| – Archaeological literature is rich in descriptions of pot making |
| – Archaeological /¸a:kiə´lɔdʒəikl/ (adj) (thuộc) khảo cổ học |
| – literature /ˈlɪtərɪtʃə/ (n) Văn chương, văn học |
| – rich /ritʃ/ (adj) Giàu, giàu có, có nhiều tiền, có của cải |
| – description /dɪˈskrɪpʃən/ (n) Sự tả, sự diễn tả, sự mô tả, sự miêu tả |
| – pot /pɒt/ (n) Ấm, bình, lọ, chậu, hủ, ca (uống nước); ấm (đầy), bình (đầy), lọ (đầy), chậu (đầy), hủ (đầy), ca (đầy) |
| – making /´meikiη/ (n) sự làm |
| – Unlike modern industrial potters, prehistoric artisans created each of their pieces individually, using the simplest technology but demonstrating remarkable skill in making and adorning their vessels |
| – Unlike /ʌn´laik/ (adj) Khác, không giống |
| – modern /’mɔdən/ (adj) Hiện đại;tân tiến |
| – industrial /in´dʌstriəl/ (adj) (thuộc) công nghiệp, (thuộc) kỹ nghệ |
| – potter /ˈpɑː.t̬ɚ/ (v) Làm qua loa, làm tắc trách, làm không ra đầu ra đuôi; đi thơ thẩn |
| – prehistoric /¸pri:his´tɔrik/ (adj) (thuộc) thời tiền sử |
| – artisan /,ɑ:ti’zæn/ (n) Thợ thủ công |
| – creat /kri:’eit/ (v) Tạo, tạo nên, tạo ra, tạo thành, sáng tạo, kiến tạo |
| – pieces /pi:s/ (n) linh kiện |
| – individually /¸indi´vidjuəli/ (adv) Cá nhân, cá thể, riêng biệt, riêng lẻ, từng người một, từng cái một |
| – using /ju:z/ (n) ( + of something) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng |
| – simplest (adj) đơn giản nhất |
| – technology //tek’nɔlədʤi// (n) Kỹ thuật học; công nghệ học |
| – demonstrate /ˈdɛmənˌstreɪt/ (v) Chứng minh, giải thích |
| – remarkable /ri’ma:kәb(ә)l/ (adj) Đáng chú ý, đáng để ý |
| – skill /skil/ (n) ( + at something/doing something) sự khéo léo, sự khéo tay; sự tinh xảo |
| – making /´meikiη/ (n) sự làm |
| – adorn /ə´dɔ:n/ (v) Tô điểm, trang điểm; trang trí, trang hoàng |
| – vessel /’vesl/ (n) Bình, chậu, vại, lọ, thùng, chai, chén (bất cứ đồ chứa rỗng nào, nhất là thứ dùng để chứa các chất lỏng) |
| – The clay used in prehistoric pot making was invariably selected with the utmost care: 5 often it was traded over considerable distances |
| – clay /kleɪ/ (n) Đất sét |
| – use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng |
| – prehistoric /¸pri:his´tɔrik/ (adj) (thuộc) thời tiền sử |
| – pot /pɒt/ (n) Ấm, bình, lọ, chậu, hủ, ca (uống nước); ấm (đầy), bình (đầy), lọ (đầy), chậu (đầy), hủ (đầy), ca (đầy) |
| – making /´meikiη/ (n) sự làm |
| – invariably /in´vɛəriəbli/ (adv) Luôn luôn vẫn vậy, lúc nào cũng vậy |
| – select /si´lekt/ (adj) Tuyển, được lựa chọn |
| – utmost /´ʌtmoust/ (adj) Tận cùng, cùng cực, cực kỳ |
| – care /kɛər/ (n) Sự chăm sóc, sự chăm nom, sự giữ gìn, sự bảo dưỡng |
| – often /’ɔ:fn/ (adv) Thường, hay, luôn, năng |
| – trade /treɪd/ (n) Nghề, nghề nghiệp |
| – over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên |
| – considerable /kən’sidərəbl/ (adj) Đáng kể, to tát, lớn lao |
| – distance /’distəns/ (n) Khoảng cách, tầm xa |
| – The consistency of the clay was crucial: it was pounded meticulously and mixed with water to make it entirely even in texture |
| – consistency /kən’sistənsi/ (n) Tính kiên định, tính trước sau như một |
| – clay /kleɪ/ (n) Đất sét |
| – crucial /´kru:ʃəl/ (adj) Quyết định; cốt yếu, chủ yếu |
| – pound /paund/ (n) (viết tắt) IP pao (đơn vị (đo lường) trọng lượng, 16 ao xơ theo hệ thống (đo lường) của Anh Mỹ, bằng 0, 454 kg) |
| – meticulously /məˈtɪk.jə.ləs.li/ (adv) Tỉ mỉ; kỹ càng |
| – mix /miks/ (v) Trộn, trộn lẫn, pha lẫn, hoà lẫn |
| – water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..) |
| – make /meik/ (v) Làm, chế tạo |
| – entirely /in´taiəli/ (adv) Toàn vẹn, trọn vẹn, hoàn toàn |
| – even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay |
| – texture /’tekst∫ə(r)/ (n) Sự dệt; lối dệt (cách sắp đặt các sợi trong một tấm vải) |
| – By careful kneading, the potter removed the air bubbles and made the clay as plastic as possible, allowing it to be molded into shape as the pot was built up, When a pot is fired |
| – careful /’keəful/ (adj) Cẩn thận, thận trọng, biết giữ gìn, biết lưu ý |
| – knead /ni:d/ (v) Nhào lộn (bột làm bánh, đất sét…) |
| – potter /ˈpɑː.t̬ɚ/ (v) Làm qua loa, làm tắc trách, làm không ra đầu ra đuôi; đi thơ thẩn |
| – remove /ri’mu:v/ (v) Dời đi, di chuyển, dọn, cất dọn |
| – air /eə(r)/ (n) Không khí, bầu không khí; không gian, không trung |
| – bubble /´bʌbl/ (n) Bong bóng, bọt, tăm |
| – made /meid/ (v) Làm, chế tạo |
| – clay /kleɪ/ (n) Đất sét |
| – plastic /’plæstik/ (n) Chất dẻo; chất làm bằng chất dẻo |
| – possible /’pɔsibəl/ (adj) Có thể, có thể thực hiện được, có thể làm được; có thể tồn tại, có thể xảy ra |
| – allow /ә’laƱ/ (v) Cho phép, để cho |
| – mold /moʊld/ (n) (v) đúc; (n) khuôn đúc |
| – shape /ʃeip/ (n) Hình, hình dạng, hình thù |
| – pot /pɒt/ (n) Ấm, bình, lọ, chậu, hủ, ca (uống nước); ấm (đầy), bình (đầy), lọ (đầy), chậu (đầy), hủ (đầy), ca (đầy) |
| – built /bilt/ (v) được đắp lên |
| – pot /pɒt/ (n) Ấm, bình, lọ, chậu, hủ, ca (uống nước); ấm (đầy), bình (đầy), lọ (đầy), chậu (đầy), hủ (đầy), ca (đầy) |
| – fir /fə:r/ (n) (thực vật học) cây linh sam, cây thông ( (cũng) fir tree) |
| – It loses its water and can crack, so the potter added a temper to the clay, a substance that 10 helped reduce shrinkage and cracking |
| – lose /lu:z/ (v) Mất, không còn nữa |
| – water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..) |
| – crack /kræk/ (adj) (thông tục) cừ, xuất sắc |
| – potter /ˈpɑː.t̬ɚ/ (v) Làm qua loa, làm tắc trách, làm không ra đầu ra đuôi; đi thơ thẩn |
| – add /æd/ (v) Thêm vào, làm tăng thêm |
| – temper /’tempә(r)/ (n) Tính tình, tình khí, tâm tính |
| – clay /kleɪ/ (n) Đất sét |
| – substance /’sʌbstəns/ (n) Chất liệu; vật chất |
| – help /’help/ (n) Sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự giúp ích |
| – reduce /ri’dju:s/ (v) Giảm, giảm bớt, hạ |
| – shrinkage /´ʃriηkidʒ/ (n) Sự co; độ co (của vải…); phần co lại |
| – cracking /’krækiŋ/ (adj) Xuất sắc, cừ khôi |
| – Since surface finishes provided a pleasing appearance and also improved the durability in day-to-day use, the potter smoothed the exterior surface of the pot with wet hands |
| – surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt |
| – finish /ˈfɪnɪʃ/ (n) Sự kết thúc, sự kết liễu; phần cuối, phần kết thúc, đoạn kết thúc |
| – provide /prə’vaid/ (v) ( + for) cung cấp, chu cấp, lo cho cái ăn cái mặc cho; lo liệu cho |
| – pleasing /´pli:siη/ (adj) Mang lại niềm vui thích (cho ai/cái gì); dễ chịu |
| – appearance /ə’piərəns/ (n) Sự xuất hiện, sự hiện ra sự ló ra |
| – improve /im’pru:v/ (v) Cải tiến, cải thiện, cải tạo, trau dồi (tư tưởng), mở mang (kiến thức…) |
| – durability /¸dju:ərə´biliti/ (n) Tính bền, tính lâu bền |
| – day /dei/ (n) Ngày |
| – day /dei/ (n) Ngày |
| – use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng |
| – potter /ˈpɑː.t̬ɚ/ (v) Làm qua loa, làm tắc trách, làm không ra đầu ra đuôi; đi thơ thẩn |
| – smooth /smu:ð/ (adj) Nhẵn, trơn, mượt; bằng phẳng, lặng |
| – exterior /eks’tiəriə/ (adj) Ngoài, ở ngoài, từ ngoài vào |
| – surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt |
| – pot /pɒt/ (n) Ấm, bình, lọ, chậu, hủ, ca (uống nước); ấm (đầy), bình (đầy), lọ (đầy), chậu (đầy), hủ (đầy), ca (đầy) |
| – wet /wɛt/ (adj) Ướt, đẫm nước, ẩm ướt |
| – hand /hænd/ (n) Tay, bàn tay (ngừơi); bàn chân trước (loài vật bốn chân) |
| – Often a wet clay solution, known as a slip, was applied to the smooth surface |
| – Often /’ɔ:fn/ (adv) Thường, hay, luôn, năng |
| – wet /wɛt/ (adj) Ướt, đẫm nước, ẩm ướt |
| – clay /kleɪ/ (n) Đất sét |
| – solution /sə’lu:ʃn/ (n) Sự hoà tan |
| – known /nəυn/ (v) Biết; hiểu biết |
| – slip /slip/ (n) Sự trượt chân |
| – applied /ə’plaid/ (adj) Ứng dụng |
| – smooth /smu:ð/ (adj) Nhẵn, trơn, mượt; bằng phẳng, lặng |
| – surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt |
| – Brightly colored slips were often used and formed painted decorations on the vessel |
| – Brightly /ˈbraɪt.li/ (adv) Tươi sáng, sáng ngời, rực rỡ |
| – color /´kʌlə/ (n) màu sắc |
| – slip /slip/ (n) Sự trượt chân |
| – often /’ɔ:fn/ (adv) Thường, hay, luôn, năng |
| – use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng |
| – form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng |
| – paint /peint/ (n) Sơn; vôi màu; thuốc màu |
| – decoration /¸dekə´reiʃən/ (n) Sự trang hoàng |
| – vessel /’vesl/ (n) Bình, chậu, vại, lọ, thùng, chai, chén (bất cứ đồ chứa rỗng nào, nhất là thứ dùng để chứa các chất lỏng) |
| – later /leɪtə(r)/ (adj) chậm hơn |
| – times /taim/ (n) Lần |
| – glazes 15 came into use in some areas |
| – glaze /gleiz/ (n) Men, nước men (đồ sứ, đò gốm) |
| – came /keɪm/ (v) Đã đến |
| – use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng |
| – area /’eəriə/ (n) Diện tích, bề mặt |
| – A glaze is a form of slip that turns to a glasslike finish during high-temperature firing |
| – glaze /gleiz/ (n) Men, nước men (đồ sứ, đò gốm) |
| – form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng |
| – slip /slip/ (n) Sự trượt chân |
| – turn /tə:n/ (n) sự quay; vòng quay |
| – glasslike (n) giống như thủy tinh |
| – finish /ˈfɪnɪʃ/ (n) Sự kết thúc, sự kết liễu; phần cuối, phần kết thúc, đoạn kết thúc |
| – during /’djuəriɳ/ (prep) Trong lúc, trong thời gian |
| – high /hai/ (adj) Cao |
| – temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..) |
| – firing /´faiəriη/ (n) Sự đốt cháy |
| – When a slip was not applied, the vessel was allowed to dry slowly until the external surface was almost like leather in texture |
| – slip /slip/ (n) Sự trượt chân |
| – applied /ə’plaid/ (adj) Ứng dụng |
| – vessel /’vesl/ (n) Bình, chậu, vại, lọ, thùng, chai, chén (bất cứ đồ chứa rỗng nào, nhất là thứ dùng để chứa các chất lỏng) |
| – allow /ә’laƱ/ (v) Cho phép, để cho |
| – dry /drai/ (adj) Khô, cạn, ráo |
| – slowly /ˈsləʊ.li/ (adv) Dần dần, chậm, chậm chạp |
| – until /ʌn´til/ (prep) Trước khi; cho đến khi |
| – external /eks’tə:nl/ (adj) Ở ngoài, bên ngoài (hiện tượng…) |
| – surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt |
| – almost /ˈɔːl.məʊst/ (adv) hầu hết |
| – like /laik/ (adj) Giống nhau, như nhau |
| – leather /’leðə/ (n) Đồ da, vật làm bằng da thuộc |
| – texture /’tekst∫ə(r)/ (n) Sự dệt; lối dệt (cách sắp đặt các sợi trong một tấm vải) |
| – It was then rubbed with a round stone or similar object to give it a shiny, hard surface |
| – rub /rʌb/ (n) Sự cọ xát, sự chà xát |
| – round /raund/ (adj) Tròn |
| – stone /stoun/ (n) Đá; loại đá |
| – similar /´similə/ (adj) Giống nhau, như nhau, tương tự, cùng loại, cùng hình dáng |
| – object /əbˈdʒɛkt/ (n) Đồ vật, vật thể, mục tiêu |
| – give /giv/ (v) cho |
| – shiny /’∫aini/ (adj) bóng |
| – hard /ha:d/ (adj) Cứng, rắn |
| – surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt |
| – Some pots were adorned with incised or stamped decorations |
| – pot /pɒt/ (n) Ấm, bình, lọ, chậu, hủ, ca (uống nước); ấm (đầy), bình (đầy), lọ (đầy), chậu (đầy), hủ (đầy), ca (đầy) |
| – adorn /ə´dɔ:n/ (v) Tô điểm, trang điểm; trang trí, trang hoàng |
| – incise /in´saiz/ (n) Khắc chạm |
| – stamp /stæmp/ (n) Tem |
| – decoration /¸dekə´reiʃən/ (n) Sự trang hoàng |
| – Most early pottery was then fired over open hearths |
| – early /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa |
| – pottery /´pɔtəri/ (n) Đồ gốm, thủ công |
| – fir /fə:r/ (n) (thực vật học) cây linh sam, cây thông ( (cũng) fir tree) |
| – over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên |
| – open /’oupən/ (adj) mở, ngỏ |
| – hearth /ha:θ/ (n) Nền lò sưởi, lòng lò sưởi |
| – The vessels were covered with fast-burning wood; as it burned, the ashes would all around the pots and bake them evenly over a few hours |
| – vessel /’vesl/ (n) Bình, chậu, vại, lọ, thùng, chai, chén (bất cứ đồ chứa rỗng nào, nhất là thứ dùng để chứa các chất lỏng) |
| – cover /’kʌvə/ (n) Vỏ, vỏ bọc, cái bọc ngoài; bìa sách; phong bì |
| – fast /fa:st/ (adj) Chắc chắn |
| – burning /’bə:niɳ/ (n) Sự đốt, sự thiêu, sự khê, sự khét (cơm) |
| – burn /bə:n/ (v) Đốt, đốt cháy, thiêu, thắp, nung; làm bỏng |
| – ash /æ∫/ (n) ( số nhiều) tro; tàn (thuốc lá) |
| – around /əˈraʊnd/ (adv) Xung quanh, vòng quanh |
| – pot /pɒt/ (n) Ấm, bình, lọ, chậu, hủ, ca (uống nước); ấm (đầy), bình (đầy), lọ (đầy), chậu (đầy), hủ (đầy), ca (đầy) |
| – bake /beik/ (v) Bỏ lò, nướng bằng lò |
| – evenly /ˈiː.vən.li/ (adv) Ngang nhau, bằng nhau |
| – over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên |
| – few /fju:/ (adj) Ít, vài |
| – hour /aʊər/ (n) Giờ, tiếng (đồng hồ) |
| – Far higher temperatures were attained in special ovens, known as kilns, which would not only bake the clay and remove its plasticity, but also dissolve carbons and iron compounds |
| – Far /fɑ:/ (adj) Xa, xa xôi, xa xăm |
| – higher /ˈhaɪ.ɚ/ (n) cao hơn |
| – temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..) |
| – attain /ə’tein/ (v) Đạt được, giành được |
| – special /’speʃəl/ (adj) Đặc biệt, riêng biệt |
| – oven /ʌvn/ (n) Lò (để hấp bánh, để dùng trong thí nghiệm (hoá học)) |
| – known /nəυn/ (v) Biết; hiểu biết |
| – kiln /kiln/ (n) Lò (nung vôi, gạch…) |
| – bake /beik/ (v) Bỏ lò, nướng bằng lò |
| – clay /kleɪ/ (n) Đất sét |
| – remove /ri’mu:v/ (v) Dời đi, di chuyển, dọn, cất dọn |
| – plasticity /plæs´tisiti/ (n) Tính dẻo, tính mềm |
| – dissolve /dɪˈzɒlv/ (v) Rã ra, tan rã, phân huỷ |
| – carbon /´ka:bən/ (n) (hoá học) cacbon |
| – iron /aɪən / (n) Sắt |
| – compound /’kɔmpaund/ (n) (hoá học) hợp chất |
| – Kilns were also used for glazing, when two firings were needed, Once fired, the pots were allowed to cool slowly, and small cracks were repaired before they were ready for use |
| – Kiln /kiln/ (n) Lò (nung vôi, gạch…) |
| – use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng |
| – glazing /´gleiziη/ (n) Sự lắp kính |
| – firing /´faiəriη/ (n) Sự đốt cháy |
| – need /ni:d/ (n) Sự cần |
| – fir /fə:r/ (n) (thực vật học) cây linh sam, cây thông ( (cũng) fir tree) |
| – pot /pɒt/ (n) Ấm, bình, lọ, chậu, hủ, ca (uống nước); ấm (đầy), bình (đầy), lọ (đầy), chậu (đầy), hủ (đầy), ca (đầy) |
| – allow /ә’laƱ/ (v) Cho phép, để cho |
| – cool /ku:l/ (adj) Mát mẻ, mát; hơi lạnh, nguội |
| – slowly /ˈsləʊ.li/ (adv) Dần dần, chậm, chậm chạp |
| – small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật |
| – crack /kræk/ (adj) (thông tục) cừ, xuất sắc |
| – repair /rɪ’per/ (n) Sự sửa chữa, sự tu sửa, sự hồi phục lại (cái gì bị hư hỏng..) |
| – before /bi´fɔ:/ (prep) Trước, đằng trước |
| – ready /’redi/ (adj) Sẵn sàng |
| – use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng |
