– Cells cannot remain alive outside certain limits of temperature, and much narrower limits mark the boundaries of effective functioning
– Cell /sel/ (n) Tế bào
– remain /riˈmein/ (v) Còn lại
– alive /ə’laiv/ (adj) Sống, còn sống, đang sống
– outside /’aut’said/ (n) Bề ngoài, bên ngoài
– certain /[‘sə:tn]/ (adj) Chắc, chắc chắn
– limit /’limit/ (n) Giới hạn, ranh giới, hạn định
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– narrower /’nærou/ (adj) Hẹp, chật hẹp, eo hẹp
– limit /’limit/ (n) Giới hạn, ranh giới, hạn định
– mark /mɑ:k/ (n) Dấu, nhãn, nhãn hiệu
– boundaries /’baundəri/ (n) Đường biên giới, ranh giới
– effective /’ifektiv/ (adj) Có kết quả
– function /ˈfʌŋkʃən/ (n) Chức năng
– Enzyme systems of mammals and birds are most efficient only within a narrow range around 37℃; a departure of a few degrees from this value seriously impairs their functioning
– Enzyme /´enzaim/ (n) (hoá học), (sinh vật học) Enzim
– system /’sistəm/ (n) hệ thống; chế độ
– mammal /´mæml/ (n) (động vật học) loài động vật có vú; loài hữu nhũ
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– efficient /i’fiʃənt/ (adj) Có hiệu lực, có hiệu quả
– within /wið´in/ (prep) Trong vòng thời gian, trong khoảng thời gian
– narrow /’nærou/ (adj) Hẹp, chật hẹp, eo hẹp
– range /reɪndʒ/ (n) Phạm vi, lĩnh vực; trình độ
– around /əˈraʊnd/ (adv) Xung quanh, vòng quanh
– departure /dɪ’pɑ:tʃə(r)/ (n) Sự rời khỏi, sự ra đi, sự khởi hành
– few /fju:/ (adj) Ít, vài
– degrees  /dɪˈɡriː/ (n) Độ
– value /’vælju:/ (n) Giá trị (bằng tiền hoặc các hàng hoá khác mà có thể trao đổi được)
– seriously /siəriəsli/ (adv) Đứng đắn, nghiêm trang
– impair /im´pɛə/ (v) Làm suy yếu, làm sút kém
– function /ˈfʌŋkʃən/ (n) Chức năng
– Even though cells can survive wider fluctuations, the integrated actions of bodily systems are impaired
– Even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay
– though /ðəʊ/ (Liên từ) (dùng ở đầu câu biểu thị sự trang trọng) dù, dù cho, mặc dù, dẫu cho
– cell /sel/ (n) Tế bào
– survive /sə’vaiv/ (v) Tiếp tục sống, tiếp tục tồn tại; sống sót; còn lại
– wider /waɪdə/ (n) mở rộng
– fluctuation /ˌflʌktʃuˈeɪʃən/ (n) Sự dao động, sự lên xuống, sự thay đổi bất thường
– integrate /’Intigreit/ (v) Hợp thành một thể thống nhất, tích hợp
– action /ˈækʃən/ (n) Hành động, hành vi; hoạt động; công việc, việc làm
– bodily /´bɔdili/ (adj) (thuộc) thể xác, (thuộc) xác thịt
– system /’sistəm/ (n) hệ thống; chế độ
– impaired /ɪmpeəd; NAmE ɪmperd/ (v) suy yếu
– Other animals have a wider tolerance for changes of bodily temperature
– animal /’æniməl/ (n) Động vật, thú vật
– wider /waɪdə/ (n) mở rộng
– tolerance /’tɔlərəns/ (n) Sự khoan dung, lòng khoan dung; sự tha thứ
– change /tʃeɪndʒ/ (n) Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi
– bodily /´bɔdili/ (adj) (thuộc) thể xác, (thuộc) xác thịt
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– For centuries it has been recognized that mammals and birds differ from other animals in the way they regulate body temperature
– centuries /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– recognize /’rekəgnaiz/ (v) Công nhận, thừa nhận, chấp nhận
– mammal /´mæml/ (n) (động vật học) loài động vật có vú; loài hữu nhũ
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– differ /’difə/ (n) ( (thường) + from) khác, không giống
– animal /’æniməl/ (n) Động vật, thú vật
– way /wei/ (n) Đường, đường đi, lối đi
– regulate /’regjuleit/ (n) Điều chỉnh, sửa lại cho đúng (tốc độ, áp lực.. của một thiết bị..)
– body /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– Ways of characterizing the difference have become more accurate and meaningful over time, but popular terminology still reflects the old division into “warm – blooded” and “cold – blooded” species; warm – blooded included mammals and birds, whereas all other creatures were considered cold – blooded
– Way /wei/ (n) Đường, đường đi, lối đi
– characterize /’kæriktəraiz/ (v) Biểu thị đặc điểm, mô tả đặc điểm; định rõ đặc điểm
– difference /ˈdɪfərəns , ˈdɪfrəns/ (n) Sự khác nhau, tình trạng khác nhau; tính khác nhau; sự chênh lệch
– become /bi´kʌm/ (v) Trở nên, trở thành
– accurate /’ækjurit/ (adj) Đúng đắn, chính xác, xác đáng
– meaningful /´mi:niηful/ (adj) Đầy ý nghĩa, có ý nghĩa
– over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên
– time /taim/ (n) thời gian, thì giờ
– popular /ˈpɑːpjələr/ (adj) Được nhiều người ưa chuộng, được nhiều người ngưỡng mộ, được nhiều người ưa thích; phổ biến, nổi tiếng
– terminology /,tə:mi’nɔləʤi/ (n) Thuật ngữ (những từ chuyên môn của một vấn đề riêng biệt)
– still /stil/ (adv) Vẫn, vẫn còn
– reflect /ri’flekt/ (v) Phản chiếu; phản xạ, phản hồi, bức xạ
– old /ould/ (adj) Già
– division /dɪ’vɪʒn/ (n) Sự chia; sự phân chia
– warm /wɔ:m/ (adj) Ấm, ấm áp, giữ ấm
– blood /blʌd/ (n) Máu, huyết
– cold /kould/ (adj) Lạnh, lạnh lẽo, nguội
– blood /blʌd/ (n) Máu, huyết
– species /’spi:ʃi:z/ (n) (sinh vật học) loài
– warm /wɔ:m/ (adj) Ấm, ấm áp, giữ ấm
– blood /blʌd/ (n) Máu, huyết
– include /in’klu:d/ (v) Bao gồm, gồm có
– mammal /´mæml/ (n) (động vật học) loài động vật có vú; loài hữu nhũ
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– whereas /weə’ræz/ (liên từ) Nhưng ngược lại, trong khi
– creature /’kri:tʃə/ (n) Sinh vật, loài vật
– consider /kən´sidə/ (v) Cân nhắc, xem xét, suy xét, suy nghĩ
– cold /kould/ (adj) Lạnh, lạnh lẽo, nguội
– blood /blʌd/ (n) Máu, huyết
– As more species were studied, it became evident that this classification was inadequate
– species /’spi:ʃi:z/ (n) (sinh vật học) loài
– studied /ˈstʌd.id/ (v) nghiên cứu
– became /bikeim/ (v) Trở nên, trở thành
– evident /’evədənt/ (adj) Hiển nhiên, rõ rệt
– classification /,klæsifi’keiʃn/ (n) Sự phân loại
– inadequate (adj) Không tương xứng, không xứng, không thích đáng, không thoả đáng
– A fence lizard or a desert iguana-each cold – blooded-usually bas a body temperature only a degree or two below that of humans and so is not cold
– fence /fens/ (n) Hàng rào
– lizard /’lizəd/ (n) Con thằn lằn
– desert /ˈdɛzərt/ (n) Sa mạc
– iguana /i´gwa:nə/ (n) (động vật học) con giông mào, con cự đà
– cold /kould/ (adj) Lạnh, lạnh lẽo, nguội
– blood /blʌd/ (n) Máu, huyết
– usually /’ju:ʒәli/ (adv) Theo cách thông thường; thường thường
– body /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– degree /dɪˈgri:/ (n) Độ
– below /bi’lou/ (adv) Ở dưới, ở bên dưới, ở dưới thấp, ở phía dưới
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– cold /kould/ (adj) Lạnh, lạnh lẽo, nguội
– Therefore the next distinction was made between animals that maintain a constant body temperature, called homeotherms, and those whose body temperature varies with their environment, called poikilotherms, But this classification also proved inadequate
– Therefore /’ðeəfɔ:(r)/ (adv) Bởi vậy, cho nên, vì thế, vậy thì
– next /nekst/ (adj) Sát, gần, ngay bên, bên cạnh
– distinction /dis´tiηkʃən/ (n) Sự phân biệt; điều phân biệt, điều khác nhau
– made /meid/ (v) Làm, chế tạo
– between /bi’twi:n/ (giới từ) Giữa, ở giữa
– animal /’æniməl/ (n) Động vật, thú vật
– maintain /mein´tein/ (v) Giữ gìn, duy trì; bảo vệ
– constant /’kɔnstənt/ (adj) Bền lòng, kiên trì
– body /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to
– homeotherm /ˈhoʊ.mi.oʊˌθɝːm/ (n) hằng nhiệt máu nóng (như homolotherm)
– body /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– varies /’veəri:z/ (v) Làm cho khác nhau, thay đổi, biến đổi
– environment /in’vaiərənmənt/ (n) Môi trường, hoàn cảnh, những vật xung quanh
– call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to
– poikilotherm (n) (động vật học) động vật biến nhiệt
– classification /,klæsifi’keiʃn/ (n) Sự phân loại
– prove /pru:v/ (v) Chứng tỏ, chứng minh
– inadequate (adj) Không tương xứng, không xứng, không thích đáng, không thoả đáng
– because among mammals there are many that vary their body temperatures during hibernation
– because /bi’kɔz/ (Liên từ) Vì, bởi vì
– among /ə’mʌɳ/ (prep) Giữa, ở giữa
– mammal /´mæml/ (n) (động vật học) loài động vật có vú; loài hữu nhũ
– vary /’veəri/ (n) Làm cho khác nhau, thay đổi, biến đổi
– body /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– during /’djuəriɳ/ (prep) Trong lúc, trong thời gian
– hibernation /¸haibə´neiʃən/ (n) Sự ngủ đông (động vật)
– Furthermore, many invertebrates that live in the depths of the ocean never experience a change in the chill of the deep water, and their body temperatures remain constant
– Furthermore /ˈfɜrðərˌmɔr , ˈfɜrðərˌmoʊr/ (adv) Hơn nữa, vả lại
– invertebrate /in´və:tibrit/ (adj) (động vật học) không xương sống
– live /liv/ (v) Sống
– depth /depθ/ (adj) Chiều sâu, bề sâu, độ sâu; độ dày
– ocean /’əuʃ(ə)n/ (n) Đại dương, biển
– never /’nevə/ (adv) Không bao giờ, không khi nào
– experience /iks’piəriəns/ (n) Kinh nghiệm
– change /tʃeɪndʒ/ (n) Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi
– chill /tʃil/ (n) Sự ớn lạnh, sự rùng mình (vì lạnh)
– deep /di:p/ (adj) Sâu
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– body /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– remain /riˈmein/ (v) Còn lại
– constant /’kɔnstənt/ (adj) Bền lòng, kiên trì
– The current distinction is between animals whose body temperature is regulated chiefly ‘by internal metabolic processes ” and those whose temperature is regulated by, and who get most of their heat from, the environment
– current /’kʌrənt/ (n) Dòng (nước); luồng (gió, không khí); (điện học) dòng điện
– distinction /dis´tiηkʃən/ (n) Sự phân biệt; điều phân biệt, điều khác nhau
– between /bi’twi:n/ (giới từ) Giữa, ở giữa
– animal /’æniməl/ (n) Động vật, thú vật
– body /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– regulate /’regjuleit/ (n) Điều chỉnh, sửa lại cho đúng (tốc độ, áp lực.. của một thiết bị..)
– chiefly /´tʃ:fli/ (adj) (từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) người đứng đầu; hợp với thủ lĩnh
– internal /in’tə:nl/ (adj) Ở trong, bên trong, nội bộ, nội địa
– metabolic /¸metə´bɔlik/ (adj) (sinh vật học) (thuộc) sự trao đổi chất; (thuộc) sự chuyển hoá
– processes /’prouses/ (n) Quá trình, sự tiến triển
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– regulate /’regjuleit/ (n) Điều chỉnh, sửa lại cho đúng (tốc độ, áp lực.. của một thiết bị..)
– get /get/ (v) Được, có được, kiếm được, lấy được
– heat /hi:t/ (n) nhiệt
– environment /in’vaiərənmənt/ (n) Môi trường, hoàn cảnh, những vật xung quanh
– The former are called endotherms, and the latter are called ectotherms
– former /´fɔ:mə/ (adj) Trước, cũ, xưa, nguyên
– call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to
– endotherm (n) nhiệt kế
– latter /´lætə/ (adj) Sau cùng, gần đây, mới đây
– call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to
– ectotherm (n) Động vật máu lạnh
– Most ectotherms do regulate their body temperature, and they do so mainly by locomoting to favorable sites or by changing their exposure to-external sources of heat
– ectotherm (n) Động vật máu lạnh
– regulate /’regjuleit/ (n) Điều chỉnh, sửa lại cho đúng (tốc độ, áp lực.. của một thiết bị..)
– body /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– mainly /´meinli/ (adv) Chính, chủ yếu
– locomoting (v) Di động, di chuyển, dời chỗ, vận động
– favorable /ˈfeɪvərəbəl, ˈfeɪvrəbəl/ (adj) Có thiện chí, thuận, tán thành
– site /sait/ (n) Nơi, chỗ, vị trí
– changing /´tʃeindʒiη/ (adj) Hay thay đổi, hay biến đổi
– exposure /ɪkˈspoʊʒər/ (n) Sự phơi nhiễm
– external /eks’tə:nl/ (adj) Ở ngoài, bên ngoài (hiện tượng…)
– source /sɔːrs/ (n) nguồn
– heat /hi:t/ (n) nhiệt
– Endotherms mainly mammals, and birds also regulate their temperature by choosing favorable environments, but primarily they regulate their temperature by making a variety of internal adjustments
– Endotherm (n) nhiệt kế
– mainly /´meinli/ (adv) Chính, chủ yếu
– mammal /´mæml/ (n) (động vật học) loài động vật có vú; loài hữu nhũ
– regulate /’regjuleit/ (n) Điều chỉnh, sửa lại cho đúng (tốc độ, áp lực.. của một thiết bị..)
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– choosing /t∫u:z/ (v) Chọn, lựa chọn, kén chọn
– favorable /ˈfeɪvərəbəl, ˈfeɪvrəbəl/ (adj) Có thiện chí, thuận, tán thành
– environment /in’vaiərənmənt/ (n) Môi trường, hoàn cảnh, những vật xung quanh
– primarily /´praɪˈmɛərəli/ (adv) Trước hết, đầu tiên
– regulate /’regjuleit/ (n) Điều chỉnh, sửa lại cho đúng (tốc độ, áp lực.. của một thiết bị..)
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– making /´meikiη/ (n) sự làm
– variety /və’raiəti/ (n) Sự đa dạng, tính chất không như nhau; trạng thái khác nhau, trạng thái muôn màu muôn vẻ; tính chất bất đồng
– internal /in’tə:nl/ (adj) Ở trong, bên trong, nội bộ, nội địa
– adjustment /ə’dʤʌstmənt/ (n) Sự sửa lại cho đúng, sự điều chỉnh, sự chỉnh lý