– Many artists late in the last century were in search of a means to express their individuality
– artist /’ɑ:tist/ (n) Nghệ sĩ
– late /leit/ (adj) Chậm, muộn, trễ
– last /lɑ:st/ (n) Người cuối cùng, người sau cùng
– century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– search /sə:t∫/ (n) Sự nhìn để tìm, sự sờ để tìm; sự khám xét, sự lục soát
– mean /mi:n/ (adj) Trung bình, vừa, ở giữa
– express /iks’pres/ (n) Người đưa thư hoả tốc, công văn hoả tốc
– individuality /¸indi¸vidju´æliti/ (n) Tính chất cá nhân
– Modern dance was one of the ways some of these people sought to free their creative spirit
– Modern /’mɔdən/ (adj) Hiện đại;tân tiến
– dance /dɑ:ns/ (n) Sự nhảy múa; sự khiêu vũ
– way /wei/ (n) Đường, đường đi, lối đi
– people /ˈpipəl/ (n) Dân tộc, dòng giống
– sought /sɔ:t/ (v) Tìm, tìm kiếm; cố tìm cho được, cố kiếm cho được
– free /fri:/ (adj) Tự do
– creative /kri´eitiv/ (adj) Sáng tạo
– spirit /ˈspɪrɪt/ (n) Tinh thần, tâm hồn; linh hồn (khác biệt với cơ thể)
– At the beginning there was no exacting technique, no foundation from which to build
– beginning /bi´giniη/ (n) Phần đầu; lúc bắt đầu, lúc khởi đầu
– exacting /ig´zæktiη/ (adj) Đòi hỏi nhiều, hay đòi hỏi quá quắt, sách nhiễu (người)
– technique /tek’ni:k/ (n) Kỹ xảo
– foundation /faun’dei∫n/ (n) Sự thành lập, sự sáng lập, sự thiết lập
– build /bild/ (v) xây dựng, xây cất; dựng nên, lập nên, làm nên
– In later years trial, error, and genius founded the techniques and the principles of the movement
– later /leɪtə(r)/ (adj) chậm hơn
– year /jə:/ (n) Năm
– trial /’traiəl/ (n) Sự thử nghiệm; cuộc thử nghiệm
– error /’erə(r)/ (n) Sự sai lầm, sự sai sót, lỗi; ý kiến sai lầm; tình trạng sai lầm
– genius /ˈdʒinyəs/ (n) Thiên tài, thiên tư
– found /faund/ (v) Nấu chảy (kim loại, vật liệu làm thuỷ tinh…)
– technique /tek’ni:k/ (n) Kỹ xảo
– principle /ˈprɪntsɪpl/ (n) Gốc, nguồn gốc, yếu tố cơ bản
– movement /’mu:vmənt/ (n) Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự hoạt động
– Eventually, innovators even drew from what they considered the dread ballet, but first they had to discard all that was academic so that the new could be discovered
– Eventually /i´ventjuəli/ (adv) Cuối cùng, suy cho cùng
– innovator /´inə¸veitə/ (n) Người đổi mới, nhà cải cách
– even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay
– drew /dru:/ (v) Kéo
– consider /kən´sidə/ (v) Cân nhắc, xem xét, suy xét, suy nghĩ
– dread /dred/ (n) Sự kinh sợ, sự kinh hãi, sự khiếp sợ, sự khiếp đảm
– ballet /bæˈleɪ, ˈbæleɪ/ (n) Ba lê, kịch múa
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– discard /dis´ka:d/ (n) Sự chui bài, sự dập bài
– academic /ˌækəˈdɛmɪk/ (adj) (thuộc) học viện; (thuộc) trường đại học
– new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– discover /dis’kʌvə/ (v) Khám phá ra, tìm ra, phát hiện ra, nhận ra
– The beginnings of modern dance were happening before Isadora Duncan, but she was the first person to bring the new dance to general audiences and see it accepted and acclaimed
– beginning /bi´giniη/ (n) Phần đầu; lúc bắt đầu, lúc khởi đầu
– modern /’mɔdən/ (adj) Hiện đại;tân tiến
– dance /dɑ:ns/ (n) Sự nhảy múa; sự khiêu vũ
– happen /’hæpən/ (v) Xảy đến, xảy ra; ngẫu nhiên xảy ra, tình cờ xảy ra
– before /bi´fɔ:/ (prep) Trước, đằng trước
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– person /ˈpɜrsən/ (n) Con người, người
– bring /briɳ/ (v) Cầm lại, đem lại, mang lại, xách lại, đưa lại
– new /nju:/ (adj) Mới, mới mẻ, mới lạ
– dance /dɑ:ns/ (n) Sự nhảy múa; sự khiêu vũ
– general /’ʤenər(ə)l/ (adj) Chung, chung chung
– audience /ˈɔdiəns/ (n) Những người nghe, thính giả; người xem, khán giả; bạn đọc, độc giả
– see /si:/ (v) Thấy, trông thấy, nhìn thấy; xem, quan sát, xem xét
– accepted /əkˈsept/ (adj) Đã được thừa nhận, đã được công nhận
– acclaim /ə’kleim/ (v) Hoan hô, hoan nghênh
– Her search for a natural movement form sent her to nature
– search /sə:t∫/ (n) Sự nhìn để tìm, sự sờ để tìm; sự khám xét, sự lục soát
– natural /’nætʃrəl/ (adj) (thuộc) tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên
– movement /’mu:vmənt/ (n) Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự hoạt động
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– sent /sent/ (v) gửi
– nature /’neitʃə/ (n) Tự nhiên, thiên nhiên, tạo hoá
– She believed movement should be as natural as the swaying of the trees and the rolling waves of the sea, and should be in harmony with the movements of the Earth
– believe /bi’li:v/ (n) Tin, tin tưởng
– movement /’mu:vmənt/ (n) Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự hoạt động
– natural /’nætʃrəl/ (adj) (thuộc) tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên
– sway /swei/ (v) Đu đưa, lắc lư; lắc
– tree /tri:/ (n) Cây
– rolling /´rouliη/ (n) (kỹ thuật) sự lăn, sự cán
– wave /weɪv/ (n) Sóng, gợn nước (nhất là trên mặt biển, giữa hai vệt lõm)
– sea /si:/ (n) ( the sea, seas) ( số nhiều) biển
– harmony /’hɑ:məni/ (n) Sự hài hoà, sự cân đối
– movement /’mu:vmənt/ (n) Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự hoạt động
– Earth /ə:θ/ (n) Đất, mặt đất, quả đất
– Her great contributions are in three areas
– great /greɪt/ (adj) Lớn, to lớn, vĩ đại
– contribution /¸kɔntri´bju:ʃən/ (n) Sự đóng góp, sự góp phần; phần đóng góp, phần gánh vác
– area /’eəriə/ (n) Diện tích, bề mặt
– First, she began the expansion of the kinds of movements that could be used in dance
– First /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– began /bi’gæn/ (v) Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu
– expansion /ɪkˈspænʃən/ (n) Sự mở rộng, sự bành trướng, sự phát triển, sự phồng ra; phần mở rộng
– kind /kaind/ (n) Loài, giống
– movement /’mu:vmənt/ (n) Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự hoạt động
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– dance /dɑ:ns/ (n) Sự nhảy múa; sự khiêu vũ
– efore Duncan danced, ballet was the only type of dance performed in concert
– dance /dɑ:ns/ (n) Sự nhảy múa; sự khiêu vũ
– ballet /bæˈleɪ, ˈbæleɪ/ (n) Ba lê, kịch múa
– type /taip/ (n) Loại (người, vật
– dance /dɑ:ns/ (n) Sự nhảy múa; sự khiêu vũ
– perform /pə´fɔ:m/ (v) Làm (công việc…); thực hiện (lời hứa…); thi hành (lệnh); cử hành (lễ);
– concert /kən’sə:t/ (n) Sự phối hợp, sự hoà hợp
– In the ballet the feet and legs were emphasized, with virtuosity shown by complicated, codified positions and movements
– ballet /bæˈleɪ, ˈbæleɪ/ (n) Ba lê, kịch múa
– feet /fiːt/ (n) chân
– leg /´leg/ (n) Chân, cẳng (người, thú…)
– emphasize /ˈɛmfəˌsaɪz/ (adj) nhấn mạnh
– virtuosity /¸və:tju´ɔsiti/ (n) Trình độ điêu luyện, tài của một bậc thầy
– shown /ʃoʊn/ (v) Cho xem, cho thấy, trưng bày, đưa cho xem; tỏ ra
– complicate /’komplikeit/ (v) Làm phức tạp, làm rắc rối
– codified /´koudi¸fai/ (v) Lập điều lệ; soạn luật lệ; soạn thành luật lệ
– position /pəˈzɪʃən/ (n) Vị trí, chỗ (của một vật gì)
– movement /’mu:vmənt/ (n) Sự chuyển động, sự vận động, sự cử động, sự hoạt động
– Duncan performed dance by using all her body in the freest possible way
– perform /pə´fɔ:m/ (v) Làm (công việc…); thực hiện (lời hứa…); thi hành (lệnh); cử hành (lễ);
– dance /dɑ:ns/ (n) Sự nhảy múa; sự khiêu vũ
– using /ju:z/ (n) ( + of something) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– body /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình
– freest (adj) tự do nhất
– possible /’pɔsibəl/ (adj) Có thể, có thể thực hiện được, có thể làm được; có thể tồn tại, có thể xảy ra
– way /wei/ (n) Đường, đường đi, lối đi
– Her dance stemmed from her soul and spirit
– dance /dɑ:ns/ (n) Sự nhảy múa; sự khiêu vũ
– stem /stem/ (n) (thực vật học) thân cây; cuống, cọng (lá, hoa)
– soul /soʊl/ (n) Linh hồn (phần tinh thần hoặc phi vật chất của con người mà người ta tin rằng sẽ tồn tại sau lúc chết)
– spirit /ˈspɪrɪt/ (n) Tinh thần, tâm hồn; linh hồn (khác biệt với cơ thể)
– She was one of the pioneers who broke tradition so others might be able to develop the art
– pioneer /,paiə’niə(r)/ (n) (quân sự) người tiên phong, người mở đường ( (thường) là công binh)
– broke /brouk/ (v) Đã phá vỡ
– tradition /trə´diʃən/ (n) Sự truyền miệng (truyện cổ tích, phong tục tập quán… từ đời nọ qua đời kia)
– might /mait/ (v) Có thể, có lẽ
– able /’eib(ә)l/ (adj) Có năng lực, có tài
– develop /di’veləp/ (v) Phát triển, mở mang, mở rộng, khuếch trương, làm cho phát đạt
– art /ɑ:t/ (n) Tài khéo léo, kỹ xảo
– Her second contribution lies in dance costume
– second /ˈsɛkənd/ (n) Thứ hai, tiếp ngay sau cái thứ nhất (về thời gian, thứ tự, tầm quan trọng..)
– contribution /¸kɔntri´bju:ʃən/ (n) Sự đóng góp, sự góp phần; phần đóng góp, phần gánh vác
– lies /lai/ (v) Nói dối, nói láo
– dance /dɑ:ns/ (n) Sự nhảy múa; sự khiêu vũ
– costume /´kɔstju:m/ (n) Quần áo, y phục
– She discarded corset, ballet shoes. and stiff costumes
– discard /dis´ka:d/ (n) Sự chui bài, sự dập bài
– corset /´kɔ:sit/ (n) Coocxê, áo nịt ngực (của đàn bà)
– ballet /bæˈleɪ, ˈbæleɪ/ (n) Ba lê, kịch múa
– shoe /ʃu:/ (n) Giày
– stiff /stif/ (adj) Cứng (không dễ uốn, gấp, thay đổi hình dáng..)
– costume /´kɔstju:m/ (n) Quần áo, y phục
– These were replaced with flowing Grecian tunics, bare feet, and unbound hair
– replace /rɪpleɪs/ (v) Thay thế, thay chỗ của ai/cái gì
– flowing /´flouiη/ (n) Sự chảy
– tunic /ˈtjuː.nɪk/ (n) áo dài
– bare /beә(r)/ (adj) Trần, trần truồng, trọc, trần trụi
– feet /fiːt/ (n) chân
– unbound /ʌnˈbaɪnd/ (adj) Được cởi trói, được cởi ra, được tháo ra
– hair /heə/ (n) Tóc, lông (người, thú, cây…); bộ lông (thú)
– She believed in the natural body being allowed to move freely, and her dress displayed this ideal
– believe /bi’li:v/ (n) Tin, tin tưởng
– natural /’nætʃrəl/ (adj) (thuộc) tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên
– body /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình
– allow /ә’laƱ/ (v) Cho phép, để cho
– move /mu:v/ (n) Sự chuyển động, sự di chuyển, sự xê dịch
– freely /´fri:li/ (adv) Tự do, tuỳ thích, không gò bó, thoải mái
– dress /dres/ (v) Mặc (quần áo…), ăn mặc
– display /dis’plei/ (n) Sự bày ra, sự phô bày, sự trưng bày
– ideal /aɪˈdiəl, aɪˈdil/ (n) Chỉ có trong ý nghĩ, chỉ có trong trí tưởng tượng, tưởng tượng
– Her third contribution was in the use of music
– third /θə:d/ (adj) Thứ ba
– contribution /¸kɔntri´bju:ʃən/ (n) Sự đóng góp, sự góp phần; phần đóng góp, phần gánh vác
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– music /’mju:zik/ (n) Nhạc, âm nhạc
– In her performances she used the symphonies of great masters, including Beethoven and Wagner, which was not the usual custom
– performance /pə’fɔ:məns/ (n) Sự làm; sự thực hiện; sự thi hành (lệnh…); sự cử hành (lễ…)
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– symphony /’simfəni/ (n) Bản nhạc giao hưởng
– great /greɪt/ (adj) Lớn, to lớn, vĩ đại
– master /’mɑ:stə/ (n) Chủ, chủ nhân
– including /in´klu:diη/ (v) Bao gồm cả, kể cả
– usual /’ju:ʒl/ (adj) Thông thường, thường lệ, thường dùng, dùng quen
– custom /’kʌstəm/ (n) Phong tục, tục lệ
– She was as exciting and eccentric in her personal life as in her dance
– exciting /ik´saitiη/ (adj) Kích thích, kích động
– eccentric /ik’sentrik/ (adj) Lập dị, kỳ cục, quái gở
– personal /’pə:snl/ (adj) Cá nhân, tư, riêng
– life /laif/ (n) Đời sống,sự sống, sinh mệnh, tính mệnh
– dance /dɑ:ns/ (n) Sự nhảy múa; sự khiêu vũ