– The most thoroughly studied cases of deception strategies employed by ground-nesting birds involve plovers, small birds that typically nest on beaches or in open fields, their nests merely scrapes in the sand or earth
– thoroughly /’θʌrəli/ (adv) Hoàn toàn; kỹ lưỡng; thấu đáo; triệt để; không hời hợt
– studied /ˈstʌd.id/ (v) nghiên cứu
– case /keis/ (n) Trường hợp, cảnh ngộ, hoàn cảnh, tình thế
– deception /di’sepʃn/ (n) Sự dối trá, sự lừa dối, sự lừa gạt
– strategies /’strætəʤɪ/ (n) Chiến lược (trong chiến tranh, chiến dịch)
– employ /em’plɔi/ (n) Sự dùng người
– ground /graund/ (n) Mặt đất, đất
– nesting /nest/ (v) làm tổ
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– involve /ɪnˈvɒlv/ (v) Gồm, bao hàm
– plover /´plʌvə/ (n) (động vật học) chim choi choi (chim chân dài, đuôi ngắn sống ở vùng đầm lầy gần biển)
– small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– typically /ˈtɪp.ɪ.kəl.i/ (adv) Điển hình, tiêu biểu
– nest /nest/ (n) Tổ, ổ (chim, chuột…)
– beach /bi:tʃ/ (n) Sỏi cát ở bãi biển
– open /’oupən/ (adj) mở, ngỏ
– field /fi:ld/ (n) Mỏ, khu khai thác
– nest /nest/ (n) Tổ, ổ (chim, chuột…)
– merely /’miәli/ (adv) Chỉ, đơn thuần
– scrape /skreip/ (n) Sự nạo, sự cạo
– sand /sænd/ (n) Cát
– earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất
– Plovers also have an effective repertoire of tricks Line for distracting potential nest predators from their exposed and defenseless eggs or chicks
– Plover /´plʌvə/ (n) (động vật học) chim choi choi (chim chân dài, đuôi ngắn sống ở vùng đầm lầy gần biển)
– effective /’ifektiv/ (adj) Có kết quả
– repertoire /´repə¸twa:/ (n) Vốn tiết mục (tất cả các vở kịch, bản nhạc.. của một nghệ sĩ, một đội văn công) (như) repertory
– trick /trɪk/ (n) Mưu mẹo, thủ đoạn đánh lừa; trò gian trá, trò bịp bợm
– Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– distracting /dis´træktiη/ (n) giảm linh động
– potential /pəˈtenʃl/ (adj) Tiềm năng; tiềm tàng
– nest /nest/ (n) Tổ, ổ (chim, chuột…)
– predator /’predətə/ (n) Dã thú, động vật ăn thịt
– expose /ɪkˈspoʊz/ (v) Phơi bày ra, phô ra; bóc trần, phơi trần, vạch trần, bộc lộ
– defenseless / diˈfensləs / (adj) khả năng tự vệ
– egg /eg/ (n) Trứng
– chick /tʃik/ (n) Gà con; chim con
– The ever-watchful plover can detect a possible threat at a considerable distance
– ever /’evә(r)/ (adv) Bao giờ; từ trước đến giờ; hàng, từng
– plover /´plʌvə/ (n) (động vật học) chim choi choi (chim chân dài, đuôi ngắn sống ở vùng đầm lầy gần biển)
– detect /dɪ’tekt/ (v) Dò ra, tìm ra, khám phá ra, phát hiện ra
– possible /’pɔsibəl/ (adj) Có thể, có thể thực hiện được, có thể làm được; có thể tồn tại, có thể xảy ra
– threat /θret/ (n) Sự đe doạ
– considerable /kən’sidərəbl/ (adj) Đáng kể, to tát, lớn lao
– distance /’distəns/ (n) Khoảng cách, tầm xa
– When she does, the nesting bird moves inconspicuously off the nest to a spot well away from eggs or chicks
– nesting /nest/ (v) làm tổ
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– move /mu:v/ (n) Sự chuyển động, sự di chuyển, sự xê dịch
– inconspicuously /ˌɪn.kənˈspɪk.ju.əs.li/ (adv) Kín đáo, khó nhận thấy
– nest /nest/ (n) Tổ, ổ (chim, chuột…)
– spot /spɒt/ (n) Dấu, đốm, vết
– well /wel/ (v) (+ up, out, forth) phun ra, vọt ra, tuôn ra (nước, nước mắt, máu)
– away /ə’wei/ (adv) Xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi (xa)
– egg /eg/ (n) Trứng
– chick /tʃik/ (n) Gà con; chim con
– At this point she may use one of several ploys
– point /pɔint/ (n) mũi nhọn (giùi…) mũi kim, đầu ngòi bút; nhánh gạc (hươu nai); cánh (sao)
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– several /’sevrəl/ (adj) Vài
– ploy /plɔi/ (n) Mánh khoé, thủ đoạn
– One technique involves first moving quietly toward an approaching animal and then setting off noisily through the grass or brush in a low, crouching run away from the nest, while emitting rodent like 10 squeaks
– technique /tek’ni:k/ (n) Kỹ xảo
– involve /ɪnˈvɒlv/ (v) Gồm, bao hàm
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– moving /’mu:viɳ/ (adj) Động, hoạt động
– quietly /’kwiətli/ (adv) Yên lặng, yên tĩnh, êm ả
– toward /´touəd/ (prep) về phía
– approach /ə´proutʃ/ (n) Sự đến gần, sự lại gần
– animal /’æniməl/ (n) Động vật, thú vật
– setting /ˈsɛtɪŋ/ (n) Sự đặt, sự để
– noisily /ˈnɔɪ.zəl.i/ (adv) Ồn ào, huyên náo
– through /θru:/ (prep) qua, xuyên qua, suốt
– grass /grɑ:s/ (n) Cỏ
– brush /brʌʃ/ (n) Bàn chải
– low /lou/ (adj) Thấp, bé, lùn
– crouching /kraʊtʃ/ (v) cúi mình
– run /rʌn/ (v) chạy
– away /ə’wei/ (adv) Xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi (xa)
– nest /nest/ (n) Tổ, ổ (chim, chuột…)
– emitting /i’mit/ (v) Phát ra (ánh sáng, nhiệt…), bốc ra, sự toả ra (mùi vị, hơi…)
– rodent /´roudənt/ (adj) (động vật học) (thuộc) bộ gặm nhấm
– like /laik/ (adj) Giống nhau, như nhau
– squeak /swi:k/ (n) Tiếng kêu có âm vực cao; âm thanh ngắn có âm vực cao (cót két, chít chít..)
– The effect mimics a scurrying mouse or vole, and the behavior rivets the attention of the type of predators that would also be interested in eggs and chicks
– effect /əˈfekt/ (n) Hiệu lực, hiệu quả, tác dụng
– mimic /´mimik/ (adj) Giả; bắt chước
– scurrying /´skʌri/ (n) Sự chạy gấp; sự chạy nhốn nháo; tiếng chạy nhốn nháo
– mouse /maus – mauz/ (n) (động vật học) chuột
– vole /voul/ (n) (động vật học) chuột đồng, chuột microtut
– behavior /bɪˈheɪvyər/ (n) thái độ, hành vi
– rivet /´rivit/ (n) Đinh tán, đinh rivê
– attention /ə´tenʃn/ (n) Sự chú ý
– type /taip/ (n) Loại (người, vật
– predator /’predətə/ (n) Dã thú, động vật ăn thịt
– interest /’ɪntrəst hoặc ‘ɪntrest/ (n) Sự quan tâm, sự chú ý; điều quan tâm, điều chú ý
– egg /eg/ (n) Trứng
– chick /tʃik/ (n) Gà con; chim con
– Another deception begins with quiet movement to an exposed and visible location well away from the nest
– Another /əˈnʌðər/ (adj) Khác
– deception /di’sepʃn/ (n) Sự dối trá, sự lừa dối, sự lừa gạt
– begin /bi´gin/ (v) Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu
– quiet /’kwaiət/ (adj) Yên lặng, êm ả, không ồn ào, ầm ĩ (không có tiếng động)
– movement /’mu:vmənt/ (n) Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự hoạt động
– expose /ɪkˈspoʊz/ (v) Phơi bày ra, phô ra; bóc trần, phơi trần, vạch trần, bộc lộ
– visible /’vizəbl/ (adj) Hữu hình, thấy được, có thể nhìn thấy, có thể thấy; trong tầm mắt
– location /ləʊˈkeɪʃn/ (n) Vị trí, địa điểm
– well /wel/ (v) (+ up, out, forth) phun ra, vọt ra, tuôn ra (nước, nước mắt, máu)
– away /ə’wei/ (adv) Xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi (xa)
– nest /nest/ (n) Tổ, ổ (chim, chuột…)
– Once there, the bird pretends to incubate a brood
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– pretend /pri’tend/ (v) Giả vờ, giả bộ, giả cách; làm ra vẻ
– incubate /ˈɪŋ.kjə.beɪt/ (n) ủ bệnh
– brood /bru:d/ (n) Lứa, ổ (gà con, chim con…)
– When the predator approaches, the parent flees, leaving the false nest to be searched
– predator /’predətə/ (n) Dã thú, động vật ăn thịt
– approach /ə´proutʃ/ (n) Sự đến gần, sự lại gần
– parent /’peərənt/ (n) Cha; mẹ
– flee /flee/ (v) Chạy trốn, bỏ chạy; lẩn trốn
– leaving /li:v/ (v) Để lại, bỏ lại, bỏ quên
– FALSE /fɒls/ (adj) Sai, nhầm
– nest /nest/ (n) Tổ, ổ (chim, chuột…)
– search /sə:t∫/ (n) Sự nhìn để tìm, sự sờ để tìm; sự khám xét, sự lục soát
– The direction in which 15 the plover “escapes” is such that if the predator chooses to follow, it will be led still further away from the true nest
– direction /di’rek∫n/ (n) Sự điều khiển, sự chỉ huy, sự cai quản
– plover /´plʌvə/ (n) (động vật học) chim choi choi (chim chân dài, đuôi ngắn sống ở vùng đầm lầy gần biển)
– escape /is’keip/ (v) Trốn thoát, tránh thoát, thoát khỏi
– predator /’predətə/ (n) Dã thú, động vật ăn thịt
– choose /t∫u:z/ (v) Chọn, lựa chọn, kén chọn
– follow /’fɔlou/ (v) Đi theo sau
– led /led/ (v) lãnh đạo, lãnh đạo bằng thuyết phục; dẫn đường, hướng dẫn, dẫn dắt
– still /stil/ (adv) Vẫn, vẫn còn
– further /’fə:ðə/ (adj) Xa hơn nữa, bên kia
– away /ə’wei/ (adv) Xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi (xa)
– TRUE /tru:/ (adj) Thật, đúng (phù hợp với hiện thực, đúng với sự thật đã biết)
– nest /nest/ (n) Tổ, ổ (chim, chuột…)
– The plover’s most famous stratagem is the broken-wing display, actually a continuum of injury-mimicking behaviors spanning the range from slight disability to near-complete helplessness
– plover /´plʌvə/ (n) (động vật học) chim choi choi (chim chân dài, đuôi ngắn sống ở vùng đầm lầy gần biển)
– famous /’feiməs/ (adj) Nổi tiếng, nổi danh, trứ danh
– stratagem /´strætidʒəm/ (n) Mưu, mưu mẹo; mưu kế để lừa ai (nhất là kẻ thù)
– broken /´broukn/ (adj) Bị gãy, bị vỡ
– wing /wɪŋ/ (n) (động vật học); (thực vật học) cánh (chim, sâu bọ; quả, hạt)
– display /dis’plei/ (n) Sự bày ra, sự phô bày, sự trưng bày
– actually /’ӕkt∫Ʊәli/ hoặc /’æktjuəli/ (adv) Thực sự, trên thực tế
– continuum /kən´tinjuəm/ (n) (triết học) thể liên tục
– injury /’indʤəri/ (n) Sự làm hại, sự làm tổn hại, sự làm hỏng
– mimicking /’mimik/ (v) Bắt chước, làm theo
– behavior /bɪˈheɪvyər/ (n) thái độ, hành vi
– span /spæn/ (n) Gang tay (khoảng 23 cm tức 9 insơ)
– range /reɪndʒ/ (n) Phạm vi, lĩnh vực; trình độ
– slight /slait/ (adj) Mỏng mảnh, thon, gầy, mảnh khảnh, yết ớt
– disability /¸disə´biliti/ (n) Sự bất tài, sự bất lực
– near /niə/ (adj) Gần, cận
– complete /kəm’pli:t/ (adj) Đầy đủ, trọn vẹn, hoàn toàn
– helplessness /´helplesnis/ (n) Tình trạng không tự lo liệu được, tình trạng không tự lực được
– One or both wings are held in an abnormal position, suggesting injury
– both /bɘʊθ/ (adj) Cả hai
– wing /wɪŋ/ (n) (động vật học); (thực vật học) cánh (chim, sâu bọ; quả, hạt)
– held /hould/ (n) Sự cầm, sự nắm giữ, sự nắm chặt
– abnormal /æb’nɔ:məl/ (adj) Không bình thường, khác thường; dị thường
– position /pəˈzɪʃən/ (n) Vị trí, chỗ (của một vật gì)
– suggest /sə’dʤest/ (v) Đề nghị; đề xuất; gợi ý
– injury /’indʤəri/ (n) Sự làm hại, sự làm tổn hại, sự làm hỏng
– The 20 bird appears to be attempting escape along an irregular route that indicates panic
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– appear /ə’piə/ (v) Xuất hiện, hiện ra, ló ra
– attempt /ə’tempt/ (n) Sự cố gắng, sự thử
– escape /is’keip/ (v) Trốn thoát, tránh thoát, thoát khỏi
– along /ə’lɔɳ/ (adv) Theo chiều dài, suốt theo
– irregular /i’regjulə/ (adj) Không đều
– route /ru:t/ (n) Tuyến đường; lộ trình; đường đi
– indicate /´indikeit/ (v) Chỉ, cho biết, ra dấu
– panic /’pænik/ (n) Sự hoảng loạn, sự kinh hoàng; sự hoang mang, hốt hoảng
– In the most extreme version of the display, the bird flaps one wing in an apparent attempt to take to the air, flops over helplessly, struggles back to its feet, runs away a short distance, seemingly attempts once more to take off, flops over again as the “useless” wing fails to provide any lift, and so on
– extreme /iks’tri:m/ (adj) Ở tít đằng đầu, ở đằng cùng, xa nhất, ở tột cùng
– version /’və:∫n/ (n) Bản dịch sang một ngôn ngữ khác
– display /dis’plei/ (n) Sự bày ra, sự phô bày, sự trưng bày
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– flap /flæp/ (n) Nắp (túi, phong bì, mang cá…)
– wing /wɪŋ/ (n) (động vật học); (thực vật học) cánh (chim, sâu bọ; quả, hạt)
– apparent /ə’pærənt/ (adj) Rõ ràng, bày tỏ ra ngoài, thấy rõ ra ngoài
– attempt /ə’tempt/ (n) Sự cố gắng, sự thử
– take /teik/ (v) Cầm, nắm, giữ, lấy
– air /eə(r)/ (n) Không khí, bầu không khí; không gian, không trung
– flop /flɒp/ (n) Sự rơi tõm; tiếng rơi tõm
– over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên
– helplessly /ˈhelp.ləs.li/ (adv) Bất lực
– struggle /’strʌg(ә)l/ (n) Sự đấu tranh; cuộc đấu tranh, cuộc chiến đấu
– back /bæk/ (n) Mặt sau, mặt trái; sống (dao); gáy (sách); mu (bàn tay)
– feet /fiːt/ (n) chân
– run /rʌn/ (v) chạy
– away /ə’wei/ (adv) Xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi (xa)
– short /ʃɔ:t/ (adj) Ngắn, cụt
– distance /’distəns/ (n) Khoảng cách, tầm xa
– seemingly /´si:miηli/ (adv) Về bề ngoài; có vẻ
– attempt /ə’tempt/ (n) Sự cố gắng, sự thử
– take /teik/ (v) Cầm, nắm, giữ, lấy
– flop /flɒp/ (n) Sự rơi tõm; tiếng rơi tõm
– over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên
– again /ə’gein/ (adv) Lại, lần nữa, nữa
– useless /’ju:slis/ (adj) Vô ích, vô dụng; không đem lại kết quả tốt, không phục vụ cho một mục đích hữu ích nào
– wing /wɪŋ/ (n) (động vật học); (thực vật học) cánh (chim, sâu bọ; quả, hạt)
– fail /feɪl/ (adj) Thất bại
– provide /prə’vaid/ (v) ( + for) cung cấp, chu cấp, lo cho cái ăn cái mặc cho; lo liệu cho
– lift /lift/ (n) Sự nâng lên, sự nhấc lên; sự nâng cao, sự nhấc cao, nhấc bổng
– Few predators fail to pursue such obviously vulnerable prey
– Few /fju:/ (adj) Ít, vài
– predator /’predətə/ (n) Dã thú, động vật ăn thịt
– fail /feɪl/ (adj) Thất bại
– pursue /pә’sju:/ (n) Đuổi theo, đuổi bắt, truy nã, truy kích
– obviously /’ɔbviəsli/ (adv) Một cách rõ ràng; có thể thấy được
– vulnerable /ˈvʌlnərəbəl/ (adj) Có thể bị tổn thương, có thể bị làm hại, có thể bị xúc phạm
– prey /prei/ (n) Con mồi
– Needless to say, each short run between “flight attempts” is directed away from the nest
– Needless /´ni:dlis/ (adj) Không cần thiết, thừa, vô ích
– say /sei/ (n) Lời nói, tiếng nói; dịp nói; quyền ăn nói (quyền tham gia quyết định về một vấn đề)
– short /ʃɔ:t/ (adj) Ngắn, cụt
– run /rʌn/ (v) chạy
– between /bi’twi:n/ (giới từ) Giữa, ở giữa
– flight /flait/ (n) Sự bỏ chạy, sự rút chạy
– attempt /ə’tempt/ (n) Sự cố gắng, sự thử
– direct /di’rekt; dai’rekt/ (adj) Thẳng, ngay, lập tức
– away /ə’wei/ (adv) Xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi (xa)
– nest /nest/ (n) Tổ, ổ (chim, chuột…)