Chú ý: Nội dung này là nội dung độc quyền chỉ riêng chủ sở hữu: Nguyễn Đức Mùi mới cung cấp cho học viên. Ai dạy mà cung cấp nội dung này là vi phạm bản quyền. Học viên liên hệ số điện thoại/zalo 0392266928 để phản ánh

– The term ‘virus is derived from the Latin word for poison. or slime ()
– term /tɜ:m/ (n) Thời hạn, kỳ hạn; nhiệm kỳ, kỳ
– virus /’vaiərəs/ (n) (y học) vi rút (một sinh vật đơn giản, bé hơn vi khuẩn và gây ra bệnh truyền nhiễm)
– derive /di´raiv/ (v) Nhận được từ, lấy được từ, tìm thấy nguồn gốc từ
– word /wɜ:d/ (n) Từ
– poison /ˈpɔɪzən/ (n) Chất độc, thuốc độc (diệt động vật, thực vật)
– slime /slaɪm/ (n) Chất lỏng đặc, trơn ướt (nhất là bùn); chất nhờn
– It was originally applied to the noxious stench emanating from swamps that was thought to cause a variety of diseases in the centuries before microbes were discovered and specifically linked to illness ()
– originally /ə’ridʒnəli/ (adv) Một cách sáng tạo, mới mẻ, độc đáo
– applied /ə’plaid/ (adj) Ứng dụng
– noxious /´nɔkʃəs/ (adj) Độc, hại
– stench /stentʃ/ (n) Mùi hôi thối; mùi rất khó chịu
– emanating /´emə¸neit/ (v) Phát ra, toả ra, bắt nguồn
– swamp /swɔmp/ (n) Đầm lầy, vũng lầy
– thought /θɔ:t/ (n) Sự suy nghĩ; khả năng suy nghĩ; quá trình suy nghĩ
– cause /kɔ:z/ (n) Nguyên nhân, nguyên do, căn nguyên
– variety /və’raiəti/ (n) Sự đa dạng, tính chất không như nhau; trạng thái khác nhau, trạng thái muôn màu muôn vẻ; tính chất bất đồng
– disease /di’zi:z/ (n) Căn bệnh, bệnh tật
– centuries /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– before /bi´fɔ:/ (prep) Trước, đằng trước
– microbe /´maikroub/ (n) Vi trùng, vi khuẩn
– discover /dis’kʌvə/ (v) Khám phá ra, tìm ra, phát hiện ra, nhận ra
– specifically /spi’sifikəli/ (adv) Một cách cụ thể, rành mạch, rõ ràng
– link /lɪɳk/ (n) Mắt xích, vòng xích, khâu xích
– illness /´ilnis/ (n) Sự đau yếu, sự ốm
– But it was not until almost the end of the nineteenth century that a true virus was proven to be the cause of a disease ()
– until /ʌn´til/ (prep) Trước khi; cho đến khi
– almost /ˈɔːl.məʊst/ (adv) hầu hết
– end /end/ (v) Kết thúc, chấm dứt
– century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– TRUE /tru:/ (adj) Thật, đúng (phù hợp với hiện thực, đúng với sự thật đã biết)
– virus /’vaiərəs/ (n) (y học) vi rút (một sinh vật đơn giản, bé hơn vi khuẩn và gây ra bệnh truyền nhiễm)
– proven /´pru:vən/ (adj) Đã được thử thách, đã được chứng minh
– cause /kɔ:z/ (n) Nguyên nhân, nguyên do, căn nguyên
– disease /di’zi:z/ (n) Căn bệnh, bệnh tật
– The nature of viruses made them impossible to detect for many years even after bacteria had been discovered and studied ()
– nature /’neitʃə/ (n) Tự nhiên, thiên nhiên, tạo hoá
– virus /’vaiərəs/ (n) (y học) vi rút (một sinh vật đơn giản, bé hơn vi khuẩn và gây ra bệnh truyền nhiễm)
– made /meid/ (v) Làm, chế tạo
– impossible /im’pɔsəbl/ (adj) Không thể làm được
– detect /dɪ’tekt/ (v) Dò ra, tìm ra, khám phá ra, phát hiện ra
– year /jə:/ (n) Năm
– even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay
– after /’ɑ:ftə/ (prep) Sau, sau khi
– bacteria /bæk’tiəriə/ (n) vi khuẩn
– discover /dis’kʌvə/ (v) Khám phá ra, tìm ra, phát hiện ra, nhận ra
– studied /ˈstʌd.id/ (v) nghiên cứu
– Not only are viruses too small to be seen with a light microscope, they also cannot be detected through their biological activity, except as it occurs in conjunction with other organisms ()
– virus /’vaiərəs/ (n) (y học) vi rút (một sinh vật đơn giản, bé hơn vi khuẩn và gây ra bệnh truyền nhiễm)
– small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– seen /si:n/ (v) Thấy, trông thấy, nhìn thấy; xem, quan sát, xem xét
– light /lait/ (n) ánh sáng, ánh sáng mặt trời, ánh sáng ban ngày
– microscope /ˈmaɪkrəˌskoʊp/ (n) Kính hiển vi
– detect /dɪ’tekt/ (v) Dò ra, tìm ra, khám phá ra, phát hiện ra
– through /θru:/ (prep) qua, xuyên qua, suốt
– biological /baiə’lɔdʤikəl/ (adj) sinh học
– activity /ækˈtɪv.ə.t̬i/ (n) Sự tích cực, sự hoạt động, sự nhanh nhẹn, sự linh lợi
– except /ik’sept/ (v) Trừ ra, loại ra
– occur /ə’kə:/ (v) Xảy ra, xảy đến, xuất hiện, tìm thấy
– conjunction /kən´dʒʌηkʃn/ (n) Sự liên kết, sự kết hợp, sự tiếp hợp
– organism /’ɔ:gənizm/ (n) Cơ thể; sinh vật
– In fact, viruses show no traces of biological activity by themselves ()
– fact /fækt/ (n) Việc, sự việc
– virus /’vaiərəs/ (n) (y học) vi rút (một sinh vật đơn giản, bé hơn vi khuẩn và gây ra bệnh truyền nhiễm)
– show /ʃou/ (n) Sự bày tỏ
– trace /treɪs/ (n) Dấu, vết, vết tích, dấu hiệu (thể hiện cái gì đã tồn tại, đã xảy ra)
– biological /baiə’lɔdʤikəl/ (adj) sinh học
– activity /ækˈtɪv.ə.t̬i/ (n) Sự tích cực, sự hoạt động, sự nhanh nhẹn, sự linh lợi
– themselves /ðəm’selvz/ (n) Tự chúng, tự họ, tự
– Unlike bacteria, they are not living agents in the strictest sense Viruses are very simple pieces of organic material composed only of nucleic acid, either DNA or RNA, enclosed in a coat of protein made up of simple structural units ()
– Unlike /ʌn´laik/ (adj) Khác, không giống
– bacteria /bæk’tiəriə/ (n) vi khuẩn
– living /’liviŋ/ (n) Cuộc sống; sinh hoạt
– agent /ˈeɪdʒənt/ (n) Người đại lý
– strictest /strikt/ (n) Nghiêm khắc, chặt chẽ, không khoan dung, không có ngoại lệ, khắt khe, nghiêm ngặt
– sense /sens/ (n) Giác quan
– Virus /’vaiərəs/ (n) (y học) vi rút (một sinh vật đơn giản, bé hơn vi khuẩn và gây ra bệnh truyền nhiễm)
– simple /’simpl/ (adj) Đơn
– pieces /pi:s/ (n) linh kiện
– organic /ɔ:’gænik/ (n) Có cơ quan, có tổ chức, có hệ thống
– material /mə´tiəriəl/ (n) Nguyên liệu, vật liệu
– compose /kəm’pouz/ (v) Soạn, sáng tác, làm
– nucleic /nuːˌkleɪ.ɪk (n) hạch tố
– acid /’æsid/ (n) (hoá học) Axit
– either /´aiðə/ (adj) Mỗi (trong hai), một (trong hai)
– enclose /in’kləuz/ (v) Vây quanh, rào quanh
– coat /koʊt/ (n) Áo choàng ngoài, áo bành tô (đàn ông)
– protein /´proutiin/ (n) (hoá học) Protein, chất đạm
– made /meid/ (v) Làm, chế tạo
– simple /’simpl/ (adj) Đơn
– structural /’strʌktʃərəl/ (adj) (thuộc) cấu trúc; khung của một cấu trúc
– unit /’ju:nit/ (n) Khối thống nhất
– Some viruses also contain carbohydrates and lipids ()
– virus /’vaiərəs/ (n) (y học) vi rút (một sinh vật đơn giản, bé hơn vi khuẩn và gây ra bệnh truyền nhiễm)
– contain /kәn’tein/ (v) Chứa đựng, bao hàm, gồm có, bao gồm
– carbohydrate /¸ka:bou´haidreit/ (n) (hoá học) hyđrat-cacbon
– lipid /´lipid/ (n) (hoá học) Lipit
– They are parasites, requiring human, animal, or plant cells to live ()
– parasite /ˈpærəˌsaɪt/ (n) (sinh vật học) động, thực vật ký sinh
– requiring /ri’kwaiə(r)/ (v) Đòi hỏi, yêu cầu; quy định
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– animal /’æniməl/ (n) Động vật, thú vật
– plant /plænt , plɑnt/ (n) Thực vật
– cell /sel/ (n) Tế bào
– live /liv/ (v) Sống
– The virus replicates by attaching to a cell and injecting its nucleic acid.’ once inside the cell, the DNA or RNA that contains the virus’ genetic information takes over the cell’s biological machinery, and the cell begins to manufacture viral proteins rather than its own ()
– virus /’vaiərəs/ (n) (y học) vi rút (một sinh vật đơn giản, bé hơn vi khuẩn và gây ra bệnh truyền nhiễm)
– replicate /´repli¸keit/ (v) Tái tạo; là một bản sao của, làm một bản sao của (cái gì)
– attach /əˈtætʃ/ (v) Gắn, dán, trói buộc
– cell /sel/ (n) Tế bào
– inject /ɪnˈdʒɛkt// (v) Tiêm (thuốc…), tiêm thuốc
– nucleic /nuːˌkleɪ.ɪk (n) hạch tố
– acid /’æsid/ (n) (hoá học) Axit
– inside /’in’said/ (n) Mặt trong, phía trong, phần trong, bên trong
– cell /sel/ (n) Tế bào
– contain /kәn’tein/ (v) Chứa đựng, bao hàm, gồm có, bao gồm
– virus /’vaiərəs/ (n) (y học) vi rút (một sinh vật đơn giản, bé hơn vi khuẩn và gây ra bệnh truyền nhiễm)
– genetic /dʒi´netik/ (adj) (thuộc) căn nguyên, (thuộc) nguồn gốc
– information /,infə’meinʃn/ (n) Sự cung cấp tin tức; sự thông tin
– take /teik/ (v) Cầm, nắm, giữ, lấy
– over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên
– cell /sel/ (n) Tế bào
– biological /baiə’lɔdʤikəl/ (adj) sinh học
– machinery /mə’ʃi:nəri/ (n) Máy móc, máy; thiết bị
– cell /sel/ (n) Tế bào
– begin /bi´gin/ (v) Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu
– manufacture /,mænju’fæktʃə/ (n) Sự chế tạo, sự sản xuất
– viral /´vaiərəl/ (n) (thuộc) vi rút; giống như vi rút, gây ra bởi vi rút
– protein /´proutiin/ (n) (hoá học) Protein, chất đạm
– rather /’rɑ:ðə/ (adv) Thà… hơn, thích… hơn
– own /əʊn/ (đại từ) Của chính mình, của riêng mình, tự mình