Chú ý: Nội dung này là nội dung độc quyền chỉ riêng chủ sở hữu: Nguyễn Đức Mùi mới cung cấp cho học viên. Ai dạy mà cung cấp nội dung này là vi phạm bản quyền. Học viên liên hệ số điện thoại/zalo 0392266928 để phản ánh

– Generally, in order to be preserved in the fossil record, organisms must possess hard body parts such as shells or bones ()
– Generally /’dʒenərəli/ (adv) Nói chung, đại thể
– order /’ɔ:də/ (n) Thứ, bậc, ngôi, hàng, cấp, loại, giai cấp
– preserve /pri’zə:v/ (n) Trái cây được bảo quản; mứt
– fossil /fɔsl/ (adj) Hoá đá, hoá thạch
– record /n.´rekɔ:d/ (n) Sự ghi chép
– organism /’ɔ:gənizm/ (n) Cơ thể; sinh vật
– possess /pә’zes/ (v) Có, chiếm hữu, sở hữu
– hard /ha:d/ (adj) Cứng, rắn
– body /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình
– part /pa:t/ (n) Phần, bộ phận, tập (sách)
– shell /ʃɛl/ (n) Vỏ; mai (của trứng, hạt, quả, và một số động vật : tôm, cua, sò hến, rùa..)
– bone /boun/ (n) Xương
– Soft, fleshy structures are quickly destroyed by predators pr decayed by bacteria ()
– Soft /sɔft/ (adj) Mềm, dẻo, dễ uốn, dễ cắt
– fleshy /’fle∫i/ (adj) Béo; có nhiều thịt, nạc
– structure /’strʌkt∫ə/ (n) Kết cấu, cấu trúc
– quickly /´kwikli/ (adv) Nhanh, nhanh chóng
– destroy /dis’trɔi/ (v) Phá, phá hoại, phá huỷ, tàn phá, tiêu diệt
– predator /’predətə/ (n) Dã thú, động vật ăn thịt
– decay /di’kei/ (n) Tình trạng suy tàn, tình trạng suy sụp, tình trạng sa sút (quốc gia, gia đình…)
– bacteria /bæk’tiəriə/ (n) vi khuẩn
– Even hard parts left on the surface for and length of time will be destroyed Therefore, Line organisms must be buried rapidly to escape destruction by the elements and to be protected agents of weathering and erosion Marine organisms thus are better candidates for fossilization than those living on the land because the ocean is typically the site of sedimentation, whereas the land is largely the site of erosion ()
– Even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay
– hard /ha:d/ (adj) Cứng, rắn
– part /pa:t/ (n) Phần, bộ phận, tập (sách)
– left /left/ (adj) Trái; tả
– surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt
– length /leɳθ/ (n) Bề dài, chiều dài, độ dài
– time /taim/ (n) thời gian, thì giờ
– destroy /dis’trɔi/ (v) Phá, phá hoại, phá huỷ, tàn phá, tiêu diệt
– Therefore /’ðeəfɔ:(r)/ (adv) Bởi vậy, cho nên, vì thế, vậy thì
– Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– organism /’ɔ:gənizm/ (n) Cơ thể; sinh vật
– buried /’beri/ (v) Chôn, chôn cất; mai táng
– rapidly / ‘ræpidli / (adv) Nhanh, nhanh chóng, mau lẹ
– escape /is’keip/ (v) Trốn thoát, tránh thoát, thoát khỏi
– destruction /dis’trʌk∫n/ (n) Sự phá hoại, sự phá huỷ, sự tiêu diệt; tình trạng bị tàn phá, tình trạng bị tiêu diệt
– element /ˈɛləmənt/ (n) Yếu tố
– protect /prəˈtekt/ (v) Bảo vệ, bảo hộ, che chở
– agent /ˈeɪdʒənt/ (n) Người đại lý
– weathering /ˈweð.ɚ.ɪŋ/ (n) Thời tiết, nắng mưa, gió mưa, tuyết sương
– erosion /i´rouʒən/ (n) Sự xói mòn, sự ăn mòn
– Marine /mə´ri:n/ (adj) (thuộc) biển
– organism /’ɔ:gənizm/ (n) Cơ thể; sinh vật
– better /´betə/ (adj) Hơn, tốt hơn, khá hơn, hay hơn, đẹp hơn
– candidate /’kændideit/ (n) Người ứng cử
– fossilization /¸fɔsilai´zeiʃən/ (n) Sự hoá đá, sự hoá thạch
– living /’liviŋ/ (n) Cuộc sống; sinh hoạt
– land /lænd/ (n) Đất; đất liền
– because /bi’kɔz/ (Liên từ) Vì, bởi vì
– ocean /’əuʃ(ə)n/ (n) Đại dương, biển
– typically /ˈtɪp.ɪ.kəl.i/ (adv) Điển hình, tiêu biểu
– site /sait/ (n) Nơi, chỗ, vị trí
– sedimentation /¸sedimen´teiʃən/ (n) Sự đóng cặn
– whereas /weə’ræz/ (liên từ) Nhưng ngược lại, trong khi
– land /lænd/ (n) Đất; đất liền
– largely /´la:dʒli/ (adv) Trên quy mô lớn; rộng rãi
– site /sait/ (n) Nơi, chỗ, vị trí
– erosion /i´rouʒən/ (n) Sự xói mòn, sự ăn mòn
– The beds of ancient lakes were also excellent sites for rapid burial of skeletal remains of freshwater organisms and skeletons of other animals, including those of early humans Ancient 10 swamps were particularly plentiful with prolific growths of vegetation, which fossilized in abundance ()
– bed /bed/ (n) Cái giường
– ancient /ˈeɪnʃənt/ (adj) Xưa, cổ
– lake /leik/ (n) hồ (nước ngọt)
– excellent /ˈeksələnt/ (adj) Xuất sắc, ưu tú
– site /sait/ (n) Nơi, chỗ, vị trí
– rapid /’ræpid/ (adj) Nhanh, nhanh chóng, mau lẹ
– burial /’beriəl/ (n) Việc chôn cất, việc mai táng
– skeletal /´skelitl/ (adj) (thuộc) bộ xương; có tính chất bộ xương
– remain /riˈmein/ (v) Còn lại
– freshwater (n) (thuộc) nước ngọt; ở nước ngọt
– organism /’ɔ:gənizm/ (n) Cơ thể; sinh vật
– skeleton /’skelitn/ (n) Bộ xương
– animal /’æniməl/ (n) Động vật, thú vật
– including /in´klu:diη/ (v) Bao gồm cả, kể cả
– early /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– Ancient /ˈeɪnʃənt/ (adj) Xưa, cổ
– swamp /swɔmp/ (n) Đầm lầy, vũng lầy
– particularly /pə´tikjuləli/ (adv) Một cách đặc biệt, đặc thù; cá biệt, riêng biệt
– plentiful /’plentiful/ (adj) Sung túc, phong phú, dồi dào; số lượng lớn
– prolific /prə´lifik/ (adj) Mắn (đẻ), sinh sản nhiều, sản xuất nhiều, đẻ nhiều; sai (quả), lắm quả
– growth /grouθ/ (n) Sự lớn mạnh, sự phát triển
– vegetation /,veʤi’teiʃn/ (n) Thực vật, cây cối nói chung; đời sống thực vật
– fossilize /´fɔsi¸laiz/ (v) Làm hoá đá, làm hoá thạch
– abundance /ə’bʌndəns/ (n) Sự nhiều, sự giàu có, sự phong phú, sự dư dật
– Many animals became trapped in bogs overgrown by vegetation ()
– animal /’æniməl/ (n) Động vật, thú vật
– became /bikeim/ (v) Trở nên, trở thành
– trap /træp/ (n) Đồ đạc quần áo, đồ dùng riêng; hành lý
– bog /bɔg/ (n) Vũng lầy, đầm lầy, bãi lầy
– overgrown /¸ouvə´groun/ (v) Mọc tràn ra, mọc che kín; mọc cao lên
– vegetation /,veʤi’teiʃn/ (n) Thực vật, cây cối nói chung; đời sống thực vật
– The environment of the swamps kept bacterial decay to a minimum, which greatly aided in the preservation of plants and animals ()
– environment /in’vaiərənmənt/ (n) Môi trường, hoàn cảnh, những vật xung quanh
– swamp /swɔmp/ (n) Đầm lầy, vũng lầy
– kept /kept/ (v) giữ, giữ lại
– bacterial /bæk’tiəriəl/ (adj) (thuộc) vi khuẩn; do vi khuẩn
– decay /di’kei/ (n) Tình trạng suy tàn, tình trạng suy sụp, tình trạng sa sút (quốc gia, gia đình…)
– minimum /’mɪnɪməm/ (n) Số lượng tối thiểu; mức tối thiểu
– greatly /´greitli/ (adv) Rất, lắm
– aided /eɪd/ (v) được hỗ trợ
– preservation /¸prezə´veiʃən/ (n) Sự gìn giữ, sự bảo quản, sự bảo tồn, sự duy trì
– plant /plænt , plɑnt/ (n) Thực vật
– animal /’æniməl/ (n) Động vật, thú vật
– The rapidly accumulating sediments in flood plains, deltas, and stream channels buried freshwater organisms, along with other plants and animals that happened to fall into the 15 water ()
– rapidly / ‘ræpidli / (adv) Nhanh, nhanh chóng, mau lẹ
– accumulating /ә’kju:mjuleit/ (v) Chất đống, chồng chất, tích luỹ, gom góp lại
– sediment /´sedimənt/ (n) Cặn; chất lắng xuống đáy chất lỏng
– flood /flʌd/ (n) Lũ lụt, nạn lụt
– plain /plein/ (n) Đồng bằng
– delta /’deltə/ (n) Đenta (chữ cái Hy-lạp)
– stream /stri:m/ (n) Dòng suối
– channel /’tʃænl/ (n) Eo biển
– buried /’beri/ (v) Chôn, chôn cất; mai táng
– freshwater (n) (thuộc) nước ngọt; ở nước ngọt
– organism /’ɔ:gənizm/ (n) Cơ thể; sinh vật
– along /ə’lɔɳ/ (adv) Theo chiều dài, suốt theo
– plant /plænt , plɑnt/ (n) Thực vật
– animal /’æniməl/ (n) Động vật, thú vật
– happen /’hæpən/ (v) Xảy đến, xảy ra; ngẫu nhiên xảy ra, tình cờ xảy ra
– fall /fɔl/ (n) Sự rơi, sự ngã; sự rụng xuống (lá); sự rũ xuống; sự hạ
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– Only a small fraction of all the organisms that have ever lived are preserved as fossils ()
– small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– fraction /´frækʃən/ (n) (toán học) phân số
– organism /’ɔ:gənizm/ (n) Cơ thể; sinh vật
– ever /’evә(r)/ (adv) Bao giờ; từ trước đến giờ; hàng, từng
– live /liv/ (v) Sống
– preserve /pri’zə:v/ (n) Trái cây được bảo quản; mứt
– fossil /fɔsl/ (adj) Hoá đá, hoá thạch
– Normally, the remains of a plant or animal are completely destroyed through predation and decay ()
– Normally /’nɔ:məli/ (adv) Thông thường, như thường lệ
– remain /riˈmein/ (v) Còn lại
– plant /plænt , plɑnt/ (n) Thực vật
– animal /’æniməl/ (n) Động vật, thú vật
– completely kəmˈpliːt.li (adv) Hoàn toàn, đầy đủ, trọn vẹn
– destroy /dis’trɔi/ (v) Phá, phá hoại, phá huỷ, tàn phá, tiêu diệt
– through /θru:/ (prep) qua, xuyên qua, suốt
– predation /pri´deiʃən/ (n) Sự ăn thịt
– decay /di’kei/ (n) Tình trạng suy tàn, tình trạng suy sụp, tình trạng sa sút (quốc gia, gia đình…)
– Although it seems that fossilization is common for some organisms, for others it is almost impossible ()
– Although /ɔ:l’ðou/ (Liên từ) Dẫu cho, mặc dù
– seem /si:m/ (v) Có vẻ như, dường như, coi bộ
– fossilization /¸fɔsilai´zeiʃən/ (n) Sự hoá đá, sự hoá thạch
– common /’kɒmən/ (adj) Chung, công, công cộng
– organism /’ɔ:gənizm/ (n) Cơ thể; sinh vật
– almost /ˈɔːl.məʊst/ (adv) hầu hết
– impossible /im’pɔsəbl/ (adj) Không thể làm được
– For the most part, the remains of organisms are recycled in the earth, which is fortunate because 20 otherwise soil and water would soon become depleted of essential nutrients ()
– part /pa:t/ (n) Phần, bộ phận, tập (sách)
– remain /riˈmein/ (v) Còn lại
– organism /’ɔ:gənizm/ (n) Cơ thể; sinh vật
– recycle /ri:´saikl/ (v) Tái sinh (vật liệu đã dùng để dùng lại)
– earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất
– fortunate /fo:’t∫әneit/ (adj) May mắn, có phúc, tốt số
– because /bi’kɔz/ (Liên từ) Vì, bởi vì
– otherwise /´ʌðə¸waiz/ (adv) Khác, cách khác
– soil /sɔɪl/ (n) Đất trồng
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– soon /su:n/ (adv) Chẳng bao lâu nữa, chẳng mấy chốc, một ngày gần đây; ngay
– become /bi´kʌm/ (v) Trở nên, trở thành
– deplete /di’pli:t/ (v) Tháo hết ra, rút hết ra, xả hết ra; làm rỗng không
– essential /əˈsɛnʃəl/ (adj) (thuộc) bản chất, (thuộc) thực chất
– nutrient /´nju:triənt/ (adj) Bổ, dinh dưỡng, dùng làm chất nuôi dưỡng
– Also, most of the fossils exposed on Earth’s surface are destroyed by weathering processes ()
– fossil /fɔsl/ (adj) Hoá đá, hoá thạch
– expose /ɪkˈspoʊz/ (v) Phơi bày ra, phô ra; bóc trần, phơi trần, vạch trần, bộc lộ
– Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất
– surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt
– destroy /dis’trɔi/ (v) Phá, phá hoại, phá huỷ, tàn phá, tiêu diệt
– weathering /ˈweð.ɚ.ɪŋ/ (n) Thời tiết, nắng mưa, gió mưa, tuyết sương
– processes /’prouses/ (n) Quá trình, sự tiến triển
– This makes for an incomplete fossil record with poor or no representation of certain species ()
– make /meik/ (v) Làm, chế tạo
– incomplete /,inkəm’pli:t/ (adj) Thiếu, chưa đầy đủ
– fossil /fɔsl/ (adj) Hoá đá, hoá thạch
– record /n.´rekɔ:d/ (n) Sự ghi chép
– poor /puə/ (n) Nghèo, túng, bần cùng
– representation /,reprizen’tei∫n/ (n) Sự thay mặt, sự đại diện; sự làm phát ngôn viên cho; những người đại diện
– certain /[‘sə:tn]/ (adj) Chắc, chắc chắn
– species /’spi:ʃi:z/ (n) (sinh vật học) loài
– The best fossils are those composed of unaltered remains ()
– best /best/ (adj) Tốt nhất, hay nhất, đẹp nhất, giỏi nhất
– fossil /fɔsl/ (adj) Hoá đá, hoá thạch
– compose /kəm’pouz/ (v) Soạn, sáng tác, làm
– unalter (n) không thay đổi
– remain /riˈmein/ (v) Còn lại
– Generally, it is the inorganic hard parts, composed mostly of calcium carbonate, that form the vast majority of unaltered fossils ()
– Generally /’dʒenərəli/ (adv) Nói chung, đại thể
– inorganic /¸inɔ:´gænik/ (adj) Vô cơ
– hard /ha:d/ (adj) Cứng, rắn
– part /pa:t/ (n) Phần, bộ phận, tập (sách)
– compose /kəm’pouz/ (v) Soạn, sáng tác, làm
– mostly /´moustli/ (adv) Hầu hết, phần lớn; thường là, chủ yếu là
– calcium /’kælsiəm/ (n) (hoá học) canxi
– carbonate /’kɑ:bənit/ (n) (hoá học) cacbonat
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– vast /vɑ:st/ (adj) Rộng lớn, mênh mông, bao la (về diện tích, cỡ, số lượng, mức độ), vô bờ
– majority /mə’dʒɔriti/ (n) Phần lớn, phần đông, đa số, ưu thế
– unalter (n) không thay đổi
– fossil /fɔsl/ (adj) Hoá đá, hoá thạch
– Calcite and 25 aragonite also contributed to a substantial number of fossils of certain organisms ()
– Calcite /’kælsait/ (n) (khoáng chất) canxit
– aragonite /ə´rægə´nait/ (n) (khoáng) aragonit
– contribute /kən’tribju:t/ (v) Đóng góp, góp phần
– substantial /səb´stænʃəl/ (adj) Quan trọng, có giá trị, đáng kể
– number /´nʌmbə/ (n) Số
– fossil /fɔsl/ (adj) Hoá đá, hoá thạch
– certain /[‘sə:tn]/ (adj) Chắc, chắc chắn
– organism /’ɔ:gənizm/ (n) Cơ thể; sinh vật