Chú ý: Nội dung này là nội dung độc quyền chỉ riêng chủ sở hữu: Nguyễn Đức Mùi mới cung cấp cho học viên. Ai dạy mà cung cấp nội dung này là vi phạm bản quyền. Học viên liên hệ số điện thoại/zalo 0392266928 để phản ánh

– Aviculturists, people who raise birds for commercial sale, have not yet learned how to simulate the natural incubation of parrot eggs in the wild ()
– Aviculturist /¸eivi´kʌltʃərist/ (n) Nghề nuôi chim
– people /ˈpipəl/ (n) Dân tộc, dòng giống
– raise /reiz/ (v) Nâng lên, đỡ dậy; giơ lên, đưa lên, kéo lên; ngước lên, ngẩng lên
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– commercial /kə’mɜ:ʃl/ (adj) (thuộc) buôn bán; (thuộc) thương mại; (thuộc) thương nghiệp
– sale /seil/ (n) Sự bán hạ giá; sự bán xon
– yet /jet/ (adv) Còn, hãy còn, còn nữa
– learn / lə:n/ (v) học, nghiên cứu
– simulate /´simju¸leit/ (v) Đội lốt; bắt chước; dựa theo, mô phỏng
– natural /’nætʃrəl/ (adj) (thuộc) tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên
– incubation /¸inkju´beiʃən/ (n) Sự ấp trứng
– parrot /´pærət/ (n) Con vẹt ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– egg /eg/ (n) Trứng
– wild /waɪld/ (adj) Dại, hoang (ở) rừng
– They continue to look for better ways to increase egg production and to improve chick survival rates ()
– continue /kən´tinju:/ (v) Tiếp tục, làm tiếp
– look /luk/ (v) Cái nhìn, cái dòm
– better /´betə/ (adj) Hơn, tốt hơn, khá hơn, hay hơn, đẹp hơn
– way /wei/ (n) Đường, đường đi, lối đi
– increase /’ɪŋkri:s/ (n) Sự tăng, sự tăng thêm
– egg /eg/ (n) Trứng
– production /prə´dʌkʃən/ (n) Sự đưa ra, sự trình bày
– improve /im’pru:v/ (v) Cải tiến, cải thiện, cải tạo, trau dồi (tư tưởng), mở mang (kiến thức…)
– chick /tʃik/ (n) Gà con; chim con
– survival /sə’vaivəl/ (n) Sự sống sót; sự tồn tại
– rate /reit/ (n) Tỷ lệ
– When parrots incubate their eggs in the wild, the temperature and humidity of the 5 nest are controlled naturally ()
– parrot /´pærət/ (n) Con vẹt ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– incubate /ˈɪŋ.kjə.beɪt/ (n) ủ bệnh
– egg /eg/ (n) Trứng
– wild /waɪld/ (adj) Dại, hoang (ở) rừng
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– humidity /hju:’miditi/ (n) Sự ẩm ướt
– nest /nest/ (n) Tổ, ổ (chim, chuột…)
– controlled /kənˈtrəʊl/ (v) được điều chỉnh
– naturally /’næt∫rəli/ (adv) Vốn, tự nhiên
– Heat is transferred from the bird’s skin to the top portion of the eggshell, leaving the sides and bottom of the egg at a cooler temperature ()
– Heat /hi:t/ (n) nhiệt
– transfer /træns’fɜ:(r)/ or /’trænsfə/ (n) Sự di chuyển, sự dời chỗ; sự truyền
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– skin /skin/ (n) Da, bì
– top /tɒp/ (n) Chóp, đỉnh, ngọn, đầu; phần cao nhất, điểm cao nhất
– portion /’pɔ:∫n/ (n) Phần chia
– eggshell /ˈeɡ.ʃel/ (n) vỏ trứng
– leaving /li:v/ (v) Để lại, bỏ lại, bỏ quên
– side /said/ (n) Mặt, mặt phẳng
– bottom /’bɔtəm/ (n) Phần dưới cùng; đáy
– egg /eg/ (n) Trứng
– cooler /´ku:lə/ (n) Máy ướp lạnh; thùng làm lạnh
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– This temperature gradient may be vital to successful hatching ()
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– gradient /´greidiənt/ (n) Dốc, đường dốc; độ dốc
– vital /’vaitl/ (adj) (thuộc sự) sống, cần cho sự sống
– successful /səkˈsɛsfəl/ (adj) Có kết quả, thành công, thắng lợi, thành đạt
– hatching /´hætʃiη/ (n) Đường gạch bóng trên hình vẽ
– Nest construction can contribute to this temperature gradient Nests of loosely arranged sticks, rocks, or dirt are cooler in temperature at the bottom where the egg contacts the nesting material ()
– Nest /nest/ (n) Tổ, ổ (chim, chuột…)
– construction /kən’strʌkʃn/ (n) Sự xây dựng
– contribute /kən’tribju:t/ (v) Đóng góp, góp phần
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– gradient /´greidiənt/ (n) Dốc, đường dốc; độ dốc
– Nest /nest/ (n) Tổ, ổ (chim, chuột…)
– loosely /´lu:sli/ (adv) Lỏng lẻo, lòng thòng
– arrange /ə’reinʤ/ (v) Sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn
– stick /stick/ (n) Cái gậy
– rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển
– dirt /də:t/ (n) Đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, đồ dơ dáy
– cooler /´ku:lə/ (n) Máy ướp lạnh; thùng làm lạnh
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– bottom /’bɔtəm/ (n) Phần dưới cùng; đáy
– egg /eg/ (n) Trứng
– contact /ˈkɑːn.tækt/ (n) Tiếp xúc, cho tiếp xúc
– nesting /nest/ (v) làm tổ
– material /mə´tiəriəl/ (n) Nguyên liệu, vật liệu
– Such nests also act as humidity regulators by allowing rain to drain into the bottom sections of the nest so that the eggs are not in direct contact with the water ()
– nest /nest/ (n) Tổ, ổ (chim, chuột…)
– act /ækt/ (n) Hành động, việc làm, cử chỉ, hành vi
– humidity /hju:’miditi/ (n) Sự ẩm ướt
– regulator /’regjuleitə/ (n) Người điều chỉnh
– allow /ә’laƱ/ (v) Cho phép, để cho
– rain /rein/ (n) Mưa; cơn mưa
– drain /drein/ (n) Ống dẫn (nước…), cống, rãnh, mương, máng
– bottom /’bɔtəm/ (n) Phần dưới cùng; đáy
– section /’sekʃn/ (n) Khu, khu vực (của một tổ chức..)
– nest /nest/ (n) Tổ, ổ (chim, chuột…)
– egg /eg/ (n) Trứng
– direct /di’rekt; dai’rekt/ (adj) Thẳng, ngay, lập tức
– contact /ˈkɑːn.tækt/ (n) Tiếp xúc, cho tiếp xúc
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– As the water that collects in the bottom of the nest evaporates, the water vapor rises and is heated by the incubating bird, which adds significant humidity to the incubation environment ()
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– collect /kə´lekt/ (v) Tập hợp lại
– bottom /’bɔtəm/ (n) Phần dưới cùng; đáy
– nest /nest/ (n) Tổ, ổ (chim, chuột…)
– evaporate /i´væpə¸reit/ (v) Làm bay hơi
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– vapor /’veipə/ (n) Hơi, (v) hóa hơi, bốc hơi
– rise /raiz/ (n) Sự lên, sự đưa lên, sự kéo lên, sự dâng; sự tăng lên
– heat /hi:t/ (n) nhiệt
– incubating /´inkju¸beit/ (v) Ấp (trứng)
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– add /æd/ (v) Thêm vào, làm tăng thêm
– significant /sɪgˈnɪfɪkənt/ (adj) Đầy ý nghĩa, có tính chất gợi ý
– humidity /hju:’miditi/ (n) Sự ẩm ướt
– incubation /¸inkju´beiʃən/ (n) Sự ấp trứng
– environment /in’vaiərənmənt/ (n) Môi trường, hoàn cảnh, những vật xung quanh
– In artificial incubation programs, aviculturists remove eggs from the nests of parrots and incubate them under laboratory conditions ()
– artificial /a:ti’fi∫l/ (adj) Nhân tạo
– incubation /¸inkju´beiʃən/ (n) Sự ấp trứng
– program /´prougræm/ (n) chương trình
– aviculturist /¸eivi´kʌltʃərist/ (n) Nghề nuôi chim
– remove /ri’mu:v/ (v) Dời đi, di chuyển, dọn, cất dọn
– egg /eg/ (n) Trứng
– nest /nest/ (n) Tổ, ổ (chim, chuột…)
– parrot /´pærət/ (n) Con vẹt ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– incubate /ˈɪŋ.kjə.beɪt/ (n) ủ bệnh
– under /’ʌndə/ (prep) Dưới, ở dưới
– laboratory /ˈlæbrəˌtɔri / (n) Phòng thí nghiệm; phòng pha chế
– condition /kәn’dɪʃn/ (n) Điều kiện
– Most commercial incubators heat the eggs fairly evenly from top to bottom, thus ignoring the bird’s method of natural incubation, and perhaps reducing the viability and survivability of the hatching chicks ()
– commercial /kə’mɜ:ʃl/ (adj) (thuộc) buôn bán; (thuộc) thương mại; (thuộc) thương nghiệp
– incubator /´inkju¸beitə/ (n) Lò ấp trứng
– heat /hi:t/ (n) nhiệt
– egg /eg/ (n) Trứng
– fairly /[‘feəli]/ (adv) Khá, kha khá
– evenly /ˈiː.vən.li/ (adv) Ngang nhau, bằng nhau
– top /tɒp/ (n) Chóp, đỉnh, ngọn, đầu; phần cao nhất, điểm cao nhất
– bottom /’bɔtəm/ (n) Phần dưới cùng; đáy
– ignoring /ig’no:(r)/ (v) Lờ đi, phớt đi, phớt lờ, làm ra vẻ không biết đến
– bird /bɜ:rd/ (n) Con chim
– method /’meθəd/ (n) Phương pháp, cách thức
– natural /’nætʃrəl/ (adj) (thuộc) tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên
– incubation /¸inkju´beiʃən/ (n) Sự ấp trứng
– Perhap /pə’hæps/ (Phó từ) Có thể, có lẽ
– reducing /rɪˈdʒuːs/ (n) sự giảm
– viability /¸vaiə´biliti/ (n) Khả năng làm được
– survivability (n) khả năng sinh tồn
– hatching /´hætʃiη/ (n) Đường gạch bóng trên hình vẽ
– chick /tʃik/ (n) Gà con; chim con
– When incubators are not used, aviculturists sometimes suspend wooden boxes outdoors 20 to use as nests in which to place eggs ()
– incubator /´inkju¸beitə/ (n) Lò ấp trứng
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– aviculturist /¸eivi´kʌltʃərist/ (n) Nghề nuôi chim
– sometime /´sʌm¸taim/ (adv) Một lúc nào đó (ở vào một thời điểm cụ thể nào đó (như) ng không nói rõ)
– suspend /sə’spend/ (v) Treo, treo lên
– wooden /´wudən/ (adj) Làm bằng gỗ
– box /bɔks/ (n) Hộp, thùng, tráp, bao
– outdoor /’autdɔ:/ (adj) Ngoài trời, ở ngoài
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– nest /nest/ (n) Tổ, ổ (chim, chuột…)
– place /pleis/ (n) Nơi, chỗ, địa điểm, địa phương (thành phố, tỉnh, làng…); đoạn phố
– egg /eg/ (n) Trứng
– In areas where weather can become cold after eggs are laid, it is very important to maintain a deep foundation of nesting material to act as insulator against the cold bottom of the box ()
– area /’eəriə/ (n) Diện tích, bề mặt
– weather /’weθə/ (n) Thời tiết, tiết trời
– become /bi´kʌm/ (v) Trở nên, trở thành
– cold /kould/ (adj) Lạnh, lạnh lẽo, nguội
– after /’ɑ:ftə/ (prep) Sau, sau khi
– egg /eg/ (n) Trứng
– laid /leid/ (n) bài thơ ngắn, bài vè ngắn
– important /im’pɔ:tənt/ (adj) Quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng
– maintain /mein´tein/ (v) Giữ gìn, duy trì; bảo vệ
– deep /di:p/ (adj) Sâu
– foundation /faun’dei∫n/ (n) Sự thành lập, sự sáng lập, sự thiết lập
– nesting /nest/ (v) làm tổ
– material /mə´tiəriəl/ (n) Nguyên liệu, vật liệu
– act /ækt/ (n) Hành động, việc làm, cử chỉ, hành vi
– insulator /’insjuleitə/ (n) Người cô lập, người cách ly
– against /ə’geinst/ (Giới từ) Chống lại, ngược lại, phản đối
– cold /kould/ (adj) Lạnh, lạnh lẽo, nguội
– bottom /’bɔtəm/ (n) Phần dưới cùng; đáy
– box /bɔks/ (n) Hộp, thùng, tráp, bao
– If eggs rest against the wooden bottom in extremely cold weather conditions, they can become chilled to a point where the embryo can no longer survive ()
– egg /eg/ (n) Trứng
– rest /Rest / (n) Sự nghỉ ngơi; lúc nghỉ ngơi; giấc ngủ
– against /ə’geinst/ (Giới từ) Chống lại, ngược lại, phản đối
– wooden /´wudən/ (adj) Làm bằng gỗ
– bottom /’bɔtəm/ (n) Phần dưới cùng; đáy
– extremely /iks´tri:mli/ (adv) Vô cùng, cực độ
– cold /kould/ (adj) Lạnh, lạnh lẽo, nguội
– weather /’weθə/ (n) Thời tiết, tiết trời
– condition /kәn’dɪʃn/ (n) Điều kiện
– become /bi´kʌm/ (v) Trở nên, trở thành
– chill /tʃil/ (n) Sự ớn lạnh, sự rùng mình (vì lạnh)
– point /pɔint/ (n) mũi nhọn (giùi…) mũi kim, đầu ngòi bút; nhánh gạc (hươu nai); cánh (sao)
– embryo /´embri¸ou/ (n) (sinh vật học) phôi
– longer (adv) Nữa, hơn nữa, lâu hơn nữa
– survive /sə’vaiv/ (v) Tiếp tục sống, tiếp tục tồn tại; sống sót; còn lại
– Similarly, these boxes should be protected from 25 direct sunlight to avoid high temperatures that are also fatal to the growing embryo ()
– Similarly /´similəli/ (adv) Tương tự, giống nhau
– box /bɔks/ (n) Hộp, thùng, tráp, bao
– protect /prəˈtekt/ (v) Bảo vệ, bảo hộ, che chở
– direct /di’rekt; dai’rekt/ (adj) Thẳng, ngay, lập tức
– sunlight /’sʌnlait/ (n) Ánh sáng mặt trời
– avoid /ә’void/ (v) Tránh, tránh xa, ngăn ngừa
– high /hai/ (adj) Cao
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– fatal /’feitl/ (n) Chỗ béo bở, chỗ ngon
– growing /’grouiɳ/ (n) Sự lớn lên
– embryo /´embri¸ou/ (n) (sinh vật học) phôi
– Nesting material should be added in sufficient amounts to avoid both extreme temperature situations mentioned above and assure that the eggs have a soft, secure place to rest ()
– Nesting /nest/ (v) làm tổ
– material /mə´tiəriəl/ (n) Nguyên liệu, vật liệu
– add /æd/ (v) Thêm vào, làm tăng thêm
– sufficient /sə’fi∫nt/ (n) ( + for) đủ; thích đáng
– amount /əˈmaʊnt/ (n) Lượng, số lượng
– avoid /ә’void/ (v) Tránh, tránh xa, ngăn ngừa
– both /bɘʊθ/ (adj) Cả hai
– extreme /iks’tri:m/ (adj) Ở tít đằng đầu, ở đằng cùng, xa nhất, ở tột cùng
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– situation /,sit∫u’ei∫n/ (n) Vị trí, địa thế
– mention /’menʃn/ (n) Sự kể ra, sự nói đến, sự đề cập
– above /ə’bʌv/ (adv) Trên đầu, trên đỉnh đầu
– assure /ə´ʃuə/ (v) Quả quyết, cam đoan
– egg /eg/ (n) Trứng
– soft /sɔft/ (adj) Mềm, dẻo, dễ uốn, dễ cắt
– secure /sɪ’kjʊə(r)/ (adj) Chắc chắn, bảo đảm
– place /pleis/ (n) Nơi, chỗ, địa điểm, địa phương (thành phố, tỉnh, làng…); đoạn phố
– rest /Rest / (n) Sự nghỉ ngơi; lúc nghỉ ngơi; giấc ngủ