| – Bacteria are extremely small living things () |
| – Bacteria /bæk’tiəriə/ (n) vi khuẩn |
| – extremely /iks´tri:mli/ (adv) Vô cùng, cực độ |
| – small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật |
| – living /’liviŋ/ (n) Cuộc sống; sinh hoạt |
| – thing /θiŋ/ (n) Cái, đồ, vật, thứ, thức, điều, sự, việc, món |
| – While we measure our own sizes in inches or centimeters, bacterial size is measured in microns () |
| – measure /’meʤə/ (v) Đo, đo lường |
| – own /əʊn/ (đại từ) Của chính mình, của riêng mình, tự mình |
| – size /saiz/ (n) Quy mô; kích thước, độ lớn |
| – inches /intʃ/ (n) Một chút, một chút xíu, một tí; một tấc (đất…) |
| – centimeter /ˈsen.tɪˌmiː.tər/ (n) Xentimet, một phần trăm của một mét |
| – bacterial /bæk’tiəriəl/ (adj) (thuộc) vi khuẩn; do vi khuẩn |
| – size /saiz/ (n) Quy mô; kích thước, độ lớn |
| – measure /’meʤə/ (v) Đo, đo lường |
| – micron /´maikrɔn/ (n) Micrômet |
| – One micron is a thousandth of a millimeter a pinhead is about a millimeter across () |
| – micron /´maikrɔn/ (n) Micrômet |
| – thousandth /´θauzəndθ/ (adj) Thứ 1000, thứ một nghìn |
| – millimeter /ˈmɪl.ɪˌmiː.tər/ (n) milimet |
| – pinhead /ˈpɪn.hed/ (n) lỗ rỗ |
| – millimeter /ˈmɪl.ɪˌmiː.tər/ (n) milimet |
| – across /ə’krɔs/ (adv) Qua, ngang, ngang qua |
| – Rod shaped bacteria are usually from two to tour microns long, while rounded ones are generally one micron in diameter Thus if you enlarged a founded bacterium a thousand times, it would be just about the size of a pinhead () |
| – Rod /rɒd/ (n) Cái que, cái gậy, cái cần |
| – shape /ʃeip/ (n) Hình, hình dạng, hình thù |
| – bacteria /bæk’tiəriə/ (n) vi khuẩn |
| – usually /’ju:ʒәli/ (adv) Theo cách thông thường; thường thường |
| – tour /tuə/ (n) Cuộc đi du lịch, chuyến đi du lịch |
| – micron /´maikrɔn/ (n) Micrômet |
| – long /lɔɳ/ (adj) Dài (không gian, thời gian); xa, lâu |
| – round /raund/ (adj) Tròn |
| – generally /’dʒenərəli/ (adv) Nói chung, đại thể |
| – micron /´maikrɔn/ (n) Micrômet |
| – diameter /dai’æmitə/ (n) (toán học) đường kính |
| – enlarge /in’lɑ:dʤ/ (v) Mở rộng, tăng lên, khuếch trương |
| – found /faund/ (v) Nấu chảy (kim loại, vật liệu làm thuỷ tinh…) |
| – bacterium /bæk’tiəriəm/ (n) Vi khuẩn |
| – thousand /’θauzənd/ (n) Mười trăm, một nghìn |
| – times /taim/ (n) Lần |
| – size /saiz/ (n) Quy mô; kích thước, độ lớn |
| – pinhead /ˈpɪn.hed/ (n) lỗ rỗ |
| – An adult human magnified by the same amount would be over a mile1.6 kilometers tall () |
| – adult /[‘ædʌlt, ə’dʌlt]/ (n) Người lớn, người đã trưởng thành |
| – human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người |
| – magnified /´mægni¸fai/ (v) Làm to ra, phóng to, mở rộng; khuếch đại; phóng đại |
| – same /seim/ (adj) ( (thường) có ‘the’) cùng một; cũng vậy; không khác; giống hệt; như nhau; giống như |
| – amount /əˈmaʊnt/ (n) Lượng, số lượng |
| – over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên |
| – mile /mail/ (n) Dặm; lý |
| – tall /tɔ:l/ (adj) Cao; cao hơn trung bình; cao hơn xung quanh (người, đồ vật) |
| – Even with an ordinary microscope, you must look closely to see bacteria () |
| – Even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay |
| – ordinary /’o:dinәri/ (adj) Thường, thông thường, bình thường, tầm thường |
| – microscope /ˈmaɪkrəˌskoʊp/ (n) Kính hiển vi |
| – look /luk/ (v) Cái nhìn, cái dòm |
| – closely /´klousli/ (adv) Gần gũi, thân mật |
| – see /si:/ (v) Thấy, trông thấy, nhìn thấy; xem, quan sát, xem xét |
| – bacteria /bæk’tiəriə/ (n) vi khuẩn |
| – Using a magnification of 100 times, one finds that bacteria are barely visible as tiny rods or dots One cannot make out anything of their structure () |
| – Using /ju:z/ (n) ( + of something) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng |
| – magnification /ˌmægnəfɪˈkeɪʃən/ (n) Sự phóng đại, sự mở rộng, sự làm to |
| – times /taim/ (n) Lần |
| – find /faɪnd/ (v) Thấy, tìm thấy, tìm ra, bắt được |
| – bacteria /bæk’tiəriə/ (n) vi khuẩn |
| – barely /’beәli/ (adv) Công khai, rõ ràng |
| – visible /’vizəbl/ (adj) Hữu hình, thấy được, có thể nhìn thấy, có thể thấy; trong tầm mắt |
| – tiny /ˈtaɪ.ni/ (adj) Rất nhỏ, nhỏ xíu, bé tí |
| – rod /rɒd/ (n) Cái que, cái gậy, cái cần |
| – dot /dɔt/ (n) Của hồi môn |
| – make /meik/ (v) Làm, chế tạo |
| – anything /´eni¸θiη/ (đại từ) Vật gì, việc gì (trong câu phủ định và câu hỏi) |
| – structure /’strʌkt∫ə/ (n) Kết cấu, cấu trúc |
| – Using special stains, one can see that some bacteria have attached to them wavy – looking “hairs” called flagella () |
| – Using /ju:z/ (n) ( + of something) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng |
| – special /’speʃəl/ (adj) Đặc biệt, riêng biệt |
| – stain /stein/ (n) Sự biến màu; vết bẩn, vết màu khó sạch |
| – see /si:/ (v) Thấy, trông thấy, nhìn thấy; xem, quan sát, xem xét |
| – bacteria /bæk’tiəriə/ (n) vi khuẩn |
| – attach /əˈtætʃ/ (v) Gắn, dán, trói buộc |
| – wavy /´weivi/ (adj) Gợn sóng, có những đường cong như sóng biển |
| – looking /luk/ (v) nhìn, xem, ngó, để ý, chú ý |
| – hair /heə/ (n) Tóc, lông (người, thú, cây…); bộ lông (thú) |
| – call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to |
| – flagella (n) (sinh vật học) roi |
| – Others have only one flagellum () |
| – flagellum /flə´dʒeləm/ (n) (sinh vật học) roi |
| – The flagella rotate, pushing the bacteria though the water () |
| – flagella (n) (sinh vật học) roi |
| – rotate /rou´teit/ (v) Làm quay, làm xoay quanh |
| – pushing /´puʃiη/ (adj) Dám làm, kiên quyết làm bằng được; gắng vượt người khác; gắng thành công trong mọi việc |
| – bacteria /bæk’tiəriə/ (n) vi khuẩn |
| – though /ðəʊ/ (Liên từ) (dùng ở đầu câu biểu thị sự trang trọng) dù, dù cho, mặc dù, dẫu cho |
| – water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..) |
| – Many bacteria lack flagella and cannot move about by their own power while others can glide along over surfaces by some little understood mechanism () |
| – bacteria /bæk’tiəriə/ (n) vi khuẩn |
| – lack /læk/ (v) Thiếu, không có |
| – flagella (n) (sinh vật học) roi |
| – move /mu:v/ (n) Sự chuyển động, sự di chuyển, sự xê dịch |
| – own /əʊn/ (đại từ) Của chính mình, của riêng mình, tự mình |
| – power /ˈpauə(r)/ (n) Khả năng; tài năng, năng lực |
| – glide /ɡlaɪd/ (n) Sự trượt đi, sự lướt đi |
| – along /ə’lɔɳ/ (adv) Theo chiều dài, suốt theo |
| – over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên |
| – surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt |
| – little /’lit(ә)l/ (adj) Nhỏ bé, bé bỏng |
| – understood /ˌʌn.dɚˈstænd/ (v) Hiểu rồi |
| – mechanism /´mekə¸nizəm/ (n) Máy móc, cơ cấu, cơ chế, thể chế (nghĩa đen) & (nghĩa bóng) |
| – From the bacterial point of view, the world is a very different place from what it is to humans To a bacterium water is as thick as molasses is to us () |
| – bacterial /bæk’tiəriəl/ (adj) (thuộc) vi khuẩn; do vi khuẩn |
| – point /pɔint/ (n) mũi nhọn (giùi…) mũi kim, đầu ngòi bút; nhánh gạc (hươu nai); cánh (sao) |
| – view vjuː/ (n) sự nhìn qua, lượt xem |
| – world /wɜ:ld/ (n) thế giới, hoàn cầu, địa cầu |
| – different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau |
| – place /pleis/ (n) Nơi, chỗ, địa điểm, địa phương (thành phố, tỉnh, làng…); đoạn phố |
| – human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người |
| – bacterium /bæk’tiəriəm/ (n) Vi khuẩn |
| – water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..) |
| – thick /θik/ (adj) Dày; đậm |
| – molass /məˈlæs.ɪz/ (n) Mật đường (chất lỏng sẫm màu, đặc và dính, có được khi tinh chế đường) (như) treacle |
| – Bacteria are so small that they are influenced by the movements of the chemical molecules around them () |
| – Bacteria /bæk’tiəriə/ (n) vi khuẩn |
| – small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật |
| – influence /ˈɪn.flu.əns/ (n) Ảnh hưởng, tác dụng |
| – movement /’mu:vmənt/ (n) Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự hoạt động |
| – chemical /ˈkɛmɪkəl/ (adj) (thuộc) hoá học |
| – molecule /´mɔli¸kju:l/ (n) (hoá học) phân tử |
| – around /əˈraʊnd/ (adv) Xung quanh, vòng quanh |
| – Bacteria under the microscope, even those with no flagella, often bounce about in the water () |
| – Bacteria /bæk’tiəriə/ (n) vi khuẩn |
| – under /’ʌndə/ (prep) Dưới, ở dưới |
| – microscope /ˈmaɪkrəˌskoʊp/ (n) Kính hiển vi |
| – even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay |
| – flagella (n) (sinh vật học) roi |
| – often /’ɔ:fn/ (adv) Thường, hay, luôn, năng |
| – bounce /’bauns/ (n) Sự nảy lên, sự bật lên |
| – water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..) |
| – This is because they collide with the water molecules and are pushed this way and that () |
| – because /bi’kɔz/ (Liên từ) Vì, bởi vì |
| – collide /kə’laid/ (v) Va nhau, đụng nhau |
| – water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..) |
| – molecule /´mɔli¸kju:l/ (n) (hoá học) phân tử |
| – push /puʃ/ (n) Sự xô, sự đẩy; cú đẩy |
| – way /wei/ (n) Đường, đường đi, lối đi |
| – Molecules move so rapidly that within a tenth of a second the molecules around a bacterium have all been replaced by new ones even bacteria without flagella are thus constantly exposed to a changing environment () |
| – Molecule /´mɔli¸kju:l/ (n) (hoá học) phân tử |
| – move /mu:v/ (n) Sự chuyển động, sự di chuyển, sự xê dịch |
| – rapidly / ‘ræpidli / (adv) Nhanh, nhanh chóng, mau lẹ |
| – within /wið´in/ (prep) Trong vòng thời gian, trong khoảng thời gian |
| – tenth /tenθ/ (n) Thứ mười |
| – second /ˈsɛkənd/ (n) Thứ hai, tiếp ngay sau cái thứ nhất (về thời gian, thứ tự, tầm quan trọng..) |
| – molecule /´mɔli¸kju:l/ (n) (hoá học) phân tử |
| – around /əˈraʊnd/ (adv) Xung quanh, vòng quanh |
| – bacterium /bæk’tiəriəm/ (n) Vi khuẩn |
| – replace /rɪpleɪs/ (v) Thay thế, thay chỗ của ai/cái gì |
| – new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ |
| – even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay |
| – bacteria /bæk’tiəriə/ (n) vi khuẩn |
| – without /wɪ’ðaʊt/ (prep) Không, không có |
| – flagella (n) (sinh vật học) roi |
| – constantly /’kɔnstəntli/ (adv) Không ngớt, liên miên |
| – expose /ɪkˈspoʊz/ (v) Phơi bày ra, phô ra; bóc trần, phơi trần, vạch trần, bộc lộ |
| – changing /´tʃeindʒiη/ (adj) Hay thay đổi, hay biến đổi |
| – environment /in’vaiərənmənt/ (n) Môi trường, hoàn cảnh, những vật xung quanh |
