Chú ý: Nội dung này là nội dung độc quyền chỉ riêng chủ sở hữu: Nguyễn Đức Mùi mới cung cấp cho học viên. Ai dạy mà cung cấp nội dung này là vi phạm bản quyền. Học viên liên hệ số điện thoại/zalo 0392266928 để phản ánh

– The smooth operation of an ant colony depends on ten to twenty different signals, most of which are pheromones chemical signals triggering behavioral responses ()
– smooth /smu:ð/ (adj) Nhẵn, trơn, mượt; bằng phẳng, lặng
– operation /,ɔpə’reiʃn/ (n) Sự hoạt động; quá trình hoạt động
– ant /ænt/ (n) (động vật học) con kiến
– colony /´kɔləni/ (n) Thuộc địa
– depend /di’pend/ (v) ( + on, upon) phụ thuộc, tuỳ thuộc, tuỳ thuộc
– different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau
– signal /’signəl/ (n) Dấu hiệu, tín hiệu; hiệu lệnh
– chemical /ˈkɛmɪkəl/ (adj) (thuộc) hoá học
– signal /’signəl/ (n) Dấu hiệu, tín hiệu; hiệu lệnh
– triggering /ˈtrɪɡ.ɚ.ɪŋ/ (n) sự khởi động
– behavioral /bi´heivjərəl/ (adj) hành vi
– response /rɪˈspɒns/ (n) Sự trả lời; câu trả lời
– It is estimated that red fire ants employ at least twelve different chemical signals ()
– estimate /’estimit – ‘estimeit/ (n) Sự đánh giá, sự ước lượng
– red /red/ (n) Đỏ (đồ vật)
– fire /’faiə/ (n) Lửa, ánh lửa
– ant /ænt/ (n) (động vật học) con kiến
– employ /em’plɔi/ (n) Sự dùng người
– least /li:st/ (adj) Tối thiểu, nhỏ nhất, ít nhất, kém nhất
– different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau
– chemical /ˈkɛmɪkəl/ (adj) (thuộc) hoá học
– signal /’signəl/ (n) Dấu hiệu, tín hiệu; hiệu lệnh
– The simples Line of these is the carbon dioxide from the respiration of an ant cluster, a chemical that acts as 5 a pheromone to promote aggregation ()
– simple /’simpl/ (adj) Đơn
– Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– carbon /´ka:bən/ (n) (hoá học) cacbon
– dioxide /dai´ɔksaid/ (n) (hoá học) đioxyt
– respiration /¸respi´reiʃən/ (n) Sự thở, sự hô hấp; hơi thở
– ant /ænt/ (n) (động vật học) con kiến
– cluster /’klʌstə/ (n) Đám, bó, cụm; đàn, bầy
– chemical /ˈkɛmɪkəl/ (adj) (thuộc) hoá học
– act /ækt/ (n) Hành động, việc làm, cử chỉ, hành vi
– promote /prəˈmoʊt/ (v) Thăng chức, thăng cấp; đề bạt; cho lên lớp
– aggregation /¸ægri´geiʃən/ (n) Sự tập hợp, sự kết hợp, sự tụ tập
– Workers move toward a source of carbon dioxide, resulting in solitary ants moving to join a group ()
– Worker /’wə:kə/ (n) Người lao động, công nhân, người thợ, nhân viên, người làm việc (nhất là người làm một loại công việc nào đó)
– move /mu:v/ (n) Sự chuyển động, sự di chuyển, sự xê dịch
– toward /´touəd/ (prep) về phía
– source /sɔːrs/ (n) nguồn
– carbon /´ka:bən/ (n) (hoá học) cacbon
– dioxide /dai´ɔksaid/ (n) (hoá học) đioxyt
– resulting /ri’zʌlt/ (n) Kết quả (của cái gì)
– solitary /ˈsɒlɪˌtɛri/ (adj) Cô đơn, một mình, cô độc, không có bạn bè; độc thân
– ant /ænt/ (n) (động vật học) con kiến
– moving /’mu:viɳ/ (adj) Động, hoạt động
– join /ʤɔin/ (n) (v) nối, ghép, chắp, kết hợp, nhập vào
– group /gru:p/ (n) Nhóm
– At the other extreme, the most complex of the fire ants’ signals is probably colony odor, by which the workers of a particular colony or nest identify another worker as local or foreign ()
– extreme /iks’tri:m/ (adj) Ở tít đằng đầu, ở đằng cùng, xa nhất, ở tột cùng
– complex /’kɔmleks/ (adj) Phức tạp, rắc rối
– fire /’faiə/ (n) Lửa, ánh lửa
– ant /ænt/ (n) (động vật học) con kiến
– signal /’signəl/ (n) Dấu hiệu, tín hiệu; hiệu lệnh
– probably /´prɔbəbli/ (adv) Có khả năng, có lẽ, có thể
– colony /´kɔləni/ (n) Thuộc địa
– odor /ˈoʊ.dɚ/ (n) mùi
– worker /’wə:kə/ (n) Người lao động, công nhân, người thợ, nhân viên, người làm việc (nhất là người làm một loại công việc nào đó)
– particular /pə´tikjulə/ (adj) Riêng biệt, cá biệt; đặc biệt, đặc thù, ngoại lệ
– colony /´kɔləni/ (n) Thuộc địa
– nest /nest/ (n) Tổ, ổ (chim, chuột…)
– identify /ai’dentifai/ (v) Nhận ra, nhận biết, nhận diện, nhận dạng
– another /əˈnʌðər/ (adj) Khác
– worker /’wə:kə/ (n) Người lao động, công nhân, người thợ, nhân viên, người làm việc (nhất là người làm một loại công việc nào đó)
– local /’ləʊk(ə)l/ (adj) Địa phương
– foreign /’fɔrin/ (adj) (thuộc) nước ngoài, từ nước ngoài, ở nước ngoài
– Each ant nest has its own odor as a result of its location, history, and local food supply ()
– ant /ænt/ (n) (động vật học) con kiến
– nest /nest/ (n) Tổ, ổ (chim, chuột…)
– own /əʊn/ (đại từ) Của chính mình, của riêng mình, tự mình
– odor /ˈoʊ.dɚ/ (n) mùi
– result /ri’zʌlt/ (n) Kết quả (của cái gì)
– location /ləʊˈkeɪʃn/ (n) Vị trí, địa điểm
– history /´histri/ (n) Sử, sử học, lịch sử
– local /’ləʊk(ə)l/ (adj) Địa phương
– food /fu:d/ (n) Đồ ăn, thức ăn, món ăn
– supply /sə’plai/ (n) Sự cung cấp; sự được cung cấp
– The resident ants pick up this 10 odor on their bodies, so that ants of the same species, but from different nests, have different colony odors ()
– resident /’rezidənt/ (adj) Có nhà ở, cư trú, ở chính thức (một nơi nào); thường trú
– ant /ænt/ (n) (động vật học) con kiến
– pick /pik/ (n) Sự chọn lọc, sự lựa chọn; quyền lựa chọn
– odor /ˈoʊ.dɚ/ (n) mùi
– bodies /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình
– ant /ænt/ (n) (động vật học) con kiến
– same /seim/ (adj) ( (thường) có ‘the’) cùng một; cũng vậy; không khác; giống hệt; như nhau; giống như
– species /’spi:ʃi:z/ (n) (sinh vật học) loài
– different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau
– nest /nest/ (n) Tổ, ổ (chim, chuột…)
– different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau
– colony /´kɔləni/ (n) Thuộc địa
– odor /ˈoʊ.dɚ/ (n) mùi
– This allows ants to identify intruders and maintain colony integrity ()
– allow /ә’laƱ/ (v) Cho phép, để cho
– ant /ænt/ (n) (động vật học) con kiến
– identify /ai’dentifai/ (v) Nhận ra, nhận biết, nhận diện, nhận dạng
– intruder /in´tru:də/ (n) Người vào bừa; người không mời mà đến (một nơi nào)
– maintain /mein´tein/ (v) Giữ gìn, duy trì; bảo vệ
– colony /´kɔləni/ (n) Thuộc địa
– integrity /in´tegriti/ (n) Tính chính trực, tính liêm chính
– Fire ants also make use of an alarm pheromone to alert workers to an emergency, and their scouts lay down a trail pheromone as a guide during mass migrations ()
– Fire /’faiə/ (n) Lửa, ánh lửa
– ant /ænt/ (n) (động vật học) con kiến
– make /meik/ (v) Làm, chế tạo
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– alarm /ə’lɑ:m/ (n) Sự báo động, sự báo nguy
– alert /ə’lə:t/ (adj) Tỉnh táo, cảnh giác
– worker /’wə:kə/ (n) Người lao động, công nhân, người thợ, nhân viên, người làm việc (nhất là người làm một loại công việc nào đó)
– emergency /i’mɜ:dʒənsi/ (n) Tình trạng khẩn cấp
– scout /skaʊt/ (n) (quân sự) người trinh sát, người do thám; sự đi trinh sát, sự do thám
– lay /lei/ (v) xếp, để, đặt; sắp đặt, bố trí
– down /daun/ (prep) Xuống
– trail /treil/ (n) Vạch, vệt dài
– guide /gaɪd/ (n) Người chỉ dẫn; người chỉ đường, người hướng dẫn (cho khách du lịch)
– during /’djuəriɳ/ (prep) Trong lúc, trong thời gian
– mass /mæs/ (n) Khối, đống
– migration /maɪˈgreɪʃən/ (n) Sự di trú
– A fire ant 15 queen emits a chemical signal that identifies her to the colony’s workers ()
– fire /’faiə/ (n) Lửa, ánh lửa
– ant /ænt/ (n) (động vật học) con kiến
– queen /kwi:n/ (n) Nữ hoàng, bà hoàng, bà chúa ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– emit /i’mit/ (v) Phát ra (ánh sáng, nhiệt…), bốc ra, sự toả ra (mùi vị, hơi…)
– chemical /ˈkɛmɪkəl/ (adj) (thuộc) hoá học
– signal /’signəl/ (n) Dấu hiệu, tín hiệu; hiệu lệnh
– identifies /ai’dentifai/ (v) Nhận ra, nhận biết, nhận diện, nhận dạng
– colony /´kɔləni/ (n) Thuộc địa
– worker /’wə:kə/ (n) Người lao động, công nhân, người thợ, nhân viên, người làm việc (nhất là người làm một loại công việc nào đó)
– They respond by scurrying to gather around her ()
– respond /ri’spond/ (v) Hưởng ứng
– scurrying /´skʌri/ (n) Sự chạy gấp; sự chạy nhốn nháo; tiếng chạy nhốn nháo
– gather /’gæðə/ (v) Tập hợp, tụ họp lại
– around /əˈraʊnd/ (adv) Xung quanh, vòng quanh
– The decomposing corpse of a dead ant also generates a signal, to which workers respond by eliminating the corpse from the nest ()
– decomposing /¸di:kəm´pouz/ (v) (vật lý); (hoá học) phân tích; phân ly, phân huỷ
– corpse /kɔ:ps/ (n) Xác chết, thi hài
– dead /ded/ (n) Chết (người, vật, cây cối)
– ant /ænt/ (n) (động vật học) con kiến
– generate /ˈdʒɛ.nə.ˌreɪt/ (v) Sinh, đẻ ra
– signal /’signəl/ (n) Dấu hiệu, tín hiệu; hiệu lệnh
– worker /’wə:kə/ (n) Người lao động, công nhân, người thợ, nhân viên, người làm việc (nhất là người làm một loại công việc nào đó)
– respond /ri’spond/ (v) Hưởng ứng
– eliminating /ɪˈlɪməˌneɪt/ (v) Loại ra, loại trừ, loại bỏ, thải trừ
– corpse /kɔ:ps/ (n) Xác chết, thi hài
– nest /nest/ (n) Tổ, ổ (chim, chuột…)
– Ants provide examples of both public accessible to other species and private messages ()
– Ant /ænt/ (n) (động vật học) con kiến
– provide /prə’vaid/ (v) ( + for) cung cấp, chu cấp, lo cho cái ăn cái mặc cho; lo liệu cho
– example /ig´za:mp(ə)l/ (n) Thí dụ, ví dụ
– both /bɘʊθ/ (adj) Cả hai
– public /’pʌblik/ (adj) Chung, công, công cộng
– accessible /ək’sesəbl/ (adj) Có thể tới được, có thể gần được
– species /’spi:ʃi:z/ (n) (sinh vật học) loài
– private /ˈpraɪvɪt/ (adj) Riêng, tư, cá nhân
– message /ˈmɛsɪdʒ/ (n) Thư tín, điện, thông báo
– One of their most important private messages concerns food, for a food source 20 is worth keeping secret ()
– important /im’pɔ:tənt/ (adj) Quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng
– private /ˈpraɪvɪt/ (adj) Riêng, tư, cá nhân
– message /ˈmɛsɪdʒ/ (n) Thư tín, điện, thông báo
– concern /kәn’sз:n/ (n) ( + with) sự liên quan tới, sự dính líu tới
– food /fu:d/ (n) Đồ ăn, thức ăn, món ăn
– food /fu:d/ (n) Đồ ăn, thức ăn, món ăn
– source /sɔːrs/ (n) nguồn
– worth /wɜrθ/ (adj) Đáng giá, có một giá trị nào đó
– keeping /´ki:piη/ (n) Sự giữ, sự giữ gìn, sự bảo quản
– secret /’si:krit/ (adj) Thầm kín, bí mật; riêng tư
– Each species marks its trails with signals that are meaningless to others, so that an ant crossing a trail left by another ant species typically notices nothing ()
– species /’spi:ʃi:z/ (n) (sinh vật học) loài
– mark /mɑ:k/ (n) Dấu, nhãn, nhãn hiệu
– trail /treil/ (n) Vạch, vệt dài
– signal /’signəl/ (n) Dấu hiệu, tín hiệu; hiệu lệnh
– meaningless /´mi:niηlis/ (n) Vô nghĩa
– ant /ænt/ (n) (động vật học) con kiến
– crossing /’krɔsiɳ/ (n) Sự đi qua, sự vượt qua
– trail /treil/ (n) Vạch, vệt dài
– left /left/ (adj) Trái; tả
– another /əˈnʌðər/ (adj) Khác
– ant /ænt/ (n) (động vật học) con kiến
– species /’spi:ʃi:z/ (n) (sinh vật học) loài
– typically /ˈtɪp.ɪ.kəl.i/ (adv) Điển hình, tiêu biểu
– notice /’nәƱtis/ (n) Thông tri, yết thị, thông báo
– nothing /ˈnʌθɪŋ/ (n) Người vô dụng, người bất tài, người tầm thường; chuyện lặt vặt, chuyện tầm thường; vật rất tồi, vật tầm thường
– On the other hand, a secret signal to mark a dead body is unnecessary ()
– hand /hænd/ (n) Tay, bàn tay (ngừơi); bàn chân trước (loài vật bốn chân)
– secret /’si:krit/ (adj) Thầm kín, bí mật; riêng tư
– signal /’signəl/ (n) Dấu hiệu, tín hiệu; hiệu lệnh
– mark /mɑ:k/ (n) Dấu, nhãn, nhãn hiệu
– dead /ded/ (n) Chết (người, vật, cây cối)
– body /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình
– unnecessary /ʌn’nesisəri/ (adj) Không cần thiết, không mong muốn, thừa
– Many kinds of ants perceive a natural decomposition product of dead insects as a signal to remove a corpse ()
– kind /kaind/ (n) Loài, giống
– ant /ænt/ (n) (động vật học) con kiến
– perceive /pə´si:v/ (v) Hiểu được, nắm được, nhận thức, lĩnh hội
– natural /’nætʃrəl/ (adj) (thuộc) tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên
– decomposition /¸di:kɔmpə´ziʃən/ (n) (vật lý), (hoá học) sự phân tích; sự phân ly, sự phân huỷ
– product /´prɔdʌkt/ (n) Sản vật, sản phẩm
– dead /ded/ (n) Chết (người, vật, cây cối)
– insect /ˈɪn.sekt/ (n) (động vật học) sâu bọ, côn trùng
– signal /’signəl/ (n) Dấu hiệu, tín hiệu; hiệu lệnh
– remove /ri’mu:v/ (v) Dời đi, di chuyển, dọn, cất dọn
– corpse /kɔ:ps/ (n) Xác chết, thi hài
– If an outsider recognizes this message and moves the body, no harm is done ()
– outsider /¸aut´saidə/ (n) Người ngoài cuộc; người không thể cho nhập bọn
– recognize /’rekəgnaiz/ (v) Công nhận, thừa nhận, chấp nhận
– message /ˈmɛsɪdʒ/ (n) Thư tín, điện, thông báo
– move /mu:v/ (n) Sự chuyển động, sự di chuyển, sự xê dịch
– body /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình
– harm /hɑ:m/ (n) Tai hại, tổn hao, thiệt hại
– done /dʌn/ (adj) Xong, hoàn thành, đã thực hiện