| – What makes it rain? |
| – make /meik/ (v) Làm, chế tạo |
| – rain /rein/ (n) Mưa; cơn mưa |
| – Rain falls from clouds for the same reason anything falls to Earth |
| – Rain /rein/ (n) Mưa; cơn mưa |
| – fall /fɔl/ (n) Sự rơi, sự ngã; sự rụng xuống (lá); sự rũ xuống; sự hạ |
| – cloud /klaud/ (n) Mây, đám mây |
| – same /seim/ (adj) ( (thường) có ‘the’) cùng một; cũng vậy; không khác; giống hệt; như nhau; giống như |
| – reason /’ri:zn/ (n) Lý do, lẽ |
| – anything /´eni¸θiη/ (đại từ) Vật gì, việc gì (trong câu phủ định và câu hỏi) |
| – fall /fɔl/ (n) Sự rơi, sự ngã; sự rụng xuống (lá); sự rũ xuống; sự hạ |
| – Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất |
| – The Earth’s gravity pulls it |
| – earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất |
| – gravity /ˈɡræv.ə.t̬i/ (n) (vật lý) sự hút, sự hấp dẫn, trọng lực |
| – pull /pul/ (n) sự lôi, sự kéo, sự giật; cái kéo, cái giật |
| – But every cloud is made of water droplets or ice crystals |
| – cloud /klaud/ (n) Mây, đám mây |
| – made /meid/ (v) Làm, chế tạo |
| – water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..) |
| – droplet /´drɔplit/ (n) Giọt nhỏ |
| – ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá |
| – crystal /’kristl/ (n) Tinh thể |
| – Why doesn’t rain or snow fall constantly from all clouds? |
| – rain /rein/ (n) Mưa; cơn mưa |
| – snow /snou/ (n) Tuyết; đống tuyết |
| – fall /fɔl/ (n) Sự rơi, sự ngã; sự rụng xuống (lá); sự rũ xuống; sự hạ |
| – constantly /’kɔnstəntli/ (adv) Không ngớt, liên miên |
| – cloud /klaud/ (n) Mây, đám mây |
| – The droplets or ice crystals in clouds are exceedingly small |
| – droplet /´drɔplit/ (n) Giọt nhỏ |
| – ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá |
| – crystal /’kristl/ (n) Tinh thể |
| – cloud /klaud/ (n) Mây, đám mây |
| – exceedingly /ik´si:diηli/ (adv) Quá chừng, cực kỳ |
| – small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật |
| – The effect of gravity on them is minute |
| – effect /əˈfekt/ (n) Hiệu lực, hiệu quả, tác dụng |
| – gravity /ˈɡræv.ə.t̬i/ (n) (vật lý) sự hút, sự hấp dẫn, trọng lực |
| – minute mɪˈnyut/ (n) phút // nhỏ, không đáng kể |
| – Air currents move and lift droplets so that the net downward displacement is zero, even though the droplets are in constant motion |
| – Air /eə(r)/ (n) Không khí, bầu không khí; không gian, không trung |
| – current /’kʌrənt/ (n) Dòng (nước); luồng (gió, không khí); (điện học) dòng điện |
| – move /mu:v/ (n) Sự chuyển động, sự di chuyển, sự xê dịch |
| – lift /lift/ (n) Sự nâng lên, sự nhấc lên; sự nâng cao, sự nhấc cao, nhấc bổng |
| – droplet /´drɔplit/ (n) Giọt nhỏ |
| – net /net/ (n) Lưới, mạng (tóc, nhện…) |
| – downward /´daun¸wəd/ (adj) Xuống, đi xuống, trở xuống |
| – displacement /dis’pleismənt/ (n) Sự đổi chỗ, sự dời chỗ, sự chuyển chỗ |
| – zero /’ziərou/ (n) (toán học); (vật lý) zêrô, số không |
| – even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay |
| – though /ðəʊ/ (Liên từ) (dùng ở đầu câu biểu thị sự trang trọng) dù, dù cho, mặc dù, dẫu cho |
| – droplet /´drɔplit/ (n) Giọt nhỏ |
| – constant /’kɔnstənt/ (adj) Bền lòng, kiên trì |
| – motion /´mouʃən/ (n) Sự vận động, sự chuyển đông, sự di động |
| – Droplets and ice crystals behave somewhat like dust in the air made visible in a shaft of sunlight |
| – Droplet /´drɔplit/ (n) Giọt nhỏ |
| – ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá |
| – crystal /’kristl/ (n) Tinh thể |
| – behave /bi’heiv/ (v) Ăn ở, đối xử, cư xử |
| – somewhat /´sʌm¸wɔt/ (adv) Đến mức độ nào đó; hơi; có phần; một chút |
| – like /laik/ (adj) Giống nhau, như nhau |
| – dust /dʌst/ (n) Bụi |
| – air /eə(r)/ (n) Không khí, bầu không khí; không gian, không trung |
| – made /meid/ (v) Làm, chế tạo |
| – visible /’vizəbl/ (adj) Hữu hình, thấy được, có thể nhìn thấy, có thể thấy; trong tầm mắt |
| – shaft /∫ɑ:ft/ (n) Đối xử bất công |
| – sunlight /’sʌnlait/ (n) Ánh sáng mặt trời |
| – To the casual observer, dust seems to act in a totally random fashion, moving about chaotically without fixed direction |
| – casual /’kæʤjuəl/ (adj) Tình cờ, bất chợt, ngẫu nhiên, vô tình, không có chủ định |
| – observer /ə’bzɜ:ver/ (n) Người theo dõi, người quan sát |
| – dust /dʌst/ (n) Bụi |
| – seem /si:m/ (v) Có vẻ như, dường như, coi bộ |
| – act /ækt/ (n) Hành động, việc làm, cử chỉ, hành vi |
| – totally /toutli/ (adv) Hoàn toàn |
| – random /´rændəm/ (n) Sự tình cờ, sự ngẫu nhiên |
| – fashion /’fæ∫ən/ (n) Kiểu cách; hình dáng |
| – moving /’mu:viɳ/ (adj) Động, hoạt động |
| – chaotically /keɪˈɑː.t̬ɪ.kəl.i/ (adv) Hỗn độn, hỗn loạn |
| – without /wɪ’ðaʊt/ (prep) Không, không có |
| – fix /fiks/ (v) Đóng, gắn, lắp, để, đặt |
| – direction /di’rek∫n/ (n) Sự điều khiển, sự chỉ huy, sự cai quản |
| – But in fact dust particles are much larger than water droplets and they finally fall |
| – fact /fækt/ (n) Việc, sự việc |
| – dust /dʌst/ (n) Bụi |
| – particles /’pɑ:tikl/ (n) phần nhỏ |
| – larger /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to |
| – water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..) |
| – droplet /´drɔplit/ (n) Giọt nhỏ |
| – finally /´fainəli/ (adv) Cuối cùng, sau cùng |
| – fall /fɔl/ (n) Sự rơi, sự ngã; sự rụng xuống (lá); sự rũ xuống; sự hạ |
| – The cloud droplet of average size is only 1/2500 inch in diameter |
| – cloud /klaud/ (n) Mây, đám mây |
| – droplet /´drɔplit/ (n) Giọt nhỏ |
| – average /ˈæv.ɚ.ɪdʒ/ (n) Số trung bình, mức trung bình; sự ước lượng trung bình |
| – size /saiz/ (n) Quy mô; kích thước, độ lớn |
| – inch /intʃ/ (n) Đảo nhỏ ( Ê-cốt) |
| – diameter /dai’æmitə/ (n) (toán học) đường kính |
| – It is so small that it would take sixteen hours to fall half a mile in perfectly still air, and it does not fall out of moving air at alt |
| – small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật |
| – take /teik/ (v) Cầm, nắm, giữ, lấy |
| – hour /aʊər/ (n) Giờ, tiếng (đồng hồ) |
| – fall /fɔl/ (n) Sự rơi, sự ngã; sự rụng xuống (lá); sự rũ xuống; sự hạ |
| – half /hɑ:f/ (n) Phân nửa, một nửa, phần chia đôi |
| – mile /mail/ (n) Dặm; lý |
| – perfectly /´pə:fiktli/ (adv) Một cách hoàn toàn, một cách hoàn hảo |
| – still /stil/ (adv) Vẫn, vẫn còn |
| – air /eə(r)/ (n) Không khí, bầu không khí; không gian, không trung |
| – fall /fɔl/ (n) Sự rơi, sự ngã; sự rụng xuống (lá); sự rũ xuống; sự hạ |
| – moving /’mu:viɳ/ (adj) Động, hoạt động |
| – air /eə(r)/ (n) Không khí, bầu không khí; không gian, không trung |
| – alt /ælt/ (n) (âm nhạc) nốt cao |
| – Only when the droplet grows to a diameter of 1/125 inch or larger can it fall from the cloud |
| – droplet /´drɔplit/ (n) Giọt nhỏ |
| – grow /grou/ (v) Lớn, lớn lên (người) |
| – diameter /dai’æmitə/ (n) (toán học) đường kính |
| – inch /intʃ/ (n) Đảo nhỏ ( Ê-cốt) |
| – larger /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to |
| – fall /fɔl/ (n) Sự rơi, sự ngã; sự rụng xuống (lá); sự rũ xuống; sự hạ |
| – cloud /klaud/ (n) Mây, đám mây |
| – The average raindrop contains a million times as much water as a tiny cloud droplet |
| – average /ˈæv.ɚ.ɪdʒ/ (n) Số trung bình, mức trung bình; sự ước lượng trung bình |
| – raindrop /´rein¸drɔp/ (n) Giọt mưa |
| – contain /kәn’tein/ (v) Chứa đựng, bao hàm, gồm có, bao gồm |
| – million /´miljən/ (n) Một triệu |
| – times /taim/ (n) Lần |
| – water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..) |
| – tiny /ˈtaɪ.ni/ (adj) Rất nhỏ, nhỏ xíu, bé tí |
| – cloud /klaud/ (n) Mây, đám mây |
| – droplet /´drɔplit/ (n) Giọt nhỏ |
| – The growth of a cloud droplet to a size large enough to fall out is the cause of rain and other forms of precipitation |
| – growth /grouθ/ (n) Sự lớn mạnh, sự phát triển |
| – cloud /klaud/ (n) Mây, đám mây |
| – droplet /´drɔplit/ (n) Giọt nhỏ |
| – size /saiz/ (n) Quy mô; kích thước, độ lớn |
| – large /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to |
| – enough /i’nʌf/ (adj) Đủ, đủ dùng |
| – fall /fɔl/ (n) Sự rơi, sự ngã; sự rụng xuống (lá); sự rũ xuống; sự hạ |
| – cause /kɔ:z/ (n) Nguyên nhân, nguyên do, căn nguyên |
| – rain /rein/ (n) Mưa; cơn mưa |
| – form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng |
| – precipitation /pri¸sipi´teiʃən/ (n) Sự vội vã, sự cuống cuồng |
| – This important growth process is called “coalescence |
| – important /im’pɔ:tənt/ (adj) Quan trọng, trọng đại, trọng yếu, hệ trọng |
| – growth /grouθ/ (n) Sự lớn mạnh, sự phát triển |
| – process /’prouses/ (n) Quá trình, sự tiến triển |
| – call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to |
| – coalescence /,kouə’lesns/ (n) Sự liền lại |
