– Hotels were among the earliest facilities that bound the United States together
– Hotel /həu´tel/ (n) Khách sạn
– among /ə’mʌɳ/ (prep) Giữa, ở giữa
– earliest /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa
– facility /fəˈsɪlɪti/ (n) ( số nhiều) điều kiện dễ dàng, điều kiện thuận lợi; phương tiện dễ dàng
– bound /’baund/ (n) Biên giới
– Unit /’ju:nit/ (n) Khối thống nhất
– State /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– together /tə’geðə/ (adv) Cùng với, cùng nhau, lại với nhau, có nhau, hướng tới nhau
– They were both creatures and creators of communities, as well as symptoms of the frenetic quest for community
– both /bɘʊθ/ (adj) Cả hai
– creature /’kri:tʃə/ (n) Sinh vật, loài vật
– creator /,kri:’eitə/ (n) Người sáng tạo, người tạo nên
– community /kə’mju:niti/ (n) Dân, dân chúng, nhân dân (cùng ở một địa phương, quận, huyện, khu phố, tỉnh…)
– well /wel/ (v) (+ up, out, forth) phun ra, vọt ra, tuôn ra (nước, nước mắt, máu)
– symptom /’sɪmptəm/ (n) Triệu chứng (của một căn bệnh)
– frenetic /fri´nеtik/ (adj) Điên lên, cuồng lên; điên cuồng
– quest /kwest/ (n) Sự truy tìm, sự truy lùng, sự lục soát
– community /kə’mju:niti/ (n) Dân, dân chúng, nhân dân (cùng ở một địa phương, quận, huyện, khu phố, tỉnh…)
– Even in the first part of the nineteenth century, Americans were Line already forming the habit of gathering from all corners of the nation for both public and 5 private, business and pleasure purposes
– Even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– part /pa:t/ (n) Phần, bộ phận, tập (sách)
– century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– American /əˈmer.ɪ.kən/ (adj) (thuộc) Châu Mỹ
– Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– already /ɔ:l´redi/ (adv) Đã, rồi; đã… rồi
– forming /´fɔ:miη/ (n) Sự tạo hình; sự định hình
– habit /´hæbit/ (n) Thói quen, tập quán
– gathering /´gæðəriη/ (n) Sự tụ họp; cuộc hội họp
– corner /´kɔ:nə/ (n) Góc (tường, nhà, phố…)
– nation /’nei∫n/ (n) Nước, quốc gia
– both /bɘʊθ/ (adj) Cả hai
– public /’pʌblik/ (adj) Chung, công, công cộng
– private /ˈpraɪvɪt/ (adj) Riêng, tư, cá nhân
– business /’bizinis/ (n) Việc buôn bán, việc kinh doanh, việc thương mại
– pleasure /ˈplɛʒə(r)/ (n) Niềm vui thích, điều thích thú, điều thú vị
– purpose /’pɜ:pəs/ (n) Mục đích, ý định
– Conventions were the new occasions, and hotels were distinctively American facilities making conventions possible
– Convention /kən’ven∫n/ (n) Hội nghị, sự triệu tập
– new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– occasion /əˈkeɪʒən/ (n) Dịp, cơ hội
– hotel /həu´tel/ (n) Khách sạn
– distinctively /dɪˈstɪŋk.tɪv.li/ (adv) Rõ ràng, minh bạch, rành mạch
– American /əˈmer.ɪ.kən/ (adj) (thuộc) Châu Mỹ
– facility /fəˈsɪlɪti/ (n) ( số nhiều) điều kiện dễ dàng, điều kiện thuận lợi; phương tiện dễ dàng
– making /´meikiη/ (n) sự làm
– convention /kən’ven∫n/ (n) Hội nghị, sự triệu tập
– possible /’pɔsibəl/ (adj) Có thể, có thể thực hiện được, có thể làm được; có thể tồn tại, có thể xảy ra
– The first national convention of a major party to choose a candidate for President that of the National Republican party, which met on December 12, 1831, and nominated Henry Clay for President was held in Baltimore, at a hotel that was then reputed to be the 10 best in the country
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– national /’næʃnəl/ (adj) (thuộc) dân tộc
– convention /kən’ven∫n/ (n) Hội nghị, sự triệu tập
– major /ˈmeɪdʒər/ (n) Chuyên ngành
– party /ˈpɑrti/ (n) Đảng
– choose /t∫u:z/ (v) Chọn, lựa chọn, kén chọn
– candidate /’kændideit/ (n) Người ứng cử
– President /´prezidənt/ (n) ( president) hiệu trưởng (trường học..), chủ tịch (buổi họp, hội nước…)
– National /’næʃnəl/ (adj) (thuộc) dân tộc
– Republican ri’pʌblikən/ (adj) Cộng hoà, mang những đặc trưng của nền cộng hoà
– party /ˈpɑrti/ (n) Đảng
– met /met/ (v) Gặp, gặp gỡ
– December /di’sembə/ (n) Tháng mười hai, tháng chạp
– nominate /’nɔmineit/ (v) Chỉ định, chọn, bổ nhiệm
– Clay /kleɪ/ (n) Đất sét
– President /´prezidənt/ (n) ( president) hiệu trưởng (trường học..), chủ tịch (buổi họp, hội nước…)
– held /hould/ (n) Sự cầm, sự nắm giữ, sự nắm chặt
– hotel /həu´tel/ (n) Khách sạn
– reputed /ri´pju:tid/ (adj) Có tiếng tốt, nổi tiếng
– best /best/ (adj) Tốt nhất, hay nhất, đẹp nhất, giỏi nhất
– country /ˈkʌntri/ (n) Nước, quốc gia
– The presence in Baltimore of Barnum’s City Hotel, a six-story building with two hundred apartments, helps explain why many other early national political conventions were held there
– presence /’prezns/ (n) Sự hiện diện, sự có mặt
– City /’si:ti/ (n) Thành phố, thành thị, đô thị
– Hotel /həu´tel/ (n) Khách sạn
– story /’stɔ:ri/ (n) Chuyện, câu chuyện; sự tường thuật (những sự kiện, việc.. đã qua)
– building /’bildiŋ/ (n) Sự xây dựng, công trình kiến trúc, công trình xây dựng
– hundred /’hʌndred/ (n) một trăm (100)
– apartment /ə´pa:tmənt/ (n) Buồng, căn phòng, căn hộ
– help /’help/ (n) Sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự giúp ích
– explain /iks’plein/ (v) Giải thích, thanh minh
– early /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa
– national /’næʃnəl/ (adj) (thuộc) dân tộc
– political /pə’lɪtɪkl/ (adj) Về chính trị, về chính phủ, về những việc công cộng nói chung
– convention /kən’ven∫n/ (n) Hội nghị, sự triệu tập
– held /hould/ (n) Sự cầm, sự nắm giữ, sự nắm chặt
– In the longer run, too
– longer (adv) Nữa, hơn nữa, lâu hơn nữa
– run /rʌn/ (v) chạy
– American hotels made other national conventions not only possible but pleasant and convivial
– American /əˈmer.ɪ.kən/ (adj) (thuộc) Châu Mỹ
– hotel /həu´tel/ (n) Khách sạn
– made /meid/ (v) Làm, chế tạo
– national /’næʃnəl/ (adj) (thuộc) dân tộc
– convention /kən’ven∫n/ (n) Hội nghị, sự triệu tập
– possible /’pɔsibəl/ (adj) Có thể, có thể thực hiện được, có thể làm được; có thể tồn tại, có thể xảy ra
– pleasant /’plezənt/ (adj) Vui vẻ, dễ thương (người…)
– convivial /kən’viviəl/ (adj) (thuộc) yến tiệc, thích hợp với yến tiệc
– The growing custom of regularly assembling from 15 afar the representatives of all kinds of groups – not only for political conventions, but also for commercial, professional, learned, and avocational ones – in turn supported the multiplying hotels
– growing /’grouiɳ/ (n) Sự lớn lên
– custom /’kʌstəm/ (n) Phong tục, tục lệ
– regularly /´regjuləli/ (adv) Đều đặn, thường xuyên
– assemble /əˈsɛmbəl/ (v) Tập hợp, tụ tập, nhóm họp
– afar /ə´fa:/ (adv) Xa, ở xa, cách xa
– representative /,repri’zentətiv/ (adj) Miêu tả, biểu hiện
– kind /kaind/ (n) Loài, giống
– group /gru:p/ (n) Nhóm
– political /pə’lɪtɪkl/ (adj) Về chính trị, về chính phủ, về những việc công cộng nói chung
– convention /kən’ven∫n/ (n) Hội nghị, sự triệu tập
– commercial /kə’mɜ:ʃl/ (adj) (thuộc) buôn bán; (thuộc) thương mại; (thuộc) thương nghiệp
– professional /prə’feʃənl/ (adj) (thuộc) nghề, (thuộc) nghề nghiệp; có tay nghề
– learn / lə:n/ (v) học, nghiên cứu
– avocational (adj) phi thường
– turn /tə:n/ (n) sự quay; vòng quay
– support /sə´pɔ:t/ (n) Sự chống đỡ; sự được chống đỡ
– multiplying /’mʌltiplai/ (v) Nhân lên, làm bội lên, làm tăng lên nhiều lần
– hotel /həu´tel/ (n) Khách sạn
– By mid-twentieth century, conventions accounted for over a third of the yearly room occupancy of all hotels in the nation, about eighteen thousand different conventions were held annually with a total attendance of about ten million 20 persons
– mid /mid/ (adj) Giữa
– century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– convention /kən’ven∫n/ (n) Hội nghị, sự triệu tập
– account /ə’kaunt/ (n) Sự tính toán
– over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên
– third /θə:d/ (adj) Thứ ba
– yearly /’jiə:li/ (adj) Hằng năm, thường niên
– room /rum/ (n) Buồng, phòng
– occupancy /’ɔkjupənsi/ (n) Sự sở hữu, sự chiếm giữ
– hotel /həu´tel/ (n) Khách sạn
– nation /’nei∫n/ (n) Nước, quốc gia
– thousand /’θauzənd/ (n) Mười trăm, một nghìn
– different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau
– convention /kən’ven∫n/ (n) Hội nghị, sự triệu tập
– held /hould/ (n) Sự cầm, sự nắm giữ, sự nắm chặt
– annually /’ænjuəli/ (adv) Hàng năm, mỗi năm
– total /’təʊtl/ (adj) Tổng cộng, toàn bộ
– attendance /ə´tendəns/ (n) Sự dự, sự có mặt
– million /´miljən/ (n) Một triệu
– person /ˈpɜrsən/ (n) Con người, người
– Nineteenth-century American hotelkeepers, who were no longer the genial, deferential “hosts” of the eighteenth-century European inn, became leading citizens
– century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– American /əˈmer.ɪ.kən/ (adj) (thuộc) Châu Mỹ
– hotelkeeper (n) chủ khách sạn
– longer (adv) Nữa, hơn nữa, lâu hơn nữa
– genial /´dʒi:niəl/ (adj) Vui vẻ, vui tính; tốt bụng, thân ái, ân cần
– deferential /¸defə´renʃl/ (adj) Tôn trọng, tôn kính, kính trọng, cung kính
– host /houst/ (n) Chủ nhà
– century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– European /¸juərə´pi:ən/ (adj) Châu âu
– became /bikeim/ (v) Trở nên, trở thành
– leading /´li:diη/ (n) Sự lãnh đạo, sự hướng dẫn, sự dẫn đầu
– citizen /´sitizən/ (n) Người dân thành thị
– Holding a large stake in the community, they exercised power to make it prosper
– Holding /´houldiη/ (n) Sự cầm, sự nắm; cách cầm, cách nắm
– large /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to
– stake /steik/ (n) Cộc, cọc
– community /kə’mju:niti/ (n) Dân, dân chúng, nhân dân (cùng ở một địa phương, quận, huyện, khu phố, tỉnh…)
– exercise /’eksəsaiz/ (n) Sự thi hành, sự thực hiện; sự sử dụng (quyền, nghề nghiệp, chức năng…)
– power /ˈpauə(r)/ (n) Khả năng; tài năng, năng lực
– make /meik/ (v) Làm, chế tạo
– prosper /ˈprɒs.pər/ (n) thịnh vượng
– As owners or managers of the local “palace of the public”, they were makers and shapers 25 of a principal community attraction
– owner /´ounə/ (n) Người chủ, chủ nhân
– manager /ˈmænәdʒər/ (n) Người quản lý; giám đốc
– local /’ləʊk(ə)l/ (adj) Địa phương
– palace /ˈpælɪs/ (n) cung điện
– public /’pʌblik/ (adj) Chung, công, công cộng
– maker /´meikə/ (n) Người chế tạo, hãng/nhà máy chế tạo
– shaper /´ʃeipə/ (n) Thợ nặn, thợ giũa
– principal /ˈprɪntsɪpəl/ (adj) Chính, chủ yếu, có ý nghĩa quan trọng
– community /kə’mju:niti/ (n) Dân, dân chúng, nhân dân (cùng ở một địa phương, quận, huyện, khu phố, tỉnh…)
– attraction /ə’trækʃn/ (n) (vật lý) sự hút, sức hút
– Travelers from abroad were mildly shocked by this high social position
– Traveler /´trævlə/ (n) ván khuôn lăn
– abroad /ə’brɔ:d / (adv) Ở nước ngoài, ra nước ngoài
– mildly /´maildli/ (adv) Nhẹ nhàng; êm dịu
– shock /Sok/ (n) Sự đụng chạm, sự va chạm; cú va chạm
– high /hai/ (adj) Cao
– social /’səʊ∫l/ (adj) Có tính chất xã hội, có tính chất thành viên của một tập thể, sống thành xã hội
– position /pəˈzɪʃən/ (n) Vị trí, chỗ (của một vật gì)