Chú ý: Nội dung này là nội dung độc quyền chỉ riêng chủ sở hữu: Nguyễn Đức Mùi mới cung cấp cho học viên. Ai dạy mà cung cấp nội dung này là vi phạm bản quyền. Học viên liên hệ số điện thoại/zalo 0392266928 để phản ánh

– The preservation of embryos and juveniles is a rare occurrence in the fossil record ()
– preservation /¸prezə´veiʃən/ (n) Sự gìn giữ, sự bảo quản, sự bảo tồn, sự duy trì
– embryo /´embri¸ou/ (n) (sinh vật học) phôi
– juvenile /ˈdʒuvənl, -ˌnaɪl/ (adj) (thuộc) thanh thiếu niên; có tính chất thanh thiếu niên; hợp với thanh thiếu niên
– rare /reə/ (adj) Hiếm, hiếm có, ít có
– occurrence /ə’kʌrəns/ (n) Sự kiện, sự cố, chuyện xảy ra
– fossil /fɔsl/ (adj) Hoá đá, hoá thạch
– record /n.´rekɔ:d/ (n) Sự ghi chép
– The tiny, delicate skeletons are usually scattered by scavengers or destroyed by weathering before they can be fossilized ()
– tiny /ˈtaɪ.ni/ (adj) Rất nhỏ, nhỏ xíu, bé tí
– delicate /’delikeit/ (adj) Thanh nhã, thanh tú
– skeleton /’skelitn/ (n) Bộ xương
– usually /’ju:ʒәli/ (adv) Theo cách thông thường; thường thường
– scatter /ˈskætər/ (n) Sự tung rắc, sự rải ra, sự phân tán
– scavenger /´skævindʒə/ (n) Thú vật (chim) ăn xác thối
– destroy /dis’trɔi/ (v) Phá, phá hoại, phá huỷ, tàn phá, tiêu diệt
– weathering /ˈweð.ɚ.ɪŋ/ (n) Thời tiết, nắng mưa, gió mưa, tuyết sương
– before /bi´fɔ:/ (prep) Trước, đằng trước
– fossilize /´fɔsi¸laiz/ (v) Làm hoá đá, làm hoá thạch
– Ichthyosaurs had a higher chance of being Line preserved than did terrestrial creatures because, as marine animals, they tended to live 5 in environments less subject to erosion ()
– Ichthyosaur /,ikθiə’sɔ:rəs/ (n) Thằn lằn cá, ngư long
– higher /ˈhaɪ.ɚ/ (n) cao hơn
– chance /tʃæns , tʃɑ:ns/ (n) Sự may rủi, sự tình cờ
– Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– preserve /pri’zə:v/ (n) Trái cây được bảo quản; mứt
– terrestrial /tə’restriəl/ (adj) (thuộc) đất; ở trên mặt đất, sống trên mặt đất
– creature /’kri:tʃə/ (n) Sinh vật, loài vật
– because /bi’kɔz/ (Liên từ) Vì, bởi vì
– marine /mə´ri:n/ (adj) (thuộc) biển
– animal /’æniməl/ (n) Động vật, thú vật
– tend /tend/ (v) Trông nom, săn sóc, chăm sóc; giữ gìn
– live /liv/ (v) Sống
– environment /in’vaiərənmənt/ (n) Môi trường, hoàn cảnh, những vật xung quanh
– less /les/ (adj) Nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, kém
– subject sʌbdʒɪkt ; v. səbˈdʒɛkt/ (n) Chủ đề; vấn đề; đề tài
– erosion /i´rouʒən/ (n) Sự xói mòn, sự ăn mòn
– Still, their fossilization required a suite of factors: a slow rate of decay of soft tissues, little scavenging by other animals, a lack of swift currents and waves to jumble and carry away small bones, and fairly rapid burial ()
– Still /stil/ (adv) Vẫn, vẫn còn
– fossilization /¸fɔsilai´zeiʃən/ (n) Sự hoá đá, sự hoá thạch
– require /ri’kwaiə(r)/ (v) Đòi hỏi, yêu cầu; quy định
– suite /swi:t/ (n) Bộ đồ gỗ
– factor /’fæktə / (n) Nhân tố
– slow /slou/ (adj) Chậm, chậm chạp
– rate /reit/ (n) Tỷ lệ
– decay /di’kei/ (n) Tình trạng suy tàn, tình trạng suy sụp, tình trạng sa sút (quốc gia, gia đình…)
– soft /sɔft/ (adj) Mềm, dẻo, dễ uốn, dễ cắt
– tissue /’tɪ∫u:/ (n) Một loạt, một chuỗi liên quan với nhau, một chuỗi đan xen với nhau
– little /’lit(ә)l/ (adj) Nhỏ bé, bé bỏng
– scavenge /ˈskæv.ɪndʒ/ (n) sự khử khí cho kim loại (lỏng)
– animal /’æniməl/ (n) Động vật, thú vật
– lack /læk/ (v) Thiếu, không có
– swift /swift/ (adj) Mau, nhanh, lẹ
– current /’kʌrənt/ (n) Dòng (nước); luồng (gió, không khí); (điện học) dòng điện
– wave /weɪv/ (n) Sóng, gợn nước (nhất là trên mặt biển, giữa hai vệt lõm)
– jumble /dʒʌmbl/ (n) Mớ lộn xộn, mớ bòng bong
– carry /ˈkæri/ (v) Mang, vác, khuân, chở; ẵm
– away /ə’wei/ (adv) Xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi (xa)
– small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– bone /boun/ (n) Xương
– fairly /[‘feəli]/ (adv) Khá, kha khá
– rapid /’ræpid/ (adj) Nhanh, nhanh chóng, mau lẹ
– burial /’beriəl/ (n) Việc chôn cất, việc mai táng
– Given these factors, some areas have become a treasury of well-preserved ichthyosaur fossils ()
– Given /’givən/ (v) đã cho; xác định
– factor /’fæktə / (n) Nhân tố
– area /’eəriə/ (n) Diện tích, bề mặt
– become /bi´kʌm/ (v) Trở nên, trở thành
– treasury /´treʒəri/ (n) Kho bạc, ngân khố
– well /wel/ (v) (+ up, out, forth) phun ra, vọt ra, tuôn ra (nước, nước mắt, máu)
– preserve /pri’zə:v/ (n) Trái cây được bảo quản; mứt
– ichthyosaur /,ikθiə’sɔ:rəs/ (n) Thằn lằn cá, ngư long
– fossil /fɔsl/ (adj) Hoá đá, hoá thạch
– The deposits at Holzmaden, Germany, present an interesting case for analysis ()
– deposit /dɪˈpɑː.zɪt/ (v) Làm lắng đọng
– Germany /’dʒɜ:məni/ (n) nước Đức
– present /(v)pri’zent/ và /(n)’prezәnt/ (adj) Có mặt, hiện diện; có (có mặt tại một nơi, trong một chất..)
– interesting /’intristiŋ/ (adj) Làm quan tâm,thú vị, làm chú ý
– case /keis/ (n) Trường hợp, cảnh ngộ, hoàn cảnh, tình thế
– analysis /ə’næləsis/ (n) Sự phân tích
– The ichthyosaur remains are found in black, bituminous marine shales deposited about 190 million years ago ()
– ichthyosaur /,ikθiə’sɔ:rəs/ (n) Thằn lằn cá, ngư long
– remain /riˈmein/ (v) Còn lại
– found /faund/ (v) Nấu chảy (kim loại, vật liệu làm thuỷ tinh…)
– black /blæk/ (adj) Đen
– bituminous /baɪˈtumənəs , baɪˈtyumənəs , bɪˈtumənəs , bɪˈtyumənəs/ (adj) Có nhựa rải đường, có bitum
– marine /mə´ri:n/ (adj) (thuộc) biển
– shale /ʃeil/ (n) (khoáng chất) đá phiến sét (loại đá mềm dễ vỡ thành những mảnh mỏng, bằng phẳng)
– deposit /dɪˈpɑː.zɪt/ (v) Làm lắng đọng
– million /´miljən/ (n) Một triệu
– year /jə:/ (n) Năm
– Over the years, thousands of specimens of marine reptiles, fish, and invertebrates have been recovered from these rocks ()
– Over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên
– year /jə:/ (n) Năm
– thousand /’θauzənd/ (n) Mười trăm, một nghìn
– specimen /´spesimin/ (n) Mẫu, mẫu vật (để nghiên cứu, sưu tập..)
– marine /mə´ri:n/ (adj) (thuộc) biển
– reptile /’reptail/ (n) (động vật học) loài bò sát, lớp bò sát
– fish /fɪʃ/ (n) cá
– invertebrate /in´və:tibrit/ (adj) (động vật học) không xương sống
– recover /’ri:’kʌvə/ (v) Lấy lại, giành lại, tìm lại được
– rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển
– The quality of preservation is outstanding, but what is even more impressive is the number of ichthyosaur fossils 15 containing preserved embryos ()
– quality /’kwɔliti/ (n) Chất lượng, phẩm chất, tính chất;
– preservation /¸prezə´veiʃən/ (n) Sự gìn giữ, sự bảo quản, sự bảo tồn, sự duy trì
– outstanding /¸aut´stændiη/ (adj) Nổi bật, đáng chú ý; nổi tiếng, vượt trội
– even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay
– impressive /im’presiv/ (adj) Gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc động, gợi cảm
– number /´nʌmbə/ (n) Số
– ichthyosaur /,ikθiə’sɔ:rəs/ (n) Thằn lằn cá, ngư long
– fossil /fɔsl/ (adj) Hoá đá, hoá thạch
– contain /kәn’tein/ (v) Chứa đựng, bao hàm, gồm có, bao gồm
– preserve /pri’zə:v/ (n) Trái cây được bảo quản; mứt
– embryo /´embri¸ou/ (n) (sinh vật học) phôi
– Ichthyosaurs with embryos have been reported from 6 different levels of the shale in a small area around Holzmaden, suggesting that a specific site was used by large numbers of ichthyosaurs repeatedly over time ()
– Ichthyosaur /,ikθiə’sɔ:rəs/ (n) Thằn lằn cá, ngư long
– embryo /´embri¸ou/ (n) (sinh vật học) phôi
– report /ri’pɔ:t/ (n) Bản báo cáo, bản tường thuật; biên bản
– different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau
– level /’levl/ (n) Mức, mực; mặt
– shale /ʃeil/ (n) (khoáng chất) đá phiến sét (loại đá mềm dễ vỡ thành những mảnh mỏng, bằng phẳng)
– small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– area /’eəriə/ (n) Diện tích, bề mặt
– around /əˈraʊnd/ (adv) Xung quanh, vòng quanh
– suggest /sə’dʤest/ (v) Đề nghị; đề xuất; gợi ý
– specific /spĭ-sĭf’ĭk/ (n) Rành mạch, rõ ràng; cụ thể
– site /sait/ (n) Nơi, chỗ, vị trí
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– large /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to
– number /´nʌmbə/ (n) Số
– ichthyosaur /,ikθiə’sɔ:rəs/ (n) Thằn lằn cá, ngư long
– repeatedly /ri’pi:tidli/ (adv) Lặp đi lặp lại nhiều lần
– over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên
– time /taim/ (n) thời gian, thì giờ
– The embryos are quite advanced in their physical development; their paddles, for example, are already well formed ()
– embryo /´embri¸ou/ (n) (sinh vật học) phôi
– quite /kwait/ (adv) Hoàn toàn, hầu hết, đúng là
– advanced /əd’vɑ:nst/ (adj) Tiên tiến, tiến bộ, cấp tiến
– physical /´fizikl/ (adj) (thuộc) vật chất
– development /dɪˈvel.əp.mənt/ (n) Sự phát triển, sự mở mang, sự mở rộng, sự khuếch trương, sự phát đạt
– paddle /´pædl/ (n) Mái chèo, cánh (guồng nước)
– example /ig´za:mp(ə)l/ (n) Thí dụ, ví dụ
– already /ɔ:l´redi/ (adv) Đã, rồi; đã… rồi
– well /wel/ (v) (+ up, out, forth) phun ra, vọt ra, tuôn ra (nước, nước mắt, máu)
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– One specimen is even preserved in the birth canal ()
– specimen /´spesimin/ (n) Mẫu, mẫu vật (để nghiên cứu, sưu tập..)
– even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay
– preserve /pri’zə:v/ (n) Trái cây được bảo quản; mứt
– birth /bə:θ/ (n) Sự ra đời; ngày thành lập
– canal /kə’næl/ (n) Kênh, sông đào
– In addition, 20 the shale contains the remains of many newborns that are between 20 and 30 inches long ()
– addition /ə’dɪʃn/ (n) (toán học) tính cộng; phép cộng; sự cộng lại
– shale /ʃeil/ (n) (khoáng chất) đá phiến sét (loại đá mềm dễ vỡ thành những mảnh mỏng, bằng phẳng)
– contain /kәn’tein/ (v) Chứa đựng, bao hàm, gồm có, bao gồm
– remain /riˈmein/ (v) Còn lại
– newborn /nju:bɔ:n/ (n) mới sinh, sơ sinh
– between /bi’twi:n/ (giới từ) Giữa, ở giữa
– inches /intʃ/ (n) Một chút, một chút xíu, một tí; một tấc (đất…)
– long /lɔɳ/ (adj) Dài (không gian, thời gian); xa, lâu
– Why are there so many pregnant females and young at Holzmaden when they are so rare elsewhere? ()
– pregnant /’pregnənt/ (adj) Có thai, có mang, có chửa
– female /´fi:meil/ (adj) Cái, mái
– young /jʌɳ/ (adj) trẻ, trẻ tuổi, thiếu niên, thanh niên
– rare /reə/ (adj) Hiếm, hiếm có, ít có
– elsewhere /¸els´wɛə/ (adv) Ở một nơi nào khác
– The quality of preservation is almost unmatched and quarry operations have been carried out carefully with an awareness of the value of the fossils ()
– quality /’kwɔliti/ (n) Chất lượng, phẩm chất, tính chất;
– preservation /¸prezə´veiʃən/ (n) Sự gìn giữ, sự bảo quản, sự bảo tồn, sự duy trì
– almost /ˈɔːl.məʊst/ (adv) hầu hết
– unmatch /ʌn´mætʃt/ (adj) Không thể sánh kịp, không có gì bằng, vô song, vô địch
– quarry /ˈkwɔːr.i/ (n) mỏ đá
– operation /,ɔpə’reiʃn/ (n) Sự hoạt động; quá trình hoạt động
– carried /ˈkæri/ (v) Mang, vác, khuân, chở; ẵm
– carefully /´kɛəfuli/ (adv) Cẩn thận, chu đáo
– awareness /ə´wɛənis/ (n) Biết, nhận thấy, nhận thức thấy
– value /’vælju:/ (n) Giá trị (bằng tiền hoặc các hàng hoá khác mà có thể trao đổi được)
– fossil /fɔsl/ (adj) Hoá đá, hoá thạch
– But these 25 factors do not account for the interesting question of how there came to be such a concentration of pregnant ichthyosaurs in a particular place very close to their time of giving birth ()
– factor /’fæktə / (n) Nhân tố
– account /ə’kaunt/ (n) Sự tính toán
– interesting /’intristiŋ/ (adj) Làm quan tâm,thú vị, làm chú ý
– question /ˈkwɛstʃən/ (n) Câu hỏi
– came /keɪm/ (v) Đã đến
– concentration /,kɒnsn’trei∫n/ (n) Sự tập trung; nơi tập trung
– pregnant /’pregnənt/ (adj) Có thai, có mang, có chửa
– ichthyosaur /,ikθiə’sɔ:rəs/ (n) Thằn lằn cá, ngư long
– particular /pə´tikjulə/ (adj) Riêng biệt, cá biệt; đặc biệt, đặc thù, ngoại lệ
– place /pleis/ (n) Nơi, chỗ, địa điểm, địa phương (thành phố, tỉnh, làng…); đoạn phố
– close /klouz/ (adj) Chặt, bền, sít, khít
– time /taim/ (n) thời gian, thì giờ
– giving /´giviη/ (n) Sự cho; việc tặng
– birth /bə:θ/ (n) Sự ra đời; ngày thành lập