrædʒəl , ˈfrædʒaɪl/ (adj) Dễ vỡ, dễ gãy, dễ hỏng; mỏng mảnh, mỏng manh ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– predict /pri’dikt/ (v) Báo trước, nói trước, tiên đoán, dự đoán, dự báo
– spun /spʌn/ (adj) (từ lóng) mệt lử
– glass /glɑ:s/ (n) Kính, thuỷ tinh
– fiber /’faibə/ (n) sợi
– thin /θin/ (adj) Mỏng, mảnh; có đường kính nhỏ
– spider /´spaidə/ (n) Con nhện
– silk /silk/ (n) Tơ (do nhện, một số côn trùng nhả ra)
– flexible / fléksəb’l/ (adj) Dẻo, mềm dẻo, dễ uốn
– woven /ˈwoʊvən/ (n) dệt
– fabric /´fæbric/ (n) Công trình xây dựng
– By the start of the nineteenth century, glassmakers learned how to make longer, stronger fibers by pulling them from molten glass with a hot glass tube
– start /stɑ:t/ (v) Bắt đầu một chuyến đi; rời đi; khởi hành
– century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– glassmaker (n) thợ làm thủy tinh
– learn / lə:n/ (v) học, nghiên cứu
– make /meik/ (v) Làm, chế tạo
– longer (adv) Nữa, hơn nữa, lâu hơn nữa
– stronger /strɔŋ , strɒŋ/ (adj) mạnh mẽ hơn
– fiber /’faibə/ (n) sợi
– pulling /´puliη/ (n) sự kéo
– molten /´moultn/ (adj) Nấu chảy (kim loại)
– glass /glɑ:s/ (n) Kính, thuỷ tinh
– hot /hɒt/ (adj) Nóng, nóng bức
– glass /glɑ:s/ (n) Kính, thuỷ tinh
– tube /tju:b/ (n) Ống (tự nhiên hoặc nhân tạo)
– Inventors wound the cooling end of the thread around a yarn reel, then turned the reel rapidly to pull more fiber 15 from the molten glass
– Inventor /in´ventə/ (n) Người phát minh, người sáng chế, người sáng tạo
– wound /wuːnd/ (n) Vết thương, thương tích
– cooling /ˈkuː.lɪŋ/ (adj) làm mát
– end /end/ (v) Kết thúc, chấm dứt
– thread /θred/ (n) Chỉ, sợi chỉ, sợi dây
– around /əˈraʊnd/ (adv) Xung quanh, vòng quanh
– yarn /jɑ:n/ (n) Sợi, chỉ
– reel /ri:l/ (n) Guồng (quay tơ, đánh chỉ)
– turn /tə:n/ (n) sự quay; vòng quay
– reel /ri:l/ (n) Guồng (quay tơ, đánh chỉ)
– rapidly / ‘ræpidli / (adv) Nhanh, nhanh chóng, mau lẹ
– pull /pul/ (n) sự lôi, sự kéo, sự giật; cái kéo, cái giật
– fiber /’faibə/ (n) sợi
– molten /´moultn/ (adj) Nấu chảy (kim loại)
– glass /glɑ:s/ (n) Kính, thuỷ tinh
– Wandering tradespeople began to spin glass fibers at fairs, making decorations and ornaments as novelties for collectors, but this material was of little practical use; the fibers were brittle, ragged, and no longer than ten feet, the circumference of the largest reels
– Wandering /’wɒndəriη/ (n) (nghĩa bóng) sự lạc hướng, sự chệch hướng
– tradespeople /´treidz¸pi:pəl/ (n) Những người buôn bán; gia đình buôn bán, gia đình thương nhân; tầng lớp thương nhân
– began /bi’gæn/ (v) Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu
– spin /spɪn/ (n) Sự quay tròn, sự xoay tròn
– glass /glɑ:s/ (n) Kính, thuỷ tinh
– fiber /’faibə/ (n) sợi
– fair /feə/ (n) Hội chợ, chợ phiên
– making /´meikiη/ (n) sự làm
– decoration /¸dekə´reiʃən/ (n) Sự trang hoàng
– ornament /´ɔ:nəmənt/ (n) Đồ trang hoàng, đồ trang trí, đồ trang sức; sự trang hoàng
– novelty /´nɔvəlti/ (n) Tính mới, tính mới lạ, tính lạ thường
– collector /kə´lektə/ (n) Người thu thập, người sưu tầm; người thu (thuế, tiền…)
– material /mə´tiəriəl/ (n) Nguyên liệu, vật liệu
– little /’lit(ә)l/ (adj) Nhỏ bé, bé bỏng
– practical /ˈpræktɪkəl/ (adj) Thực hành (đối với lý thuyết)
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– fiber /’faibə/ (n) sợi
– brittle /´britl/ (adj) Giòn, dễ gãy, dễ vỡ
– rag /ræg/ (n) Giẻ, giẻ rách
– longer (adv) Nữa, hơn nữa, lâu hơn nữa
– feet /fiːt/ (n) chân
– circumference /sə:´kʌmfərəns/ (n) Đường tròn
– largest /lɑːdʒ/ (adj) lớn nhất
– reel /ri:l/ (n) Guồng (quay tơ, đánh chỉ)
– By the mid-1870’s, however, the best glass fibers were finer than silk and could be woven into fabrics or assembled into imitation ostrich feathers to decorate 20 hats
– mid /mid/ (adj) Giữa
– however /hau´evə/ (adv) Tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy
– best /best/ (adj) Tốt nhất, hay nhất, đẹp nhất, giỏi nhất
– glass /glɑ:s/ (n) Kính, thuỷ tinh
– fiber /’faibə/ (n) sợi
– finer /´fainə/ (adj) (tôpô học ) mịn hơn
– silk /silk/ (n) Tơ (do nhện, một số côn trùng nhả ra)
– woven /ˈwoʊvən/ (n) dệt
– fabric /´fæbric/ (n) Công trình xây dựng
– assemble /əˈsɛmbəl/ (v) Tập hợp, tụ tập, nhóm họp
– imitation /¸imi´teiʃən/ (n) Sự noi gương
– ostrich /´ɔstritʃ/ (n) (động vật học) đà điểu Châu phi
– feather /’feðə/ (n) Lông vũ, lông chim
– decorate /´dekə¸reit/ (v) Trang hoàng, trang trí
– hat /hæt/ (n) Cái mũ ( (thường) có vành)
– Cloth of white spun glass resembled silver; fibers drawn from yellow-orange glass looked golden
– Cloth /klɔθ/ (n) Vải
– white /wai:t/ (adj) Trắng, bạch, bạc
– spun /spʌn/ (adj) (từ lóng) mệt lử
– glass /glɑ:s/ (n) Kính, thuỷ tinh
– resemble /ri’zembl/ (v) Giống với, tương tự (người nào, vật gì), có sự tương đồng với
– silver /’silvə/ (n) Bạc
– fiber /’faibə/ (n) sợi
– drawn /[drɔ:n]/ (adj) Buồn rầu, u sầu
– yellow /’jelou/ (adj) Vàng
– orange /ɒrɪndʒ/ (n) Quả cam
– glass /glɑ:s/ (n) Kính, thuỷ tinh
– look /luk/ (v) Cái nhìn, cái dòm
– golden /ˈgoʊldən/ (adj) Bằng vàng
– Glass fibers were little more than a novelty until the 1930’s, when their thermal and electrical insulating properties were appreciated and methods for producing continuous filaments were developed
– Glass /glɑ:s/ (n) Kính, thuỷ tinh
– fiber /’faibə/ (n) sợi
– little /’lit(ә)l/ (adj) Nhỏ bé, bé bỏng
– novelty /´nɔvəlti/ (n) Tính mới, tính mới lạ, tính lạ thường
– until /ʌn´til/ (prep) Trước khi; cho đến khi
– thermal /’θɜ:ml/ (adj) Nhiệt, nóng
– electrical /i’lektrikəl/ (adj) (thuộc) điện
– insulating /´insju¸leitiη/ (adj) Cách điện
– properties /’prɔpətis/ (n) đặc tính
– appreciate /əˈpriʃiˌeɪt/ (v) Đánh giá
– method /’meθəd/ (n) Phương pháp, cách thức
– producing /prəˈdʒuːs/ (n) sản xuất
– continuous /kən’tinjuəs/ (adj) Liên tục, liên tiếp, không dứt, không ngừng
– filament /´filəmənt/ (n) Sợi nhỏ, dây nhỏ, tơ
– develop /di’veləp/ (v) Phát triển, mở mang, mở rộng, khuếch trương, làm cho phát đạt
– In the modern manufacturing process, liquid glass is fed 25 directly from a glass-melting furnace into a bushing, a receptacle pierced with hundreds of fine nozzles, from which the liquid issues in fine streams
– modern /’mɔdən/ (adj) Hiện đại;tân tiến
– manufacturing /¸mænju´fæktʃəriη/ (n) Sự sản xuất; sự chế tạo; sự gia công
– process /’prouses/ (n) Quá trình, sự tiến triển
– liquid /’likwid/ (adj) Lỏng
– glass /glɑ:s/ (n) Kính, thuỷ tinh
– fed /fed/ (v) đã nuôi
– directly /dai´rektli/ (adv) Thẳng, ngay, lập tức
– glass /glɑ:s/ (n) Kính, thuỷ tinh
– melting /´meltiη/ (n) Sự nấu chảy; sự tan
– furnace /ˈfɜrnɪs/ (n) Lò (luyện kim, nấu thuỷ tinh…)
– bushing /´buʃiη/ (n) ống lót (ổ trục)
– receptacle /ri´septəkl/ (n) Đồ đựng (thùng, chai, lọ, hũ…)
– pierced /piəs/ (v) Đâm vào, chọc thủng, chích, xuyên qua (cái gì)
– hundred /’hʌndred/ (n) một trăm (100)
– fine /fain/ (adj) Tốt, nguyên chất (vàng, bạc…)
– nozzle /’nozzəl/ (n) Miệng, vòi (ấm)
– liquid /’likwid/ (adj) Lỏng
– issues /’isju:/ (n) lợi tức
– fine /fain/ (adj) Tốt, nguyên chất (vàng, bạc…)
– stream /stri:m/ (n) Dòng suối
– As they solidify, the streams of glass are gathered into a single strand and wound onto a reel
– solidify /sə´lidi¸fai/ (v) Làm cho đặc lại, làm cho rắn lại; làm cho đông đặc
– stream /stri:m/ (n) Dòng suối
– glass /glɑ:s/ (n) Kính, thuỷ tinh
– gather /’gæðə/ (v) Tập hợp, tụ họp lại
– single /’siɳgl/ (adj) Đơn, đơn độc, một mình, chỉ một
– strand /strænd/ (n) Bờ (biển, sông..)
– wound /wuːnd/ (n) Vết thương, thương tích
– onto /´ɔntu/ (prep) Về phía trên, lên trên
– reel /ri:l/ (n) Guồng (quay tơ, đánh chỉ)