– A great deal can be learned from the actual traces of ancient human locomotion: the footprints of early hominids ()
– great /greɪt/ (adj) Lớn, to lớn, vĩ đại
– deal /di:l/ (v) ( (thường) + out) phân phát, phân phối
– learn / lə:n/ (v) học, nghiên cứu
– actual /’æktjuəl/ (adj) Thực sự, thực tế, có thật
– trace /treɪs/ (n) Dấu, vết, vết tích, dấu hiệu (thể hiện cái gì đã tồn tại, đã xảy ra)
– ancient /ˈeɪnʃənt/ (adj) Xưa, cổ
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– locomotion /ˌloʊkəˈmoʊʃən/ (n) Sự di động, sự vận động
– footprint /ˈfʊt.prɪnt/ (n) Dấu chân, vết chân
– early /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa
– hominid /ˈhɒm.ɪ.nɪd/ (n) Họ người
– The best-known specimens are the remarkable tracks discovered at Lactoli, Tanzania, by Mary Leaky ()
– best /best/ (adj) Tốt nhất, hay nhất, đẹp nhất, giỏi nhất
– known /nəυn/ (v) Biết; hiểu biết
– specimen /´spesimin/ (n) Mẫu, mẫu vật (để nghiên cứu, sưu tập..)
– remarkable /ri’ma:kәb(ә)l/ (adj) Đáng chú ý, đáng để ý
– track /træk/ (n) ( (thường) số nhiều) dấu, vết (chân, xe..)
– discover /dis’kʌvə/ (v) Khám phá ra, tìm ra, phát hiện ra, nhận ra
– These were left by small hominids Line around 3.6 to 3.75 million years ago, according to potassium – argon dates of the volcanic 5 rocks above and below this level ()
– left /left/ (adj) Trái; tả
– small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– hominid /ˈhɒm.ɪ.nɪd/ (n) Họ người
– Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– around /əˈraʊnd/ (adv) Xung quanh, vòng quanh
– million /´miljən/ (n) Một triệu
– year /jə:/ (n) Năm
– according /ə’kɔ:diɳ/ (adj) Phù hợp với điều đã được nhắc đến hoặc biết đến
– potassium /pə’tæsiəm/ (n) (hoá học) kali
– argon /´a:gən/ (n) (hoá học) Agon
– date /deit/ (n) Đề ngày tháng; ghi niên hiệu
– volcanic /vɒlˈkæn.ɪk/ (adj) (thuộc) núi lửa; như núi lửa, từ núi lửa, giống một núi lửa
– rock /rɔk/ (n) Đá; khối đá nhô lên khỏi mặt đất, mặt biển
– above /ə’bʌv/ (adv) Trên đầu, trên đỉnh đầu
– below /bi’lou/ (adv) Ở dưới, ở bên dưới, ở dưới thấp, ở phía dưới
– level /’levl/ (n) Mức, mực; mặt
– These hominids walked across a stretch of moist volcanic ash, which was subsequently turned to mud by rain, and which then set like concrete ()
– hominid /ˈhɒm.ɪ.nɪd/ (n) Họ người
– walk /wɔ:k/ (v) Đi, đi bộ
– across /ə’krɔs/ (adv) Qua, ngang, ngang qua
– stretch /stretʃ/ (n) Sự căng ra, sự duỗi ra; sự bị căng ra, sự bị duỗi ra
– moist /mɔist/ (adj) Ẩm; ẩm ướt, ướt lấp nhấp
– volcanic /vɒlˈkæn.ɪk/ (adj) (thuộc) núi lửa; như núi lửa, từ núi lửa, giống một núi lửa
– ash /æ∫/ (n) ( số nhiều) tro; tàn (thuốc lá)
– subsequently /´sʌbsikwəntli/ (adj) Rồi thì, rồi sau đó
– turn /tə:n/ (n) sự quay; vòng quay
– mud /mʌd/ (n) Bùn ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– rain /rein/ (n) Mưa; cơn mưa
– set /set/ (v) để, đặt
– like /laik/ (adj) Giống nhau, như nhau
– concrete /’kɔnkri:t/ (adj) Cụ thể
– Examination of his shape of the prints revealed to Mary Leakey that the feet had a raised arch, a rounded heel, a pronounced ball, and a big toe that pointed forward ()
– Examination /ig¸zæmi´neiʃən/ (n) Sự khám xét kỹ, sự xem xét kỹ, sự thẩm tra, sự khảo sát, sự nghiên cứu
– shape /ʃeip/ (n) Hình, hình dạng, hình thù
– print /print/ (n) Dấu in; vết, dấu
– reveal /riˈvi:l/ (v) Bộc lộ, biểu lộ; tiết lộ, để lộ ra (điều bí mật), công khai
– feet /fiːt/ (n) chân
– raise /reiz/ (v) Nâng lên, đỡ dậy; giơ lên, đưa lên, kéo lên; ngước lên, ngẩng lên
– arch /ɑ:tʃ/ (n) Khung tò vò, cửa tò vò
– round /raund/ (adj) Tròn
– heel /hi:l/ (n) Gót chân
– pronounce /prəˈnaʊns/ (v) Tuyên bố, thông báo (nhất là một cách trang trọng, chính thức)
– ball /bɔ:l/ (n) Quả cầu, hình cầu
– big /big/ (adj) To, lớn
– toe /tou/ (n) Ngón chân (người)
– point /pɔint/ (n) mũi nhọn (giùi…) mũi kim, đầu ngòi bút; nhánh gạc (hươu nai); cánh (sao)
– forward /ˈfɔrwərd/ (adj) Ở trước, phía trước, tiến lên, tiến về phía trước
– These features, together with the weight-bearing pressure patterns, resembled the prints of upright-walking modern humans ()
– feature /’fi:tʃə/ (n) Nét đặc biệt, điểm đặc trưng
– together /tə’geðə/ (adv) Cùng với, cùng nhau, lại với nhau, có nhau, hướng tới nhau
– weight /’weit/ (n) (viết tắt) wt trọng lượng, sức nặng, cân nặng
– bearing /´bɛəriη/ (n) Sự mang
– pressure /’preʃə/ (n) Sức ép, áp lực ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất
– pattern /’pætə(r)n/ (n) Gương mẫu, mẫu mực
– resemble /ri’zembl/ (v) Giống với, tương tự (người nào, vật gì), có sự tương đồng với
– print /print/ (n) Dấu in; vết, dấu
– upright /´ʌp¸rait/ (adj) Ở vào tư thế đứng thẳng; đứng thẳng
– walking /’wɔ:kiɳ/ (n) Sự đi, sự đi bộ
– modern /’mɔdən/ (adj) Hiện đại;tân tiến
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– The pressures exerted along the foot, together with the length of stride, which averaged 87 centimeters, indicated that the hominids had been walking slowly ()
– pressure /’preʃə/ (n) Sức ép, áp lực ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất
– exert /ɪgˈzɜrt/ (v) Dùng, sử dụng (sức mạnh, ảnh hưởng…)
– along /ə’lɔɳ/ (adv) Theo chiều dài, suốt theo
– foot fut (n) Chân, bàn chân (người, thú…)
– together /tə’geðə/ (adv) Cùng với, cùng nhau, lại với nhau, có nhau, hướng tới nhau
– length /leɳθ/ (n) Bề dài, chiều dài, độ dài
– stride /straid/ (n) Bước dài, sải chân
– average /ˈæv.ɚ.ɪdʒ/ (n) Số trung bình, mức trung bình; sự ước lượng trung bình
– centimeter /ˈsen.tɪˌmiː.tər/ (n) Xentimet, một phần trăm của một mét
– indicate /´indikeit/ (v) Chỉ, cho biết, ra dấu
– hominid /ˈhɒm.ɪ.nɪd/ (n) Họ người
– walking /’wɔ:kiɳ/ (n) Sự đi, sự đi bộ
– slowly /ˈsləʊ.li/ (adv) Dần dần, chậm, chậm chạp
– In short, all the detectable morphological features implied that the feet that left the footprints were very little different from those of contemporary 15 humans ()
– short /ʃɔ:t/ (adj) Ngắn, cụt
– detectable /di´tektəbl/ (adj) Có thể dò ra, có thể tìm ra, có thể khám phá ra, có thể phát hiện ra
– morphological /¸mɔ:fə´lɔdʒikl/ (adj) (thuộc) hình thái học
– feature /’fi:tʃə/ (n) Nét đặc biệt, điểm đặc trưng
– implied /ɪmˈplaɪd/ (adj) Ngụ ý, bao hàm, ám chỉ; mặc nhiên
– feet /fiːt/ (n) chân
– left /left/ (adj) Trái; tả
– footprint /ˈfʊt.prɪnt/ (n) Dấu chân, vết chân
– little /’lit(ә)l/ (adj) Nhỏ bé, bé bỏng
– different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau
– contemporary /kən’tempərəri/ (adj) Đương thời
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– A detailed study has been made of the prints using photogrammetry, a technique for obtaining measurements through photographs, which created a drawing showing all the curves and contours of the prints ()
– detail /n. dɪˈteɪl , ˈditeɪl ; v. dɪˈteɪl/ (n) Chi tiết, tiểu tiết; điều tỉ mỉ, điều vụn vặt
– study /’stʌdi/ (n) nghiên cứu ,điều tra 1 vđề
– made /meid/ (v) Làm, chế tạo
– print /print/ (n) Dấu in; vết, dấu
– using /ju:z/ (n) ( + of something) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– photogrammetry /¸foutou´græmitri/ (n) Phép quang trắc
– technique /tek’ni:k/ (n) Kỹ xảo
– obtaining /əbˈteɪn/ (v) Đạt được, giành được, thu được
– measurement /’məʤəmənt/ (n) Sự đo lường; phép đo
– through /θru:/ (prep) qua, xuyên qua, suốt
– photograph /´foutə¸gra:f/ (n) Ảnh, bức ảnh
– creat /kri:’eit/ (v) Tạo, tạo nên, tạo ra, tạo thành, sáng tạo, kiến tạo
– drawing /’dro:iŋ/ (n) Sự kéo, sự lấy ra, sự rút ra
– showing /´ʃouiη/ (n) Sự trình diễn, hành động trình diễn
– curve /kɝːv/ (n) đường cong
– contour /ˈkɒntʊər/ (n) Đường viền, đường quanh
– print /print/ (n) Dấu in; vết, dấu
– The result emphasized that there were at least seven points of similarity with modern bipedal prints, such as the depth of the heel impression, 20 and the deep imprint of the big toe ()
– result /ri’zʌlt/ (n) Kết quả (của cái gì)
– emphasize /ˈɛmfəˌsaɪz/ (adj) nhấn mạnh
– least /li:st/ (adj) Tối thiểu, nhỏ nhất, ít nhất, kém nhất
– point /pɔint/ (n) mũi nhọn (giùi…) mũi kim, đầu ngòi bút; nhánh gạc (hươu nai); cánh (sao)
– similarity /sɪm.ɪlær.ɪ.ti/ (n) Sự giống nhau, sự tương tự
– modern /’mɔdən/ (adj) Hiện đại;tân tiến
– bipedal /baɪˈpiː.dəl/ (n) Có hai chân (động vật)
– print /print/ (n) Dấu in; vết, dấu
– depth /depθ/ (adj) Chiều sâu, bề sâu, độ sâu; độ dày
– heel /hi:l/ (n) Gót chân
– impression /ɪmˈprɛʃən/ (n) Ấn tượng
– deep /di:p/ (adj) Sâu
– imprint /im´print/ (n) Dấu vết, vết in, vết hằn
– big /big/ (adj) To, lớn
– toe /tou/ (n) Ngón chân (người)
– M Day and E ()
– Day /dei/ (n) Ngày
– Wickens also took stereophotographs of the Lactoli prints and compared them with modern prints make by men and women in similar soil conditions ()
– took /tuk/ (n) Sự cầm, sự nắm, sự lấy
– stereophotograph (n) phép chụp ảnh lập phương
– print /print/ (n) Dấu in; vết, dấu
– compare /kәm’peә(r)/ (n) ( + with) so, đối chiếu
– modern /’mɔdən/ (adj) Hiện đại;tân tiến
– print /print/ (n) Dấu in; vết, dấu
– make /meik/ (v) Làm, chế tạo
– men /mæn/ (n) Đàn ông, nam nhi
– women /ˈwɪmɪn/ (n) Đàn bà, phụ nữ, người phụ nữ đã trưởng thành
– similar /´similə/ (adj) Giống nhau, như nhau, tương tự, cùng loại, cùng hình dáng
– soil /sɔɪl/ (n) Đất trồng
– condition /kәn’dɪʃn/ (n) Điều kiện
– Once again, the results furnished possible evidence of bipedalism ()
– again /ə’gein/ (adv) Lại, lần nữa, nữa
– result /ri’zʌlt/ (n) Kết quả (của cái gì)
– furnish /´fə:niʃ/ (v) Cung cấp
– possible /’pɔsibəl/ (adj) Có thể, có thể thực hiện được, có thể làm được; có thể tồn tại, có thể xảy ra
– evidence /’evidəns/ (n) Tính hiển nhiên; tính rõ ràng, tính rõ rệt
– bipedalism (n) chủ nghĩa lưỡng đảng
– Footprints thus provide us not merely with rare impressions of the soft tissue of early hominids, but also with evidence of upright walking that in many ways 25 is clearer than can be obtained from the analysis of bones ()
– Footprint /ˈfʊt.prɪnt/ (n) Dấu chân, vết chân
– provide /prə’vaid/ (v) ( + for) cung cấp, chu cấp, lo cho cái ăn cái mặc cho; lo liệu cho
– merely /’miәli/ (adv) Chỉ, đơn thuần
– rare /reə/ (adj) Hiếm, hiếm có, ít có
– impression /ɪmˈprɛʃən/ (n) Ấn tượng
– soft /sɔft/ (adj) Mềm, dẻo, dễ uốn, dễ cắt
– tissue /’tɪ∫u:/ (n) Một loạt, một chuỗi liên quan với nhau, một chuỗi đan xen với nhau
– early /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa
– hominid /ˈhɒm.ɪ.nɪd/ (n) Họ người
– evidence /’evidəns/ (n) Tính hiển nhiên; tính rõ ràng, tính rõ rệt
– upright /´ʌp¸rait/ (adj) Ở vào tư thế đứng thẳng; đứng thẳng
– walking /’wɔ:kiɳ/ (n) Sự đi, sự đi bộ
– way /wei/ (n) Đường, đường đi, lối đi
– clearer /´kliərə/ (n) trong sạch
– obtain /əb’teɪn/ (v) Đạt được, giành được, thu được
– analysis /ə’næləsis/ (n) Sự phân tích
– bone /boun/ (n) Xương
– The study of fossil footprints is not restricted to examples from such remote periods ()
– study /’stʌdi/ (n) nghiên cứu ,điều tra 1 vđề
– fossil /fɔsl/ (adj) Hoá đá, hoá thạch
– footprint /ˈfʊt.prɪnt/ (n) Dấu chân, vết chân
– restrict /ris´trikt/ (v) Hạn chế, giới hạn
– example /ig´za:mp(ə)l/ (n) Thí dụ, ví dụ
– remote /ri’mout/ (adj) Xa, xa xôi; hẻo lánh; biệt lập (nơi ở, nhà cửa..)
– period /’piəriəd/ (n) Kỳ, thời kỳ, thời gian
– Hundreds of prints are known, for example, in French caves dating from the end of the last ice age, approximately 10,000 years ago ()
– Hundred /’hʌndred/ (n) một trăm (100)
– print /print/ (n) Dấu in; vết, dấu
– known /nəυn/ (v) Biết; hiểu biết
– example /ig´za:mp(ə)l/ (n) Thí dụ, ví dụ
– French /frentʃ/ (adj) (thuộc) Pháp
– cave /keiv/ (n) Hang, động
– dating /´deitiη/ (n) gia hạn cho chịu
– end /end/ (v) Kết thúc, chấm dứt
– last /lɑ:st/ (n) Người cuối cùng, người sau cùng
– ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá
– age /eɪʤ/ (n) Tuổi
– approximately /əˈprɒk.sɪ.mət.li/ (adv) Khoảng chừng, độ chừng
– year /jə:/ (n) Năm
– Research by Leon Pales, using detailed silicon resin molds of footprints mostly made by bare feet, has provided information 30 about this period ()
– Research /ri’sз:tʃ/ (n) Sự nghiên cứu
– Pale /peil/ (v) Làm rào bao quanh, quây rào,Làm lu mờ
– using /ju:z/ (n) ( + of something) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– detail /n. dɪˈteɪl , ˈditeɪl ; v. dɪˈteɪl/ (n) Chi tiết, tiểu tiết; điều tỉ mỉ, điều vụn vặt
– silicon /´silikən/ (n) (hoá học) silic (nguyên tố hoá chất á kim, (thường) thấy kết hợp với oxy trong thạch anh, sa thạch..)
– resin /’rezin/ (n) Nhựa thông
– mold /moʊld/ (n) (v) đúc; (n) khuôn đúc
– footprint /ˈfʊt.prɪnt/ (n) Dấu chân, vết chân
– mostly /´moustli/ (adv) Hầu hết, phần lớn; thường là, chủ yếu là
– made /meid/ (v) Làm, chế tạo
– bare /beә(r)/ (adj) Trần, trần truồng, trọc, trần trụi
– feet /fiːt/ (n) chân
– provide /prə’vaid/ (v) ( + for) cung cấp, chu cấp, lo cho cái ăn cái mặc cho; lo liệu cho
– information /,infə’meinʃn/ (n) Sự cung cấp tin tức; sự thông tin
– period /’piəriəd/ (n) Kỳ, thời kỳ, thời gian