– Birds that feed in flocks commonly retire together into roosts
– Bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– feed /fi:d/ (n) Sự ăn, sự cho ăn
– flock /flɔk/ (n) Cụm, túm (bông, len)
– commonly /´kɔmənli/ (adv) Thường thường, thông thường, bình thường
– retire /ri´taiə / (v) Rời bỏ, đi ra, rút về, lui về (một nơi nào kín đáo…)
– together /tə’geðə/ (adv) Cùng với, cùng nhau, lại với nhau, có nhau, hướng tới nhau
– roost /ru:st/ (n) Nơi chim đậu, nơi chim ngủ; chuồng gà
– The reasons for roosting communally are not always obvious, but there are some likely benefits
– reason /’ri:zn/ (n) Lý do, lẽ
– roost /ru:st/ (n) Nơi chim đậu, nơi chim ngủ; chuồng gà
– communally /ˈkɒm.jə.nəl.i/ (adv) Có tính cách chung, có tính cách cộng đồng
– alway /´ɔ:lweiz/ (adv) Luôn luôn, lúc nào cũng, bao giờ cũng, hoài
– obvious /’ɒbviəs/ (adj) Rõ ràng, rành mạch, hiển nhiên
– likely /´laikli/ (adj) Có thể đúng, có thể xảy ra, có khả năng…
– benefit /’benɪfɪt/ (n) Lợi, lợi ích
– In winter especially, it is important for birds to keep warm at night and conserve precious food Line reserves
– winter /ˈwɪntər/ (n) Mùa đông
– especially /ɪ’speʃəli/ (adv) Đặc biệt là, nhất là
– important /im’pɔ:tənt/ (adj) Quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– keep /ki:p/ (v) giữ, giữ lại
– warm /wɔ:m/ (adj) Ấm, ấm áp, giữ ấm
– night /nait/ (n) Đêm, tối, cảnh tối tăm
– conserve /kәn’sз:v/ (v) Giữ gìn, duy trì, bảo tồn, bảo toàn
– precious /’preʃəs/ (adj) Quý, quý giá, quý báu
– food /fu:d/ (n) Đồ ăn, thức ăn, món ăn
– Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– reserve /ri’zЗ:v/ (n) Sự dự trữ; vật dự trữ; sự giữ gìn
– One way to do this is to find a sheltered roost
– way /wei/ (n) Đường, đường đi, lối đi
– find /faɪnd/ (v) Thấy, tìm thấy, tìm ra, bắt được
– shelter /’ʃeltə(r)/ (n) Sự nương tựa, sự che chở, sự ẩn náu
– roost /ru:st/ (n) Nơi chim đậu, nơi chim ngủ; chuồng gà
– Solitary roosters shelter in 5 dense vegetation or enter a cavity – horned larks dig holes in the ground and ptarmigan burrow into snow banks – but the effect of sheltering is magnified by several birds huddling together in the roosts, as wrens, swifts, brown creepers, bluebirds, and anis do
– Solitary /ˈsɒlɪˌtɛri/ (adj) Cô đơn, một mình, cô độc, không có bạn bè; độc thân
– rooster /´ru:stə/ (n) gà trống nhà (như) cock
– shelter /’ʃeltə(r)/ (n) Sự nương tựa, sự che chở, sự ẩn náu
– dense /dens/ (adj) Dày đặc, chặt
– vegetation /,veʤi’teiʃn/ (n) Thực vật, cây cối nói chung; đời sống thực vật
– enter /´entə/ (v) Đi vào
– cavity /´kæviti/ (n) Lỗ hổng
– horn /hɔ:n/ (n) Sừng (trâu bò…); gạc hươu, nai…)
– lark /lɑ:k/ (n) Sự vui đùa; trò đùa nghịch, trò bông đùa
– dig /dɪg/ (n) Sự đào, sự bới, sự xới, sự cuốc (đất)
– hole /’houl/ (n) Lỗ, lỗ thủng; lỗ trống; lỗ khoan
– ground /graund/ (n) Mặt đất, đất
– ptarmigan /´ta:migən/ (n) (động vật học) gà gô trắng xám
– burrow /’bʌrou/ (n) Hang (cầy, thỏ)
– snow /snou/ (n) Tuyết; đống tuyết
– bank /bæηk/ (n) 0ĐêBãi ngầm (ở đáy sông)
– effect /əˈfekt/ (n) Hiệu lực, hiệu quả, tác dụng
– shelter /’ʃeltə(r)/ (n) Sự nương tựa, sự che chở, sự ẩn náu
– magnified /´mægni¸fai/ (v) Làm to ra, phóng to, mở rộng; khuếch đại; phóng đại
– several /’sevrəl/ (adj) Vài
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– huddle /hʌdl/ (v) Đống lộn xộn, mớ lộn xộn; đám đông lộn xộn (người)
– together /tə’geðə/ (adv) Cùng với, cùng nhau, lại với nhau, có nhau, hướng tới nhau
– roost /ru:st/ (n) Nơi chim đậu, nơi chim ngủ; chuồng gà
– wren /ren/ (n) (động vật học) chim hồng tước (loài chim hót màu nâu rất nhỏ, có cánh ngắn)
– swift /swift/ (adj) Mau, nhanh, lẹ
– brown /braun/ (adj) Nâu
– creeper /´kri:pə/ (n) Loài vật bò
– Body contact reduces the surface area exposed to the cold air, so the birds keep each other warm
– Body /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình
– contact /ˈkɑːn.tækt/ (n) Tiếp xúc, cho tiếp xúc
– reduce /ri’dju:s/ (v) Giảm, giảm bớt, hạ
– surface /ˈsɜrfɪs/ (n) Bề mặt
– area /’eəriə/ (n) Diện tích, bề mặt
– expose /ɪkˈspoʊz/ (v) Phơi bày ra, phô ra; bóc trần, phơi trần, vạch trần, bộc lộ
– cold /kould/ (adj) Lạnh, lạnh lẽo, nguội
– air /eə(r)/ (n) Không khí, bầu không khí; không gian, không trung
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– keep /ki:p/ (v) giữ, giữ lại
– warm /wɔ:m/ (adj) Ấm, ấm áp, giữ ấm
– Two kinglets huddling together were found to 10 reduce their heat losses by a quarter and three together saved a third of their heat
– kinglet /ˈkɪŋlɪt/ (n) (động vật học) chim tước mào vàng
– huddle /hʌdl/ (v) Đống lộn xộn, mớ lộn xộn; đám đông lộn xộn (người)
– together /tə’geðə/ (adv) Cùng với, cùng nhau, lại với nhau, có nhau, hướng tới nhau
– found /faund/ (v) Nấu chảy (kim loại, vật liệu làm thuỷ tinh…)
– reduce /ri’dju:s/ (v) Giảm, giảm bớt, hạ
– heat /hi:t/ (n) nhiệt
– loss /lɔs , lɒs/ (n) Sự thua, sự thất bại
– quarter /’kwɔ:tə/ (n) Một phần tư
– together /tə’geðə/ (adv) Cùng với, cùng nhau, lại với nhau, có nhau, hướng tới nhau
– save /seiv/ (v) Cứu nguy, cứu vãn
– third /θə:d/ (adj) Thứ ba
– heat /hi:t/ (n) nhiệt
– The second possible benefit of communal roosts is that they act as “information centers
– second /ˈsɛkənd/ (n) Thứ hai, tiếp ngay sau cái thứ nhất (về thời gian, thứ tự, tầm quan trọng..)
– possible /’pɔsibəl/ (adj) Có thể, có thể thực hiện được, có thể làm được; có thể tồn tại, có thể xảy ra
– benefit /’benɪfɪt/ (n) Lợi, lợi ích
– communal /’kɒmən/ (adj) Chung, công, công cộng
– roost /ru:st/ (n) Nơi chim đậu, nơi chim ngủ; chuồng gà
– act /ækt/ (n) Hành động, việc làm, cử chỉ, hành vi
– information /,infə’meinʃn/ (n) Sự cung cấp tin tức; sự thông tin
– center /’sentə/ (n) Tâm, lõi, trục tâm, mũi tâm, định tâm
– During the day, parties of birds will have spread out to forage over a very large area
– During /’djuəriɳ/ (prep) Trong lúc, trong thời gian
– day /dei/ (n) Ngày
– parties /ˈpɑrti/ (n) Tiệc, buổi liên hoan
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– spread /spred/ (adj) Khoảng rộng, bề rộng, dải rộng; sải cánh (của chim…)
– forage /´fɔridʒ/ (n) Thức ăn cho súc vật, cỏ
– over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên
– large /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to
– area /’eəriə/ (n) Diện tích, bề mặt
– When they return in the evening some will have fed well, but others may have found little to eat
– return /ri’tə:n/ (n) Sự trở lại, sự trở về, sự quay trở lại
– evening /’i:vniɳ/ (n) Buổi chiều, buổi tối, tối đêm
– fed /fed/ (v) đã nuôi
– well /wel/ (v) (+ up, out, forth) phun ra, vọt ra, tuôn ra (nước, nước mắt, máu)
– found /faund/ (v) Nấu chảy (kim loại, vật liệu làm thuỷ tinh…)
– little /’lit(ә)l/ (adj) Nhỏ bé, bé bỏng
– eat /i:t/ (v) Ăn
– Some investigators have observed that when the birds set out 15 again next morning, those birds that did not feed well on the previous day appear to follow those that did
– investigator /in´vestigeitə/ (n) Người điều tra nghiên cứu
– observe /əbˈzə:v/ (v) Quan sát, theo dõi
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– set /set/ (v) để, đặt
– again /ə’gein/ (adv) Lại, lần nữa, nữa
– next /nekst/ (adj) Sát, gần, ngay bên, bên cạnh
– morning /’mɔ:niɳ/ (n) Buổi sáng
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– feed /fi:d/ (n) Sự ăn, sự cho ăn
– well /wel/ (v) (+ up, out, forth) phun ra, vọt ra, tuôn ra (nước, nước mắt, máu)
– previous /ˈpriviəs/ (adj) Trước (thời gian, thứ tự); ưu tiên
– day /dei/ (n) Ngày
– appear /ə’piə/ (v) Xuất hiện, hiện ra, ló ra
– follow /’fɔlou/ (v) Đi theo sau
– The behavior of common and lesser kestrels may illustrate different feeding behaviors of similar birds with different roosting habits
– behavior /bɪˈheɪvyər/ (n) thái độ, hành vi
– common /’kɒmən/ (adj) Chung, công, công cộng
– lesser /´lesə/ (adj) Nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn
– kestrel /´kestrəl/ (n) (động vật học) chim cắt
– illustrate /´ilə¸streit/ (v) Minh hoạ, làm rõ ý (bài giảng… bằng tranh, thí dụ…)
– different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau
– feeding /’fi:diɳ/ (n) Sự cho ăn; sự nuôi lớn
– behavior /bɪˈheɪvyər/ (n) thái độ, hành vi
– similar /´similə/ (adj) Giống nhau, như nhau, tương tự, cùng loại, cùng hình dáng
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau
– roost /ru:st/ (n) Nơi chim đậu, nơi chim ngủ; chuồng gà
– habit /´hæbit/ (n) Thói quen, tập quán
– The common kestrel hunts vertebrate animals in a small, familiar hunting ground, whereas the very similar lesser kestrel feeds on insects over a large area
– common /’kɒmən/ (adj) Chung, công, công cộng
– kestrel /´kestrəl/ (n) (động vật học) chim cắt
– hunt /hʌnt/ (n) Cuộc đi săn; sự đi săn
– vertebrate /´və:tibrit/ (adj) Có xương sống, có một cột sống (thú, chim..)
– animal /’æniməl/ (n) Động vật, thú vật
– small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– familiar /fəˈmiliər/ (adj) Quen thuộc
– hunting /’hʌntiɳ/ (n) Sự đi săn
– ground /graund/ (n) Mặt đất, đất
– whereas /weə’ræz/ (liên từ) Nhưng ngược lại, trong khi
– similar /´similə/ (adj) Giống nhau, như nhau, tương tự, cùng loại, cùng hình dáng
– lesser /´lesə/ (adj) Nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn
– kestrel /´kestrəl/ (n) (động vật học) chim cắt
– feed /fi:d/ (n) Sự ăn, sự cho ăn
– insect /ˈɪn.sekt/ (n) (động vật học) sâu bọ, côn trùng
– over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên
– large /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to
– area /’eəriə/ (n) Diện tích, bề mặt
– The common kestrel roosts and 20 hunts alone, but the lesser kestrel roosts and hunts in flocks, possibly so one bird can learn from others where to find insect swarms
– common /’kɒmən/ (adj) Chung, công, công cộng
– kestrel /´kestrəl/ (n) (động vật học) chim cắt
– roost /ru:st/ (n) Nơi chim đậu, nơi chim ngủ; chuồng gà
– hunt /hʌnt/ (n) Cuộc đi săn; sự đi săn
– alone /ə’loun/ (adv) Một mình, trơ trọi, cô đơn, đơn độc
– lesser /´lesə/ (adj) Nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn
– kestrel /´kestrəl/ (n) (động vật học) chim cắt
– roost /ru:st/ (n) Nơi chim đậu, nơi chim ngủ; chuồng gà
– hunt /hʌnt/ (n) Cuộc đi săn; sự đi săn
– flock /flɔk/ (n) Cụm, túm (bông, len)
– possibly /´pɔsibli/ (adv) Có lẽ, có thể
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– learn / lə:n/ (v) học, nghiên cứu
– find /faɪnd/ (v) Thấy, tìm thấy, tìm ra, bắt được
– insect /ˈɪn.sekt/ (n) (động vật học) sâu bọ, côn trùng
– swarm /swɔ:m/ (n) Đàn, đám, bầy (côn trùng)
– Finally, there is safety in numbers at communal roosts since there will always be a few birds awake at any given moment to give the alarm
– Finally /´fainəli/ (adv) Cuối cùng, sau cùng
– safety /’seifti/ (n) Sự an toàn, sự chắc chắn
– number /´nʌmbə/ (n) Số
– communal /’kɒmən/ (adj) Chung, công, công cộng
– roost /ru:st/ (n) Nơi chim đậu, nơi chim ngủ; chuồng gà
– alway /´ɔ:lweiz/ (adv) Luôn luôn, lúc nào cũng, bao giờ cũng, hoài
– few /fju:/ (adj) Ít, vài
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– awake /əˈweɪk/ (v) Đánh thức, làm thức dậy
– given /’givən/ (v) đã cho; xác định
– moment /’məum(ə)nt/ (n) Chốc, lúc, lát
– give /giv/ (v) cho
– alarm /ə’lɑ:m/ (n) Sự báo động, sự báo nguy
– But this increased protection is partially counteracted by the fact that mass roosts attract predators and are especially 25 vulnerable if they are on the ground
– increase /’ɪŋkri:s/ (n) Sự tăng, sự tăng thêm
– protection /prə’tek∫n/ (n) Sự bảo vệ, sự bảo hộ, sự che chở; sự bảo trợ
– partially /ˈpɑː(r)ʃəli/ (adv) Không hoàn chỉnh; cục bộ, một phần
– counteracte (n) phản tác dụng
– fact /fækt/ (n) Việc, sự việc
– mass /mæs/ (n) Khối, đống
– roost /ru:st/ (n) Nơi chim đậu, nơi chim ngủ; chuồng gà
– attract /ə’trækt/ (v) (vật lý) hút
– predator /’predətə/ (n) Dã thú, động vật ăn thịt
– especially /ɪ’speʃəli/ (adv) Đặc biệt là, nhất là
– vulnerable /ˈvʌlnərəbəl/ (adj) Có thể bị tổn thương, có thể bị làm hại, có thể bị xúc phạm
– ground /graund/ (n) Mặt đất, đất
– Even those in trees can be attacked by birds of prey
– Even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay
– tree /tri:/ (n) Cây
– attack /ə’tæk/ (n) Sự tấn công, sự công kích
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– prey /prei/ (n) Con mồi
– The birds on the edge are at greatest risk since predators find it easier to catch small birds perching at the margins of the roost
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– edge /edӡ/ (n) Lưỡi, cạnh sắc (dao…); tính sắc
– greatest /´greitist/ (adj) lớn nhất
– risk /risk/ (n) Sự liều, sự mạo hiểm
– predator /’predətə/ (n) Dã thú, động vật ăn thịt
– find /faɪnd/ (v) Thấy, tìm thấy, tìm ra, bắt được
– easier /’i:zi/ (adj) dễ dàng hơn
– catch /kætʃ/ (v) Bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấy
– small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– perch //pərt// (n) Chỗ chim đậu (cành cây, sào..); nơi chim trú (lồng chim, chuồng gà..)
– margin /ˈmɑrdʒɪn/ (n) Mép, bờ, lề, rìa
– roost /ru:st/ (n) Nơi chim đậu, nơi chim ngủ; chuồng gà