– Archaeology is a source of history, not just a humble auxiliary discipline ()
– Archaeology /¸a:ki´ɔlədʒi/ (n) Khảo cổ học
– source /sɔːrs/ (n) nguồn
– history /´histri/ (n) Sử, sử học, lịch sử
– humble /hʌmbl/ (adj) Khiêm tốn, nhún nhường
– auxiliary /ɔ:g’ziljəri/ (adj) Phụ, bổ trợ
– discipline /’disəplin/ (n) Kỷ luật
– Archaeological data are historical documents in their own right, not mere illustrations to written texts ()
– Archaeological /¸a:kiə´lɔdʒəikl/ (adj) (thuộc) khảo cổ học
– data data (n) Số liệu, dữ liệu, dữ kiện
– historical /his’tɔrikəl/ (adj) Lịch sử, (thuộc) lịch sử; có liên quan đến lịch sử
– document /’dɒkjʊmənt/ (n) Văn kiện; tài liệu, tư liệu
– own /əʊn/ (đại từ) Của chính mình, của riêng mình, tự mình
– right /rait/ (n) Điều tốt, điều phải, điều đứng đắn; điều thiện
– mere /miə/ (n) (thơ ca) ao; hồ
– illustration /¸ilə´streiʃən/ (n) Sự minh hoạ
– written /’ritn/ (adj) Viết ra, được thảo ra; trên giấy tờ, thành văn bản
– text /tɛkst/ (n) Nguyên văn, nguyên bản (của một tài liệu, tác giả..)
– Just as much as any other historian. an archaeologist studies and tries to reconstitute the process that has created the human world in which we live-and us ourselves in so far as we are each creatures of our age and social environment ()
– historian /his´tɔ:riən/ (n) Nhà viết sử, sử gia
– archaeologist /¸a:ki´ɔlədʒist/ (n) Nhà khảo cổ
– studies /’stʌdi/ (n) nghiên cứu ,điều tra 1 vđề
– tries /trai/ (v) Thử, thử xem, làm thử
– reconstitute /ri:´kɔnsti¸tju:t/ (v) Hoàn nguyên, khôi phục lại (thức ăn..)
– process /’prouses/ (n) Quá trình, sự tiến triển
– creat /kri:’eit/ (v) Tạo, tạo nên, tạo ra, tạo thành, sáng tạo, kiến tạo
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– world /wɜ:ld/ (n) thế giới, hoàn cầu, địa cầu
– live /liv/ (v) Sống
– ourselves /´awə´selvz/ (Đại từ phản thân) Bản thân chúng ta, bản thân chúng tôi, bản thân chúng mình; tự chúng mình
– far /fɑ:/ (adj) Xa, xa xôi, xa xăm
– creature /’kri:tʃə/ (n) Sinh vật, loài vật
– age /eɪʤ/ (n) Tuổi
– social /’səʊ∫l/ (adj) Có tính chất xã hội, có tính chất thành viên của một tập thể, sống thành xã hội
– environment /in’vaiərənmənt/ (n) Môi trường, hoàn cảnh, những vật xung quanh
– Archaeological data are all changes in the material world resulting from human action or. more succinctly. the fossilized results of human behavior ()
– Archaeological /¸a:kiə´lɔdʒəikl/ (adj) (thuộc) khảo cổ học
– data data (n) Số liệu, dữ liệu, dữ kiện
– change /tʃeɪndʒ/ (n) Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi
– material /mə´tiəriəl/ (n) Nguyên liệu, vật liệu
– world /wɜ:ld/ (n) thế giới, hoàn cầu, địa cầu
– resulting /ri’zʌlt/ (n) Kết quả (của cái gì)
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– action /ˈækʃən/ (n) Hành động, hành vi; hoạt động; công việc, việc làm
– succinctly /səkˈsɪŋkt.li/ (adv) Ngắn gọn, cô đọng, súc tích
– fossilize /´fɔsi¸laiz/ (v) Làm hoá đá, làm hoá thạch
– result /ri’zʌlt/ (n) Kết quả (của cái gì)
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– behavior /bɪˈheɪvyər/ (n) thái độ, hành vi
– The sum total of these constitute what may be called the archaeological record ()
– sum /sʌm/ (n) ( (thường) số nhiều) bài toán số học; phép toán số học
– total /’təʊtl/ (adj) Tổng cộng, toàn bộ
– constitute /ˈkɒn.stɪ.tju:t/ (v) Cấu tạo, tạo thành
– call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to
– archaeological /¸a:kiə´lɔdʒəikl/ (adj) (thuộc) khảo cổ học
– record /n.´rekɔ:d/ (n) Sự ghi chép
– This record exhibits certain peculiarities and deficiencies the consequences of which produce a rather superficial contrast between archaeological history and the more familiar kind based upon written records ()
– record /n.´rekɔ:d/ (n) Sự ghi chép
– exhibit /ɪɡˈzɪb.ɪt/ (v) triển lãm
– certain /[‘sə:tn]/ (adj) Chắc, chắc chắn
– peculiarities /pi¸kju:li´æriti/ (n) Tính chất riêng, nét riêng biệt, nét đặc biệt
– deficiencies /di’fiʃənsi/ (n) Sự thiếu hụt, sự không đầy đủ
– consequence /’kɔnsikwəns/ (n) Hậu quả, kết quả
– produce /prɔ’dju:s/ (n) Sản lượng,Sản vật, sản phẩm
– rather /’rɑ:ðə/ (adv) Thà… hơn, thích… hơn
– superficial /ˌsupərˈfɪʃəl/ (adj) (thuộc) bề mặt, trên bề mặt; bề ngoài
– contrast /kən’træst/ or /’kɔntræst / (n) Sự tương phản, sự trái ngược
– between /bi’twi:n/ (giới từ) Giữa, ở giữa
– archaeological /¸a:kiə´lɔdʒəikl/ (adj) (thuộc) khảo cổ học
– history /´histri/ (n) Sử, sử học, lịch sử
– familiar /fəˈmiliər/ (adj) Quen thuộc
– kind /kaind/ (n) Loài, giống
– base /beis/ (n) Cơ sở, nền, nền tảng, nền móng
– upon /ə´pɔn/ (n) Trên, ở trên
– written /’ritn/ (adj) Viết ra, được thảo ra; trên giấy tờ, thành văn bản
– record /n.´rekɔ:d/ (n) Sự ghi chép
– Not all human behavior fossilizes ()
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– behavior /bɪˈheɪvyər/ (n) thái độ, hành vi
– fossilize /´fɔsi¸laiz/ (v) Làm hoá đá, làm hoá thạch
– The words I utter and you hear as vibrations in the air are certainly human changes in the material world and may be of great historical significance ()
– word /wɜ:d/ (n) Từ
– utter /´ʌtə/ (adj) Hoàn toàn, toàn bộ, tuyệt đối, dứt khoát
– hear /hiə/ (V) Nghe theo, chấp nhận, đồng ý
– vibration /vai’breiʃn/ (n) Sự rung động, sự chuyển động; sự làm rung động, sự làm chuyển động
– air /eə(r)/ (n) Không khí, bầu không khí; không gian, không trung
– certainly /´sə:tnli/ (adv) Chắc chắn, nhất định
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– change /tʃeɪndʒ/ (n) Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi
– material /mə´tiəriəl/ (n) Nguyên liệu, vật liệu
– world /wɜ:ld/ (n) thế giới, hoàn cầu, địa cầu
– great /greɪt/ (adj) Lớn, to lớn, vĩ đại
– historical /his’tɔrikəl/ (adj) Lịch sử, (thuộc) lịch sử; có liên quan đến lịch sử
– significance /sig´nifikəns/ (n) Ý nghĩa
– Yet they leave no sort of trace in the archaeological records unless they are captured by a dictaphone or written down by a clerk ()
– Yet /jet/ (adv) Còn, hãy còn, còn nữa
– leave /li:v/ (v) Để lại, bỏ lại, bỏ quên
– sort /sɔ:t/ (n) Thứ, loại, hạng
– trace /treɪs/ (n) Dấu, vết, vết tích, dấu hiệu (thể hiện cái gì đã tồn tại, đã xảy ra)
– archaeological /¸a:kiə´lɔdʒəikl/ (adj) (thuộc) khảo cổ học
– record /n.´rekɔ:d/ (n) Sự ghi chép
– unless /ənˈles/ (liên từ) Trừ phi, trừ khi, nếu không
– capture /’kæptʃə/ (n) Sự bắt giữ, sự bị bắt
– dictaphone /ˈdɪk.tə.foʊn/ (n) Máy ghi tiếng
– written /’ritn/ (adj) Viết ra, được thảo ra; trên giấy tờ, thành văn bản
– down /daun/ (prep) Xuống
– clerk /kla:k/ (n) Người thư ký
– The movement of troops on the battlefield may “change the course of history”, but this is equally ephemeral from the archaeologist’s standpoint ()
– movement /’mu:vmənt/ (n) Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự hoạt động
– troop /tru:p/ (n) Đoàn, lũ, đàn, đám, bọn, toán
– battlefield /’bætlfi:ld/ (n) Chiến trường
– change /tʃeɪndʒ/ (n) Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi
– course /kɔ:s/ (n) Tiến trình, dòng; quá trình diễn biến
– history /´histri/ (n) Sử, sử học, lịch sử
– equally /’i:kwəli/ (adv) Bằng nhau, ngang nhau, như nhau, đều nhau
– ephemeral /i´femərəl/ (adj) Phù du, sớm chết, chóng tàn, sớm nở tối tàn
– archaeologist /¸a:ki´ɔlədʒist/ (n) Nhà khảo cổ
– standpoint /’stændpɔint/ (n) Quan điểm, lập trường
– What is perhaps worse, most organic materials are perishable ()
– Perhap /pə’hæps/ (Phó từ) Có thể, có lẽ
– worse /wɝːs/ (adj) ( + than something/doing something) xấu hơn, tồi hơn, tệ hơn
– organic /ɔ:’gænik/ (n) Có cơ quan, có tổ chức, có hệ thống
– material /mə´tiəriəl/ (n) Nguyên liệu, vật liệu
– perishable /’peri∫əbl/ (adj) Có thể bị diệt vong; có thể chết
– Everything made of wood. hide wool. linen. grass hair. and similar materials will decay and vanish in dust in a few years or centuries, save under very exceptional conditions ()
– Everything /’evriθiɳ/ (đại từ) Mọi vật, tất cả, mọi cái, tất cả mọi thứ
– made /meid/ (v) Làm, chế tạo
– wood /wud/ (n) Gỗ (chất có xơ cứng trong thân và cành cây, ngoài có lớp vỏ bọc)
– hide /haid/ (n) Da sống (chưa luộc, mới chỉ cạo và rửa)
– wool /wul/ (n) Len (lớp lông mịn bên ngoài của cừu, dê và vài loài khác (như) lạc đà không bướu lama và alcapa)
– linen /´linin/ (n) Vải lanh
– grass /grɑ:s/ (n) Cỏ
– hair /heə/ (n) Tóc, lông (người, thú, cây…); bộ lông (thú)
– similar /´similə/ (adj) Giống nhau, như nhau, tương tự, cùng loại, cùng hình dáng
– material /mə´tiəriəl/ (n) Nguyên liệu, vật liệu
– decay /di’kei/ (n) Tình trạng suy tàn, tình trạng suy sụp, tình trạng sa sút (quốc gia, gia đình…)
– vanish /’væniʃ/ (v) Tan biến, loại trừ, khử bỏ
– dust /dʌst/ (n) Bụi
– few /fju:/ (adj) Ít, vài
– year /jə:/ (n) Năm
– centuries /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– save /seiv/ (v) Cứu nguy, cứu vãn
– under /’ʌndə/ (prep) Dưới, ở dưới
– exceptional /ik´sepʃənəl/ (adj) Khác thường, đặc biệt, hiếm có
– condition /kәn’dɪʃn/ (n) Điều kiện
– In a relatively brief period the archaeological record is reduced to mere scraps of stone. bone, glass. metal, and earthenware ()
– relatively /’relətivli/ (adv)  tương đối
– brief /bri:f/ (adj) Ngắn, vắn tắt, gọn
– period /’piəriəd/ (n) Kỳ, thời kỳ, thời gian
– archaeological /¸a:kiə´lɔdʒəikl/ (adj) (thuộc) khảo cổ học
– record /n.´rekɔ:d/ (n) Sự ghi chép
– reduce /ri’dju:s/ (v) Giảm, giảm bớt, hạ
– mere /miə/ (n) (thơ ca) ao; hồ
– scrap /skræp/ (n) Mảnh nhỏ, mảnh rời
– stone /stoun/ (n) Đá; loại đá
– bone /boun/ (n) Xương
– glass /glɑ:s/ (n) Kính, thuỷ tinh
– metal /’metl/ (n) Kim loại
– earthenware /’ə:θənweə/ (n) Đồ bằng đất nung (nồi, niêu, chậu, vò…)
– Still modern archaeology, by applying appropriate techniques and comparative methods. aided by a few lucky finds from peat bogs. deserts. and frozen soils. is able to fill up a good deal of the gap ()
– Still /stil/ (adv) Vẫn, vẫn còn
– modern /’mɔdən/ (adj) Hiện đại;tân tiến
– archaeology /¸a:ki´ɔlədʒi/ (n) Khảo cổ học
– apply /ə´plai/ (v) Gắn vào, áp vào, ghép vào, đính vào, đắp vào, tra vào
– appropriate /ə’proupriət/ (adj) ( + to, for) thích hợp, thích đáng
– technique /tek’ni:k/ (n) Kỹ xảo
– comparative /kəmˈpærətɪv/ (adj) So sánh
– method /’meθəd/ (n) Phương pháp, cách thức
– aided /eɪd/ (v) được hỗ trợ
– few /fju:/ (adj) Ít, vài
– lucky /’lʌki/ (adj) Đỏ, gặp may, may mắn, gặp vận may, hạnh phúc
– find /faɪnd/ (v) Thấy, tìm thấy, tìm ra, bắt được
– peat /pi:t/ (n) Bãi than bùn
– bog /bɔg/ (n) Vũng lầy, đầm lầy, bãi lầy
– desert /ˈdɛzərt/ (n) Sa mạc
– frozen /ˈfroʊ.zən/ (n) Đông cứng
– soil /sɔɪl/ (n) Đất trồng
– able /’eib(ә)l/ (adj) Có năng lực, có tài
– fill /fil/ (n) Cái làm đầy; cái đủ để nhồi đầy
– good /gud/ (adj) Tốt, hay, tuyệt
– deal /di:l/ (v) ( (thường) + out) phân phát, phân phối
– gap /gæp/ (n) Lỗ hổng, kẽ hở, sơ hở