– The ability of falling cats to right themselves in midair and land on their feet has been a source of wonder for ages ()
– ability /ә’biliti/ (n) Năng lực, khả năng, tố chất
– falling /´fɔ:liη/ (n) sự giảm xuống
– cat /kæt/ (n) Con mèo
– right /rait/ (n) Điều tốt, điều phải, điều đứng đắn; điều thiện
– themselves /ðəm’selvz/ (n) Tự chúng, tự họ, tự
– midair /ˌmɪdˈeər/ (n) giữa không trung
– land /lænd/ (n) Đất; đất liền
– feet /fiːt/ (n) chân
– source /sɔːrs/ (n) nguồn
– wonder /’wʌndə/ (n) Vật kỳ diệu, kỳ quan, vật phi thường; điều kỳ lạ, điều kỳ diệu; kỳ công
– age /eɪʤ/ (n) Tuổi
– Biologists long regarded it as an example of adaptation by natural selection, but for physicists it bordered on the miraculous Line Newton’s laws of motion assume that the total amount of spin of a body cannot change 5 unless an external torque speeds it up or slows it down ()
– Biologist /bai´ɔlədʒist/ (n) Nhà nghiên cứu về sinh vật học
– long /lɔɳ/ (adj) Dài (không gian, thời gian); xa, lâu
– regard /ri’gɑ:d/ (n) Cái nhìn
– example /ig´za:mp(ə)l/ (n) Thí dụ, ví dụ
– adaptation /¸ædæp´teiʃən/ (n) Sự tra vào, sự lắp vào
– natural /’nætʃrəl/ (adj) (thuộc) tự nhiên, (thuộc) thiên nhiên
– selection /si’lekʃn/ (n) Sự lựa chọn, sự chọn lọc, sự tuyển lựa; sự được lựa chọn, sự được chọn lọc, sự được tuyển lựa
– physicist /´fizisist/ (n) Nhà vật lý
– border /ˈbɔrdər/ (n) Bờ, mép, vỉa, lề
– miraculous /mi´rækjuləs/ (adj) Thần diệu, huyền diệu
– Line /lain/ (n) Vạch đường, đường kẻ
– law /lɔː/ (n) Phép tắc, luật; quy luật, định luật; điều lệ
– motion /´mouʃən/ (n) Sự vận động, sự chuyển đông, sự di động
– assume /ə’sju:m/ (v) Mang, khoác, có, lấy (cái vẻ, tính chất…)
– total /’təʊtl/ (adj) Tổng cộng, toàn bộ
– amount /əˈmaʊnt/ (n) Lượng, số lượng
– spin /spɪn/ (n) Sự quay tròn, sự xoay tròn
– body /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình
– change /tʃeɪndʒ/ (n) Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi
– unless /ənˈles/ (liên từ) Trừ phi, trừ khi, nếu không
– external /eks’tə:nl/ (adj) Ở ngoài, bên ngoài (hiện tượng…)
– torque n (n) (khảo cổ học) vòng cổ xoắn (do người Gôloa đeo thời cổ) (như) torc
– speed /spi:d/ (n) Sự nhanh chóng, sự mau lẹ; tính nhanh chóng, tính mau lẹ (của các cử động..)
– slow /slou/ (adj) Chậm, chậm chạp
– down /daun/ (prep) Xuống
– If a cat has no spin when it is released and experiences no external torque, it ought not to be able to twist around as it falls ()
– cat /kæt/ (n) Con mèo
– spin /spɪn/ (n) Sự quay tròn, sự xoay tròn
– release /ri’li:s/ (n) Sự giải thoát, sự thoát khỏi (điều lo lắng, sầu muộn, bệnh tật…)
– experience /iks’piəriəns/ (n) Kinh nghiệm
– external /eks’tə:nl/ (adj) Ở ngoài, bên ngoài (hiện tượng…)
– torque n (n) (khảo cổ học) vòng cổ xoắn (do người Gôloa đeo thời cổ) (như) torc
– ought /ɔ:t/ (v) Phải
– able /’eib(ә)l/ (adj) Có năng lực, có tài
– twist /twist/ (n) Sự xoắn; vòng xoắn; nút xoắn
– around /əˈraʊnd/ (adv) Xung quanh, vòng quanh
– fall /fɔl/ (n) Sự rơi, sự ngã; sự rụng xuống (lá); sự rũ xuống; sự hạ
– In the speed of its execution, the righting of a tumbling cat resembles a magician’s trick ()
– speed /spi:d/ (n) Sự nhanh chóng, sự mau lẹ; tính nhanh chóng, tính mau lẹ (của các cử động..)
– execution /,eksi’kju:ʃn/ (n) Sự thực hiện, sự thi hành, sự thừa hành, sự chấp hành
– right /rait/ (n) Điều tốt, điều phải, điều đứng đắn; điều thiện
– tumbling /´tʌmbliη/ (n) Sự rơi xuống, sự ngã, sự đổ nhào
– cat /kæt/ (n) Con mèo
– resemble /ri’zembl/ (v) Giống với, tương tự (người nào, vật gì), có sự tương đồng với
– magician /mə’ʤiʃn/ (n) Thuật sĩ,đạo sĩ, pháp sư; thầy phù thuỷ
– trick /trɪk/ (n) Mưu mẹo, thủ đoạn đánh lừa; trò gian trá, trò bịp bợm
– The gyrations of the cat in midair are too fast for the human eye to follow, so the 10 process is obscured ()
– gyration /dʒai´reiʃən/ (n) Sự hồi chuyển, sự xoay tròn
– cat /kæt/ (n) Con mèo
– midair /ˌmɪdˈeər/ (n) giữa không trung
– fast /fa:st/ (adj) Chắc chắn
– human /’hju:mən/ (adj) (thuộc) con người, (thuộc) loài người
– eye /ai/ (n) Mắt, con mắt
– follow /’fɔlou/ (v) Đi theo sau
– process /’prouses/ (n) Quá trình, sự tiến triển
– obscure /əb’skjuə/ (adj) Tối; mờ; mờ mịt; tối tăm
– Either the eye must be speeded up, or the cat’s fall slowed down for the phenomenon to be observed ()
– Either /´aiðə/ (adj) Mỗi (trong hai), một (trong hai)
– eye /ai/ (n) Mắt, con mắt
– speed /spi:d/ (n) Sự nhanh chóng, sự mau lẹ; tính nhanh chóng, tính mau lẹ (của các cử động..)
– cat /kæt/ (n) Con mèo
– fall /fɔl/ (n) Sự rơi, sự ngã; sự rụng xuống (lá); sự rũ xuống; sự hạ
– slow /slou/ (adj) Chậm, chậm chạp
– down /daun/ (prep) Xuống
– phenomenon /fi’nɔminən/ (n) Hiện tượng
– observe /əbˈzə:v/ (v) Quan sát, theo dõi
– A century ago the former was accomplished by means of high-speed photography using equipment now available in any pharmacy ()
– century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– former /´fɔ:mə/ (adj) Trước, cũ, xưa, nguyên
– accomplish /ə’kɔmpliʃ/ (v) Hoàn thành, làm xong, làm trọn
– mean /mi:n/ (adj) Trung bình, vừa, ở giữa
– high /hai/ (adj) Cao
– speed /spi:d/ (n) Sự nhanh chóng, sự mau lẹ; tính nhanh chóng, tính mau lẹ (của các cử động..)
– photography /’fəutəu – grəfi/ (n) Thuật nhiếp ảnh, thuật chụp ảnh; sự chụp ảnh; nghề nhiếp ảnh
– using /ju:z/ (n) ( + of something) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– equipment /i’kwipmənt/ (n) Sự trang bị
– now /naʊ/ (adv) hiện nay
– available /ə’veɪləbl/ (adj) Sẵn có để dùng, sẵn sàng để dùng, có thể dùng được
– pharmacy /´fa:məsi/ (n) Dược khoa; khoa bào chế
– But in the nineteenth century the capture on film of a falling cat constituted a scientific experiment ()
– century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– capture /’kæptʃə/ (n) Sự bắt giữ, sự bị bắt
– film /film/ (n) Màng; mảng thuốc (trên phim ảnh, trên giấy ảnh…)
– falling /´fɔ:liη/ (n) sự giảm xuống
– cat /kæt/ (n) Con mèo
– constitute /ˈkɒn.stɪ.tju:t/ (v) Cấu tạo, tạo thành
– scientific /,saiən’tifik/ (adj) (thuộc) khoa học; có tính khoa học
– experiment /n. ɪkˈspɛrəmənt ; v. ɛkˈspɛrəˌmɛnt/ (n) Cuộc thí nghiệm, cuộc thử nghiệm
– The experiment was described in a paper presented to the Paris Academy in 1894 ()
– experiment /n. ɪkˈspɛrəmənt ; v. ɛkˈspɛrəˌmɛnt/ (n) Cuộc thí nghiệm, cuộc thử nghiệm
– describe /dɪˈskraɪb/ (v) Diễn tả, mô tả, miêu tả
– paper /ˈpeɪ.pɚ/ (n) giấy
– present /(v)pri’zent/ và /(n)’prezәnt/ (adj) Có mặt, hiện diện; có (có mặt tại một nơi, trong một chất..)
– Academy /ə’kædəmi/ (n) Học viện
– Two sequences of twenty photographs each, one from the side and one from behind, show a white cat in the act of righting itself ()
– sequence /’si:kwəns/ (n) Sự nối tiếp, sự liên tiếp, sự liên tục
– photograph /´foutə¸gra:f/ (n) Ảnh, bức ảnh
– side /said/ (n) Mặt, mặt phẳng
– behind /bɪˈhaɪnd/ (prep) sau, ở đằng sau
– show /ʃou/ (n) Sự bày tỏ
– white /wai:t/ (adj) Trắng, bạch, bạc
– cat /kæt/ (n) Con mèo
– act /ækt/ (n) Hành động, việc làm, cử chỉ, hành vi
– right /rait/ (n) Điều tốt, điều phải, điều đứng đắn; điều thiện
– itself /it´self/ (n) Bản thân cái đó, bản thân điều đó, bản thân con vật đó
– Grainy and quaint though they are, the photos show that the cat was dropped upside down, with no initial spin, and still landed on its feet ()
– Grainy /´greini/ (adj) Có hạt, nhiều hạt
– quaint /kweint/ (adj) Có vẻ cổ, là lạ; nhìn hay hay là lạ
– though /ðəʊ/ (Liên từ) (dùng ở đầu câu biểu thị sự trang trọng) dù, dù cho, mặc dù, dẫu cho
– photo /´foutou/ (n) (ảnh, bức ảnh)
– show /ʃou/ (n) Sự bày tỏ
– cat /kæt/ (n) Con mèo
– drop /drɒp/ (n) Giọt (nước, máu, thuốc…)
– upside /´ʌp¸said/ (n)
– down /daun/ (prep) Xuống
– initial /ĭ-nĭsh’əl/ (adj) Ban đầu, lúc đầu
– spin /spɪn/ (n) Sự quay tròn, sự xoay tròn
– still /stil/ (adv) Vẫn, vẫn còn
– land /lænd/ (n) Đất; đất liền
– feet /fiːt/ (n) chân
– Careful analysis of the photos reveals the secret: As the cat rotates as the front 20 of its body clockwise, the rear and tail twist counterclockwise, so that the total spin remains zero, in perfect accord with Newton’s laws ()
– Careful /’keəful/ (adj) Cẩn thận, thận trọng, biết giữ gìn, biết lưu ý
– analysis /ə’næləsis/ (n) Sự phân tích
– photo /´foutou/ (n) (ảnh, bức ảnh)
– reveal /riˈvi:l/ (v) Bộc lộ, biểu lộ; tiết lộ, để lộ ra (điều bí mật), công khai
– secret /’si:krit/ (adj) Thầm kín, bí mật; riêng tư
– cat /kæt/ (n) Con mèo
– rotate /rou´teit/ (v) Làm quay, làm xoay quanh
– front /frʌnt/ (n) Cái mặt
– body /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình
– clockwise /´klɔk¸waiz/ (adj) Theo chiều kim đồng hồ
– rear /rɪər/ (n) Bộ phận đằng sau, phía sau
– tail /teil/ (n) Đuôi (thú vật, chim, cá…)
– twist /twist/ (n) Sự xoắn; vòng xoắn; nút xoắn
– counterclockwise /ˌkaʊn.t̬ɚˈklɑːk.waɪz/ (adj) (adj) ngược chiều kim đồng hồ
– total /’təʊtl/ (adj) Tổng cộng, toàn bộ
– spin /spɪn/ (n) Sự quay tròn, sự xoay tròn
– remain /riˈmein/ (v) Còn lại
– zero /’ziərou/ (n) (toán học); (vật lý) zêrô, số không
– perfect /’pə:fikt/ (n),or /pə’fekt/ (v) (adj) Hoàn toàn, đầy đủ
– accord /ә’ko:d/ (n) (chính trị) hiệp định, hiệp ước
– law /lɔː/ (n) Phép tắc, luật; quy luật, định luật; điều lệ
– Halfway down, the cat pulls in its legs before reversing its twist and then extends them again, with the desired end result ()
– Halfway /¸ha:f´wei/ (n) nửa chừng
– down /daun/ (prep) Xuống
– cat /kæt/ (n) Con mèo
– pull /pul/ (n) sự lôi, sự kéo, sự giật; cái kéo, cái giật
– leg /´leg/ (n) Chân, cẳng (người, thú…)
– before /bi´fɔ:/ (prep) Trước, đằng trước
– reverse /ri’və:s/ (adj) Đảo, nghịch, ngược lại, trái lại
– twist /twist/ (n) Sự xoắn; vòng xoắn; nút xoắn
– extend /iks’tend/ (v) Kéo dài (thời hạn…), gia hạn, mở rộng
– again /ə’gein/ (adv) Lại, lần nữa, nữa
– desire /di’zaiə/ (v) Mong ước cháy bỏng
– end /end/ (v) Kết thúc, chấm dứt
– result /ri’zʌlt/ (n) Kết quả (của cái gì)
– The explanation was that while no body can acquire spin without torque, a flexible one can readily change its orientation, or phase ()
– explanation /,eksplə’neiʃn/ (n) Sự giảng, sự giảng giải, sự giải nghĩa, lời giảng, lời giải nghĩa
– body /’bodi/ (n) Thân thể, thể xác, thân hình
– acquire /ə’kwaiə/ (v) Được, giành được, thu được, đạt được, kiếm được
– spin /spɪn/ (n) Sự quay tròn, sự xoay tròn
– without /wɪ’ðaʊt/ (prep) Không, không có
– torque n (n) (khảo cổ học) vòng cổ xoắn (do người Gôloa đeo thời cổ) (như) torc
– flexible / fléksəb’l/ (adj) Dẻo, mềm dẻo, dễ uốn
– readily /´redili/ (adv) Sẵn sàng
– change /tʃeɪndʒ/ (n) Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi
– orientation /¸ɔ:rien´teiʃən/ (n) Sự định hướng
– phase /feiz/ (n) Giai đoạn, thời kỳ (phát triển, biến đổi)
– Cats know this instinctively, but scientists 25 could not be sure how it happened until they increased the speed of their perceptions a thousandfold ()
– Cat /kæt/ (n) Con mèo
– know /nəυn/ (v) Biết; hiểu biết
– instinctively /in’stiηktivli/ (adv) Theo bản năng, do bản năng
– scientist /’saiəntist/ (n) Nhà khoa học; người nghiên cứu khoa học
– sure /ʃuə/ (adj) ( + of/about, that, what) chắc chắn; có thể tin được
– happen /’hæpən/ (v) Xảy đến, xảy ra; ngẫu nhiên xảy ra, tình cờ xảy ra
– until /ʌn´til/ (prep) Trước khi; cho đến khi
– increase /’ɪŋkri:s/ (n) Sự tăng, sự tăng thêm
– speed /spi:d/ (n) Sự nhanh chóng, sự mau lẹ; tính nhanh chóng, tính mau lẹ (của các cử động..)
– perception /pə’sepʃn/ (n) Sự nhận thức
– thousandfold /´θauzənd¸fould/ (adj) Gấp một nghìn lần