– The work of the railroad pioneers in America became the basis for a great surge of railroad building halfway through the nineteenth century that linked the nation together as never before ()
– work /wɜ:k/ (n) Sự làm việc; việc, công việc, công tác
– railroad /´reil¸roud/ (n) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đường sắt, đường xe lửa
– pioneer /,paiə’niə(r)/ (n) (quân sự) người tiên phong, người mở đường ( (thường) là công binh)
– became /bikeim/ (v) Trở nên, trở thành
– basis /´beisis/ (n) Nền tảng, cơ sở
– great /greɪt/ (adj) Lớn, to lớn, vĩ đại
– surge /sə:dʒ/ (n) Sự tràn; sự dâng (như) sóng
– railroad /´reil¸roud/ (n) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đường sắt, đường xe lửa
– building /’bildiŋ/ (n) Sự xây dựng, công trình kiến trúc, công trình xây dựng
– halfway /¸ha:f´wei/ (n) nửa chừng
– through /θru:/ (prep) qua, xuyên qua, suốt
– century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– link /lɪɳk/ (n) Mắt xích, vòng xích, khâu xích
– nation /’nei∫n/ (n) Nước, quốc gia
– together /tə’geðə/ (adv) Cùng với, cùng nhau, lại với nhau, có nhau, hướng tới nhau
– never /’nevə/ (adv) Không bao giờ, không khi nào
– before /bi´fɔ:/ (prep) Trước, đằng trước
– Railroads eventually became the nation’s number one transportation system, and remained so until the construction of the interstate highway system halfway through the twentieth century ()
– Railroad /´reil¸roud/ (n) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đường sắt, đường xe lửa
– eventually /i´ventjuəli/ (adv) Cuối cùng, suy cho cùng
– became /bikeim/ (v) Trở nên, trở thành
– nation /’nei∫n/ (n) Nước, quốc gia
– number /´nʌmbə/ (n) Số
– transportation /¸trænspɔ:´teiʃən/ (n) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) sự chuyên chở, sự vận tải (như) transport
– system /’sistəm/ (n) hệ thống; chế độ
– remain /riˈmein/ (v) Còn lại
– until /ʌn´til/ (prep) Trước khi; cho đến khi
– construction /kən’strʌkʃn/ (n) Sự xây dựng
– interstate /´intə¸steit/ (adj) Giữa các tiểu bang ( Mỹ)
– highway /´haiwei/ (n) Đường chính công cộng; quốc lộ
– system /’sistəm/ (n) hệ thống; chế độ
– halfway /¸ha:f´wei/ (n) nửa chừng
– through /θru:/ (prep) qua, xuyên qua, suốt
– century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– They were of crucial importance in stimulating economic expansion, but their influence reached beyond the economy and was pervasive in American society at large ()
– crucial /´kru:ʃəl/ (adj) Quyết định; cốt yếu, chủ yếu
– importance /im’pɔ:təns/ (n) Sự quan trọng, tầm quan trọng
– stimulating /´stimju¸leitiη/ (adj) Khuấy động, kích thích; khuyến khích (như) stimulative
– economic /,i:kə’nɒmɪk hoặc ,ekə’nɒmɪk/ (adj) (Thuộc) Kinh tế
– expansion /ɪkˈspænʃən/ (n) Sự mở rộng, sự bành trướng, sự phát triển, sự phồng ra; phần mở rộng
– influence /ˈɪn.flu.əns/ (n) Ảnh hưởng, tác dụng
– reach /ri:tʃ/ (v) ( + out) chìa ra, đưa (tay) ra
– beyond /bi’jɔnd/ (adv) Ở xa, ở phía bên kia
– economy /iˈkɑː.nə.mi/ (n) nền kinh tế
– pervasive /pərˈveɪsɪv/ (adj) Toả khắp
– American /əˈmer.ɪ.kən/ (adj) (thuộc) Châu Mỹ
– society /sə’saiəti/ (n) Xã hội
– large /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to
– By 1804, English as well as American inventors had experimented with steam engines for moving land vehicles ()
– English /’iɳgliʃ/ (adj) (thuộc) Anh
– well /wel/ (v) (+ up, out, forth) phun ra, vọt ra, tuôn ra (nước, nước mắt, máu)
– American /əˈmer.ɪ.kən/ (adj) (thuộc) Châu Mỹ
– inventor /in´ventə/ (n) Người phát minh, người sáng chế, người sáng tạo
– experiment /n. ɪkˈspɛrəmənt ; v. ɛkˈspɛrəˌmɛnt/ (n) Cuộc thí nghiệm, cuộc thử nghiệm
– steam /stim/ (n) Hơi nước; năng lượng hơi nước
– engine /en’ʤin/ (n) Máy, động cơ
– moving /’mu:viɳ/ (adj) Động, hoạt động
– land /lænd/ (n) Đất; đất liền
– vehicle /’vi:ikl/ (n) Xe cộ (xe hai bánh, xe hơi, xe tải..)
– In 1920, John Stevens ran a locomotive and cars around in a circular track on his New Jersey estate, which the public saw as an amusing toy ()
– ran /ræn/ (v) chạy
– locomotive /´loukə¸moutiv/ (adj) Di động
– car /kɑ:/ (n) Xe ô tô; xe
– around /əˈraʊnd/ (adv) Xung quanh, vòng quanh
– circular /sɜː.kjʊ.lər/ (n) hình vòng tròn
– track /træk/ (n) ( (thường) số nhiều) dấu, vết (chân, xe..)
– New /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– estate /ɪˈsteɪt/ (n) Tài sản, di sản
– public /’pʌblik/ (adj) Chung, công, công cộng
– saw /sɔ:/ (n) Cái cưa
– amusing /ə´mju:ziη/ (adj) Vui, làm cho buồn cười
– toy /tɔi/ (n) Đồ chơi (của trẻ con)
– And in 1825, after opening a short length of track, the Stockton to Darlington Railroad in England became the first line to carry general traffic ()
– after /’ɑ:ftə/ (prep) Sau, sau khi
– opening /´oupniη/ (v) Bắt đầu, mở đầu, khai mạc, đầu tiên
– short /ʃɔ:t/ (adj) Ngắn, cụt
– length /leɳθ/ (n) Bề dài, chiều dài, độ dài
– track /træk/ (n) ( (thường) số nhiều) dấu, vết (chân, xe..)
– Railroad /´reil¸roud/ (n) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đường sắt, đường xe lửa
– England /ˈɪŋ.ɡlənd/ (n) nước Anh
– became /bikeim/ (v) Trở nên, trở thành
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– carry /ˈkæri/ (v) Mang, vác, khuân, chở; ẵm
– general /’ʤenər(ə)l/ (adj) Chung, chung chung
– traffic /’træfik/ (n) Sự đi lại, sự giao thông (của xe cộ)
– American businesspeople, especially those in the Atlantic coastal region who looked for better communication with the West, quickly became interested in the English experiment ()
– American /əˈmer.ɪ.kən/ (adj) (thuộc) Châu Mỹ
– especially /ɪ’speʃəli/ (adv) Đặc biệt là, nhất là
– Atlantic /ət’læntik/ (adj) (thuộc) Đại Tây Dương
– coastal /´koustl/ (adj) (thuộc) bờ biển; (thuộc) miền ven biển, (thuộc) miền duyên hải
– region /’ri:dʒən/ (n) Vùng, miền
– look /luk/ (v) Cái nhìn, cái dòm
– better /´betə/ (adj) Hơn, tốt hơn, khá hơn, hay hơn, đẹp hơn
– communication /kə,mju:ni’keiʃn/ (n) Sự truyền đạt, sự thông tri, sự thông tin; tin tức truyền đạt; thông báo
– West /west/ (n) ( theỵwest) (viết tắt) W hướng tây, phương tây; một trong bốn hướng chính của la bàn
– quickly /´kwikli/ (adv) Nhanh, nhanh chóng
– became /bikeim/ (v) Trở nên, trở thành
– interest /’ɪntrəst hoặc ‘ɪntrest/ (n) Sự quan tâm, sự chú ý; điều quan tâm, điều chú ý
– English /’iɳgliʃ/ (adj) (thuộc) Anh
– experiment /n. ɪkˈspɛrəmənt ; v. ɛkˈspɛrəˌmɛnt/ (n) Cuộc thí nghiệm, cuộc thử nghiệm
– The first company in America to begin actual operations was the Baltimore and Ohio, which opened a thirteen- mile length of track in 1830 ()
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– company /´kʌmpəni/ (n) Hội, công ty
– begin /bi´gin/ (v) Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu
– actual /’æktjuəl/ (adj) Thực sự, thực tế, có thật
– operation /,ɔpə’reiʃn/ (n) Sự hoạt động; quá trình hoạt động
– open /’oupən/ (adj) mở, ngỏ
– mile /mail/ (n) Dặm; lý
– length /leɳθ/ (n) Bề dài, chiều dài, độ dài
– track /træk/ (n) ( (thường) số nhiều) dấu, vết (chân, xe..)
– It used a team of horses to pull a train of passenger carriages and freight wagons along the track ()
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– team /ti:m/ (n) Đội, nhóm (các đấu thủ trong các trò chơi, trong thể thao)
– horse /hɔrs/ (n) Ngựa
– pull /pul/ (n) sự lôi, sự kéo, sự giật; cái kéo, cái giật
– train /trein/ (n) Xe lửa, tàu hoả
– passenger /’pæsindʤə/ (n) Hành khách (đi tàu xe…)
– carriage /’kæridʤ/ (n) Xe ngựa
– freight /freit/ (n) Hàng hoá chở trên tàu, máy bay hoặc xe lửa; hàng hoá chuyên chở
– wagon /wægən/ (n) Xe ngựa, xe bò (để chở những vật nặng)
– along /ə’lɔɳ/ (adv) Theo chiều dài, suốt theo
– track /træk/ (n) ( (thường) số nhiều) dấu, vết (chân, xe..)
– Steam locomotive power didn’t come into regular service until two years later ()
– Steam /stim/ (n) Hơi nước; năng lượng hơi nước
– locomotive /´loukə¸moutiv/ (adj) Di động
– power /ˈpauə(r)/ (n) Khả năng; tài năng, năng lực
– come /kʌm/ (v) đến, tới, đi đến, đi tới, đi lại
– regular /’rəgjulə/ (adj) Đều đều, không thay đổi; thường lệ, thường xuyên
– service /’sə:vis/ (n) Sự phục vụ, sự hầu hạ
– until /ʌn´til/ (prep) Trước khi; cho đến khi
– year /jə:/ (n) Năm
– later /leɪtə(r)/ (adj) chậm hơn
– However, for the first decade or more, there was not yet a true railroad system ()
– However /hau´evə/ (adv) Tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– decade /’dekeɪd hoặc dɪ’keɪd/ (n) Thời kỳ mười năm, thập kỷ
– yet /jet/ (adv) Còn, hãy còn, còn nữa
– TRUE /tru:/ (adj) Thật, đúng (phù hợp với hiện thực, đúng với sự thật đã biết)
– railroad /´reil¸roud/ (n) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đường sắt, đường xe lửa
– system /’sistəm/ (n) hệ thống; chế độ
– Even the longest of the lines was relatively short in the 1830’s, and most of them served simply to connect water routes to each other, not to link one railroad to another ()
– Even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay
– longest (adj) dài nhất
– line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– relatively /’relətivli/ (adv)  tương đối
– short /ʃɔ:t/ (adj) Ngắn, cụt
– serve /sɜ:v/ (v) Phục vụ, phụng sự, phụ trách, đảm nhiệm
– simply /´simpli/ (adv) Một cách dễ dàng
– connect /kə’nekt/ (v) Nối, nối lại, chấp nối
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– route /ru:t/ (n) Tuyến đường; lộ trình; đường đi
– link /lɪɳk/ (n) Mắt xích, vòng xích, khâu xích
– railroad /´reil¸roud/ (n) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đường sắt, đường xe lửa
– another /əˈnʌðər/ (adj) Khác
– Even when two lines did connect, the tracks often differed in width, so cars from one line couldn’t fit onto tracks of the next line ()
– Even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay
– line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– connect /kə’nekt/ (v) Nối, nối lại, chấp nối
– track /træk/ (n) ( (thường) số nhiều) dấu, vết (chân, xe..)
– often /’ɔ:fn/ (adv) Thường, hay, luôn, năng
– differ /’difə/ (n) ( (thường) + from) khác, không giống
– width /wɪdθ; wɪtθ/ (n) Tính chất rộng
– car /kɑ:/ (n) Xe ô tô; xe
– line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– fit /fit/ (n) Sự làm cho vừa, sự điều chỉnh cho vừa
– onto /´ɔntu/ (prep) Về phía trên, lên trên
– track /træk/ (n) ( (thường) số nhiều) dấu, vết (chân, xe..)
– next /nekst/ (adj) Sát, gần, ngay bên, bên cạnh
– line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– Schedules were unreliable and wrecks were frequent ()
– Schedule /’ʃedju:l , US ‘skedʒu:l/ (n) Kế hoạch làm việc, tiến độ thi công;
– unreliable /¸ʌnri´laiəbl/ (adj) Không chắc chắn, không đáng tin cậy; không xác thực (tin tức…)
– wreck /rek/ (n) Sự phá hỏng, sự tàn phá, sự phá hoại; sự sụp đổ
– frequent /’fri:kwənt/ (adj) Thường xuyên, hay xảy ra, có luôn
– Significantly, however, some important developments during the 1830’s and 1840’s included the introduction of heavier iron rails, more flexible and powerful locomotives, and passenger cars were redesigned to become more stable, comfortable, and larger ()
– Significantly /sig’nifikəntli/ (adv) Theo một cách truyền đạt có ý nghĩa đặc biệt
– however /hau´evə/ (adv) Tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy
– important /im’pɔ:tənt/ (adj) Quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng
– development /dɪˈvel.əp.mənt/ (n) Sự phát triển, sự mở mang, sự mở rộng, sự khuếch trương, sự phát đạt
– during /’djuəriɳ/ (prep) Trong lúc, trong thời gian
– include /in’klu:d/ (v) Bao gồm, gồm có
– introduction /¸intrə´dʌkʃən/ (n) Sự giới thiệu, lời giới thiệu
– heavier /ˈhev.i/ (adj) Nặng, nặng nề ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– iron /aɪən / (n) Sắt
– rail /reil/ (n) Tay vịn, lan can, chấn song (lan can, cầu thang..), thành (cầu tàu…); lá chắn (xe bò…)
– flexible / fléksəb’l/ (adj) Dẻo, mềm dẻo, dễ uốn
– powerful /´pauəful/ (adj) Hùng mạnh, hùng cường, có sức mạnh lớn (động cơ..)
– locomotive /´loukə¸moutiv/ (adj) Di động
– passenger /’pæsindʤə/ (n) Hành khách (đi tàu xe…)
– car /kɑ:/ (n) Xe ô tô; xe
– redesign /¸ri:di´zain/ (n) thiết kế lại
– become /bi´kʌm/ (v) Trở nên, trở thành
– stable /steibl/ (adj) Vững chắc; ổn định; không có khả năng di động, không có khả năng thay đổi; kiên định, kiên quyết
– comfortable /’kŭm’fər-tə-bəl/ (adj) Tiện lợi, đủ tiện nghi; ấm cúng
– larger /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to
– By the end of 1830 only 23 miles of track had been laid in the country ()
– end /end/ (v) Kết thúc, chấm dứt
– mile /mail/ (n) Dặm; lý
– track /træk/ (n) ( (thường) số nhiều) dấu, vết (chân, xe..)
– laid /leid/ (n) bài thơ ngắn, bài vè ngắn
– country /ˈkʌntri/ (n) Nước, quốc gia
– But by 1936, more than 1,000 miles of track had been laid in eleven States, and within the decade, almost 3,000 miles had been constructed ()
– mile /mail/ (n) Dặm; lý
– track /træk/ (n) ( (thường) số nhiều) dấu, vết (chân, xe..)
– laid /leid/ (n) bài thơ ngắn, bài vè ngắn
– state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– within /wið´in/ (prep) Trong vòng thời gian, trong khoảng thời gian
– decade /’dekeɪd hoặc dɪ’keɪd/ (n) Thời kỳ mười năm, thập kỷ
– almost /ˈɔːl.məʊst/ (adv) hầu hết
– mile /mail/ (n) Dặm; lý
– construct /kən´strʌkt/ (v) Làm xây dựng (nhà cửa…)
– By that early age, the United States had already surpassed Great Britain in railroad construction, and particularly from the mid-1860’s, the late nineteenth century belonged to the railroads ()
– early /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa
– age /eɪʤ/ (n) Tuổi
– Unit /’ju:nit/ (n) Khối thống nhất
– state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– already /ɔ:l´redi/ (adv) Đã, rồi; đã… rồi
– surpass /sә’pa:s/ (v) Hơn, vượt, trội hơn
– Great /greɪt/ (adj) Lớn, to lớn, vĩ đại
– Britain /ˈbrɪt.ən/ (n) Anh
– railroad /´reil¸roud/ (n) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đường sắt, đường xe lửa
– construction /kən’strʌkʃn/ (n) Sự xây dựng
– particularly /pə´tikjuləli/ (adv) Một cách đặc biệt, đặc thù; cá biệt, riêng biệt
– mid /mid/ (adj) Giữa
– late /leit/ (adj) Chậm, muộn, trễ
– century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– belong /bi’lɔɳ/ (v) Thuộc về, của, thuộc quyền sở hữu
– railroad /´reil¸roud/ (n) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) đường sắt, đường xe lửa