– Amelia Earhart was born in Kansas in 1897 ()
– born /bɔ:n/ (adj) Bẩm sinh, đẻ ra đã là
– Thirty one years later, she received a phone call that would change her life ()
– year /jə:/ (n) Năm
– later /leɪtə(r)/ (adj) chậm hơn
– receive /rɪˈsiːv/ (v) nhận
– phone /foun/ (n) (ngôn ngữ học) âm tố lời nói
– call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to
– change /tʃeɪndʒ/ (n) Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi
– life /laif/ (n) Đời sống,sự sống, sinh mệnh, tính mệnh
– She was invited to become the first woman passenger to cross the Atlantic Ocean in a plane ()
– invite /in’vait / (v) Mời
– become /bi´kʌm/ (v) Trở nên, trở thành
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– woman /’wʊmən/ (n) Đàn bà, phụ nữ, người phụ nữ đã trưởng thành
– passenger /’pæsindʤə/ (n) Hành khách (đi tàu xe…)
– cross /krɔs/ (n) Cây thánh giá; dấu chữ thập (làm bằng tay phải để cầu khẩn hoặc tỏ vẻ thành kính đối với Chúa); đài thập ác (đài kỷ niệm trên có chữ thập)
– Atlantic /ət’læntik/ (adj) (thuộc) Đại Tây Dương
– Ocean /’əuʃ(ə)n/ (n) Đại dương, biển
– plane /plein/ (n) Mặt, mặt bằng, mặt phẳng
– The flight took more than 20 hours – about three times longer than it routinely takes today to cross the Atlantic by plane ()
– flight /flait/ (n) Sự bỏ chạy, sự rút chạy
– took /tuk/ (n) Sự cầm, sự nắm, sự lấy
– hour /aʊər/ (n) Giờ, tiếng (đồng hồ)
– times /taim/ (n) Lần
– longer (adv) Nữa, hơn nữa, lâu hơn nữa
– routinely / ru:’ti:nli/ (adv) Thông thường; thường lệ; thường làm đều đặn
– take /teik/ (v) Cầm, nắm, giữ, lấy
– today /tə’dei/ (n) Hôm nay, ngày này, ngày hôm nay
– cross /krɔs/ (n) Cây thánh giá; dấu chữ thập (làm bằng tay phải để cầu khẩn hoặc tỏ vẻ thành kính đối với Chúa); đài thập ác (đài kỷ niệm trên có chữ thập)
– Atlantic /ət’læntik/ (adj) (thuộc) Đại Tây Dương
– plane /plein/ (n) Mặt, mặt bằng, mặt phẳng
– Earhart was twelve years old before she ever saw an airplane, and she didn’t take her first flight until 1920 ()
– year /jə:/ (n) Năm
– old /ould/ (adj) Già
– before /bi´fɔ:/ (prep) Trước, đằng trước
– ever /’evә(r)/ (adv) Bao giờ; từ trước đến giờ; hàng, từng
– saw /sɔ:/ (n) Cái cưa
– airplane /’eəplein/ (n) máy bay
– take /teik/ (v) Cầm, nắm, giữ, lấy
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– flight /flait/ (n) Sự bỏ chạy, sự rút chạy
– until /ʌn´til/ (prep) Trước khi; cho đến khi
– But she was so thrilled by her first experience in a plane that she quickly began to take flying lessons ()
– thrill /θrɪl/ (n) Sự run lên, sự rùng mình; sự chấn động tinh thần (do kinh sợ..)
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– experience /iks’piəriəns/ (n) Kinh nghiệm
– plane /plein/ (n) Mặt, mặt bằng, mặt phẳng
– quickly /´kwikli/ (adv) Nhanh, nhanh chóng
– began /bi’gæn/ (v) Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu
– take /teik/ (v) Cầm, nắm, giữ, lấy
– flying /´flaiiη/ (adj) Bay, biết bay
– lesson /’lesn/ (n) Bài học
– She wrote, “As soon as I left the ground, I knew I myself had to fly ()
– wrote /rəυt/ (v) Viết
– soon /su:n/ (adv) Chẳng bao lâu nữa, chẳng mấy chốc, một ngày gần đây; ngay
– left /left/ (adj) Trái; tả
– ground /graund/ (n) Mặt đất, đất
– knew /nu , nyu/ (v) Biết; hiểu biết
– myself /maɪˈself/ (đại từ phản thân) chính tôi
– fly /flaɪ/ (n) Sự bay; quãng đường bay
– After that flight Earhart became a media sensation ()
– After /’ɑ:ftə/ (prep) Sau, sau khi
– flight /flait/ (n) Sự bỏ chạy, sự rút chạy
– became /bikeim/ (v) Trở nên, trở thành
– media /´mi:diə/ (n) Tầng giữa huyết quản
– sensation /sen’seiʃn/ (n) Cảm giác (đối với cơ thể)
– She was given a ticker tape parade down Broadway in New York and even President Coolidge called to congratulate her ()
– given /’givən/ (v) đã cho; xác định
– ticker /´tikə/ (n) Tiếng tích tắc (âm thanh nhẹ, lặp lại đều đều; nhất là của đồng hồ)
– tape /teip/ (n) Dây, dải (để gói, buộc, viền)
– parade /pə´reid/ (n) Sự phô trương
– down /daun/ (prep) Xuống
– Broadway /´brɔ:d¸weiz/ (adv) Theo bề ngang, theo bề rộng
– New /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay
– President /´prezidənt/ (n) ( president) hiệu trưởng (trường học..), chủ tịch (buổi họp, hội nước…)
– Coolidge (n) Tủ lạnh
– call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to
– congratulate /kən,grætjuleit/ (v) Chúc mừng, khen ngợi
– Because her record-breaking career and physical appearance were similar to pioneering pilot and American hero Charles Lindbergh, she earned the nickname “Lady Lindy ()
– Because /bi’kɔz/ (Liên từ) Vì, bởi vì
– record /n.´rekɔ:d/ (n) Sự ghi chép
– breaking /´breikiη/ (n) sự lắng tách (dầu)
– career /kə’riə/ (n) Nghề, nghề nghiệp
– physical /´fizikl/ (adj) (thuộc) vật chất
– appearance /ə’piərəns/ (n) Sự xuất hiện, sự hiện ra sự ló ra
– similar /´similə/ (adj) Giống nhau, như nhau, tương tự, cùng loại, cùng hình dáng
– pioneering /,paiə’niə(r)/ (n) Người khai hoang; người đi tiên phong, người đi đầu (trong một công cuộc gì); nhà thám hiểm đầu tiên
– pilot /´pailət/ (n) (hàng không) người lái (máy bay), phi công
– American /əˈmer.ɪ.kən/ (adj) (thuộc) Châu Mỹ
– hero /’hiərou/ (n) Người anh hùng
– earn /ə:n/ (v) Kiếm được (tiền…); giành được (phần thưởng, sự khen ngợi…)
– nickname /ˈnɪkˌneɪm/ (n) Tên hiệu; tên riêng; tên nhạo, tên giễu
– She wrote a book about her flight across the Atlantic, called 20 Hrs., 40 Min ()
– wrote /rəυt/ (v) Viết
– book /buk/ (n) Sách
– flight /flait/ (n) Sự bỏ chạy, sự rút chạy
– across /ə’krɔs/ (adv) Qua, ngang, ngang qua
– Atlantic /ət’læntik/ (adj) (thuộc) Đại Tây Dương
– call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to
– Earhart continued to break records, and also polished her skills as a speaker and writer, always advocating women’s achievements, especially in aviation ()
– continue /kən´tinju:/ (v) Tiếp tục, làm tiếp
– break /breik/ (v) làm gãy, bẻ gãy, làm đứt, làm vỡ, đập vỡ
– record /n.´rekɔ:d/ (n) Sự ghi chép
– polish /’pouliʃ/ (adj) ( Polish) (thuộc) nước Ba lan, người Ba lan
– skill /skil/ (n) ( + at something/doing something) sự khéo léo, sự khéo tay; sự tinh xảo
– speaker /ˈspikər/ (n) Người nói, người diễn thuyết, người đọc diễn văn; diễn giả; nhà hùng biện
– writer /’raitə/ (n) Người viết (đang viết hay đã viết một cái gì)
– alway /´ɔ:lweiz/ (adv) Luôn luôn, lúc nào cũng, bao giờ cũng, hoài
– advocating /´ædvəkeit/ (v) Biện hộ, bào chữa
– women /ˈwɪmɪn/ (n) Đàn bà, phụ nữ, người phụ nữ đã trưởng thành
– achievement /əˈtʃivmənt/ (n) Thành tích, thành tựu
– especially /ɪ’speʃəli/ (adv) Đặc biệt là, nhất là
– aviation /¸eivi´eiʃən/ (n) Hàng không; thuật hàng không
– Her next goal was to achieve a transatlantic crossing alone ()
– next /nekst/ (adj) Sát, gần, ngay bên, bên cạnh
– goal /goƱl/ (n) (thể dục,thể thao) khung thành, cầu môn
– achieve /ə’t∫i:v/ (v) Đạt được, giành được (thành quả)
– transatlantic /,trænzət’læntik/ (adj) Ở phía bên kia Đại tây dương, từ phía bên kia Đại tây dương
– crossing /’krɔsiɳ/ (n) Sự đi qua, sự vượt qua
– alone /ə’loun/ (adv) Một mình, trơ trọi, cô đơn, đơn độc
– In 1927 Charles Lindbergh became the first person to make a solo nonstop flight across the Atlantic ()
– became /bikeim/ (v) Trở nên, trở thành
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– person /ˈpɜrsən/ (n) Con người, người
– make /meik/ (v) Làm, chế tạo
– solo /´soulou/ (n) Sự đơn ca, sự độc tấu
– nonstop /ˌnɒnˈstɒp/ (adj) chạy suốt
– flight /flait/ (n) Sự bỏ chạy, sự rút chạy
– across /ə’krɔs/ (adv) Qua, ngang, ngang qua
– Atlantic /ət’læntik/ (adj) (thuộc) Đại Tây Dương
– Five years later, Earhart became the first woman to repeat that feat ()
– year /jə:/ (n) Năm
– later /leɪtə(r)/ (adj) chậm hơn
– became /bikeim/ (v) Trở nên, trở thành
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– woman /’wʊmən/ (n) Đàn bà, phụ nữ, người phụ nữ đã trưởng thành
– repeat /ri’pi:t/ (n) (thông tục) sự nhắc lại, sự lặp lại; cái lặp lại
– feat /fit/ (n) Kỳ công, chiến công
– Her popularity grew even more and she was the undisputed queen of the air ()
– popularity /ˌpɒpyəˈlærɪti/ (n) Tính đại chúng; tính phổ biến
– grew /’gru:/ (n) Lớn, lớn lên (người)
– even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay
– undisputed /¸ʌndis´pju:tid/ (adj) Không thể nghi ngờ, không cãi được, không bác được
– queen /kwi:n/ (n) Nữ hoàng, bà hoàng, bà chúa ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– air /eə(r)/ (n) Không khí, bầu không khí; không gian, không trung
– She then wanted to fly around the world, and in June 1937 she left Miami with Fred Noonan as her navigator ()
– want /wɔnt/ (v) Đòi hỏi, cần, cần có
– fly /flaɪ/ (n) Sự bay; quãng đường bay
– around /əˈraʊnd/ (adv) Xung quanh, vòng quanh
– world /wɜ:ld/ (n) thế giới, hoàn cầu, địa cầu
– June /[dʒu:n]/ (n) Tháng sáu
– left /left/ (adj) Trái; tả
– navigator /’nævigeitə/ (n) Nhà hàng hải, người đi biển; thuỷ thủ lão luyện
– No one knows why she left behind important communication and navigation instruments ()
– know /nəυn/ (v) Biết; hiểu biết
– left /left/ (adj) Trái; tả
– behind /bɪˈhaɪnd/ (prep) sau, ở đằng sau
– important /im’pɔ:tənt/ (adj) Quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng
– communication /kə,mju:ni’keiʃn/ (n) Sự truyền đạt, sự thông tri, sự thông tin; tin tức truyền đạt; thông báo
– navigation /,nævi’gei∫n/ (n) Nghề hàng hải, sự đi biển, sự đi sông
– instrument /’instrumənts/ (n) Dụng cụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– Perhaps it was to make room for additional fuel for the long flight ()
– Perhap /pə’hæps/ (Phó từ) Có thể, có lẽ
– make /meik/ (v) Làm, chế tạo
– room /rum/ (n) Buồng, phòng
– additional /ə´diʃənəl/ (adj) Thêm vào, phụ vào, tăng thêm
– fuel /ˈfjuəl/ (n) Chất đốt, nhiên liệu
– long /lɔɳ/ (adj) Dài (không gian, thời gian); xa, lâu
– flight /flait/ (n) Sự bỏ chạy, sự rút chạy
– The pair made it to New Guinea in 21 days and then left for Howland Island, a tiny island in the middle of the Pacific Ocean ()
– pair /pɛə/ (n) Đôi, cặp
– made /meid/ (v) Làm, chế tạo
– New /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– day /dei/ (n) Ngày
– left /left/ (adj) Trái; tả
– Island /´ailənd/ (n) Hòn đảo
– tiny /ˈtaɪ.ni/ (adj) Rất nhỏ, nhỏ xíu, bé tí
– island /´ailənd/ (n) Hòn đảo
– middle /’midl/ (n) Giữa
– Pacific /pə’sifik/ (adj) Đem lại thái bình, hoà bình
– Ocean /’əuʃ(ə)n/ (n) Đại dương, biển
– The last communication from Earhart and Noonan was on July 2, 1937 with a nearby Coast Guard ship ()
– last /lɑ:st/ (n) Người cuối cùng, người sau cùng
– communication /kə,mju:ni’keiʃn/ (n) Sự truyền đạt, sự thông tri, sự thông tin; tin tức truyền đạt; thông báo
– July /dʒu´lai/ (n) Tháng bảy
– nearby /´niə¸bai/ (adj) Gần, không xa
– Coast /koust/ (b) Bờ biển
– Guard /ga:d/ (n) (thể dục,thể thao) sự thủ thế, sự giữ miếng (đấu gươm, quyền Anh…)
– ship /ʃɪp/ (n) Tàu, tàu thủy
– The United States Navy conducted a massive search for more than two weeks but no trace of the plane or its passengers was ever found ()
– Unit /’ju:nit/ (n) Khối thống nhất
– state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– conduct /kənˈdʌkt/ (v) thực hiện
– massive /ˈmæs.ɪv/ (adj) To lớn, đồ sộ; chắc nặng
– search /sə:t∫/ (n) Sự nhìn để tìm, sự sờ để tìm; sự khám xét, sự lục soát
– week /wi:k/ (n) (viết tắt) wk tuần, tuần lễ (thời gian bảy ngày)
– trace /treɪs/ (n) Dấu, vết, vết tích, dấu hiệu (thể hiện cái gì đã tồn tại, đã xảy ra)
– plane /plein/ (n) Mặt, mặt bằng, mặt phẳng
– passenger /’pæsindʤə/ (n) Hành khách (đi tàu xe…)
– ever /’evә(r)/ (adv) Bao giờ; từ trước đến giờ; hàng, từng
– found /faund/ (v) Nấu chảy (kim loại, vật liệu làm thuỷ tinh…)
– Many people believe they got lost and simply ran out of fuel and died ()
– people /ˈpipəl/ (n) Dân tộc, dòng giống
– believe /bi’li:v/ (n) Tin, tin tưởng
– got /gɒt/ (v) Được, có được, kiếm được, lấy được
– lost /lost/ (n) tổn thất, hao
– simply /´simpli/ (adv) Một cách dễ dàng
– ran /ræn/ (v) chạy
– fuel /ˈfjuəl/ (n) Chất đốt, nhiên liệu
– die /daɪ/ (v) Chết, mất, từ trần; băng hà (vua); hy sinh