– Among the species of seabirds that use the windswept cliffs of the Atlantic coast of Canada in the summer to mate, lay eggs, and rear their young are common murres, Atlantic puffins, black-legged kittiwakes, and northern gannets
– Among /ə’mʌɳ/ (prep) Giữa, ở giữa
– species /’spi:ʃi:z/ (n) (sinh vật học) loài
– seabird /ˈsiː.bɝːd/ (n) chim biển
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– windswept /ˈwɪnd.swept/ (adj) lộng gió
– cliff /klif/ (n) Vách đá (nhô ra biển)
– Atlantic /ət’læntik/ (adj) (thuộc) Đại Tây Dương
– coast /koust/ (b) Bờ biển
– summer /ˈsʌmər/ (n) Mùa hạ, mùa hè
– mate /meɪt/ (n) giao cấu, ghép đôi
– lay /lei/ (v) xếp, để, đặt; sắp đặt, bố trí
– egg /eg/ (n) Trứng
– rear /rɪər/ (n) Bộ phận đằng sau, phía sau
– young /jʌɳ/ (adj) trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, thanh niên
– common /’kɒmən/ (adj) Chung, công, công cộng
– Atlantic /ət’læntik/ (adj) (thuộc) Đại Tây Dương
– puffin /´pʌfin/ (n) (động vật học) chim hải âu rụt cổ
– black /blæk/ (adj) Đen
– leg /´leg/ (n) Chân, cẳng (người, thú…)
– kittiwake /´kiti¸weik/ (n) (động vật học) mòng biển xira
– northern /’nɔ:ðən/ (adj) Bắc
– gannet /´gænit/ (n) (động vật học) chim ó biển
– Of all the birds on Line these cliffs, the black-legged kittiwake gull is the best suited for nesting on narrow 5 ledges
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– cliff /klif/ (n) Vách đá (nhô ra biển)
– black /blæk/ (adj) Đen
– leg /´leg/ (n) Chân, cẳng (người, thú…)
– kittiwake /´kiti¸weik/ (n) (động vật học) mòng biển xira
– gull /gʌl/ (n) (động vật học) mòng biển
– best /best/ (adj) Tốt nhất, hay nhất, đẹp nhất, giỏi nhất
– suit /su:t/ (v) ( động tính từ quá khứ) thích hợp; quen; đủ điều kiện
– nesting /nest/ (v) làm tổ
– narrow /’nærou/ (adj) Hẹp, chật hẹp, eo hẹp
– ledge /ledʒ/ (n) Gờ, rìa (tường, cửa…)
– Although its nesting habits are similar to those of gulls that nest on flat ground, there are a number of important differences related to the cliff-nesting habit
– Although /ɔ:l’ðou/ (Liên từ) Dẫu cho, mặc dù
– nesting /nest/ (v) làm tổ
– habit /´hæbit/ (n) Thói quen, tập quán
– similar /´similə/ (adj) Giống nhau, như nhau, tương tự, cùng loại, cùng hình dáng
– gull /gʌl/ (n) (động vật học) mòng biển
– nest /nest/ (n) Tổ, ổ (chim, chuột…)
– flat /flæt/ (n) Dãy phòng (ở một tầng trong một nhà khối)
– ground /graund/ (n) Mặt đất, đất
– number /´nʌmbə/ (n) Số
– important /im’pɔ:tənt/ (adj) Quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng
– difference /ˈdɪfərəns , ˈdɪfrəns/ (n) Sự khác nhau, tình trạng khác nhau; tính khác nhau; sự chênh lệch
– relate /rɪ’leɪt/ (n) Kể lại, thuật lại
– cliff /klif/ (n) Vách đá (nhô ra biển)
– nesting /nest/ (v) làm tổ
– habit /´hæbit/ (n) Thói quen, tập quán
– The advantage of nesting on cliffs is the immunity it gives from foxes, which cannot scale the sheer rocks, and from ravens and other species of gulls, which have difficulty in landing on narrow ledges to steal eggs
– advantage /əd’vɑ:ntidʤ/ (n) Sự thuận lợi, hoàn cảnh thuận lợi; mối lợi
– nesting /nest/ (v) làm tổ
– cliff /klif/ (n) Vách đá (nhô ra biển)
– immunity /i’mju:nit/ (n) Sự miễn, sự được miễn
– give /giv/ (v) cho
– fox /fɒks/ (n) (động vật học) con cáo
– scale /skeɪl/ (n) Quy mô
– sheer /ʃiə/ (adj) Không giới hạn, không kiểm soát
– rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển
– raven /’reivn/ (n) (động vật học) con quạ
– species /’spi:ʃi:z/ (n) (sinh vật học) loài
– gull /gʌl/ (n) (động vật học) mòng biển
– difficulty /’difikəlti/ (n) Sự khó khăn, nỗi khó khăn, nỗi gay go; điều cản trở, điều trở ngại
– landing /’lændiŋ/ (n) Sự đổ bộ, sự ghé vào bờ (tàu biển, thuyền bè); sự hạ cánh (máy bay)
– narrow /’nærou/ (adj) Hẹp, chật hẹp, eo hẹp
– ledge /ledʒ/ (n) Gờ, rìa (tường, cửa…)
– steal /sti:l/ (v) Ăn cắp, lấy trộm
– egg /eg/ (n) Trứng
– This immunity has been followed 10 by a relaxation of the defenses, and kittiwakes do not react to predators nearly as fiercely as do ground-nesting gulls
– immunity /i’mju:nit/ (n) Sự miễn, sự được miễn
– follow /’fɔlou/ (v) Đi theo sau
– relaxation /¸ri:læk´seiʃən/ (n) Sự nới lỏng, sự lơi ra, sự giãn ra (kỷ luật, gân cốt…)
– defense /di’fens/ (n) Cái để bảo vệ, vật để chống đỡ, vật để chặn lại
– kittiwake /´kiti¸weik/ (n) (động vật học) mòng biển xira
– react /ri´ækt/ (v) Tác động trở lại, ảnh hưởng trở lại, phản ứng lại
– predator /’predətə/ (n) Dã thú, động vật ăn thịt
– nearly /´niəli/ (adv) Gần, sắp, suýt
– fiercely /ˈfɪrs.li/ (adv) Dữ dội, mãnh liệt
– ground /graund/ (n) Mặt đất, đất
– nesting /nest/ (v) làm tổ
– gull /gʌl/ (n) (động vật học) mòng biển
– A colony of Bonaparte’s gulls responds to the appearance of a predatory herring gull by flying up as a group with a clamor of alarm calls, followed by concerted mobbing, but kittiwakes dimply ignore herring gulls, since they pose little threat to nests on cliffs
– colony /´kɔləni/ (n) Thuộc địa
– gull /gʌl/ (n) (động vật học) mòng biển
– respond /ri’spond/ (v) Hưởng ứng
– appearance /ə’piərəns/ (n) Sự xuất hiện, sự hiện ra sự ló ra
– predatory /´predətəri/ (adj) (nhằm mục đích) cướp bóc, trấn lột
– herring /´heriη/ (n) (động vật học) cá trích
– gull /gʌl/ (n) (động vật học) mòng biển
– flying /´flaiiη/ (adj) Bay, biết bay
– group /gru:p/ (n) Nhóm
– clamor /ˈklæm.ər/ (v) kêu la
– alarm /ə’lɑ:m/ (n) Sự báo động, sự báo nguy
– call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to
– follow /’fɔlou/ (v) Đi theo sau
– concert /kən’sə:t/ (n) Sự phối hợp, sự hoà hợp
– mob /mɔb/ (n) Đám đông
– kittiwake /´kiti¸weik/ (n) (động vật học) mòng biển xira
– dimply (adv) lõm
– ignore /ig’no:(r)/ (v) Lờ đi, phớt đi, phớt lờ, làm ra vẻ không biết đến
– herring /´heriη/ (n) (động vật học) cá trích
– gull /gʌl/ (n) (động vật học) mòng biển
– pose /pouz/ (n) Tư thế (chụp ảnh…), kiểu
– little /’lit(ә)l/ (adj) Nhỏ bé, bé bỏng
– threat /θret/ (n) Sự đe doạ
– nest /nest/ (n) Tổ, ổ (chim, chuột…)
– cliff /klif/ (n) Vách đá (nhô ra biển)
– Neither do kittiwakes attempt to conceal their 15 nest
– Neither /’naiðə/ (adj) Không; không… này mà cũng không… kia
– kittiwake /´kiti¸weik/ (n) (động vật học) mòng biển xira
– attempt /ə’tempt/ (n) Sự cố gắng, sự thử
– conceal /kən’si:l/ (v) Giấu giếm, giấu, che đậy
– nest /nest/ (n) Tổ, ổ (chim, chuột…)
– Most gulls keep the nest area clear of droppings, and remove empty eggshells after the chicks have hatched, so that the location of the nest is not given away
– gull /gʌl/ (n) (động vật học) mòng biển
– keep /ki:p/ (v) giữ, giữ lại
– nest /nest/ (n) Tổ, ổ (chim, chuột…)
– area /’eəriə/ (n) Diện tích, bề mặt
– clear /klɪər/ (adj) Trong, trong trẻo, trong sạch
– remove /ri’mu:v/ (v) Dời đi, di chuyển, dọn, cất dọn
– empty /’empti/ (adj) Trống, rỗng, trống không
– eggshell /ˈeɡ.ʃel/ (n) vỏ trứng
– after /’ɑ:ftə/ (prep) Sau, sau khi
– chick /tʃik/ (n) Gà con; chim con
– hatch /hætʃ/ (n) Cửa sập, cửa hầm (dưới sàn nhà); cửa hầm chứa hàng (của tàu thuỷ)
– location /ləʊˈkeɪʃn/ (n) Vị trí, địa điểm
– nest /nest/ (n) Tổ, ổ (chim, chuột…)
– given /’givən/ (v) đã cho; xác định
– away /ə’wei/ (adv) Xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi (xa)
– Kittiwakes defeacate over the edge of the nest, which keeps it clean, but this practice, as well as their tendency to leave the nest littered with eggshells, makes its location very conspicuous
– Kittiwake /´kiti¸weik/ (n) (động vật học) mòng biển xira
– defeacate (n) khử trùng
– over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên
– edge /edӡ/ (n) Lưỡi, cạnh sắc (dao…); tính sắc
– nest /nest/ (n) Tổ, ổ (chim, chuột…)
– keep /ki:p/ (v) giữ, giữ lại
– clean /kli:n/ (adj) Sạch, sạch sẽ
– practice /´præktis/ (n) Thực hành, thực tiễn
– well /wel/ (v) (+ up, out, forth) phun ra, vọt ra, tuôn ra (nước, nước mắt, máu)
– tendency ˈtɛndənsi/ (n) Xu hướng, khuynh hướng
– leave /li:v/ (v) Để lại, bỏ lại, bỏ quên
– nest /nest/ (n) Tổ, ổ (chim, chuột…)
– litter /’lɪtә(r)/ (n) Rác rưởi bừa bãi
– eggshell /ˈeɡ.ʃel/ (n) vỏ trứng
– make /meik/ (v) Làm, chế tạo
– location /ləʊˈkeɪʃn/ (n) Vị trí, địa điểm
– conspicuous /kən´spikjuəs/ (adj) Dễ thấy, rõ ràng, đập ngay vào mắt, lồ lộ
– On the other hand, nesting on a narrow ledge has its own peculiar problems, and kittiwake behavior has become adapted to overcome them
– hand /hænd/ (n) Tay, bàn tay (ngừơi); bàn chân trước (loài vật bốn chân)
– nesting /nest/ (v) làm tổ
– narrow /’nærou/ (adj) Hẹp, chật hẹp, eo hẹp
– ledge /ledʒ/ (n) Gờ, rìa (tường, cửa…)
– own /əʊn/ (đại từ) Của chính mình, của riêng mình, tự mình
– peculiar / pi’kju;liə(r)/ (adj) Lạ kỳ, khác thường; lập dị, kỳ dị (về người)
– problem /’prɔbləm/ (n) Vấn đề, luận đề
– kittiwake /´kiti¸weik/ (n) (động vật học) mòng biển xira
– behavior /bɪˈheɪvyər/ (n) thái độ, hành vi
– become /bi´kʌm/ (v) Trở nên, trở thành
– adapt /ə´dæpt/ (v) Tra vào, lắp vào
– overcome /ˌoʊvərˈkʌm/ (v) Thắng, chiến thắng, khuất phục (ai đó)
– The female kittiwake sits when mating, whereas other gulls stand, so the pair will not overbalance and fall off the ledge
– female /´fi:meil/ (adj) Cái, mái
– kittiwake /´kiti¸weik/ (n) (động vật học) mòng biển xira
– sit /sit/ (v) Ngồi
– mate /meɪt/ (n) giao cấu, ghép đôi
– whereas /weə’ræz/ (liên từ) Nhưng ngược lại, trong khi
– gull /gʌl/ (n) (động vật học) mòng biển
– stand /stænd/ (n) Sự đứng, sự đứng yên, trạng thái không di chuyển
– pair /pɛə/ (n) Đôi, cặp
– overbalance /¸ouvə´bæləns/ (v) Cân nặng hơn; quan trọng hơn, có giá trị hơn
– fall /fɔl/ (n) Sự rơi, sự ngã; sự rụng xuống (lá); sự rũ xuống; sự hạ
– ledge /ledʒ/ (n) Gờ, rìa (tường, cửa…)
– The nest is a deep cup, made of mud or seaweed, to hold the eggs safely, compared with the shallow scrape of other gulls, and the chicks are remarkably 25 immobile until fully grown
– nest /nest/ (n) Tổ, ổ (chim, chuột…)
– deep /di:p/ (adj) Sâu
– cup /kʌp/ (n) Tách, chén
– made /meid/ (v) Làm, chế tạo
– mud /mʌd/ (n) Bùn ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– seaweed /ˈsiˌwid/ (n) Rong biển; tảo biển
– hold /hould/ (n) Sự cầm, sự nắm giữ, sự nắm chặt
– egg /eg/ (n) Trứng
– safely /seifli/ (adv) An toàn, chắc chắn (được che chở khỏi nguy hiểm, thiệt hại)
– compare /kәm’peә(r)/ (n) ( + with) so, đối chiếu
– shallow /ʃælou/ (adj) Nông, cạn, không sâu
– scrape /skreip/ (n) Sự nạo, sự cạo
– gull /gʌl/ (n) (động vật học) mòng biển
– chick /tʃik/ (n) Gà con; chim con
– remarkably (adv) Đáng chú ý, đáng để ý
– immobile /i´moubail/ (adj) Đứng yên, không nhúc nhích, bất động
– until /ʌn´til/ (prep) Trước khi; cho đến khi
– fully /´fuli/ (adv) Đầy đủ, hoàn toàn
– grown /ɡrəʊn/ (v) Lớn, trưởng thành
– They do not run from their nests when approached, and if they should come near to the cliff edge, they instinctively turn back
– run /rʌn/ (v) chạy
– nest /nest/ (n) Tổ, ổ (chim, chuột…)
– approach /ə´proutʃ/ (n) Sự đến gần, sự lại gần
– come /kʌm/ (v) đến, tới, đi đến, đi tới, đi lại
– near /niə/ (adj) Gần, cận
– cliff /klif/ (n) Vách đá (nhô ra biển)
– edge /edӡ/ (n) Lưỡi, cạnh sắc (dao…); tính sắc
– instinctively /in’stiηktivli/ (adv) Theo bản năng, do bản năng
– turn /tə:n/ (n) sự quay; vòng quay
– back /bæk/ (n) Mặt sau, mặt trái; sống (dao); gáy (sách); mu (bàn tay)