– British Columbia is the third largest Canadian province both in area and population
– British /´britiʃ/ (adj) Thuộc về nước Anh
– third /θə:d/ (adj) Thứ ba
– largest /lɑːdʒ/ (adj) lớn nhất
– province /province/ (n) Tỉnh
– both /bɘʊθ/ (adj) Cả hai
– area /’eəriə/ (n) Diện tích, bề mặt
– population /,pɔpju’leiʃn/ (n) Dân cư (một thành phố..)
– It is nearly three times as large as Texas, and extends 800 miles 1,280 km north from the United States border
– nearly /´niəli/ (adv) Gần, sắp, suýt
– times /taim/ (n) Lần
– large /la:dʒ/ (adj) Rộng, lớn, to
– extend /iks’tend/ (v) Kéo dài (thời hạn…), gia hạn, mở rộng
– mile /mail/ (n) Dặm; lý
– north /nɔ:θ/ (n) Hướng bắc, phương bắc, phía bắc
– Unit /’ju:nit/ (n) Khối thống nhất
– state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– border /ˈbɔrdər/ (n) Bờ, mép, vỉa, lề
– It includes Canada’s entire west coast and the islands just off the coast
– include /in’klu:d/ (v) Bao gồm, gồm có
– entire /in’taiə/ (adj) Toàn bộ, toàn thể, toàn vẹn, hoàn toàn
– west /west/ (n) ( theỵwest) (viết tắt) W hướng tây, phương tây; một trong bốn hướng chính của la bàn
– coast /koust/ (b) Bờ biển
– island /´ailənd/ (n) Hòn đảo
– coast /koust/ (b) Bờ biển
– Most of British Columbia is mountainous, with long, rugged ranges running north and south
– British /´britiʃ/ (adj) Thuộc về nước Anh
– mountainous /´mauntinəs/ (adj) Có núi, lắm núi
– long /lɔɳ/ (adj) Dài (không gian, thời gian); xa, lâu
– rug /rʌg/ (n) Thảm dầy trải sàn ( (thường) nhỏ)
– range /reɪndʒ/ (n) Phạm vi, lĩnh vực; trình độ
– running /’rʌniɳ/ (n) Cuộc chạy đua
– north /nɔ:θ/ (n) Hướng bắc, phương bắc, phía bắc
– south /saʊθ/ (n) Hướng nam
– Even the coastal islands are the remains of a mountain range that existed thousands of years ago
– Even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay
– coastal /´koustl/ (adj) (thuộc) bờ biển; (thuộc) miền ven biển, (thuộc) miền duyên hải
– island /´ailənd/ (n) Hòn đảo
– remain /riˈmein/ (v) Còn lại
– mountain /ˈmaʊntən/ (n) Núi
– range /reɪndʒ/ (n) Phạm vi, lĩnh vực; trình độ
– exist /ig’zist/ (v) Tồn tại, sống
– thousand /’θauzənd/ (n) Mười trăm, một nghìn
– year /jə:/ (n) Năm
– During the last Ice Age this range was scoured by glaciers until most of It was beneath the sea. its peaks now show as islands scattered along the coast
– During /’djuəriɳ/ (prep) Trong lúc, trong thời gian
– last /lɑ:st/ (n) Người cuối cùng, người sau cùng
– Ice /ais/ (n) Băng,cục đá đông lạnh, nước đá
– Age /eɪʤ/ (n) Tuổi
– range /reɪndʒ/ (n) Phạm vi, lĩnh vực; trình độ
– scour /’skauə/ (n) Sự cọ rửa
– glacier /´glæsiə/ (n) (địa lý,địa chất) sông băng
– until /ʌn´til/ (prep) Trước khi; cho đến khi
– beneath /bi’ni:θ/ (prep) Ở dưới, thấp kém
– sea /si:/ (n) ( the sea, seas) ( số nhiều) biển
– peak /pi:k/ (n) Đỉnh, chỏm, chóp (núi); núi
– now /naʊ/ (adv) hiện nay
– show /ʃou/ (n) Sự bày tỏ
– island /´ailənd/ (n) Hòn đảo
– scatter /ˈskætər/ (n) Sự tung rắc, sự rải ra, sự phân tán
– along /ə’lɔɳ/ (adv) Theo chiều dài, suốt theo
– coast /koust/ (b) Bờ biển
– The southwestern coastal region has a humid mild marine climate
– southwestern /ˌsaʊθˈwes.tɚn/ (n) tây nam
– coastal /´koustl/ (adj) (thuộc) bờ biển; (thuộc) miền ven biển, (thuộc) miền duyên hải
– region /’ri:dʒən/ (n) Vùng, miền
– humid /´hju:mid/ (adj) Ẩm, ẩm ướt
– mild /maɪld/ (adj) Nhẹ
– marine /mə´ri:n/ (adj) (thuộc) biển
– climate /ˈklaɪ.mət/ (n) Khí hậu, thời tiết
– Sea winds that blow inland from the west are warmed by a current of warm water that flows through the Pacific Ocean
– Sea /si:/ (n) ( the sea, seas) ( số nhiều) biển
– wind /wind/ (n) Gió
– blow /bləʊ/ (n) Cú đánh đòn
– inland /´inlənd/ (n) Vùng nội địa, vùng ở sâu trong lãnh thổ một quốc gia
– west /west/ (n) ( theỵwest) (viết tắt) W hướng tây, phương tây; một trong bốn hướng chính của la bàn
– warm /wɔ:m/ (adj) Ấm, ấm áp, giữ ấm
– current /’kʌrənt/ (n) Dòng (nước); luồng (gió, không khí); (điện học) dòng điện
– warm /wɔ:m/ (adj) Ấm, ấm áp, giữ ấm
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– flow /flouw/ (v) Chảy
– through /θru:/ (prep) qua, xuyên qua, suốt
– Pacific /pə’sifik/ (adj) Đem lại thái bình, hoà bình
– Ocean /’əuʃ(ə)n/ (n) Đại dương, biển
– As a result winter temperatures average above freezing and summers are mild
– result /ri’zʌlt/ (n) Kết quả (của cái gì)
– winter /ˈwɪntər/ (n) Mùa đông
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– average /ˈæv.ɚ.ɪdʒ/ (n) Số trung bình, mức trung bình; sự ước lượng trung bình
– above /ə’bʌv/ (adv) Trên đầu, trên đỉnh đầu
– freezing /´fri:ziη/ (adj) Giá lạnh, băng giá, rét mướt
– summer /ˈsʌmər/ (n) Mùa hạ, mùa hè
– mild /maɪld/ (adj) Nhẹ
– These warm western winds also carry moisture from the ocean
– warm /wɔ:m/ (adj) Ấm, ấm áp, giữ ấm
– western /ˈwes.tɚn/ (adj) Về phía tây, ở phía tây
– wind /wind/ (n) Gió
– carry /ˈkæri/ (v) Mang, vác, khuân, chở; ẵm
– moisture /’mɔistʃə/ (n) Hơi ẩm; nước ẩm đọng lại; nước ẩm rịn ra
– ocean /’əuʃ(ə)n/ (n) Đại dương, biển
– Inland from the coast, the winds from the Pacific meet the mountain barriers of the coastal ranges and the Rocky Mountains
– Inland /´inlənd/ (n) Vùng nội địa, vùng ở sâu trong lãnh thổ một quốc gia
– coast /koust/ (b) Bờ biển
– wind /wind/ (n) Gió
– Pacific /pə’sifik/ (adj) Đem lại thái bình, hoà bình
– meet /mi:t/ (v) Gặp, gặp gỡ
– mountain /ˈmaʊntən/ (n) Núi
– barrier /’bæriә(r)/ (n) Chướng ngại vật
– coastal /´koustl/ (adj) (thuộc) bờ biển; (thuộc) miền ven biển, (thuộc) miền duyên hải
– range /reɪndʒ/ (n) Phạm vi, lĩnh vực; trình độ
– Rocky /´rɔki/ (adj) (thuộc) đá; như đá, vững như đá, cứng như đá
– Mountain /ˈmaʊntən/ (n) Núi
– As they rise to cross the mountains, the winds are cooled, and their moisture begins to fall as rain
– rise /raiz/ (n) Sự lên, sự đưa lên, sự kéo lên, sự dâng; sự tăng lên
– cross /krɔs/ (n) Cây thánh giá; dấu chữ thập (làm bằng tay phải để cầu khẩn hoặc tỏ vẻ thành kính đối với Chúa); đài thập ác (đài kỷ niệm trên có chữ thập)
– mountain /ˈmaʊntən/ (n) Núi
– wind /wind/ (n) Gió
– cool /ku:l/ (adj) Mát mẻ, mát; hơi lạnh, nguội
– moisture /’mɔistʃə/ (n) Hơi ẩm; nước ẩm đọng lại; nước ẩm rịn ra
– begin /bi´gin/ (v) Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu
– fall /fɔl/ (n) Sự rơi, sự ngã; sự rụng xuống (lá); sự rũ xuống; sự hạ
– rain /rein/ (n) Mưa; cơn mưa
– On some of the western slopes almost 201 inches 500 cm of rain fall each year
– western /ˈwes.tɚn/ (adj) Về phía tây, ở phía tây
– slope /sloup/ (n) Dốc, đường dốc, chỗ dốc; độ dốc
– almost /ˈɔːl.məʊst/ (adv) hầu hết
– inches /intʃ/ (n) Một chút, một chút xíu, một tí; một tấc (đất…)
– rain /rein/ (n) Mưa; cơn mưa
– fall /fɔl/ (n) Sự rơi, sự ngã; sự rụng xuống (lá); sự rũ xuống; sự hạ
– year /jə:/ (n) Năm
– More than half of British Columbia is heavily forested
– half /hɑ:f/ (n) Phân nửa, một nửa, phần chia đôi
– British /´britiʃ/ (adj) Thuộc về nước Anh
– heavily /´hevili/ (n) Nặng, nặng nề ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– forest /’forist/ (n) Rừng
– On mountain slopes that receive plentiful rainfall, huge Douglas firs rise in towering columns
– mountain /ˈmaʊntən/ (n) Núi
– slope /sloup/ (n) Dốc, đường dốc, chỗ dốc; độ dốc
– receive /rɪˈsiːv/ (v) nhận
– plentiful /’plentiful/ (adj) Sung túc, phong phú, dồi dào; số lượng lớn
– rainfall /ˈreɪn.fɑːl/ (n) Trận mưa rào
– huge /hjuːdʒ/ (adj) To lớn, đồ sộ, khổng lồ
– fir /fə:r/ (n) (thực vật học) cây linh sam, cây thông ( (cũng) fir tree)
– rise /raiz/ (n) Sự lên, sự đưa lên, sự kéo lên, sự dâng; sự tăng lên
– tower /’tauə/ (n) Tháp (ở lâu đài, nhà thờ)
– column /’kɔləm/ (n) Cột, trụ ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– These forest giants often grow to be as much as 300 feet 90 m tail, with diameters up to 10 feet 3 m
– forest /’forist/ (n) Rừng
– giant /ˈdʒaiənt/ (n) Người khổng lồ; cây khổng lồ; thú vật khổng lồ
– often /’ɔ:fn/ (adv) Thường, hay, luôn, năng
– grow /grou/ (v) Lớn, lớn lên (người)
– feet /fiːt/ (n) chân
– tail /teil/ (n) Đuôi (thú vật, chim, cá…)
– diameter /dai’æmitə/ (n) (toán học) đường kính
– feet /fiːt/ (n) chân
– More lumber is produced from these trees than from any other kind of tree in North America
– lumber /´lʌmbə/ (n) Gỗ xẻ, gỗ làm nhà
– produce /prɔ’dju:s/ (n) Sản lượng,Sản vật, sản phẩm
– tree /tri:/ (n) Cây
– kind /kaind/ (n) Loài, giống
– tree /tri:/ (n) Cây
– North /nɔ:θ/ (n) Hướng bắc, phương bắc, phía bắc
– Hemlock, red cedar, and balsam fir are among the other trees found in British Columbia
– Hemlock /´hemlɔk/ (n) (thực vật học) cây độc cần
– red /red/ (n) Đỏ (đồ vật)
– cedar /’si:də/ (n) (thực vật học) cây tuyết tùng
– balsam /´bɔ:lsəm/ (n) Nhựa, thơm, bôm
– fir /fə:r/ (n) (thực vật học) cây linh sam, cây thông ( (cũng) fir tree)
– among /ə’mʌɳ/ (prep) Giữa, ở giữa
– tree /tri:/ (n) Cây
– found /faund/ (v) Nấu chảy (kim loại, vật liệu làm thuỷ tinh…)
– British /´britiʃ/ (adj) Thuộc về nước Anh