Chú ý: Nội dung này là nội dung độc quyền chỉ riêng chủ sở hữu: Nguyễn Đức Mùi mới cung cấp cho học viên. Ai dạy mà cung cấp nội dung này là vi phạm bản quyền. Học viên liên hệ số điện thoại/zalo 0392266928 để phản ánh

– The livelihood of each species in the vast and intricate assemblage of living things depends on the existences of other organisms ()
– livelihood /ˈlaɪvliˌhʊd/ (n) Cách sinh nhai, sinh kế
– species /’spi:ʃi:z/ (n) (sinh vật học) loài
– vast /vɑ:st/ (adj) Rộng lớn, mênh mông, bao la (về diện tích, cỡ, số lượng, mức độ), vô bờ
– intricate /ˈɪntrɪkɪt/ (adj) Rắc rối, phức tạp, khó hiểu
– assemblage /ə’sembliʤ/ (n) Sự tập hợp, sự tụ tập, sự nhóm họp
– living /’liviŋ/ (n) Cuộc sống; sinh hoạt
– thing /θiŋ/ (n) Cái, đồ, vật, thứ, thức, điều, sự, việc, món
– depend /di’pend/ (v) ( + on, upon) phụ thuộc, tuỳ thuộc, tuỳ thuộc
– existence /ig’zistəns/ (n) Sự sống, sự tồn tại, sự hiện hữu
– organism /’ɔ:gənizm/ (n) Cơ thể; sinh vật
– This interdependence is sometimes subtle, sometimes obvious ()
– interdependence /¸intədi´pendəns/ (n) Sự phụ thuộc lẫn nhau, sự tương thuộc
– sometime /´sʌm¸taim/ (adv) Một lúc nào đó (ở vào một thời điểm cụ thể nào đó (như) ng không nói rõ)
– subtle /sʌtl/ (adj) Phảng phất
– sometime /´sʌm¸taim/ (adv) Một lúc nào đó (ở vào một thời điểm cụ thể nào đó (như) ng không nói rõ)
– obvious /’ɒbviəs/ (adj) Rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên
– Perhaps the most straight forward dependence of one Line species on another occurs with parasites, organisms that live on or in other living things 5 and derive nutrients directly from them ()
– Perhap /pə’hæps/ (Phó từ) Có thể, có lẽ
– straight /streɪt/ (adj) Thẳng, không cong
– forward /ˈfɔrwərd/ (adj) Ở trước, phía trước, tiến lên, tiến về phía trước
– dependence /dɪˈpɛndəns/ (n) Sự phụ thuộc, sự tuỳ thuộc, sự tuỳ theo; tính phụ thuộc
– Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– species /’spi:ʃi:z/ (n) (sinh vật học) loài
– another /əˈnʌðər/ (adj) Khác
– occur /ə’kə:/ (v) Xảy ra, xảy đến, xuất hiện, tìm thấy
– parasite /ˈpærəˌsaɪt/ (n) (sinh vật học) động, thực vật ký sinh
– organism /’ɔ:gənizm/ (n) Cơ thể; sinh vật
– live /liv/ (v) Sống
– living /’liviŋ/ (n) Cuộc sống; sinh hoạt
– thing /θiŋ/ (n) Cái, đồ, vật, thứ, thức, điều, sự, việc, món
– derive /di´raiv/ (v) Nhận được từ, lấy được từ, tìm thấy nguồn gốc từ
– nutrient /´nju:triənt/ (adj) Bổ, dinh dưỡng, dùng làm chất nuôi dưỡng
– directly /dai´rektli/ (adv) Thẳng, ngay, lập tức
– The parasitic way of life is widespread ()
– parasitic /¸pærə´sitik/ (adj) Sống ăn bám, như vật ký sinh; do vật ký sinh gây ra
– way /wei/ (n) Đường, đường đi, lối đi
– life /laif/ (n) Đời sống,sự sống, sinh mệnh, tính mệnh
– widespread /´waid¸spred/ (adj) Lan rộng, trải rộng, phổ biến
– A multitude of microorganisms including viruses and bacteria and an army of nvertebrates – or creatures lacking a spinal column including crustaceans, insects, and many different types of worms -make their livings directly at the expense of other creatures ()
– multitude /’mʌltitju:d/ (n) Vô số
– including /in´klu:diη/ (v) Bao gồm cả, kể cả
– virus /’vaiərəs/ (n) (y học) vi rút (một sinh vật đơn giản, bé hơn vi khuẩn và gây ra bệnh truyền nhiễm)
– bacteria /bæk’tiəriə/ (n) vi khuẩn
– army /’ɑ:mi/ (n) Quân đội
– creature /’kri:tʃə/ (n) Sinh vật, loài vật
– lacking /’lækiη/ (adj) Ngu độn; ngây ngô
– spinal /´spainl/ (adj) (thuộc) xương sống; có liên quan đến xương sống
– column /’kɔləm/ (n) Cột, trụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– including /in´klu:diη/ (v) Bao gồm cả, kể cả
– crustacean /krʌs´teiʃiən/ (adj) (động vật học) (thuộc) loài giáp xác
– insect /ˈɪn.sekt/ (n) (động vật học) sâu bọ, côn trùng
– different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau
– type /taip/ (n) Loại (người, vật
– worm /wɜrm/ (n) (động vật học) giun, sâu, trùng
– make /meik/ (v) Làm, chế tạo
– living /’liviŋ/ (n) Cuộc sống; sinh hoạt
– directly /dai´rektli/ (adv) Thẳng, ngay, lập tức
– expense /ɪkˈspɛns/ (n) Sự tiêu; phí tổn
– creature /’kri:tʃə/ (n) Sinh vật, loài vật
– In the face of this onslaught, living things have evolved a variety of 10 defense mechanisms for protecting their bodies from invasion by other organisms ()
– face /feis/ (n) Mặt
– onslaught /´ɔn¸slɔ:t/ (n) Sự công kích dữ dội, sự tấn công dữ dội
– living /’liviŋ/ (n) Cuộc sống; sinh hoạt
– thing /θiŋ/ (n) Cái, đồ, vật, thứ, thức, điều, sự, việc, món
– evolve /i´vɔlv/ (v) Làm tiến triển; làm tiến hoá
– variety /və’raiəti/ (n) Sự đa dạng, tính chất không như nhau; trạng thái khác nhau, trạng thái muôn màu muôn vẻ; tính chất bất đồng
– defense /di’fens/ (n) Cái để bảo vệ, vật để chống đỡ, vật để chặn lại
– mechanism /´mekə¸nizəm/ (n) Máy móc, cơ cấu, cơ chế, thể chế (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
– protect /prəˈtekt/ (v) Bảo vệ, bảo hộ, che chở
– bodies /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình
– invasion /in’veiʤn/ (n) Sự xâm lược, sự xâm chiếm, sự xâm lấn
– organism /’ɔ:gənizm/ (n) Cơ thể; sinh vật
– Certain fungi and even some kinds of bacteria secrete substances known as antibiotics into their external environment ()
– Certain /[‘sə:tn]/ (adj) Chắc, chắc chắn
– fungi /’fʌɳgəs/ (n) Nấm
– even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay
– kind /kaind/ (n) Loài, giống
– bacteria /bæk’tiəriə/ (n) vi khuẩn
– secrete /si´kri:t/ (v) Cất, giấu
– substance /’sʌbstəns/ (n) Chất liệu; vật chất
– known /nəυn/ (v) Biết; hiểu biết
– antibiotic /’æntibai’ɔtik/ (adj) Kháng sinh
– external /eks’tə:nl/ (adj) Ở ngoài, bên ngoài (hiện tượng…)
– environment /in’vaiərənmənt/ (n) Môi trường, hoàn cảnh, những vật xung quanh
– These substances are capable of killing or inhibiting the growth of various kinds of bacteria that also occupy the area, thereby eliminating or reducing the competition for nutrients ()
– substance /’sʌbstəns/ (n) Chất liệu; vật chất
– capable /’keipәb(ә)l/ (adj) Có tài, có năng lực giỏi
– killing /´kiliη/ (n) Sự giết chóc, sự tàn sát
– inhibiting /in’hibit/ (n) Ngăn chặn, hạn chế, kiềm chế
– growth /grouθ/ (n) Sự lớn mạnh, sự phát triển
– various /veri.əs/ (adj) Khác nhau, không giống nhau, thuộc về nhiều loại
– kind /kaind/ (n) Loài, giống
– bacteria /bæk’tiəriə/ (n) vi khuẩn
– occupy /’ɔkjupai/ (v) Chiếm đóng, chiếm lĩnh
– area /’eəriə/ (n) Diện tích, bề mặt
– thereby /,ðeə’bai/ (adv) Bằng cách ấy, theo cách ấy; bằng phương tiện đó; do đó
– eliminating /ɪˈlɪməˌneɪt/ (v) Loại ra, loại trừ, loại bỏ, thải trừ
– reducing /rɪˈdʒuːs/ (n) sự giảm
– competition /,kɔmpi’tiʃn/ (n) Sự cạnh tranh
– nutrient /´nju:triənt/ (adj) Bổ, dinh dưỡng, dùng làm chất nuôi dưỡng
– The same principle is used in 15 defense against invaders in other groups of organisms ()
– same /seim/ (adj) ( (thường) có ‘the’) cùng một; cũng vậy; không khác; giống hệt; như nhau; giống như
– principle /ˈprɪntsɪpl/ (n) Gốc, nguồn gốc, yếu tố cơ bản
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– defense /di’fens/ (n) Cái để bảo vệ, vật để chống đỡ, vật để chặn lại
– against /ə’geinst/ (Giới từ) Chống lại, ngược lại, phản đối
– invader /ɪn’veɪdə(r)/ (n) Kẻ xâm lược, kẻ xâm chiếm, kẻ xâm lấn
– group /gru:p/ (n) Nhóm
– organism /’ɔ:gənizm/ (n) Cơ thể; sinh vật
– For example, when attacked by disease-causing fungi or bacteria, many kinds of plants produce chemicals that help to ward off the invaders ()
– example /ig´za:mp(ə)l/ (n) Thí dụ, ví dụ
– attack /ə’tæk/ (n) Sự tấn công, sự công kích
– disease /di’zi:z/ (n) Căn bệnh, bệnh tật
– causing /kɔ:z/ (n) Nguyên nhân, nguyên do, căn nguyên
– fungi /’fʌɳgəs/ (n) Nấm
– bacteria /bæk’tiəriə/ (n) vi khuẩn
– kind /kaind/ (n) Loài, giống
– plant /plænt , plɑnt/ (n) Thực vật
– produce /prɔ’dju:s/ (n) Sản lượng,Sản vật, sản phẩm
– chemical /ˈkɛmɪkəl/ (adj) (thuộc) hoá học
– help /’help/ (n) Sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự giúp ích
– ward /wɔ:d/ (n) Sự trông nom, sự bảo trợ; sự giam giữ
– invader /ɪn’veɪdə(r)/ (n) Kẻ xâm lược, kẻ xâm chiếm, kẻ xâm lấn
– Members of the animal kingdom have developed a variety of defense mechanisms for dealing with parasites ()
– Member /’membə/ (n) Thành viên, hội viên
– animal /’æniməl/ (n) Động vật, thú vật
– kingdom /’kiɳdəm/ (n) Vương quốc
– develop /di’veləp/ (v) Phát triển, mở mang, mở rộng, khuếch trương, làm cho phát đạt
– variety /və’raiəti/ (n) Sự đa dạng, tính chất không như nhau; trạng thái khác nhau, trạng thái muôn màu muôn vẻ; tính chất bất đồng
– defense /di’fens/ (n) Cái để bảo vệ, vật để chống đỡ, vật để chặn lại
– mechanism /´mekə¸nizəm/ (n) Máy móc, cơ cấu, cơ chế, thể chế (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
– dealing /’di:liɳ/ (n) Sự chia, sự phân phát
– parasite /ˈpærəˌsaɪt/ (n) (sinh vật học) động, thực vật ký sinh
– Although these mechanisms vary considerably, all major 20 groups of animals are capable of detecting and reacting to the presence of “foreign” cells ()
– Although /ɔ:l’ðou/ (Liên từ) Dẫu cho, mặc dù
– mechanism /´mekə¸nizəm/ (n) Máy móc, cơ cấu, cơ chế, thể chế (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
– vary /’veəri/ (n) Làm cho khác nhau, thay đổi, biến đổi
– considerably /kən’sidərəbly/ (adv) Đáng kể, lớn lao, nhiều
– major /ˈmeɪdʒər/ (n) Chuyên ngành
– group /gru:p/ (n) Nhóm
– animal /’æniməl/ (n) Động vật, thú vật
– capable /’keipәb(ә)l/ (adj) Có tài, có năng lực giỏi
– detecting /dɪ’tekt/ (v) Dò ra, tìm ra, khám phá ra, phát hiện ra
– react /ri´ækt/ (v) Tác động trở lại, ảnh hưởng trở lại, phản ứng lại
– presence /’prezns/ (n) Sự hiện diện, sự có mặt
– foreign /’fɔrin/ (adj) (thuộc) nước ngoài, từ nước ngoài, ở nước ngoài
– cell /sel/ (n) Tế bào
– In fact, throughout the animal kingdom, from sponges to certain types of worms, shellfish, and all vertebrates creatures possessing a spinal column, there is evidence that transplants of cells or fragments of tissues into an animal are accepted only if they come from genetically compatible or closely related individuals ()
– fact /fækt/ (n) Việc, sự việc
– throughout /θru:’aut/ (adv) từ đầu đến cuối, khắp, suốt
– animal /’æniməl/ (n) Động vật, thú vật
– kingdom /’kiɳdəm/ (n) Vương quốc
– sponge /spʌndʒ/ (n) Bọt biển (hải miên, sinh vật xốp dưới biển)
– certain /[‘sə:tn]/ (adj) Chắc, chắc chắn
– type /taip/ (n) Loại (người, vật
– worm /wɜrm/ (n) (động vật học) giun, sâu, trùng
– shellfish /’∫elfi∫/ (n) Loại động vật có vỏ (nhất là những động vật ăn được, (như) trai sò, vẹm, cua và tôm)
– vertebrate /´və:tibrit/ (adj) Có xương sống, có một cột sống (thú, chim..)
– creature /’kri:tʃə/ (n) Sinh vật, loài vật
– possess /pә’zes/ (v) Có, chiếm hữu, sở hữu
– spinal /´spainl/ (adj) (thuộc) xương sống; có liên quan đến xương sống
– column /’kɔləm/ (n) Cột, trụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– evidence /’evidəns/ (n) Tính hiển nhiên; tính rõ ràng, tính rõ rệt
– transplant /træns’plɑ:nt/ (v) Cấy; trồng lại (lúa..)
– cell /sel/ (n) Tế bào
– fragment /’frægmənt/ (n) Mảnh, mảnh vỡ
– tissue /’tɪ∫u:/ (n) Một loạt, một chuỗi liên quan với nhau, một chuỗi đan xen với nhau
– animal /’æniməl/ (n) Động vật, thú vật
– accepted /əkˈsept/ (adj) Đã được thừa nhận, đã được công nhận
– come /kʌm/ (v) đến, tới, đi đến, đi tới, đi lại
– genetically /dʒi´netikəli/ (adv) Về mặt di truyền học, có liên quan đến khía cạnh di truyền
– compatible /kәm’pætәbl/ (adj) Hợp nhau, tương hợp
– closely /´klousli/ (adv) Gần gũi, thân mật
– relate /rɪ’leɪt/ (n) Kể lại, thuật lại
– individual /indivídʤuəl/ (adj) Riêng, riêng lẻ, cá nhân ,tách biệt
– The ability to distinguish between “self” and “nonself”, while present in all animals, is most efficient among vertebrates, which have developed an immune system as their defense mechanism ()
– ability /ә’biliti/ (n) Năng lực, khả năng, tố chất
– distinguish /dis´tiηgwiʃ/ (n) Phân biệt
– between /bi’twi:n/ (giới từ) Giữa, ở giữa
– self /self/ (adj) Đồng màu, cùng màu
– nonself (adj) vô nghĩa
– present /(v)pri’zent/ và /(n)’prezәnt/ (adj) Có mặt, hiện diện; có (có mặt tại một nơi, trong một chất..)
– animal /’æniməl/ (n) Động vật, thú vật
– efficient /i’fiʃənt/ (adj) Có hiệu lực, có hiệu quả
– among /ə’mʌɳ/ (prep) Giữa, ở giữa
– vertebrate /´və:tibrit/ (adj) Có xương sống, có một cột sống (thú, chim..)
– develop /di’veləp/ (v) Phát triển, mở mang, mở rộng, khuếch trương, làm cho phát đạt
– immune /i´mju:n/ (adj) Miễn khỏi, được miễn (cái gì)
– system /’sistəm/ (n) hệ thống; chế độ
– defense /di’fens/ (n) Cái để bảo vệ, vật để chống đỡ, vật để chặn lại
– mechanism /´mekə¸nizəm/ (n) Máy móc, cơ cấu, cơ chế, thể chế (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
– The immune system recognizes and takes action against foreign invaders and transplanted tissues that are treated as foreign cells ()
– immune /i´mju:n/ (adj) Miễn khỏi, được miễn (cái gì)
– system /’sistəm/ (n) hệ thống; chế độ
– recognize /’rekəgnaiz/ (v) Công nhận, thừa nhận, chấp nhận
– take /teik/ (v) Cầm, nắm, giữ, lấy
– action /ˈækʃən/ (n) Hành động, hành vi; hoạt động; công việc, việc làm
– against /ə’geinst/ (Giới từ) Chống lại, ngược lại, phản đối
– foreign /’fɔrin/ (adj) (thuộc) nước ngoài, từ nước ngoài, ở nước ngoài
– invader /ɪn’veɪdə(r)/ (n) Kẻ xâm lược, kẻ xâm chiếm, kẻ xâm lấn
– transplant /træns’plɑ:nt/ (v) Cấy; trồng lại (lúa..)
– tissue /’tɪ∫u:/ (n) Một loạt, một chuỗi liên quan với nhau, một chuỗi đan xen với nhau
– treat /tri:t/ (n) Sự thết đãi; tiệc, buổi chiêu đãi
– foreign /’fɔrin/ (adj) (thuộc) nước ngoài, từ nước ngoài, ở nước ngoài
– cell /sel/ (n) Tế bào