– Bloodhounds are biologically adapted to trailing their prey
– Bloodhound /´blʌd¸haund/ (n) Chó săn
– biologically /ˌbaɪ.əˈlɒdʒ.ɪ.kəl.i/ (adv) Về mặt sinh học
– adapt /ə´dæpt/ (v) Tra vào, lắp vào
– trailing /´treiliη/ (n) kế tiếp
– prey /prei/ (n) Con mồi
– The process by which the nose recognizes an odor is not fully understood, but there are apparently specific receptor sites for specific odors
– process /’prouses/ (n) Quá trình, sự tiến triển
– nose /nouz/ (n) Mũi (người)
– recognize /’rekəgnaiz/ (v) Công nhận, thừa nhận, chấp nhận
– odor /ˈoʊ.dɚ/ (n) mùi
– fully /´fuli/ (adv) Đầy đủ, hoàn toàn
– understood /ˌʌn.dɚˈstænd/ (v) Hiểu rồi
– apparently /ə’pærəntli/ (adv) Rõ ràng, hiển nhiên, không thể lầm lẫn
– specific /spĭ-sĭf’ĭk/ (n) Rành mạch, rõ ràng; cụ thể
– receptor /ri´septə/ (n) Cơ quan nhận cảm, thụ quan
– site /sait/ (n) Nơi, chỗ, vị trí
– specific /spĭ-sĭf’ĭk/ (n) Rành mạch, rõ ràng; cụ thể
– odor /ˈoʊ.dɚ/ (n) mùi
– In one explanation, recognition occurs when a scent Line molecule fits into its corresponding receptor site, like a key into a lock, causing a 5 mechanical or chemical change in the cell
– explanation /,eksplə’neiʃn/ (n) Sự giảng, sự giảng giải, sự giải nghĩa, lời giảng, lời giải nghĩa
– recognition /,rekəg’niʃn/ (n) Sự công nhận, sự thừa nhận; sự được công nhận, sự được thừa nhận
– occur /ə’kə:/ (v) Xảy ra, xảy đến, xuất hiện, tìm thấy
– scent /sent/ (n) Mùi, mùi thơm, hương thơm
– Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– molecule /´mɔli¸kju:l/ (n) (hoá học) phân tử
– fit /fit/ (n) Sự làm cho vừa, sự điều chỉnh cho vừa
– corresponding /,kɔris’pɔndiɳ/ (adj) Tương ứng, đúng với
– receptor /ri´septə/ (n) Cơ quan nhận cảm, thụ quan
– site /sait/ (n) Nơi, chỗ, vị trí
– like /laik/ (adj) Giống nhau, như nhau
– key /ki:/ (n) chìa khoá, chỉ dẫn cách giải; (máy tính ) út bấm // khoá lại; dò khoá
– lock /lɔk/ (n) Món tóc, mớ tóc; mớ bông, mớ len
– causing /kɔ:z/ (n) Nguyên nhân, nguyên do, căn nguyên
– mechanical / mi’kænikəl// (adj) (thuộc) máy móc; (thuộc) cơ khí; (thuộc) cơ học
– chemical /ˈkɛmɪkəl/ (adj) (thuộc) hoá học
– change /tʃeɪndʒ/ (n) Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi
– cell /sel/ (n) Tế bào
– Bloodhounds apparently have denser concentrations of receptor sites tuned to human scents
– Bloodhound /´blʌd¸haund/ (n) Chó săn
– apparently /ə’pærəntli/ (adv) Rõ ràng, hiển nhiên, không thể lầm lẫn
– denser /dens/ (adj) dày đặc hơn
– concentration /,kɒnsn’trei∫n/ (n) Sự tập trung; nơi tập trung
– receptor /ri´septə/ (n) Cơ quan nhận cảm, thụ quan
– site /sait/ (n) Nơi, chỗ, vị trí
– tune /tun , tyun/ (n) Điệu (hát…), giai điệu
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– scent /sent/ (n) Mùi, mùi thơm, hương thơm
– When a bloodhound trails a human being, what does it actually smell?
– bloodhound /´blʌd¸haund/ (n) Chó săn
– trail /treil/ (n) Vạch, vệt dài
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– actually /’ӕkt∫Ʊәli/ hoặc /’æktjuəli/ (adv) Thực sự, trên thực tế
– smell /smel/ (n) Khứu giác; khả năng có thể ngửi
– The human body, which consists of about 60 trillion living cells, sheds exposed skin at a rate of 50 million cells a day
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– body /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình
– consist /kən’sist/ (v) ( + of) gồm có
– trillion /´triliən/ (n) ( Anh) một tỷ tỷ, một triệu triệu triệu
– living /’liviŋ/ (n) Cuộc sống; sinh hoạt
– cell /sel/ (n) Tế bào
– shed /ʃed/ (n) (trong từ ghép) kho để hàng; xưởng làm việc
– expose /ɪkˈspoʊz/ (v) Phơi bày ra, phô ra; bóc trần, phơi trần, vạch trần, bộc lộ
– skin /skin/ (n) Da, bì
– rate /reit/ (n) Tỷ lệ
– million /´miljən/ (n) Một triệu
– cell /sel/ (n) Tế bào
– day /dei/ (n) Ngày
– So even a trail that has been dispersed by breezes may still seem 10 rich to a bloodhound
– even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay
– trail /treil/ (n) Vạch, vệt dài
– disperse /dɪˈspɝːs/ (v) phân tán
– breeze /bri:z/ (n) Ruồi trâu
– still /stil/ (adv) Vẫn, vẫn còn
– seem /si:m/ (v) Có vẻ như, dường như, coi bộ
– rich /ritʃ/ (adj) Giàu, giàu có, có nhiều tiền, có của cải
– bloodhound /´blʌd¸haund/ (n) Chó săn
– The body also produces about 31 to 50 ounces of sweat a day
– body /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình
– produce /prɔ’dju:s/ (n) Sản lượng,Sản vật, sản phẩm
– ounce /auns/ (n) Aoxơ (đơn vị (đo lường) bằng 28, 35 g)
– sweat /swet/ (n) Mồ hôi
– day /dei/ (n) Ngày
– Neither this fluid nor the shed skin cells have much odor by themselves, but the bacteria working on both substances is another matter
– Neither /’naiðə/ (adj) Không; không… này mà cũng không… kia
– fluid /ˈfluɪd/ (adj) Lỏng, dễ cháy
– shed /ʃed/ (n) (trong từ ghép) kho để hàng; xưởng làm việc
– skin /skin/ (n) Da, bì
– cell /sel/ (n) Tế bào
– odor /ˈoʊ.dɚ/ (n) mùi
– themselves /ðəm’selvz/ (n) Tự chúng, tự họ, tự
– bacteria /bæk’tiəriə/ (n) vi khuẩn
– working /´wə:kiη/ (n) Sự làm việc, sự làm
– both /bɘʊθ/ (adj) Cả hai
– substance /’sʌbstəns/ (n) Chất liệu; vật chất
– another /əˈnʌðər/ (adj) Khác
– matter /’mætə/ (n) Chất, vật chất
– One microbiologist estimates the resident bacteria population of a clean square centimeter of skin on the human shoulder at “multiples of a million
– microbiologist /¸maikroubai´ɔlədʒist/ (n) Nhà vi trùng học
– estimate /’estimit – ‘estimeit/ (n) Sự đánh giá, sự ước lượng
– resident /’rezidənt/ (adj) Có nhà ở, cư trú, ở chính thức (một nơi nào); thường trú
– bacteria /bæk’tiəriə/ (n) vi khuẩn
– population /,pɔpju’leiʃn/ (n) Dân cư (một thành phố..)
– clean /kli:n/ (adj) Sạch, sạch sẽ
– square /skweə/ (adj) Vuông
– centimeter /ˈsen.tɪˌmiː.tər/ (n) Xentimet, một phần trăm của một mét
– skin /skin/ (n) Da, bì
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– shoulder /’ʃouldə/ (n) Vai (một phần của cơ thể)
– multiple /’mʌltipl/ (adj) Nhiều, nhiều mối, phức tạp
– million /´miljən/ (n) Một triệu
– As they go about their daily business breaking 15 down lipids, or fatty substances, on the skin, these bacteria release volatile substances that usually strike the bloodhound’s nose as an entire constellation of distinctive scents
– daily /’deili/ (adj) Hằng ngày
– business /’bizinis/ (n) Việc buôn bán, việc kinh doanh, việc thương mại
– breaking /´breikiη/ (n) sự lắng tách (dầu)
– down /daun/ (prep) Xuống
– lipid /´lipid/ (n) (hoá học) Lipit
– fatty /´fæti/ (adj) Béo; như mỡ; có nhiều mỡ
– substance /’sʌbstəns/ (n) Chất liệu; vật chất
– skin /skin/ (n) Da, bì
– bacteria /bæk’tiəriə/ (n) vi khuẩn
– release /ri’li:s/ (n) Sự giải thoát, sự thoát khỏi (điều lo lắng, sầu muộn, bệnh tật…)
– volatile /’vɔlətail/ (adj) Dễ bay hơi, biến đổi nhanh thành hơi (về một chất lỏng)
– substance /’sʌbstəns/ (n) Chất liệu; vật chất
– usually /’ju:ʒәli/ (adv) Theo cách thông thường; thường thường
– strike /straɪk/ (v) Đánh, đập
– bloodhound /´blʌd¸haund/ (n) Chó săn
– nose /nouz/ (n) Mũi (người)
– entire /in’taiə/ (adj) Toàn bộ, toàn thể, toàn vẹn, hoàn toàn
– constellation /ˌkɑːn.stəˈleɪ.ʃən/ (n) Chòm sao
– distinctive /dis´tiηktiv/ (n) Đặc biệt; để phân biệt
– scent /sent/ (n) Mùi, mùi thơm, hương thơm