– In the world of birds, bill design is a prime example of evolutionary fine-tuning
– world /wɜ:ld/ (n) thế giới, hoàn cầu, địa cầu
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– bill /bil/ (n) Mỏ (chim)
– design /di´zain/ (n) Đề cương, bản phác thảo, phác hoạ, đồ án
– prime /praim/ (adj) Đầu tiên, sơ khai
– example /ig´za:mp(ə)l/ (n) Thí dụ, ví dụ
– evolutionary /i:və’lu:ʃnəri/ (adj) (thuộc) sự tiến triển
– fine /fain/ (adj) Tốt, nguyên chất (vàng, bạc…)
– tunning (v) Bỏ vào thùng, đóng vào thùng
– Shorebirds such as oystercatchers use their bills to pry open the tightly sealed shells of their prey; hummingbirds have stiletto-like bills to probe the deepest nectar-bearing Line flowers; and kiwis smell out earthworms thanks to nostrils located at the tip of their 5 beaks
– Shorebird (n) Chim sẻ
– oystercatcher /ˈɔɪ.stɚˌkætʃ.ɚ/ (n) hàu
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– bill /bil/ (n) Mỏ (chim)
– pry /praɪ/ (v) ( + into, about) nhìn tò mò, nhìn tọc mạch, nhìn xoi mói
– open /’oupən/ (adj) mở, ngỏ
– tightly /ˈtaɪt.li/ (adv) Chặt chẽ, sít sao ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– seal /si:l/ (n) (động vật học) chó biển, hải cẩu
– shell /ʃɛl/ (n) Vỏ; mai (của trứng, hạt, quả, và một số động vật : tôm, cua, sò hến, rùa..)
– prey /prei/ (n) Con mồi
– hummingbird /ˈhʌm.ɪŋ.bɝːd/ (n) chim ruồi
– stiletto /stɪˈlet̬.oʊ/ (n) Dao găm nhỏ; cái dùi
– like /laik/ (adj) Giống nhau, như nhau
– bill /bil/ (n) Mỏ (chim)
– probe /proub/ (v) dò xét, thăm dò
– deepest /di:p/ (n) Sâu nhất
– nectar-bearing (n) mang mật hoa
– Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– flower /’flauə/ (n) Hoa, bông hoa, đoá hoa
– kiwi /ˈkiː.wiː/ (n) (động vật học) chim kivi
– smell /smel/ (n) Khứu giác; khả năng có thể ngửi
– earthworm /ˈɝːθ.wɝːm/ (n) giun đất
– thank /θæŋk/ (v) Cám ơn, bày tỏ sự biết ơn ai
– nostril /´nɔstril/ (n) Lỗ mũi
– locate /loʊˈkeɪt/ (v) Xác định vị trí, định vị
– tip /tip/ (n) Đầu, mút, đỉnh, chóp
– beak /bi:k/ (n) Mỏ (chim)
– But few birds are more intimately tied to their source of sustenance than are crossbills
– few /fju:/ (adj) Ít, vài
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– intimately /ˈɪn.t̬ə.mət.li/ (adv) Thân mật, mật thiết
– tied /taɪ/ (adj) Cho ai thuê với điều kiện người đó làm việc cho chủ nhà (về một ngôi nhà)
– source /sɔːrs/ (n) nguồn
– sustenance /´sʌstənəns/ (n) Chất bổ, thức ăn thức uống (đen & bóng)
– crossbill (n) giống chim tước
– Two species of these finches, named for the way the upper and lower parts of their bills cross, rather than meet in the middle, reside in the evergreen forests of North America and feed on the seeds held within the cones of coniferous trees
– species /’spi:ʃi:z/ (n) (sinh vật học) loài
– finch /fintʃ/ (n) (động vật học) chim họ sẻ
– name /neim/ (n) Tên, danh tánh
– way /wei/ (n) Đường, đường đi, lối đi
– upper /´ʌpə/ (adj) Cao hơn (về vị trí, địa vị); trên cao, ở trên một cái gì khác (nhất là cái gì tương tự)
– lower /’louə/ (adj) Thấp hơn, ở dưới, bậc thấp
– part /pa:t/ (n) Phần, bộ phận, tập (sách)
– bill /bil/ (n) Mỏ (chim)
– cross /krɔs/ (n) Cây thánh giá; dấu chữ thập (làm bằng tay phải để cầu khẩn hoặc tỏ vẻ thành kính đối với Chúa); đài thập ác (đài kỷ niệm trên có chữ thập)
– rather /’rɑ:ðə/ (adv) Thà… hơn, thích… hơn
– meet /mi:t/ (v) Gặp, gặp gỡ
– middle /’midl/ (n) Giữa
– reside /ri´zaid/ (v) Ở tại, trú ngụ tại, cư trú, sinh sống
– evergreen /’evəgri:n/ (n) (thực vật học) cây thường xanh
– forest /’forist/ (n) Rừng
– North /nɔ:θ/ (n) Hướng bắc, phương bắc, phía bắc
– feed /fi:d/ (n) Sự ăn, sự cho ăn
– seed /sid/ (n) Hạt, hạt giống
– held /hould/ (n) Sự cầm, sự nắm giữ, sự nắm chặt
– within /wið´in/ (prep) Trong vòng thời gian, trong khoảng thời gian
– cone /koun/ (n) Hình nón; vật hình nón
– coniferous /kə´nifərəs/ (adj) (thực vật học) có quả nón; (thuộc) loại tùng bách
– tree /tri:/ (n) Cây
– The efficiency of the bill is evident when a crossbill locates a cone
– efficiency /ɪ’fɪʃənsɪ/ (n) Hiệu lực, hiệu quả
– bill /bil/ (n) Mỏ (chim)
– evident /’evədənt/ (adj) Hiển nhiên, rõ rệt
– crossbill (n) giống chim tước
– locate /loʊˈkeɪt/ (v) Xác định vị trí, định vị
– cone /koun/ (n) Hình nón; vật hình nón
– Using a lateral 10 motion of its lower mandible, the bird separates two overlapping scales on the cone and exposes the seed
– Using /ju:z/ (n) ( + of something) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– lateral /´lætərəl/ (adj) Ở bên
– motion /´mouʃən/ (n) Sự vận động, sự chuyển đông, sự di động
– lower /’louə/ (adj) Thấp hơn, ở dưới, bậc thấp
– mandible /’mændibl/ (n) Hàm dưới (người, động vật)
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– separate /’seprət/ (adj) Khác nhau, riêng biệt, độc lập, riêng lẻ, tồn tại riêng rẽ
– overlapping /ˌəʊ.vəˈlæp.ɪŋ/ (n) sự gối lên nhau
– scale /skeɪl/ (n) Quy mô
– cone /koun/ (n) Hình nón; vật hình nón
– expose /ɪkˈspoʊz/ (v) Phơi bày ra, phô ra; bóc trần, phơi trần, vạch trần, bộc lộ
– seed /sid/ (n) Hạt, hạt giống
– The crossed mandibles enable the bird to exert a powerful biting force at the bill tips, which is critical for maneuvering them between the scales and spreading the scales apart
– cross /krɔs/ (n) Cây thánh giá; dấu chữ thập (làm bằng tay phải để cầu khẩn hoặc tỏ vẻ thành kính đối với Chúa); đài thập ác (đài kỷ niệm trên có chữ thập)
– mandible /’mændibl/ (n) Hàm dưới (người, động vật)
– enable /i’neibl/ (v) Làm cho có thể (làm gì), làm cho có khả năng (làm gì)
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– exert /ɪgˈzɜrt/ (v) Dùng, sử dụng (sức mạnh, ảnh hưởng…)
– powerful /´pauəful/ (adj) Hùng mạnh, hùng cường, có sức mạnh lớn (động cơ..)
– biting /´baitiη/ (adj) Làm cho đau đớn, làm buốt, làm nhức nhối; chua cay, đay nghiến
– force /fɔ:s/ (n) Sức, lực, sức mạnh
– bill /bil/ (n) Mỏ (chim)
– tip /tip/ (n) Đầu, mút, đỉnh, chóp
– critical /ˈkrɪtɪkəl/ (adj) Phê bình, phê phán, trí mạng
– maneuvering /məˈnuvər/ (n) (quân sự); (hàng hải) sự vận động
– between /bi’twi:n/ (giới từ) Giữa, ở giữa
– scale /skeɪl/ (n) Quy mô
– spreading /´sprediη/ (n) Sự lan rộng; dàn trải; phân bố
– scale /skeɪl/ (n) Quy mô
– apart /ə’pɑ:t/ (adv) Về một bên, qua một bên; riêng ra, xa ra
– Next, the crossbill snakes its long tongue into the gap and draws out the seed
– Next /nekst/ (adj) Sát, gần, ngay bên, bên cạnh
– crossbill (n) giống chim tước
– snake /sneik/ (n) Con rắn
– long /lɔɳ/ (adj) Dài (không gian, thời gian); xa, lâu
– tongue /tʌη/ (n) Cái lưỡi (người)
– gap /gæp/ (n) Lỗ hổng, kẽ hở, sơ hở
– draw /drɔ:/ (n) Sự kéo; sự cố gắng, sự nỗ lực
– seed /sid/ (n) Hạt, hạt giống
– Using the combined action of the bill and tongue, the bird cracks 15 open and discards the woody seed covering action and swallows the nutritious inner kernel
– Using /ju:z/ (n) ( + of something) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– combine /’kɔm’bain/ (v) Kết hợp, phối hợp
– action /ˈækʃən/ (n) Hành động, hành vi; hoạt động; công việc, việc làm
– bill /bil/ (n) Mỏ (chim)
– tongue /tʌη/ (n) Cái lưỡi (người)
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– crack /kræk/ (adj) (thông tục) cừ, xuất sắc
– open /’oupən/ (adj) mở, ngỏ
– discard /dis´ka:d/ (n) Sự chui bài, sự dập bài
– woody /´wudi/ (adj) (thuộc) gỗ, như gỗ
– seed /sid/ (n) Hạt, hạt giống
– covering /´kʌvəriη/ (n) Cái bao, cái bọc, vật che phủ, lớp phủ ngoài
– action /ˈækʃən/ (n) Hành động, hành vi; hoạt động; công việc, việc làm
– swallow /’swɔlou/ (n) Sự nuốt
– nutritious /nju:´triʃəs/ (adj) Có chất dinh dưỡng, bổ dưỡng
– inner /’inə/ (adj) Ở trong nước, nội bộ
– kernel /’kə:nl/ (n) Hạt (lúa mì)
– This whole process takes but a few seconds and is repeated hundreds of times a day
– whole /həʊl/ (adj) Đầy đủ, nguyên vẹn, nguyên chất, trọn vẹn, toàn bộ
– process /’prouses/ (n) Quá trình, sự tiến triển
– take /teik/ (v) Cầm, nắm, giữ, lấy
– few /fju:/ (adj) Ít, vài
– second /ˈsɛkənd/ (n) Thứ hai, tiếp ngay sau cái thứ nhất (về thời gian, thứ tự, tầm quan trọng..)
– repeat /ri’pi:t/ (n) (thông tục) sự nhắc lại, sự lặp lại; cái lặp lại
– hundred /’hʌndred/ (n) một trăm (100)
– times /taim/ (n) Lần
– day /dei/ (n) Ngày
– The bills of different crossbill species and subspecies vary – some are stout and deep, others more slender and shallow
– bill /bil/ (n) Mỏ (chim)
– different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau
– crossbill (n) giống chim tước
– species /’spi:ʃi:z/ (n) (sinh vật học) loài
– subspecies /´sʌb¸spi:ʃiz/ (n) (thực vật học) loài phụ
– vary /’veəri/ (n) Làm cho khác nhau, thay đổi, biến đổi
– stout /staut/ (adj) Chắc, khoẻ, bền
– deep /di:p/ (adj) Sâu
– slender /´slendə/ (adj) Mảnh khảnh, thon thả (không rộng lắm (như) ng tương đối dài hoặc cao)
– shallow /ʃælou/ (adj) Nông, cạn, không sâu
– As a rule, large-billed crossbills are better at seeming seeds from large cones, while small-billed crossbills are more deft at 20 removing the seeds from small, thin-scaled cones
– rule /ru:l/ (n) Phép tắc, quy tắc, nguyên tắc; quy luật; điều lệ, luật lệ
– large /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to
– bill /bil/ (n) Mỏ (chim)
– crossbill (n) giống chim tước
– better /´betə/ (adj) Hơn, tốt hơn, khá hơn, hay hơn, đẹp hơn
– seeming /´si:miη/ (adj) Có vẻ, làm ra vẻ; bề ngoài
– seed /sid/ (n) Hạt, hạt giống
– large /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to
– cone /koun/ (n) Hình nón; vật hình nón
– small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– bill /bil/ (n) Mỏ (chim)
– crossbill (n) giống chim tước
– deft /deft/ (adj) Khéo léo, khéo tay
– remove /ri’mu:v/ (v) Dời đi, di chuyển, dọn, cất dọn
– seed /sid/ (n) Hạt, hạt giống
– small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– thin /θin/ (adj) Mỏng, mảnh; có đường kính nhỏ
– scale /skeɪl/ (n) Quy mô
– cone /koun/ (n) Hình nón; vật hình nón
– Moreover, the degree to which cones are naturally slightly open or tightly closed helps determine which bill design is the best
– Moreover /mɔ:´rouvə/ (adv) Hơn nữa, ngoài ra, vả lại, vả chăng
– degree /dɪˈgri:/ (n) Độ
– cone /koun/ (n) Hình nón; vật hình nón
– naturally /’næt∫rəli/ (adv) Vốn, tự nhiên
– slightly /’slaitli/ (adv) Nhỏ; ở một mức độ không đáng kể
– open /’oupən/ (adj) mở, ngỏ
– tightly /ˈtaɪt.li/ (adv) Chặt chẽ, sít sao ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– close /klouz/ (adj) Chặt, bền, sít, khít
– help /’help/ (n) Sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự giúp ích
– determine /di’tз:min/ (v) Định, xác định, định rõ
– bill /bil/ (n) Mỏ (chim)
– design /di´zain/ (n) Đề cương, bản phác thảo, phác hoạ, đồ án
– best /best/ (adj) Tốt nhất, hay nhất, đẹp nhất, giỏi nhất
– One anomaly is the subspecies of red crossbill known as the Newfoundland crossbill
– anomaly /ə´nɔməli/ (n) Sự không bình thường, sự dị thường; độ dị thường; vật dị thường, tật dị thường
– subspecies /´sʌb¸spi:ʃiz/ (n) (thực vật học) loài phụ
– red /red/ (n) Đỏ (đồ vật)
– crossbill (n) giống chim tước
– known /nəυn/ (v) Biết; hiểu biết
– Newfoundland /¸nju:´faundlənd/ (n) Giống chó niufalan ( (cũng) newfoundland dog)
– crossbill (n) giống chim tước
– This bird has a large, robust bill, yet most of Newfoundland’s conifers have small cones, the same kind of cones that the slender-billed white-wings rely on
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– large /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to
– robust /roʊˈbʌst, ˈroʊbʌst/ (adj) Tráng kiện, cường tráng; có sức khoẻ
– bill /bil/ (n) Mỏ (chim)
– yet /jet/ (adv) Còn, hãy còn, còn nữa
– Newfoundland /¸nju:´faundlənd/ (n) Giống chó niufalan ( (cũng) newfoundland dog)
– conifer /´kɔnifə/ (n) (thực vật học) cây có quả hình nón
– small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– cone /koun/ (n) Hình nón; vật hình nón
– same /seim/ (adj) ( (thường) có ‘the’) cùng một; cũng vậy; không khác; giống hệt; như nhau; giống như
– kind /kaind/ (n) Loài, giống
– cone /koun/ (n) Hình nón; vật hình nón
– slender /´slendə/ (adj) Mảnh khảnh, thon thả (không rộng lắm (như) ng tương đối dài hoặc cao)
– bill /bil/ (n) Mỏ (chim)
– white /wai:t/ (adj) Trắng, bạch, bạc
– wing /wɪŋ/ (n) (động vật học); (thực vật học) cánh (chim, sâu bọ; quả, hạt)
– rely /ri´lai/ (v) ( + on, upon) tin vào, tin cậy vào, tin tưởng vào