Chú ý: Nội dung này là nội dung độc quyền chỉ riêng chủ sở hữu: Nguyễn Đức Mùi mới cung cấp cho học viên. Ai dạy mà cung cấp nội dung này là vi phạm bản quyền. Học viên liên hệ số điện thoại/zalo 0392266928 để phản ánh

– Molting is one of the most involved processes of a bird’s annual life cycle ()
– Molt /məʊlt (n) Lột xác
– involve /ɪnˈvɒlv/ (v) Gồm, bao hàm
– processes /’prouses/ (n) Quá trình, sự tiến triển
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– annual /’ænjuəl/ (adj) Hàng năm, năm một, từng năm
– life /laif/ (n) Đời sống,sự sống, sinh mệnh, tính mệnh
– cycle /’saikl/ (n) (vật lý) chu kỳ, chu trình
– Notwithstanding preening and constant care, the marvelously intricate structure of a bird’s Feather inevitably wears out ()
– Notwithstanding /¸nɔtwið´stændiη/ (adv) Cũng cứ; ấy thế mà, tuy thế mà, tuy nhiên
– preening /priːn/ (v) Rỉa lông (chim)
– constant /’kɔnstənt/ (adj) Bền lòng, kiên trì
– care /kɛər/ (n) Sự chăm sóc, sự chăm nom, sự giữ gìn, sự bảo dưỡng
– marvelously /ˈmɑːr.vəl.əs.li/ (adv) tuyệt vời
– intricate /ˈɪntrɪkɪt/ (adj) Rắc rối, phức tạp, khó hiểu
– structure /’strʌkt∫ə/ (n) Kết cấu, cấu trúc
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– Feather /’feðə/ (n) Lông vũ, lông chim
– inevitably /in’evitəbli/ (adv) Chắc hẳn, chắc chắn
– wear /weə/ (n) Sự mang; sự dùng; sự mặc quần áo
– All adult birds molt their feathers at least once a year, and Line upon close observation, one can recognize the frayed, ragged appearance of feathers that 5 are nearing the end of their useful life ()
– adult /[‘ædʌlt, ə’dʌlt]/ (n) Người lớn, người đã trưởng thành
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– molt /məʊlt (n) Lột xác
– feather /’feðə/ (n) Lông vũ, lông chim
– least /li:st/ (adj) Tối thiểu, nhỏ nhất, ít nhất, kém nhất
– year /jə:/ (n) Năm
– Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– upon /ə´pɔn/ (n) Trên, ở trên
– close /klouz/ (adj) Chặt, bền, sít, khít
– observation /obzә:’vei∫(ә)n/ (n) Sự quan sát, sự theo dõi
– recognize /’rekəgnaiz/ (v) Công nhận, thừa nhận, chấp nhận
– fray /frei/ (n) Cuộc cãi lộn; cuộc ẩu đả, cuộc đánh nhau, cuộc xung đột
– rag /ræg/ (n) Giẻ, giẻ rách
– appearance /ə’piərəns/ (n) Sự xuất hiện, sự hiện ra sự ló ra
– feather /’feðə/ (n) Lông vũ, lông chim
– near /niə/ (adj) Gần, cận
– end /end/ (v) Kết thúc, chấm dứt
– useful /´ju:sful/ (adj) Hữu ích, có ích, giúp ích; có thể được dùng cho một mục đích thực tế nào đó
– life /laif/ (n) Đời sống,sự sống, sinh mệnh, tính mệnh
– Two distinct processes are involved in molting ()
– distinct /dis’tiɳkt/ (adj) Riêng, riêng biệt; khác biệt
– processes /’prouses/ (n) Quá trình, sự tiến triển
– involve /ɪnˈvɒlv/ (v) Gồm, bao hàm
– molt /məʊlt (n) Lột xác
– The first step is when the old, worn feather is dropped, or shed ()
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– step /step/ (n) Bước, bước đi; bước khiêu vũ
– old /ould/ (adj) Già
– worn /´wɔ:n/ (adj) Mòn, hỏng (vì sử dụng quá nhiều)
– feather /’feðə/ (n) Lông vũ, lông chim
– drop /drɒp/ (n) Giọt (nước, máu, thuốc…)
– shed /ʃed/ (n) (trong từ ghép) kho để hàng; xưởng làm việc
– The second is when a new feather grows in its place ()
– second /ˈsɛkənd/ (n) Thứ hai, tiếp ngay sau cái thứ nhất (về thời gian, thứ tự, tầm quan trọng..)
– new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– feather /’feðə/ (n) Lông vũ, lông chim
– grow /grou/ (v) Lớn, lớn lên (người)
– place /pleis/ (n) Nơi, chỗ, địa điểm, địa phương (thành phố, tỉnh, làng…); đoạn phố
– When each feather has been shed and replaced, then the molt can be said to be complete ()
– feather /’feðə/ (n) Lông vũ, lông chim
– shed /ʃed/ (n) (trong từ ghép) kho để hàng; xưởng làm việc
– replace /rɪpleɪs/ (v) Thay thế, thay chỗ của ai/cái gì
– molt /məʊlt (n) Lột xác
– said /sed/ (v) Nói
– complete /kəm’pli:t/ (adj) Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn
– This, however, is an abstraction that often does not happen: incomplete, overlapping, and arrested molts are quite common ()
– however /hau´evə/ (adv) Tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy
– abstraction /æb’stræk∫n/ (n) Sự trừu tượng, sự trừu tượng hoá
– often /’ɔ:fn/ (adv) Thường, hay, luôn, năng
– happen /’hæpən/ (v) Xảy đến, xảy ra; ngẫu nhiên xảy ra, tình cờ xảy ra
– incomplete /,inkəm’pli:t/ (adj) Thiếu, chưa đầy đủ
– overlapping /ˌəʊ.vəˈlæp.ɪŋ/ (n) sự gối lên nhau
– arrest /ə´rest/ (n) Sự bắt giữ
– molt /məʊlt (n) Lột xác
– quite /kwait/ (adv) Hoàn toàn, hầu hết, đúng là
– common /’kɒmən/ (adj) Chung, công, công cộng
– Molt requires that a bird find and process enough protein to rebuild approximately one-third of its body weight ()
– Molt /məʊlt (n) Lột xác
– require /ri’kwaiə(r)/ (v) Đòi hỏi, yêu cầu; quy định
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– find /faɪnd/ (v) Thấy, tìm thấy, tìm ra, bắt được
– process /’prouses/ (n) Quá trình, sự tiến triển
– enough /i’nʌf/ (adj) Đủ, đủ dùng
– protein /´proutiin/ (n) (hoá học) Protein, chất đạm
– rebuild /ri:´bild/ (v) xây lại, xây dựng lại
– approximately /əˈprɒk.sɪ.mət.li/ (adv) Khoảng chừng, độ chừng
– third /θə:d/ (adj) Thứ ba
– body /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình
– weight /’weit/ (n) (viết tắt) wt trọng lượng, sức nặng, cân nặng
– It is not surprising that a bird in heavy molt often seems listless and unwell ()
– surprising /sə(r)´praiziη/ (adj) Làm ngạc nhiên, làm kinh ngạc; đáng sửng sốt
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– heavy /’hevi/ (adj) Nặng, nặng nề ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– molt /məʊlt (n) Lột xác
– often /’ɔ:fn/ (adv) Thường, hay, luôn, năng
– seem /si:m/ (v) Có vẻ như, dường như, coi bộ
– listless /´listlis/ (adj) Bơ phờ, lờ phờ
– unwell /ʌn´wel/ (adj) Không khoẻ, khó ở
– But far from being random, molt is controlled by strong evolutionary forces that have established an optimal time and duration ()
– far /fɑ:/ (adj) Xa, xa xôi, xa xăm
– random /´rændəm/ (n) Sự tình cờ, sự ngẫu nhiên
– molt /məʊlt (n) Lột xác
– controlled /kənˈtrəʊl/ (v) được điều chỉnh
– strong /strɔŋ , strɒŋ/ (adj) Bền, vững, chắc chắn, kiên cố
– evolutionary /i:və’lu:ʃnəri/ (adj) (thuộc) sự tiến triển
– force /fɔ:s/ (n) Sức, lực, sức mạnh
– establish /ɪˈstæblɪʃ/ (v) Lập, thành lập, thiết lập, kiến lập
– optimal /´ɔptiməl/ (adj) Tốt nhất, tối ưu
– time /taim/ (n) thời gian, thì giờ
– duration /dju´reiʃən/ (n) Khoảng thời gian mà một sự việc tồn tại
– Generally, molt occurs at the time of least stress on the bird ()
– Generally /’dʒenərəli/ (adv) Nói chung, đại thể
– molt /məʊlt (n) Lột xác
– occur /ə’kə:/ (v) Xảy ra, xảy đến, xuất hiện, tìm thấy
– time /taim/ (n) thời gian, thì giờ
– least /li:st/ (adj) Tối thiểu, nhỏ nhất, ít nhất, kém nhất
– stress /strɛs/ (n) Sự căng thẳng; tâm trạng căng thẳng
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– Many songbirds, for instance, molt in late summer, when 15 the hard work of breeding is done but the weather is still warm and food still plentiful ()
– songbird /ˈsɒŋ.bɜːd/ (n) chim sơn ca
– instance /’instəns/ (n) Thí dụ, ví dụ (chứng minh, minh hoạ)
– molt /məʊlt (n) Lột xác
– late /leit/ (adj) Chậm, muộn, trễ
– summer /ˈsʌmər/ (n) Mùa hạ, mùa hè
– hard /ha:d/ (adj) Cứng, rắn
– work /wɜ:k/ (n) Sự làm việc; việc, công việc, công tác
– breeding /ˈbriː.dɪŋ/ (n) Sự sinh sản
– done /dʌn/ (adj) Xong, hoàn thành, đã thực hiện
– weather /’weθə/ (n) Thời tiết, tiết trời
– still /stil/ (adv) Vẫn, vẫn còn
– warm /wɔ:m/ (adj) Ấm, ấm áp, giữ ấm
– food /fu:d/ (n) Đồ ăn, thức ăn, món ăn
– still /stil/ (adv) Vẫn, vẫn còn
– plentiful /’plentiful/ (adj) Sung túc, phong phú, dồi dào; số lượng lớn
– This is why the woods in late summer often seem so quiet, when compared with the exuberant choruses of spring ()
– wood /wud/ (n) Gỗ (chất có xơ cứng trong thân và cành cây, ngoài có lớp vỏ bọc)
– late /leit/ (adj) Chậm, muộn, trễ
– summer /ˈsʌmər/ (n) Mùa hạ, mùa hè
– often /’ɔ:fn/ (adv) Thường, hay, luôn, năng
– seem /si:m/ (v) Có vẻ như, dường như, coi bộ
– quiet /’kwaiət/ (adj) Yên lặng, êm ả, không ồn ào, ầm ĩ (không có tiếng động)
– compare /kәm’peә(r)/ (n) ( + with) so, đối chiếu
– exuberant /ig´zju:bərənt/ (adj) Sum sê ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), um tùm (cây cỏ)
– choruses /’kɔ:rəs/ (v) Hợp xướng, đồng ca
– spring /sprɪŋ/ (n) Mùa xuân (đen & bóng)
– Molt of the flight feathers is the most highly organized part of the process ()
– Molt /məʊlt (n) Lột xác
– flight /flait/ (n) Sự bỏ chạy, sự rút chạy
– feather /’feðə/ (n) Lông vũ, lông chim
– highly /´haili/ (adv) Rất, lắm, hết sức, ở mức độ cao
– organize /´ɔ:gə¸naiz (v) Tổ chức, cấu tạo, thiết lập
– part /pa:t/ (n) Phần, bộ phận, tập (sách)
– process /’prouses/ (n) Quá trình, sự tiến triển
– Some species, for example, begin by dropping the outermost primary feathers on each side to retain 20 balance in the air and wait until the replacement feathers are about one-third grown before shedding the next outermost, and so on ()
– species /’spi:ʃi:z/ (n) (sinh vật học) loài
– example /ig´za:mp(ə)l/ (n) Thí dụ, ví dụ
– begin /bi´gin/ (v) Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu
– drop /drɒp/ (n) Giọt (nước, máu, thuốc…)
– outermost /´autə¸moust/ (adj) Phía ngoài cùng, ngoài xa nhất
– primary /ˈpraɪ.mer.i/ (n) Nguyên thuỷ, đầu tiên; ( Primary) cổ sinh đại, nguyên sinh
– feather /’feðə/ (n) Lông vũ, lông chim
– side /said/ (n) Mặt, mặt phẳng
– retain /ri’tein/ (v) Giữ lại (để sử dụng, để sở hữu)
– balance /’bæləns/ (n) Sự thăng bằng, sự cân bằng; cán cân
– air /eə(r)/ (n) Không khí, bầu không khí; không gian, không trung
– wait /weit/ (v) Chờ, đợi
– until /ʌn´til/ (prep) Trước khi; cho đến khi
– replacement /rɪˈpleɪsmənt/ (n) Sự thay thế, sự được thay thế; vật thay thế, người thay thế, vật được thay thế, người được thay thế
– feather /’feðə/ (n) Lông vũ, lông chim
– one-third (n) một phần ba
– grown /ɡrəʊn/ (v) Lớn, trưởng thành
– before /bi´fɔ:/ (prep) Trước, đằng trước
– shedding /’ʃediɳ/ (n) Sự để rơi; sự rơi; cái rơi xuống
– next /nekst/ (adj) Sát, gần, ngay bên, bên cạnh
– outermost /´autə¸moust/ (adj) Phía ngoài cùng, ngoài xa nhất
– Others always start with the innermost primary feathers and work outward ()
– alway /´ɔ:lweiz/ (adv) Luôn luôn, lúc nào cũng, bao giờ cũng, hoài
– start /stɑ:t/ (v) Bắt đầu một chuyến đi; rời đi; khởi hành
– innermost /´inə¸moust/ (adj) Ở tận trong cùng
– primary /ˈpraɪ.mer.i/ (n) Nguyên thuỷ, đầu tiên; ( Primary) cổ sinh đại, nguyên sinh
– feather /’feðə/ (n) Lông vũ, lông chim
– work /wɜ:k/ (n) Sự làm việc; việc, công việc, công tác
– outward /ˈaʊtwərd/ (adj) (thuộc) ở ngoài, bên ngoài, vẻ bên ngoài
– Yet other species begin in the middle and work outward on both weeks while the replacement feathers grow ()
– Yet /jet/ (adv) Còn, hãy còn, còn nữa
– species /’spi:ʃi:z/ (n) (sinh vật học) loài
– begin /bi´gin/ (v) Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu
– middle /’midl/ (n) Giữa
– work /wɜ:k/ (n) Sự làm việc; việc, công việc, công tác
– outward /ˈaʊtwərd/ (adj) (thuộc) ở ngoài, bên ngoài, vẻ bên ngoài
– both /bɘʊθ/ (adj) Cả hai
– week /wi:k/ (n) (viết tắt) wk tuần, tuần lễ (thời gian bảy ngày)
– replacement /rɪˈpleɪsmənt/ (n) Sự thay thế, sự được thay thế; vật thay thế, người thay thế, vật được thay thế, người được thay thế
– feather /’feðə/ (n) Lông vũ, lông chim
– grow /grou/ (v) Lớn, lớn lên (người)