– Just how salt became so crucial to our metabolism is a mystery; one appealing theory traces our dependence on it to the chemistry of the late Cambrian seas ()
– salt /sɔ:lt/ (n) Muối (như) common salt
– became /bikeim/ (v) Trở nên, trở thành
– crucial /´kru:ʃəl/ (adj) Quyết định; cốt yếu, chủ yếu
– metabolism /me´tæbə¸lizəm/ (n) (sinh vật học) sự trao đổi chất; sự chuyển hoá; sự biến dưỡng
– mystery /’mistəri/ (n) Điều huyền bí, điều thần bí
– appeal /ə’pi:l/ (n) Sự kêu gọi; lời kêu gọi
– theory /ˈθɪr.i/ (n) Học thuyết, lý thuyết (nhằm giải thích sự việc hoặc sự kiện)
– trace /treɪs/ (n) Dấu, vết, vết tích, dấu hiệu (thể hiện cái gì đã tồn tại, đã xảy ra)
– dependence /dɪˈpɛndəns/ (n) Sự phụ thuộc, sự tuỳ thuộc, sự tuỳ theo; tính phụ thuộc
– chemistry /´kemistri/ (n) Ngành hoá học; môn hoá học, hoá học
– late /leit/ (adj) Chậm, muộn, trễ
– sea /si:/ (n) ( the sea, seas) ( số nhiều) biển
– It was there, a half – billion years ago, that tiny metazoan organisms first evolved systems for sequestering and circulating fluids ()
– half /hɑ:f/ (n) Phân nửa, một nửa, phần chia đôi
– billion /´biljən/ (n) tỷ
– year /jə:/ (n) Năm
– tiny /ˈtaɪ.ni/ (adj) Rất nhỏ, nhỏ xíu, bé tí
– metazoan (n) sinh vật đa bào
– organism /’ɔ:gənizm/ (n) Cơ thể; sinh vật
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– evolve /i´vɔlv/ (v) Làm tiến triển; làm tiến hoá
– system /’sistəm/ (n) hệ thống; chế độ
– sequester /si´kwestə/ (v) Để riêng ra, cô lập
– circulating /’sə:kjuleit/ (adj) Tuần hoàn; lưu thông
– fluid /ˈfluɪd/ (adj) Lỏng, dễ cháy
– The water of the early oceans might thus have become the chemical prototype for the fluids of all animal life-the medium in which cellular operations could continue no matter how the external environment changed ()
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– early /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa
– ocean /’əuʃ(ə)n/ (n) Đại dương, biển
– might /mait/ (v) Có thể, có lẽ
– become /bi´kʌm/ (v) Trở nên, trở thành
– chemical /ˈkɛmɪkəl/ (adj) (thuộc) hoá học
– prototype /’proutətaip/ (n) Người đầu tiên; vật đầu tiên; mẫu đầu tiên, nguyên mẫu
– fluid /ˈfluɪd/ (adj) Lỏng, dễ cháy
– animal /’æniməl/ (n) Động vật, thú vật
– life /laif/ (n) Đời sống,sự sống, sinh mệnh, tính mệnh
– medium /’mi:djəm/ (n) Sự trung gian; sự môi giới
– cellular /´seljulə/ (adj) (thuộc) tế bào
– operation /,ɔpə’reiʃn/ (n) Sự hoạt động; quá trình hoạt động
– continue /kən´tinju:/ (v) Tiếp tục, làm tiếp
– matter /’mætə/ (n) Chất, vật chất
– external /eks’tə:nl/ (adj) Ở ngoài, bên ngoài (hiện tượng…)
– environment /in’vaiərənmənt/ (n) Môi trường, hoàn cảnh, những vật xung quanh
– change /tʃeɪndʒ/ (n) Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi
– This speculation is based on the fact that, even today, the blood serums of radically divergent species are remarkably similar ()
– speculation /,spekju’leiʃn/ (n) Sự suy xét, sự nghiên cứu
– base /beis/ (n) Cơ sở, nền, nền tảng, nền móng
– fact /fækt/ (n) Việc, sự việc
– even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay
– today /tə’dei/ (n) Hôm nay, ngày này, ngày hôm nay
– blood /blʌd/ (n) Máu, huyết
– serum /´siərəm/ (n) Huyết thanh
– radically /ˈræd.ɪ.kəl.i/ (adv) Cơ bản, tận gốc; hoàn toàn; triệt để
– divergent /dai´və:dʒənt/ (adj) Phân kỳ, rẽ ra
– species /’spi:ʃi:z/ (n) (sinh vật học) loài
– remarkably (adv) Đáng chú ý, đáng để ý
– similar /´similə/ (adj) Giống nhau, như nhau, tương tự, cùng loại, cùng hình dáng
– Lizards, platypuses, sheep, and humans could hardly be more different in anatomy or eating habits, yet the salt content in the fluid surrounding their blood cells is virtually identical ()
– Lizard /’lizəd/ (n) Con thằn lằn
– platypuse /ˈplæt̬.ɪ.pəs/ (n) thú mỏ vịt
– sheep /ʃi:p/ (n) Con cừu
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– hardly /´ha:dli/ (adv) Khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn tệ, cứng rắn
– different /’difrәnt/ (adj) Khác, khác biệt, khác nhau
– anatomy /ə´nætəmi/ (n) Thuật mổ xẻ
– eating /’i:tiɳ/ (n) Sự ăn
– habit /´hæbit/ (n) Thói quen, tập quán
– yet /jet/ (adv) Còn, hãy còn, còn nữa
– salt /sɔ:lt/ (n) Muối (như) common salt
– content /kən’tent/ (n) Nội dung
– fluid /ˈfluɪd/ (adj) Lỏng, dễ cháy
– surrounding /sə.ˈrɑʊn.diɳ/ (n,adj) Sự bao quanh, sự bao vây
– blood /blʌd/ (n) Máu, huyết
– cell /sel/ (n) Tế bào
– virtually /’və:tjuəli/ (adv) Thực sự, một cách chính thức
– identical /ai´dentikl/ (adj) Đúng, chính, Y hệt nhau, giống hệt
– As early marine species made their way to freshwater and eventually to dry land, sodium remained a key ingredient of their interior, if not their exterior, milieu ()
– early /´ə:li/ (adj) Sớm, ban đầu, đầu mùa
– marine /mə´ri:n/ (adj) (thuộc) biển
– species /’spi:ʃi:z/ (n) (sinh vật học) loài
– made /meid/ (v) Làm, chế tạo
– way /wei/ (n) Đường, đường đi, lối đi
– freshwater (n) (thuộc) nước ngọt; ở nước ngọt
– eventually /i´ventjuəli/ (adv) Cuối cùng, suy cho cùng
– dry /drai/ (adj) Khô, cạn, ráo
– land /lænd/ (n) Đất; đất liền
– sodium /´soudiəm/ (n) (hoá học) Natri, nguyên tố kim loại mềm màu trắng bạc
– remain /riˈmein/ (v) Còn lại
– key /ki:/ (n) chìa khoá, chỉ dẫn cách giải; (máy tính ) út bấm // khoá lại; dò khoá
– ingredient /in’gri:diәnt/ (n) Phần hợp thành, thành phần
– interior /in’teriə/ (adj) Ở trong, ở phía trong
– exterior /eks’tiəriə/ (adj) Ngoài, ở ngoài, từ ngoài vào
– milieu /´mi:ljə/ (n) Môi trường, hoàn cảnh
– The most successful mammalian species would have been those that developed efficient hormonal systems for maintaining the needed sodium concentrations ()
– successful /səkˈsɛsfəl/ (adj) Có kết quả, thành công, thắng lợi, thành đạt
– mammalian /mæ´meiljən/ (adj) (thuộc) loài động vật có vú
– species /’spi:ʃi:z/ (n) (sinh vật học) loài
– develop /di’veləp/ (v) Phát triển, mở mang, mở rộng, khuếch trương, làm cho phát đạt
– efficient /i’fiʃənt/ (adj) Có hiệu lực, có hiệu quả
– hormonal /hɔ:´mounəl/ (n) (thực vật) đoạn sinh sản (của tảo lam)
– system /’sistəm/ (n) hệ thống; chế độ
– maintain /mein´tein/ (v) Giữ gìn, duy trì; bảo vệ
– need /ni:d/ (n) Sự cần
– sodium /´soudiəm/ (n) (hoá học) Natri, nguyên tố kim loại mềm màu trắng bạc
– concentration /,kɒnsn’trei∫n/ (n) Sự tập trung; nơi tập trung
– The human body, for example, uses the hormones rennin, angiotensin, and aldosterone to retain or release tissue fluids and blood plasma ()
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– body /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình
– example /ig´za:mp(ə)l/ (n) Thí dụ, ví dụ
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– hormone /’hɔ:moun/ (n) (sinh vật học) Hoocmon, kích thích tố
– rennin /ˈren.ɪt/ (n) dịch vị
– aldosterone (n) andosteron (kích thích tố loạì steroid được tổng hợp và phóng thích ra từ vỏ nang thượng thận)
– retain /ri’tein/ (v) Giữ lại (để sử dụng, để sở hữu)
– release /ri’li:s/ (n) Sự giải thoát, sự thoát khỏi (điều lo lắng, sầu muộn, bệnh tật…)
– tissue /’tɪ∫u:/ (n) Một loạt, một chuỗi liên quan với nhau, một chuỗi đan xen với nhau
– fluid /ˈfluɪd/ (adj) Lỏng, dễ cháy
– blood /blʌd/ (n) Máu, huyết
– plasma /ˈplæz.mə/ (n) (vật lý) thể plasma
– The result, under favorable conditions, is a dynamic equilibrium in which neither fluid volume nor sodium concentration fluctuates too dramatically ()
– result /ri’zʌlt/ (n) Kết quả (của cái gì)
– under /’ʌndə/ (prep) Dưới, ở dưới
– favorable /ˈfeɪvərəbəl, ˈfeɪvrəbəl/ (adj) Có thiện chí, thuận, tán thành
– condition /kәn’dɪʃn/ (n) Điều kiện
– dynamic /daɪˈnæmɪk/ (adj) (thuộc) động lực
– equilibrium /¸i:kwi´libriəm/ (n) Sự thăng bằng
– neither /’naiðə/ (adj) Không; không… này mà cũng không… kia
– fluid /ˈfluɪd/ (adj) Lỏng, dễ cháy
– volume /´vɔlju:m/ (n) (viết tắt) vol quyển, tập, cuốn sách (nhất là thuộc một bộ hay một loạt gắn với nhau)
– sodium /´soudiəm/ (n) (hoá học) Natri, nguyên tố kim loại mềm màu trắng bạc
– concentration /,kɒnsn’trei∫n/ (n) Sự tập trung; nơi tập trung
– fluctuate /´flʌktʃu¸eit/ (v) Dao động, lên xuống, thay đổi bất thường
– dramatically /drə’mætikəli/ (adv) Đột ngột
– But if the body is deprived of salt, the effects soon become dangerous, despite compensatory mechanisms ()
– body /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình
– deprive /di´praiv/ (v) Lấy đi, cướp đi, tước đoạt, cướp đoạt
– salt /sɔ:lt/ (n) Muối (như) common salt
– effect /əˈfekt/ (n) Hiệu lực, hiệu quả, tác dụng
– soon /su:n/ (adv) Chẳng bao lâu nữa, chẳng mấy chốc, một ngày gần đây; ngay
– become /bi´kʌm/ (v) Trở nên, trở thành
– dangerous /´deindʒərəs/ (adj) Nguy hiểm; hiểm nghèo, nguy ngập, nguy cấp (bệnh)
– despite /dɪˈspaɪt/ (Giới từ) Dù, mặc dù, không kể, bất chấp
– compensatory /´kɔmpen¸seitəri/ (adj) bổ chính,bù
– mechanism /´mekə¸nizəm/ (n) Máy móc, cơ cấu, cơ chế, thể chế (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)