– The wide variety of climates in North America has helped spawn a complex pattern of soil regions
– wide /waid/ (adj) Rộng, rộng lớn
– variety /və’raiəti/ (n) Sự đa dạng, tính chất không như nhau; trạng thái khác nhau, trạng thái muôn màu muôn vẻ; tính chất bất đồng
– climate /ˈklaɪ.mət/ (n) Khí hậu, thời tiết
– North /nɔ:θ/ (n) Hướng bắc, phương bắc, phía bắc
– help /’help/ (n) Sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự giúp ích
– spawn /spɔ:n/ (n) Trứng (cá, ếch, sò, tôm…)
– complex /’kɔmleks/ (adj) Phức tạp, rắc rối
– pattern /’pætə(r)n/ (n) Gương mẫu, mẫu mực
– soil /sɔɪl/ (n) Đất trồng
– region /’ri:dʒən/ (n) Vùng, miền
– In general, the realm’s soils also reflect the broad environmental partitioning into “humid America” and “arid America
– general /’ʤenər(ə)l/ (adj) Chung, chung chung
– realm /rɛlm/ (n) (nghĩa bóng) lĩnh vực, địa hạt
– soil /sɔɪl/ (n) Đất trồng
– reflect /ri’flekt/ (v) Phản chiếu; phản xạ, phản hồi, bức xạ
– broad /brɔ:d/ (adj) Rộng
– environmental /in,vairən’mentl/ (adj) Thuộc về môi trường
– partition /pɑ:’tiʃn/ (n) Sự phân chia, sự chia cắt; phần được chia
– humid /´hju:mid/ (adj) Ẩm, ẩm ướt
– arid /´ærid/ (adj) Khô cằn (đất)
– Where annual precipitation exceeds 20 inches Line 50 centimeters,soils in humid areas tend to be acidic in chemical content, Since crops 5 do best in soils that are neither acidichigher in acid content nor alkalinehigher in salt content
– annual /’ænjuəl/ (adj) Hàng năm, năm một, từng năm
– precipitation /pri¸sipi´teiʃən/ (n) Sự vội vã, sự cuống cuồng
– exceed /ik´si:d/ (n) Vượt quá
– inches /intʃ/ (n) Một chút, một chút xíu, một tí; một tấc (đất…)
– Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– centimeter /ˈsen.tɪˌmiː.tər/ (n) Xentimet, một phần trăm của một mét
– soil /sɔɪl/ (n) Đất trồng
– humid /´hju:mid/ (adj) Ẩm, ẩm ướt
– area /’eəriə/ (n) Diện tích, bề mặt
– tend /tend/ (v) Trông nom, săn sóc, chăm sóc; giữ gìn
– acidic /’æsidik/ (n) Có tính chất axit
– chemical /ˈkɛmɪkəl/ (adj) (thuộc) hoá học
– content /kən’tent/ (n) Nội dung
– crop /krɒp/ (n) Vụ, mùa; thu hoạch của một vụ
– best /best/ (adj) Tốt nhất, hay nhất, đẹp nhất, giỏi nhất
– soil /sɔɪl/ (n) Đất trồng
– neither /’naiðə/ (adj) Không; không… này mà cũng không… kia
– acid /’æsid/ (n) (hoá học) Axit
– content /kən’tent/ (n) Nội dung
– salt /sɔ:lt/ (n) Muối (như) common salt
– content /kən’tent/ (n) Nội dung
– fertilization is necessary to achieve the desired level of neutrality between the two
– fertilization /¸fə:tilai´zeiʃən/ (n) Sự làm cho màu mỡ
– necessary /’nesəseri/ (adj) Cần, cần thiết, thiết yếu
– achieve /ə’t∫i:v/ (v) Đạt được, giành được (thành quả)
– desire /di’zaiə/ (v) Mong ước cháy bỏng
– level /’levl/ (n) Mức, mực; mặt
– neutrality /nju:´træliti/ (n) Tính chất trung lập; thái độ trung lập
– between /bi’twi:n/ (giới từ) Giữa, ở giữa
– Arid America’s soils are typically alkaline and must be fertilized back toward neutrality by adding acidic compounds
– Arid /´ærid/ (adj) Khô cằn (đất)
– soil /sɔɪl/ (n) Đất trồng
– typically /ˈtɪp.ɪ.kəl.i/ (adv) Điển hình, tiêu biểu
– alkaline /´ælkə¸lain/ (n) (hoá học) kiềm
– fertilize /´fə:ti¸laiz/ (v) Làm cho phì nhiêu, làm cho màu mỡ (đất)
– back /bæk/ (n) Mặt sau, mặt trái; sống (dao); gáy (sách); mu (bàn tay)
– toward /´touəd/ (prep) về phía
– neutrality /nju:´træliti/ (n) Tính chất trung lập; thái độ trung lập
– add /æd/ (v) Thêm vào, làm tăng thêm
– acidic /’æsidik/ (n) Có tính chất axit
– compound /’kɔmpaund/ (n) (hoá học) hợp chất
– Although many of these dryland soils, particularly in the Great Plains, are quite fertile, European settlers learned over a century ago that 10 water is the main missing ingredient in achieving their agricultural potential
– Although /ɔ:l’ðou/ (Liên từ) Dẫu cho, mặc dù
– dryland (n) đất khô
– soil /sɔɪl/ (n) Đất trồng
– particularly /pə´tikjuləli/ (adv) Một cách đặc biệt, đặc thù; cá biệt, riêng biệt
– Great /greɪt/ (adj) Lớn, to lớn, vĩ đại
– Plain /plein/ (n) Đồng bằng
– quite /kwait/ (adv) Hoàn toàn, hầu hết, đúng là
– fertile /’fɜ:taɪl/ (adj) Phì nhiêu, màu mỡ
– European /¸juərə´pi:ən/ (adj) Châu âu
– settler /´setlə/ (n) Người khai hoang; người thực dân; người đến định cư, người đến lập nghiệp (trong một nước mới, đang phát triển)
– learn / lə:n/ (v) học, nghiên cứu
– over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên
– century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– main /mein/ (adj) Chính, chủ yếu, quan trọng nhất, trọng yếu nhất
– missing /´misiη/ (adj) Vắng, thiếu, khuyết, mất tích, thất lạc
– ingredient /in’gri:diәnt/ (n) Phần hợp thành, thành phần
– achieving /ə’t∫i:v/ (v) Đạt được, giành được (thành quả)
– agricultural /,ægri’kʌltʃərəl/ (adj) (thuộc) nông nghiệp
– potential /pəˈtenʃl/ (adj) Tiềm năng; tiềm tàng
– In the 1970’s, certain irrigation methods were perfected and finally provided a real opportunity to expand more intensive farming west from the Central Lowland into the drier portions of the Great Plains
– certain /[‘sə:tn]/ (adj) Chắc, chắc chắn
– irrigation /¸iri´geiʃən/ (n) Sự tưới (đất, ruộng); sự tưới cho tươi tốt; tình trạng được tưới
– method /’meθəd/ (n) Phương pháp, cách thức
– perfect /’pə:fikt/ (n),or /pə’fekt/ (v) (adj) Hoàn toàn, đầy đủ
– finally /´fainəli/ (adv) Cuối cùng, sau cùng
– provide /prə’vaid/ (v) ( + for) cung cấp, chu cấp, lo cho cái ăn cái mặc cho; lo liệu cho
– real /riəl/ (adj) thiết thực
– opportunity /ˌɒpərˈtunɪti , ˌɒpərˈtyunɪti/ (n) Cơ hội, thời cơ, dịp may
– expand /ik ‘spænd/ (v) Mở rộng, trải ra
– intensive /ɪnˈtɛnsɪv/ (adj) Cao độ, mạnh mẽ, sâu sắc
– farming /’fɑ:miɳ/ (n) Công việc đồng áng, công việc trồng trọt
– west /west/ (n) ( theỵwest) (viết tắt) W hướng tây, phương tây; một trong bốn hướng chính của la bàn
– Central /´sentrəl (n) Ở giữa, ở trung tâm; trung ương
– Lowland /´loulənd/ (n) Vùng đất thấp
– drier /´draiə/ (n) máy làm khô
– portion /’pɔ:∫n/ (n) Phần chia
– Great /greɪt/ (adj) Lớn, to lớn, vĩ đại
– Plain /plein/ (n) Đồng bằng
– Glaciation also enhanced the rich legacy of fertile soils in the central United States,both from the deposition of mineral-rich glacial debris left by meltwater 15 and from thick layers of fine wind-blown glacial material, called loess, in and around the middle Mississippi Valley
– Glaciation /¸gleisi´eiʃən/ (n) Sự đóng băng
– enhance /ɪnˈhɑ:ns, -hans, ɛnˈhɑ:ns/ (v) Làm tăng, nâng cao, đề cao, làm nổi bật (đức tính, quyền hạn…)
– rich /ritʃ/ (adj) Giàu, giàu có, có nhiều tiền, có của cải
– legacy /´legəsi/ (n) Tài sản kế thừa, gia tài, di sản
– fertile /’fɜ:taɪl/ (adj) Phì nhiêu, màu mỡ
– soil /sɔɪl/ (n) Đất trồng
– central /´sentrəl (n) Ở giữa, ở trung tâm; trung ương
– Unit /’ju:nit/ (n) Khối thống nhất
– state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– both /bɘʊθ/ (adj) Cả hai
– deposition /,depə’zi∫n/ (n) Sự phế truất (vua…); sự hạ bệ
– mineral /ˈmɪnərəl , ˈmɪnrəl/ (n) Công nhân mỏ; thợ mỏ
– rich /ritʃ/ (adj) Giàu, giàu có, có nhiều tiền, có của cải
– glacial /´gleisiəl/ (adj) (thuộc) nước đá; (thuộc) thời kỳ sông băng
– debris /ˈdeb.riː/ (n) Mảnh vỡ, mảnh vụn
– left /left/ (adj) Trái; tả
– meltwater /ˈmeltˌwɑː.t̬ɚ/ (n) nước tan
– thick /θik/ (adj) Dày; đậm
– layer /’leiə/ (n) Lớp
– fine /fain/ (adj) Tốt, nguyên chất (vàng, bạc…)
– wind /wind/ (n) Gió
– blown /bloun/ (v) thổi, nở
– glacial /´gleisiəl/ (adj) (thuộc) nước đá; (thuộc) thời kỳ sông băng
– material /mə´tiəriəl/ (n) Nguyên liệu, vật liệu
– call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to
– loess /louis/ (n) (địa lý,địa chất) hoàng thổ
– around /əˈraʊnd/ (adv) Xung quanh, vòng quanh
– middle /’midl/ (n) Giữa
– Valley /’væli/ (n) Thung lũng; chỗ hỏm hình thung lũng, rãnh, máng
– Natural vegetation patterns could be displayed on a map of North America, but the enormous human modification of the North American environment in modern times has all but reduced this regionalization scheme to the level of the hypothetical
– Natural /’nætʃrəl/ (adj) (thuộc) tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên
– vegetation /,veʤi’teiʃn/ (n) Thực vật, cây cối nói chung; đời sống thực vật
– pattern /’pætə(r)n/ (n) Gương mẫu, mẫu mực
– display /dis’plei/ (n) Sự bày ra, sự phô bày, sự trưng bày
– map /mæp/ (n) Bản đồ
– North /nɔ:θ/ (n) Hướng bắc, phương bắc, phía bắc
– enormous /i’nɔ:məs/ (adj) To lớn, khổng lồ
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– modification /,mɔdifi’keiʃn// (n) Sự sửa đổi, sự biến cải, sự thay đổi
– North /nɔ:θ/ (n) Hướng bắc, phương bắc, phía bắc
– American /əˈmer.ɪ.kən/ (adj) (thuộc) Châu Mỹ
– environment /in’vaiərənmənt/ (n) Môi trường, hoàn cảnh, những vật xung quanh
– modern /’mɔdən/ (adj) Hiện đại;tân tiến
– times /taim/ (n) Lần
– reduce /ri’dju:s/ (v) Giảm, giảm bớt, hạ
– regionalization /ˌriːdʒənələˈzeɪʃən/ (n) sự phân vùng
– scheme /ski:m/ (n) Sự sắp xếp theo hệ thống, sự phối hợp
– level /’levl/ (n) Mức, mực; mặt
– hypothetical /¸haipə´θetikl/ (adj) giả định
– Nonetheless, 20 the humid America-arid America dichotomy is still a valid generalization: the natural vegetation of areas receiving more than 20 inches of water yearly is forest, whereas the drier climates give rise to a grassland cover
– Nonetheless /nʌnðə’les/ (adv) Tuy nhiên, dù sao
– humid /´hju:mid/ (adj) Ẩm, ẩm ướt
– dichotomy /dai´kɔtəmi/ (n) Sự phân đôi, sự rẽ đôi
– still /stil/ (adv) Vẫn, vẫn còn
– valid /’vælɪd/ (adj) Chắc chắn, có hiệu quả, có hiệu lực
– generalization /,dʤenərəlai’zeiʃn/ (n) Sự tổng quát hoá; sự tổng hợp, sự khái quát, sự suy rộng
– natural /’nætʃrəl/ (adj) (thuộc) tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên
– vegetation /,veʤi’teiʃn/ (n) Thực vật, cây cối nói chung; đời sống thực vật
– area /’eəriə/ (n) Diện tích, bề mặt
– receive /rɪˈsiːv/ (v) nhận
– inches /intʃ/ (n) Một chút, một chút xíu, một tí; một tấc (đất…)
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– yearly /’jiə:li/ (adj) Hằng năm, thường niên
– forest /’forist/ (n) Rừng
– whereas /weə’ræz/ (liên từ) Nhưng ngược lại, trong khi
– drier /´draiə/ (n) máy làm khô
– climate /ˈklaɪ.mət/ (n) Khí hậu, thời tiết
– give /giv/ (v) cho
– rise /raiz/ (n) Sự lên, sự đưa lên, sự kéo lên, sự dâng; sự tăng lên
– grassland /´gra:s¸lænd/ (n) Đồng cỏ, bãi cỏ
– cover /’kʌvə/ (n) Vỏ, vỏ bọc, cái bọc ngoài; bìa sách; phong bì
– The forests of North America tent to make a broad transition by latitude
– forest /’forist/ (n) Rừng
– North /nɔ:θ/ (n) Hướng bắc, phương bắc, phía bắc
– tent /tent/ (n) Lều, rạp, tăng (làm bằng vải.. mang đi được)
– make /meik/ (v) Làm, chế tạo
– broad /brɔ:d/ (adj) Rộng
– transition /træn’siʤn/ (n) Sự chuyển tiếp
– latitude /´lætitju:d/ (n) Vĩ độ
– In the Canadian North, needle-leaf forests dominate, but these coniferous trees become mixed with broadleaf deciduous trees as one crosses the 25 border into the Northeast United States
– North /nɔ:θ/ (n) Hướng bắc, phương bắc, phía bắc
– needle-leaf (n) lá kim
– forest /’forist/ (n) Rừng
– dominate /ˈdɒməˌneɪt/ (v) Át hẳn, trội hơn, chiếm ưu thế; có ảnh hưởng lớn, chi phối
– coniferous /kə´nifərəs/ (adj) (thực vật học) có quả nón; (thuộc) loại tùng bách
– tree /tri:/ (n) Cây
– become /bi´kʌm/ (v) Trở nên, trở thành
– mix /miks/ (v) Trộn, trộn lẫn, pha lẫn, hoà lẫn
– broadleaf (n) Cây thuốc có lá rộng
– deciduous /di’sidjuəs/ (n) (động vật học) rụng vào một thời kỳ nhất định (răng sữa, sừng…)
– tree /tri:/ (n) Cây
– cross /krɔs/ (n) Cây thánh giá; dấu chữ thập (làm bằng tay phải để cầu khẩn hoặc tỏ vẻ thành kính đối với Chúa); đài thập ác (đài kỷ niệm trên có chữ thập)
– border /ˈbɔrdər/ (n) Bờ, mép, vỉa, lề
– Northeast /¸nɔ:t´i:st/ (n) đông-Bắc
– Unit /’ju:nit/ (n) Khối thống nhất
– state /steit/ (n) Trạng thái; tình trạng
– As one proceeds toward the Southeast, broadleaf vegetation becomes dominant
– proceed /proʊˈsiːd/ (v) Tiến lên; theo đuổi; đi đến
– toward /´touəd/ (prep) về phía
– Southeast /´sauθ´i:st/ (n) hướng đông nam
– broadleaf (n) Cây thuốc có lá rộng
– vegetation /,veʤi’teiʃn/ (n) Thực vật, cây cối nói chung; đời sống thực vật
– become /bi´kʌm/ (v) Trở nên, trở thành
– dominant /´dɔminənt/ (adj) Át, trội, có ưu thế hơn; có ảnh hưởng lớn, chi phối
– Arid America mostly consists of short-grass prairies or stepper
– Arid /´ærid/ (adj) Khô cằn (đất)
– mostly /´moustli/ (adv) Hầu hết, phần lớn; thường là, chủ yếu là
– consist /kən’sist/ (v) ( + of) gồm có
– short-grass (n) cỏ ngắn
– prairie /ˈprɛəri/ (n) Đồng cỏ, thảo nguyên
– stepper (n) động cơ bước
– The only areas of true desert are in the Southwest
– area /’eəriə/ (n) Diện tích, bề mặt
– TRUE /tru:/ (adj) Thật, đúng (phù hợp với hiện thực, đúng với sự thật đã biết)
– desert /ˈdɛzərt/ (n) Sa mạc
– Southwest /´sauθ´west/ (n) phía tây nam