Chú ý: Nội dung này là nội dung độc quyền chỉ riêng chủ sở hữu: Nguyễn Đức Mùi mới cung cấp cho học viên. Ai dạy mà cung cấp nội dung này là vi phạm bản quyền. Học viên liên hệ số điện thoại/zalo 0392266928 để phản ánh

– Insects’ lives are very short and they have many enemies, but they must survive long enough to breed and perpetuate their kind ()
– Insect /ˈɪn.sekt/ (n) (động vật học) sâu bọ, côn trùng
– live /liv/ (v) Sống
– short /ʃɔ:t/ (adj) Ngắn, cụt
– enemies /’enәmi/ (n) Kẻ thù, kẻ địch, địch thủ; quân địch
– survive /sə’vaiv/ (v) Tiếp tục sống, tiếp tục tồn tại; sống sót; còn lại
– long /lɔɳ/ (adj) Dài (không gian, thời gian); xa, lâu
– enough /i’nʌf/ (adj) Đủ, đủ dùng
– breed /brid/ (n) Nòi, giống
– perpetuate /pə´petju¸eit/ (v) Làm cho bất diệt, kéo dài mãi mãi, làm tồn tại mãi; duy trì
– kind /kaind/ (n) Loài, giống
– The less insect-like they look, the better their chance of survival ()
– less /les/ (adj) Nhỏ hơn, bé hơn, ít hơn, kém
– insect /ˈɪn.sekt/ (n) (động vật học) sâu bọ, côn trùng
– like /laik/ (adj) Giống nhau, như nhau
– look /luk/ (v) Cái nhìn, cái dòm
– better /´betə/ (adj) Hơn, tốt hơn, khá hơn, hay hơn, đẹp hơn
– chance /tʃæns , tʃɑ:ns/ (n) Sự may rủi, sự tình cờ
– survival /sə’vaivəl/ (n) Sự sống sót; sự tồn tại
– To look “inedible” by resembling or imitating plants is a deception widely practiced by insects ()
– look /luk/ (v) Cái nhìn, cái dòm
– inedible /i´nedibl/ (adj) Không ăn được (vì độc…)
– resembling /rɪˈzem.bəl/ (adj) giống như
– imitate /ˈɪmɪˌteɪ/ (v) Theo gương, noi gương
– plant /plænt , plɑnt/ (n) Thực vật
– deception /di’sepʃn/ (n) Sự dối trá, sự lừa dối, sự lừa gạt
– widely /´waidli/ (adv) Nhiều, xa
– practice /´præktis/ (n) Thực hành, thực tiễn
– insect /ˈɪn.sekt/ (n) (động vật học) sâu bọ, côn trùng
– Mammals rarely use this type of camouflage, but many fish and invertebrates do ()
– mammal /´mæml/ (n) (động vật học) loài động vật có vú; loài hữu nhũ
– rarely //”rea.li/ (adv) Ít khi; hiếm khi
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– type /taip/ (n) Loại (người, vật
– camouflage /´kæmə¸fla:ʒ/ (n) Sự nguỵ trang ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– fish /fɪʃ/ (n) cá
– invertebrate /in´və:tibrit/ (adj) (động vật học) không xương sống
– The stick caterpillar is well named ()
– stick /stick/ (n) Cái gậy
– caterpillar /´kætə¸pilə/ (n) Sâu bướm
– well /wel/ (v) (+ up, out, forth) phun ra, vọt ra, tuôn ra (nước, nước mắt, máu)
– name /neim/ (n) Tên, danh tánh
– It is hardly distinguishable from a brown or green twig ()
– hardly /´ha:dli/ (adv) Khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn tệ, cứng rắn
– distinguishable /dis´tiηgwiʃəbl/ (adj) Có thể phân bệt
– brown /braun/ (adj) Nâu
– green /grin/ (n) Xanh lá cây, lục
– twig /twig/ (n) Cành con, nhánh con
– This caterpillar is quite common and can be found almost anywhere in North America ()
– caterpillar /´kætə¸pilə/ (n) Sâu bướm
– quite /kwait/ (adv) Hoàn toàn, hầu hết, đúng là
– common /’kɒmən/ (adj) Chung, công, công cộng
– found /faund/ (v) Nấu chảy (kim loại, vật liệu làm thuỷ tinh…)
– almost /ˈɔːl.məʊst/ (adv) hầu hết
– anywhere /´eni¸wɛə/ (adv) Bất kỳ chỗ nào, bất cứ nơi đâu
– North /nɔ:θ/ (n) Hướng bắc, phương bắc, phía bắc
– It is also called “measuring worm” or “inchworm ()
– call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to
– measuring /´meʒəriη/ (n) dùng để đo
– worm /wɜrm/ (n) (động vật học) giun, sâu, trùng
– It walks by arching its body, than stretching out and grasping the branch with its front feet then looping its body again to bring the hind feet forward ()
– walk /wɔ:k/ (v) Đi, đi bộ
– arch /ɑ:tʃ/ (n) Khung tò vò, cửa tò vò
– body /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình
– stretching /’stret∫iη/ (n) Sự kéo căng; giãn dài; vuốt dài
– grasping /´gra:spiη/ (adj) Tham lam, keo cú
– branch /brɑ:nt∫/ (n) Cành cây
– front /frʌnt/ (n) Cái mặt
– feet /fiːt/ (n) chân
– looping /´lu:piη/ (n) móc (cần trục)
– body /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình
– again /ə’gein/ (adv) Lại, lần nữa, nữa
– bring /briɳ/ (v) Cầm lại, đem lại, mang lại, xách lại, đưa lại
– hind /haind/ (n) (động vật học) hươu cái
– feet /fiːt/ (n) chân
– forward /ˈfɔrwərd/ (adj) Ở trước, phía trước, tiến lên, tiến về phía trước
– When danger threatens, the stick caterpillar stretches its body away from the branch at an angle and remains rigid and still, like a twig, until the danger has passed ()
– danger /’deinʤə(r)/ (n) Sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo
– threaten /ˈθret.ən/ (n) hăm dọa
– stick /stick/ (n) Cái gậy
– caterpillar /´kætə¸pilə/ (n) Sâu bướm
– stretch /stretʃ/ (n) Sự căng ra, sự duỗi ra; sự bị căng ra, sự bị duỗi ra
– body /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình
– away /ə’wei/ (adv) Xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi (xa)
– branch /brɑ:nt∫/ (n) Cành cây
– angle /’æɳgl/ (n) Góc
– remain /riˈmein/ (v) Còn lại
– rigid /’ridʤid/ (adj) Cứng; cứng nhắc, không linh động, không mềm dẻo
– still /stil/ (adv) Vẫn, vẫn còn
– like /laik/ (adj) Giống nhau, như nhau
– twig /twig/ (n) Cành con, nhánh con
– until /ʌn´til/ (prep) Trước khi; cho đến khi
– danger /’deinʤə(r)/ (n) Sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo
– pass /´pa:s/ (n) sự thi đỗ; sự trúng tuyển hạng thứ (ở trường đại học)
– Walking sticks, or stick insects, do not have to assume a rigid, twig-like pose to find protection; they look like inedible twigs in any position ()
– Walking /’wɔ:kiɳ/ (n) Sự đi, sự đi bộ
– stick /stick/ (n) Cái gậy
– stick /stick/ (n) Cái gậy
– insect /ˈɪn.sekt/ (n) (động vật học) sâu bọ, côn trùng
– assume /ə’sju:m/ (v) Mang, khoác, có, lấy (cái vẻ, tính chất…)
– rigid /’ridʤid/ (adj) Cứng; cứng nhắc, không linh động, không mềm dẻo
– twig /twig/ (n) Cành con, nhánh con
– like /laik/ (adj) Giống nhau, như nhau
– pose /pouz/ (n) Tư thế (chụp ảnh…), kiểu
– find /faɪnd/ (v) Thấy, tìm thấy, tìm ra, bắt được
– protection /prə’tek∫n/ (n) Sự bảo vệ, sự bảo hộ, sự che chở; sự bảo trợ
– look /luk/ (v) Cái nhìn, cái dòm
– like /laik/ (adj) Giống nhau, như nhau
– inedible /i´nedibl/ (adj) Không ăn được (vì độc…)
– twig /twig/ (n) Cành con, nhánh con
– position /pəˈzɪʃən/ (n) Vị trí, chỗ (của một vật gì)
– There are many kinds of walking sticks, ranging in size form the few inches of the North American variety to some tropical species that may be over a foot long ()
– kind /kaind/ (n) Loài, giống
– walking /’wɔ:kiɳ/ (n) Sự đi, sự đi bộ
– stick /stick/ (n) Cái gậy
– range /reɪndʒ/ (n) Phạm vi, lĩnh vực; trình độ
– size /saiz/ (n) Quy mô; kích thước, độ lớn
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– few /fju:/ (adj) Ít, vài
– inches /intʃ/ (n) Một chút, một chút xíu, một tí; một tấc (đất…)
– North /nɔ:θ/ (n) Hướng bắc, phương bắc, phía bắc
– American /əˈmer.ɪ.kən/ (adj) (thuộc) Châu Mỹ
– variety /və’raiəti/ (n) Sự đa dạng, tính chất không như nhau; trạng thái khác nhau, trạng thái muôn màu muôn vẻ; tính chất bất đồng
– tropical /´trɔpikəl/ (adj) (thuộc) nhiệt đới; có tính chất nhiệt đới, giống như vùng nhiệt đới, tìm thấy ở vùng nhiệt đới
– species /’spi:ʃi:z/ (n) (sinh vật học) loài
– over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên
– foot fut (n) Chân, bàn chân (người, thú…)
– long /lɔɳ/ (adj) Dài (không gian, thời gian); xa, lâu
– When at rest their front legs are stretched out. heightening their camouflage ()
– rest /Rest / (n) Sự nghỉ ngơi; lúc nghỉ ngơi; giấc ngủ
– front /frʌnt/ (n) Cái mặt
– leg /´leg/ (n) Chân, cẳng (người, thú…)
– stretch /stretʃ/ (n) Sự căng ra, sự duỗi ra; sự bị căng ra, sự bị duỗi ra
– heighten /’haitn/ (v) Làm cao lên, làm cao hơn, nâng cao
– camouflage /´kæmə¸fla:ʒ/ (n) Sự nguỵ trang ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– Some of the tropical species are adorned with spines or ridges. imitating the thorny bushes or trees in which they live ()
– tropical /´trɔpikəl/ (adj) (thuộc) nhiệt đới; có tính chất nhiệt đới, giống như vùng nhiệt đới, tìm thấy ở vùng nhiệt đới
– species /’spi:ʃi:z/ (n) (sinh vật học) loài
– adorn /ə´dɔ:n/ (v) Tô điểm, trang điểm; trang trí, trang hoàng
– spine /spain/ (n) Xương sống
– ridge /ridʒ/ (n) Chóp, chỏm, ngọn, đỉnh (núi); nóc (nhà); sống (mũi)
– imitate /ˈɪmɪˌteɪ/ (v) Theo gương, noi gương
– thorny /´θɔ:ni/ (adj) Có gai; nhiều gai
– bush /bʊʃ/ (n) Bụi cây, bụi rậm
– tree /tri:/ (n) Cây
– live /liv/ (v) Sống
– Leaves also seem to be a favorite object for insects to imitate ()
– Leave /li:v/ (v) Để lại, bỏ lại, bỏ quên
– seem /si:m/ (v) Có vẻ như, dường như, coi bộ
– favorite /ˈfeɪvərɪt , ˈfeɪvrɪt/ (adj) Được mến chuộng, được ưa thích
– object /əbˈdʒɛkt/ (n) Đồ vật, vật thể, mục tiêu
– insect /ˈɪn.sekt/ (n) (động vật học) sâu bọ, côn trùng
– imitate /ˈɪmɪˌteɪ/ (v) Theo gương, noi gương
– Many butterflies can suddenly disappear from view by folding their wings and sitting quietly among the foliage that they resemble ()
– butterflies /’bʌtəflai/ (n) Con bướm
– suddenly /’sʌd(ə)nli/’/ (adv) một cách bất ngờ
– disappear /disə’piə/ (v) Biến đi, biến mất, mất
– view vjuː/ (n) sự nhìn qua, lượt xem
– folding /´fouldiη/ (n) Sự tạo nếp
– wing /wɪŋ/ (n) (động vật học); (thực vật học) cánh (chim, sâu bọ; quả, hạt)
– sit /sit/ (v) Ngồi
– quietly /’kwiətli/ (adv) Yên lặng, yên tĩnh, êm ả
– among /ə’mʌɳ/ (prep) Giữa, ở giữa
– foliage /’fouliidʤ/ (n) (thực vật học) tán lá, bộ lá
– resemble /ri’zembl/ (v) Giống với, tương tự (người nào, vật gì), có sự tương đồng với