– Nitinol is one of the most extraordinary metals to be discovered this century
– Nitinol (n) hợp kim loại nitinol
– extraordinary /iks’trɔ:dnri/ (adj) Lạ thường, khác thường; to lớn lạ thường
– metal /’metl/ (n) Kim loại
– discover /dis’kʌvə/ (v) Khám phá ra, tìm ra, phát hiện ra, nhận ra
– century /’sentʃuri/ (n) Trăm năm, thế kỷ
– A simple alloy of nickel and titanium, nitinol has some perplexing properties
– simple /’simpl/ (adj) Đơn
– alloy /’ælɔi/ (n) Hợp kim
– nickel /nikl/ (n) Kền, niken
– titanium /tai´teiniəm/ (n) (hoá học) Titan (kim loại xám sẫm)
– nitinol (n) hợp kim loại nitinol
– perplexing /pə´pleksiη/ (adj) Làm lúng túng, làm bối rối
– properties /’prɔpətis/ (n) đặc tính
– A metal with a memory, it can be made to remember any shape into which it is fashioned, returning to that shape whenever it is heated
– metal /’metl/ (n) Kim loại
– memory /’meməri/ (n) Bộ nhớ, kí ức, kỉ niệm, trí nhớ
– made /meid/ (v) Làm, chế tạo
– remember /rɪˈmɛmbər/ (v) Nhớ; nhớ lại
– shape /ʃeip/ (n) Hình, hình dạng, hình thù
– fashion /’fæ∫ən/ (n) Kiểu cách; hình dáng
– returning /rɪˈtɝːn/ (n) sự gởi trả lại
– shape /ʃeip/ (n) Hình, hình dạng, hình thù
– whenever /wen’evə/ (liên từ) Bất cứ lúc nào; lúc nào
– heat /hi:t/ (n) nhiệt
– For example, a piece of nitinol wire bent to form a circle that is then heated and quenched will remember this shape
– example /ig´za:mp(ə)l/ (n) Thí dụ, ví dụ
– piece /pi:s/ (n) Mảnh, mẩu, miếng, viên, cục, khúc…
– nitinol (n) hợp kim loại nitinol
– wire /waiə/ (n) Dây (kim loại)
– bent /bent/ (n) Khiếu, sở thích; xu hướng, khuynh hướng
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– circle /’sə:kl/ (n) đường tròn, hình tròn
– heat /hi:t/ (n) nhiệt
– quench /kwentʃ/ (v) (nghĩa bóng) tắt, dập tắt (lửa, ánh sáng…)
– remember /rɪˈmɛmbər/ (v) Nhớ; nhớ lại
– shape /ʃeip/ (n) Hình, hình dạng, hình thù
– It may then be bent or crumpled, but on reheating, will violently untwist, reforming its original shape
– bent /bent/ (n) Khiếu, sở thích; xu hướng, khuynh hướng
– crumple /ˈkrʌm.pəl/ (n) sự ép lún
– reheating /ri´hi:t/ (v) Hâm lại, đun nóng lại
– violently /ˈvaɪə.lənt.li/ (adv) Mãnh liệt, dữ, kịch liệt
– untwist /ʌn´twist/ (v) Tháo, lơi (chỉ, dây đã xe)
– reform /rɪˈfɔːrm/ (n) Sự cải cách, sự cải thiện, sự cải tạo, sự cải tổ
– original /ə’ridʒənl/ (adj) bản gốc
– shape /ʃeip/ (n) Hình, hình dạng, hình thù
– This remarkable ability is called Shape Memory Effect SME other alloys, such as brasses, are known to possess it to a limited extent
– remarkable /ri’ma:kәb(ә)l/ (adj) Đáng chú ý, đáng để ý
– ability /ә’biliti/ (n) Năng lực, khả năng, tố chất
– call /kɔ:l/ (v) gọi, kêu to, la to, gọi to
– Shape /ʃeip/ (n) Hình, hình dạng, hình thù
– Memory /’meməri/ (n) Bộ nhớ, kí ức, kỉ niệm, trí nhớ
– Effect /əˈfekt/ (n) Hiệu lực, hiệu quả, tác dụng
– alloy /’ælɔi/ (n) Hợp kim
– brass /brɑ:s/ (n) Đồ vật làm bằng đồng thau; bia đồng khắc ở mộ
– known /nəυn/ (v) Biết; hiểu biết
– possess /pә’zes/ (v) Có, chiếm hữu, sở hữu
– limit /’limit/ (n) Giới hạn, ranh giới, hạn định
– extent /ɪkˈstɛnt/ (n) Khoảng rộng
– No one fully understands SME, and nitinol remains particularly perplexing, for, whenever it performs this peculiar feat, it appears to be breaking the laws of thermodynamics by springing back into shape with greater force than was used to deform it in the first place
– fully /´fuli/ (adv) Đầy đủ, hoàn toàn
– understand /ʌndə’stænd/ (v) hiểu, nắm được ý (của một người)
– nitinol (n) hợp kim loại nitinol
– remain /riˈmein/ (v) Còn lại
– particularly /pə´tikjuləli/ (adv) Một cách đặc biệt, đặc thù; cá biệt, riêng biệt
– perplexing /pə´pleksiη/ (adj) Làm lúng túng, làm bối rối
– whenever /wen’evə/ (liên từ) Bất cứ lúc nào; lúc nào
– perform /pə´fɔ:m/ (v) Làm (công việc…); thực hiện (lời hứa…); thi hành (lệnh); cử hành (lễ);
– peculiar / pi’kju;liə(r)/ (adj) Lạ kỳ, khác thường; lập dị, kỳ dị (về người)
– feat /fit/ (n) Kỳ công, chiến công
– appear /ə’piə/ (v) Xuất hiện, hiện ra, ló ra
– breaking /´breikiη/ (n) sự lắng tách (dầu)
– law /lɔː/ (n) Phép tắc, luật; quy luật, định luật; điều lệ
– thermodynamic /¸θə:moudai´næmik/ (adj) Nhiệt động (lực)
– spring /sprɪŋ/ (n) Mùa xuân (đen & bóng)
– back /bæk/ (n) Mặt sau, mặt trái; sống (dao); gáy (sách); mu (bàn tay)
– shape /ʃeip/ (n) Hình, hình dạng, hình thù
– greater /greitə/ (adj) lớn hơn
– force /fɔ:s/ (n) Sức, lực, sức mạnh
– use /ju:z/ (n) sự dùng, sự sử dụng; sự được dùng, sự được sử dụng
– deform /di’fɔ:m/ (v) Làm cho méo mó, làm biến dạng
– first /fə:st/ (adj) Thứ nhất
– place /pleis/ (n) Nơi, chỗ, địa điểm, địa phương (thành phố, tỉnh, làng…); đoạn phố
– But not only is nitinol capable of remembering. it also has the ability to learn
– nitinol (n) hợp kim loại nitinol
– capable /’keipәb(ә)l/ (adj) Có tài, có năng lực giỏi
– remember /rɪˈmɛmbər/ (v) Nhớ; nhớ lại
– ability /ә’biliti/ (n) Năng lực, khả năng, tố chất
– learn / lə:n/ (v) học, nghiên cứu
– If the heating – cooling – crumpling – reheating process is carried out sufficiently often
– heating /’hi:tiη/ (n) Sự đốt nóng, sự đun nóng; sự làm nóng
– cooling /ˈkuː.lɪŋ/ (adj) làm mát
– crumpling /ˈkrʌm.pəl/ (n) sự ép lún
– reheating /ri´hi:t/ (v) Hâm lại, đun nóng lại
– process /’prouses/ (n) Quá trình, sự tiến triển
– carried /ˈkæri/ (v) Mang, vác, khuân, chở; ẵm
– sufficiently /sə’fiʃəntli/ (adv) Đủ, thích đáng
– often /’ɔ:fn/ (adv) Thường, hay, luôn, năng
– and the metal is always crumpled in exactly the same way, the nitinol will not only remember its original shape, but gradually it learns to remember its crumpled form as well, and will begin to return to the same crumpled shape every time it is cooled
– metal /’metl/ (n) Kim loại
– alway /´ɔ:lweiz/ (adv) Luôn luôn, lúc nào cũng, bao giờ cũng, hoài
– crumple /ˈkrʌm.pəl/ (n) sự ép lún
– exactly /ig´zæktli/ (adv) Chính xác, đúng đắn
– same /seim/ (adj) ( (thường) có ‘the’) cùng một; cũng vậy; không khác; giống hệt; như nhau; giống như
– way /wei/ (n) Đường, đường đi, lối đi
– nitinol (n) hợp kim loại nitinol
– remember /rɪˈmɛmbər/ (v) Nhớ; nhớ lại
– original /ə’ridʒənl/ (adj) bản gốc
– shape /ʃeip/ (n) Hình, hình dạng, hình thù
– gradually /’grædʒuәli/ (adv) Dần dần, từ từ
– learn / lə:n/ (v) học, nghiên cứu
– remember /rɪˈmɛmbər/ (v) Nhớ; nhớ lại
– crumple /ˈkrʌm.pəl/ (n) sự ép lún
– form /fɔ:m/ (n) Hình, hình thể, hình dạng, hình dáng
– well /wel/ (v) (+ up, out, forth) phun ra, vọt ra, tuôn ra (nước, nước mắt, máu)
– begin /bi´gin/ (v) Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu
– return /ri’tə:n/ (n) Sự trở lại, sự trở về, sự quay trở lại
– same /seim/ (adj) ( (thường) có ‘the’) cùng một; cũng vậy; không khác; giống hệt; như nhau; giống như
– crumple /ˈkrʌm.pəl/ (n) sự ép lún
– shape /ʃeip/ (n) Hình, hình dạng, hình thù
– time /taim/ (n) thời gian, thì giờ
– cool /ku:l/ (adj) Mát mẻ, mát; hơi lạnh, nguội
– Eventually, the metal will crumple and uncrumple, totally unaided
– Eventually /i´ventjuəli/ (adv) Cuối cùng, suy cho cùng
– metal /’metl/ (n) Kim loại
– crumple /ˈkrʌm.pəl/ (n) sự ép lún
– uncrumple (v) cởi quần áo
– totally /toutli/ (adv) Hoàn toàn
– unaided /ʌn´eidid/ (adj) Không được giúp đỡ
– in response to changes in temperature and without any sign of metal fatigue
– response /rɪˈspɒns/ (n) Sự trả lời; câu trả lời
– change /tʃeɪndʒ/ (n) Sự đổi, sự thay đổi, sự biến đổi
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– without /wɪ’ðaʊt/ (prep) Không, không có
– sign /sain/ (n) Dấu, dấu hiệu, ký hiệu; mật hiệu
– metal /’metl/ (n) Kim loại
– fatigue /fə’ti:g/ (n) Sự mệt mỏi, sự mệt nhọc
– Engineers have produced prototype engines that are driven by the force of nitinol springing from one shape to another as it alternately encounters hot and cold water
– Engineer /endʒi’niər/ (n) Kỹ sư, công trình sư
– produce /prɔ’dju:s/ (n) Sản lượng,Sản vật, sản phẩm
– prototype /’proutətaip/ (n) Người đầu tiên; vật đầu tiên; mẫu đầu tiên, nguyên mẫu
– engine /en’ʤin/ (n) Máy, động cơ
– driven /drivn/ (v) Lái xe đưa đi, lái xe dẫn đi
– force /fɔ:s/ (n) Sức, lực, sức mạnh
– nitinol (n) hợp kim loại nitinol
– spring /sprɪŋ/ (n) Mùa xuân (đen & bóng)
– shape /ʃeip/ (n) Hình, hình dạng, hình thù
– another /əˈnʌðər/ (adj) Khác
– alternately /ɑːlˈtɝː.nət.li/ (adv) Lần lượt nhau, luân phiên nhau
– encounter /ɪn’kaʊntә(r)/ (n) Sự chạm trán, sự đọ sức; cuộc chạm trán, cuộc đọ sức; cuộc chạm trán, cuộc đấu (trí…)
– hot /hɒt/ (adj) Nóng, nóng bức
– cold /kould/ (adj) Lạnh, lạnh lẽo, nguội
– water /’wɔ:tə/ (n) Nước lã (dùng để uống, giặt giũ..)
– The energy from these remarkable engines is, however, not entirely free: heat energy is required to produce the temperature differences needed to run the engine
– energy /ˈɛnərdʒi/ (n) năng lượng
– remarkable /ri’ma:kәb(ә)l/ (adj) Đáng chú ý, đáng để ý
– engine /en’ʤin/ (n) Máy, động cơ
– however /hau´evə/ (adv) Tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy
– entirely /in´taiəli/ (adv) Toàn vẹn, trọn vẹn, hoàn toàn
– heat /hi:t/ (n) nhiệt
– energy /ˈɛnərdʒi/ (n) năng lượng
– require /ri’kwaiə(r)/ (v) Đòi hỏi, yêu cầu; quy định
– produce /prɔ’dju:s/ (n) Sản lượng,Sản vật, sản phẩm
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– difference /ˈdɪfərəns , ˈdɪfrəns/ (n) Sự khác nhau, tình trạng khác nhau; tính khác nhau; sự chênh lệch
– need /ni:d/ (n) Sự cần
– run /rʌn/ (v) chạy
– engine /en’ʤin/ (n) Máy, động cơ
– But the optimum temperatures at which the metal reacts can be controlled by altering the proportions of nickel to titanium; some alloys will even perform at room temperature
– optimum /´ɔptiməm/ (n) Điều kiện tốt nhất, điều kiện thuận lợi nhất (cho sự sinh trưởng của cây…);
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– metal /’metl/ (n) Kim loại
– react /ri´ækt/ (v) Tác động trở lại, ảnh hưởng trở lại, phản ứng lại
– controlled /kənˈtrəʊl/ (v) được điều chỉnh
– altering /´ɔ:ltə/ (v) Thay đổi, biến đổi, đổi
– proportion /prə’pɔ:ʃn/ (n) Sự cân xứng, sự cân đối
– nickel /nikl/ (n) Kền, niken
– titanium /tai´teiniəm/ (n) (hoá học) Titan (kim loại xám sẫm)
– alloy /’ælɔi/ (n) Hợp kim
– even /’i:vn/ (adj) Chẵn, Ngay cả, ngay
– perform /pə´fɔ:m/ (v) Làm (công việc…); thực hiện (lời hứa…); thi hành (lệnh); cử hành (lễ);
– room /rum/ (n) Buồng, phòng
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– The necessary temperature range between the warm and the cold can be as little as twelve degrees centigrade
– necessary /’nesəseri/ (adj) Cần, cần thiết, thiết yếu
– temperature /ˈtem.pɚ.ə.tʃɚ/ (n) (viết tắt) temp nhiệt độ (độ nóng, lạnh trong cơ thể, phòng, nước..)
– range /reɪndʒ/ (n) Phạm vi, lĩnh vực; trình độ
– between /bi’twi:n/ (giới từ) Giữa, ở giữa
– warm /wɔ:m/ (adj) Ấm, ấm áp, giữ ấm
– cold /kould/ (adj) Lạnh, lạnh lẽo, nguội
– little /’lit(ә)l/ (adj) Nhỏ bé, bé bỏng
– degrees  /dɪˈɡriː/ (n) Độ
– centigrade /´senti¸greid/ (adj) Chia trăm độ, bách phân