| – The first flying vertebrates were true reptiles in which one of the fingers of the front limbs became very elongated, providing support for a flap of stretched skin that served as a wing () |
| – first /fə:st/ (adj) Thứ nhất |
| – flying /´flaiiη/ (adj) Bay, biết bay |
| – vertebrate /´və:tibrit/ (adj) Có xương sống, có một cột sống (thú, chim..) |
| – TRUE /tru:/ (adj) Thật, đúng (phù hợp với hiện thực, đúng với sự thật đã biết) |
| – reptile /’reptail/ (n) (động vật học) loài bò sát, lớp bò sát |
| – finger /’fiɳgə/ (n) Ngón tay |
| – front /frʌnt/ (n) Cái mặt |
| – limb /lim/ (n) (thiên văn học) quầng (ở quanh thiên thể) |
| – became /bikeim/ (v) Trở nên, trở thành |
| – elongate /´i:lɔηgeit/ (v) Làm dài ra, kéo dài ra |
| – providing /providing/ (adj) Được chuẩn bị đầy đủ, được dự phòng |
| – support /sə´pɔ:t/ (n) Sự chống đỡ; sự được chống đỡ |
| – flap /flæp/ (n) Nắp (túi, phong bì, mang cá…) |
| – stretch /stretʃ/ (n) Sự căng ra, sự duỗi ra; sự bị căng ra, sự bị duỗi ra |
| – skin /skin/ (n) Da, bì |
| – serve /sɜ:v/ (v) Phục vụ, phụng sự, phụ trách, đảm nhiệm |
| – wing /wɪŋ/ (n) (động vật học); (thực vật học) cánh (chim, sâu bọ; quả, hạt) |
| – These were the pterosaurs, literally the “winged lizards () |
| – pterosaur /´terə¸sɔ:/ (n) (động vật học) thằn lằn bay (nay đã tuyệt chủng) |
| – literally /ˈlɪtərəli/ (adv) Theo nghĩa đen, theo từng chữ |
| – wing /wɪŋ/ (n) (động vật học); (thực vật học) cánh (chim, sâu bọ; quả, hạt) |
| – lizard /’lizəd/ (n) Con thằn lằn |
| – The Line earliest pterosaurs arose near the end of the Triassic period of the Mesozoic Era, some 5 70 million years before the first known fossils of true birds occur, and they presumably dominated the skies until they were eventually displaced by birds () |
| – Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ |
| – earliest /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa |
| – pterosaur /´terə¸sɔ:/ (n) (động vật học) thằn lằn bay (nay đã tuyệt chủng) |
| – arose /əˈroʊz/ (v) Xuất hiện, nảy sinh ra, xảy ra |
| – near /niə/ (adj) Gần, cận |
| – end /end/ (v) Kết thúc, chấm dứt |
| – period /’piəriəd/ (n) Kỳ, thời kỳ, thời gian |
| – Era /’ɪərə/ (n) kỷ nguyên |
| – million /´miljən/ (n) Một triệu |
| – year /jə:/ (n) Năm |
| – before /bi´fɔ:/ (prep) Trước, đằng trước |
| – first /fə:st/ (adj) Thứ nhất |
| – known /nəυn/ (v) Biết; hiểu biết |
| – fossil /fɔsl/ (adj) Hoá đá, hoá thạch |
| – TRUE /tru:/ (adj) Thật, đúng (phù hợp với hiện thực, đúng với sự thật đã biết) |
| – bird /bɜ:rd/ (n) Con chim |
| – occur /ə’kə:/ (v) Xảy ra, xảy đến, xuất hiện, tìm thấy |
| – presumably /pri’zju:məbli/ (adv) Có thể đoán chừng; có thể được; có lẽ |
| – dominate /ˈdɒməˌneɪt/ (v) Át hẳn, trội hơn, chiếm ưu thế; có ảnh hưởng lớn, chi phối |
| – skies /skaɪ/ (n) Trời, bầu trời |
| – until /ʌn´til/ (prep) Trước khi; cho đến khi |
| – eventually /i´ventjuəli/ (adv) Cuối cùng, suy cho cùng |
| – displace /dis´pleis/ (v) Đổi chỗ, dời chỗ, chuyển chỗ |
| – bird /bɜ:rd/ (n) Con chim |
| – Like the dinosaurs, some the pterosaurs became gigantic; the largest fossil discovered is of an individual that had a wingspan of 50 feet or more, larger than many airplanes () |
| – Like /laik/ (adj) Giống nhau, như nhau |
| – dinosaur /’dainəsɔ:/ (n) khủng long |
| – pterosaur /´terə¸sɔ:/ (n) (động vật học) thằn lằn bay (nay đã tuyệt chủng) |
| – became /bikeim/ (v) Trở nên, trở thành |
| – gigantic /dʒai´gæntik/ (adj) Khổng lồ, kếch xù |
| – largest /lɑːdʒ/ (adj) lớn nhất |
| – fossil /fɔsl/ (adj) Hoá đá, hoá thạch |
| – discover /dis’kʌvə/ (v) Khám phá ra, tìm ra, phát hiện ra, nhận ra |
| – individual /indivídʤuəl/ (adj) Riêng, riêng lẻ, cá nhân ,tách biệt |
| – wingspan /ˈwɪŋ.spæn/ (n) sải cánh |
| – feet /fiːt/ (n) chân |
| – larger /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to |
| – airplane /’eəplein/ (n) máy bay |
| – These flying reptiles had large, tooth-filled jaws, but their bodies were small and probably without 10 the necessary powerful muscles for sustained wing movement () |
| – flying /´flaiiη/ (adj) Bay, biết bay |
| – reptile /’reptail/ (n) (động vật học) loài bò sát, lớp bò sát |
| – large /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to |
| – tooth /tu:θ/ (n) Răng |
| – fill /fil/ (n) Cái làm đầy; cái đủ để nhồi đầy |
| – jaw /dʒɔ:/ (n) Hàm, quai hàm |
| – bodies /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình |
| – small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật |
| – probably /´prɔbəbli/ (adv) Có khả năng, có lẽ, có thể |
| – without /wɪ’ðaʊt/ (prep) Không, không có |
| – necessary /’nesəseri/ (adj) Cần, cần thiết, thiết yếu |
| – powerful /´pauəful/ (adj) Hùng mạnh, hùng cường, có sức mạnh lớn (động cơ..) |
| – muscle /’mʌsl/ (n) Bắp thịt, cơ |
| – sustain /səˈsteɪn/ (v) Đỡ; chống đỡ; giữ vững được (trong thời gian dài) |
| – wing /wɪŋ/ (n) (động vật học); (thực vật học) cánh (chim, sâu bọ; quả, hạt) |
| – movement /’mu:vmənt/ (n) Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự hoạt động |
| – They must have been expert gliders, not skillful fliers, relying on wind power for their locomotion () |
| – expert /’ekspɜ:t/ (adj) ( + at, in) chuyên môn, thành thạo, thông thạo, lão luyện |
| – glider /´glaidə/ (v) Lướt qua, lướt nhẹ, trượt nhẹ, đi nhẹ qua, chảy êm đềm (sông…); bay liệng (chim, tàu lượn…); trôi qua (thời gian) |
| – skillful /’skilful/ (adj) khéo léo |
| – flier /ˈflaɪ.ɚ/ (n) vật bay, con vật có cánh (như chim, sâu bọ…) |
| – relying /ri´lai/ (v) ( + on, upon) tin vào, tin cậy vào, tin tưởng vào |
| – wind /wind/ (n) Gió |
| – power /ˈpauə(r)/ (n) Khả năng; tài năng, năng lực |
| – locomotion /ˌloʊkəˈmoʊʃən/ (n) Sự di động, sự vận động |
| – Birds, despite sharing common reptilian ancestors with pterosaurs, evolved quite separately and have been much more successful in their dominance of the air () |
| – Bird /bɜ:rd/ (n) Con chim |
| – despite /dɪˈspaɪt/ (Giới từ) Dù, mặc dù, không kể, bất chấp |
| – share /ʃeə/ (v) Chia,chia sẻ, san sẻ, phân chia, phân phối, phân cho |
| – common /’kɒmən/ (adj) Chung, công, công cộng |
| – reptilian /rep´tiliən/ (adj) (thuộc) loài bò sát; giống bò sát |
| – ancestor /ˈænsɛstər , ˈænsəstər/ (n) Ông bà, tổ tiên |
| – pterosaur /´terə¸sɔ:/ (n) (động vật học) thằn lằn bay (nay đã tuyệt chủng) |
| – evolve /i´vɔlv/ (v) Làm tiến triển; làm tiến hoá |
| – quite /kwait/ (adv) Hoàn toàn, hầu hết, đúng là |
| – separately /’seprətli/ (adv) Không cùng nhau; thành người riêng, vật tách riêng ra |
| – successful /səkˈsɛsfəl/ (adj) Có kết quả, thành công, thắng lợi, thành đạt |
| – dominance /´dɔminəns/ (n) Thế hơn, thế trội hơn, ưu thế |
| – air /eə(r)/ (n) Không khí, bầu không khí; không gian, không trung |
| – They are an example of a common theme in evolution, the more or less parallel development 15 of different types of body structure and function for the same reason-in this case, for flight () |
| – example /ig´za:mp(ə)l/ (n) Thí dụ, ví dụ |
| – common /’kɒmən/ (adj) Chung, công, công cộng |
| – theme /θi:m/ (n) Đề tài, chủ đề (của một câu chuyện, bài viết..) |
| – evolution /,i:və’lu:ʃn/ (n) Sự tiến triển (tình hình…) |
| – less /les/ (adj) Nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, kém |
| – parallel /’pærəlel/ (adj) Song song; có mối quan hệ đó với một đường thẳng khác |
| – development /dɪˈvel.əp.mənt/ (n) Sự phát triển, sự mở mang, sự mở rộng, sự khuếch trương, sự phát đạt |
| – different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau |
| – type /taip/ (n) Loại (người, vật |
| – body /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình |
| – structure /’strʌkt∫ə/ (n) Kết cấu, cấu trúc |
| – function /ˈfʌŋkʃən/ (n) Chức năng |
| – same /seim/ (adj) ( (thường) có ‘the’) cùng một; cũng vậy; không khác; giống hệt; như nhau; giống như |
| – case /keis/ (n) Trường hợp, cảnh ngộ, hoàn cảnh, tình thế |
| – flight /flait/ (n) Sự bỏ chạy, sự rút chạy |
| – Although the fossil record, as always, is not complete enough to determine definitively the evolutionary lineage of the birds or in as much detail as one would like, it is better in this case than for many other animal groups () |
| – Although /ɔ:l’ðou/ (Liên từ) Dẫu cho, mặc dù |
| – fossil /fɔsl/ (adj) Hoá đá, hoá thạch |
| – record /n.´rekɔ:d/ (n) Sự ghi chép |
| – alway /´ɔ:lweiz/ (adv) Luôn luôn, lúc nào cũng, bao giờ cũng, hoài |
| – complete /kəm’pli:t/ (adj) Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn |
| – enough /i’nʌf/ (adj) Đủ, đủ dùng |
| – determine /di’tз:min/ (v) Định, xác định, định rõ |
| – definitively /dɪˈfɪn.ə.t̬ɪv.li/ (adv) Rạch ròi, dứt khoát |
| – evolutionary /i:və’lu:ʃnəri/ (adj) (thuộc) sự tiến triển |
| – lineage /´liniidʒ/ (n) Nòi giống, dòng giống, dòng dõi |
| – bird /bɜ:rd/ (n) Con chim |
| – detail /n. dɪˈteɪl , ˈditeɪl ; v. dɪˈteɪl/ (n) Chi tiết, tiểu tiết; điều tỉ mỉ, điều vụn vặt |
| – like /laik/ (adj) Giống nhau, như nhau |
| – better /´betə/ (adj) Hơn, tốt hơn, khá hơn, hay hơn, đẹp hơn |
| – case /keis/ (n) Trường hợp, cảnh ngộ, hoàn cảnh, tình thế |
| – animal /’æniməl/ (n) Động vật, thú vật |
| – group /gru:p/ (n) Nhóm |
| – That is because of the unusual preservation in a limestone quarry in southern Germany of Archaeopteryx, a 20 fossil that many have called the link between dinosaurs and birds () |
| – because /bi’kɔz/ (Liên từ) Vì, bởi vì |
| – unusual /ʌn´ju:ʒuəl/ (adj) Hiếm, không thông thường, lạ, khác thường |
| – preservation /¸prezə´veiʃən/ (n) Sự gìn giữ, sự bảo quản, sự bảo tồn, sự duy trì |
| – limestone /´laim¸stoun/ (n) Đá vôi |
| – quarry /ˈkwɔːr.i/ (n) mỏ đá |
| – southern /´sʌðən/ (adj) (thuộc) phương nam; ở phương nam, của phương nam |
| – Germany /’dʒɜ:məni/ (n) nước Đức |
| – Archaeopteryx (n) (động vật học) chim thuỷ tổ |
| – fossil /fɔsl/ (adj) Hoá đá, hoá thạch |
| – call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to |
| – link /lɪɳk/ (n) Mắt xích, vòng xích, khâu xích |
| – between /bi’twi:n/ (giới từ) Giữa, ở giữa |
| – dinosaur /’dainəsɔ:/ (n) khủng long |
| – bird /bɜ:rd/ (n) Con chim |
| – Indeed, had it not been for the superb preservation of these fossils, they might well have been classified as dinosaurs () |
| – Indeed /ɪnˈdid/ (n) Thực vậy, thực mà, quả thực, thực lại là |
| – superb /sju:’pə:b/ (adj) Nguy nga, tráng lệ, oai hùng, hùng vĩ |
| – preservation /¸prezə´veiʃən/ (n) Sự gìn giữ, sự bảo quản, sự bảo tồn, sự duy trì |
| – fossil /fɔsl/ (adj) Hoá đá, hoá thạch |
| – might /mait/ (v) Có thể, có lẽ |
| – well /wel/ (v) (+ up, out, forth) phun ra, vọt ra, tuôn ra (nước, nước mắt, máu) |
| – classified /’klæsifaid/ (adj) Đã được phân loại |
| – dinosaur /’dainəsɔ:/ (n) khủng long |
| – They have the skull and teeth of a reptile as well as a bony tail, but in the line-grained limestone in which these fossils occur there are delicate impressions of feathers and fine details of bone structure that make it clear that Archaeopteryx was a 25 bird () |
| – skull /skʌl/ (n) Sọ, đầu lâu |
| – teeth /tiːθ/ (n) răng. |
| – reptile /’reptail/ (n) (động vật học) loài bò sát, lớp bò sát |
| – well /wel/ (v) (+ up, out, forth) phun ra, vọt ra, tuôn ra (nước, nước mắt, máu) |
| – bony /ˈboʊni/ (adj) Nhiều xương |
| – tail /teil/ (n) Đuôi (thú vật, chim, cá…) |
| – line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ |
| – grained / -ɡreɪnd/ (v) có hạt |
| – limestone /´laim¸stoun/ (n) Đá vôi |
| – fossil /fɔsl/ (adj) Hoá đá, hoá thạch |
| – occur /ə’kə:/ (v) Xảy ra, xảy đến, xuất hiện, tìm thấy |
| – delicate /’delikeit/ (adj) Thanh nhã, thanh tú |
| – impression /ɪmˈprɛʃən/ (n) Ấn tượng |
| – feather /’feðə/ (n) Lông vũ, lông chim |
| – fine /fain/ (adj) Tốt, nguyên chất (vàng, bạc…) |
| – detail /n. dɪˈteɪl , ˈditeɪl ; v. dɪˈteɪl/ (n) Chi tiết, tiểu tiết; điều tỉ mỉ, điều vụn vặt |
| – bone /boun/ (n) Xương |
| – structure /’strʌkt∫ə/ (n) Kết cấu, cấu trúc |
| – make /meik/ (v) Làm, chế tạo |
| – clear /klɪər/ (adj) Trong, trong trẻo, trong sạch |
| – Archaeopteryx (n) (động vật học) chim thuỷ tổ |
| – bird /bɜ:rd/ (n) Con chim |
| – All birds living today, from the great condors of the Andes to the tiniest wrens, race their origin back to the Mesozoic dinosaurs () |
| – bird /bɜ:rd/ (n) Con chim |
| – living /’liviŋ/ (n) Cuộc sống; sinh hoạt |
| – today /tə’dei/ (n) Hôm nay, ngày này, ngày hôm nay |
| – great /greɪt/ (adj) Lớn, to lớn, vĩ đại |
| – condor /´kɔndɔ:/ (n) (động vật học) kền kền khoang cổ (ở Nam-Mỹ) |
| – wren /ren/ (n) (động vật học) chim hồng tước (loài chim hót màu nâu rất nhỏ, có cánh ngắn) |
| – race /reis/ (n) (sinh vật học) loài, giới |
| – origin /ˈɔːr.ə.dʒɪn/ (n) Gốc, nguồn gốc, căn nguyên, khởi nguyên |
| – back /bæk/ (n) Mặt sau, mặt trái; sống (dao); gáy (sách); mu (bàn tay) |
| – dinosaur /’dainəsɔ:/ (n) khủng long |
