– Forces other than damaging winds are also at work inside tornadoes
– Force /fɔ:s/ (n) Sức, lực, sức mạnh
– damaging /´dæmidʒiη/ (adj) Hại, có hại, gây thiệt hại
– wind /wind/ (n) Gió
– work /wɜ:k/ (n) Sự làm việc; việc, công việc, công tác
– inside /’in’said/ (n) Mặt trong, phía trong, phần trong, bên trong
– tornado /´tɔ:’neidou/ (n) Bão táp, cơn lốc xoáy
– Sometimes, as the writhing, twisting funnel passes over a house, the walls and ceiling burst apart as if a bomb had gone off inside
– sometime /´sʌm¸taim/ (adv) Một lúc nào đó (ở vào một thời điểm cụ thể nào đó (như) ng không nói rõ)
– writhing /raɪð/ (v) Quặn đau, quằn quại, lăn lộn (do quá đau đớn)
– twisting /ˈtwɪs·tɪŋ/ (n) Sự bện, sự xoắn, sự xoáy
– funnel /fʌnl/ (n) Cái phễu
– pass /´pa:s/ (n) sự thi đỗ; sự trúng tuyển hạng thứ (ở trường đại học)
– over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên
– house /haus/ (n) Nhà ở, căn nhà, toà nhà
– wall /wɔ:l/ (n) Tường, vách
– ceiling /ˈsilɪŋ/ (n) Trần nhà
– burst /bə:st/ (v) Nổ, nổ tung (bom, đạn…); vỡ (mụn nhọt); nổ, vỡ (bong bóng); vỡ, vỡ tung ra (để); nhú, nở (lá, nụ hoa)
– apart /ə’pɑ:t/ (adv) Về một bên, qua một bên; riêng ra, xa ra
– bomb /bɔm/ (n) Quả bom
– inside /’in’said/ (n) Mặt trong, phía trong, phần trong, bên trong
– This explosion is caused by the low air pressure at the center of a tornado
– explosion /iks’plouʤn/ (n) Sự nổ; sự nổ bùng (cơn giận)
– cause /kɔ:z/ (n) Nguyên nhân, nguyên do, căn nguyên
– low /lou/ (adj) Thấp, bé, lùn
– air /eə(r)/ (n) Không khí, bầu không khí; không gian, không trung
– pressure /’preʃə/ (n) Sức ép, áp lực ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất
– center /’sentə/ (n) Tâm, lõi, trục tâm, mũi tâm, định tâm
– tornado /´tɔ:’neidou/ (n) Bão táp, cơn lốc xoáy
– The pressure at the center of a tornado is usually 13 pounds per square inch
– pressure /’preʃə/ (n) Sức ép, áp lực ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất
– center /’sentə/ (n) Tâm, lõi, trục tâm, mũi tâm, định tâm
– tornado /´tɔ:’neidou/ (n) Bão táp, cơn lốc xoáy
– usually /’ju:ʒәli/ (adv) Theo cách thông thường; thường thường
– pound /paund/ (n) (viết tắt) IP pao (đơn vị (đo lường) trọng lượng, 16 ao xơ theo hệ thống (đo lường) của Anh Mỹ, bằng 0, 454 kg)
– per /pə:/ (prep) Cho mỗi
– square /skweə/ (adj) Vuông
– inch /intʃ/ (n) Đảo nhỏ ( Ê-cốt)
– However, inside the house the air pressure is normal, about 15 pounds per square inch
– However /hau´evə/ (adv) Tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy
– inside /’in’said/ (n) Mặt trong, phía trong, phần trong, bên trong
– house /haus/ (n) Nhà ở, căn nhà, toà nhà
– air /eə(r)/ (n) Không khí, bầu không khí; không gian, không trung
– pressure /’preʃə/ (n) Sức ép, áp lực ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất
– normal /’nɔ:məl/ (adj) Thường, thông thường, bình thường
– pound /paund/ (n) (viết tắt) IP pao (đơn vị (đo lường) trọng lượng, 16 ao xơ theo hệ thống (đo lường) của Anh Mỹ, bằng 0, 454 kg)
– per /pə:/ (prep) Cho mỗi
– square /skweə/ (adj) Vuông
– inch /intʃ/ (n) Đảo nhỏ ( Ê-cốt)
– The difference of 2 pounds per square inch between the inside and outside pressure may not seem like much
– difference /ˈdɪfərəns , ˈdɪfrəns/ (n) Sự khác nhau, tình trạng khác nhau; tính khác nhau; sự chênh lệch
– pound /paund/ (n) (viết tắt) IP pao (đơn vị (đo lường) trọng lượng, 16 ao xơ theo hệ thống (đo lường) của Anh Mỹ, bằng 0, 454 kg)
– per /pə:/ (prep) Cho mỗi
– square /skweə/ (adj) Vuông
– inch /intʃ/ (n) Đảo nhỏ ( Ê-cốt)
– between /bi’twi:n/ (giới từ) Giữa, ở giữa
– inside /’in’said/ (n) Mặt trong, phía trong, phần trong, bên trong
– outside /’aut’said/ (n) Bề ngoài, bên ngoài
– pressure /’preʃə/ (n) Sức ép, áp lực ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất
– seem /si:m/ (v) Có vẻ như, dường như, coi bộ
– like /laik/ (adj) Giống nhau, như nhau
– But suppose a tornado funnel passes over a small building that measures 20 by 10 by 10 feet
– suppose /sә’pәƱz/ (v) Cho là; tin rằng; nghĩ rằng
– tornado /´tɔ:’neidou/ (n) Bão táp, cơn lốc xoáy
– funnel /fʌnl/ (n) Cái phễu
– pass /´pa:s/ (n) sự thi đỗ; sự trúng tuyển hạng thứ (ở trường đại học)
– over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên
– small /smɔ:l/ (adj) Nhỏ, bé, chật
– building /’bildiŋ/ (n) Sự xây dựng, công trình kiến trúc, công trình xây dựng
– measure /’meʤə/ (v) Đo, đo lường
– feet /fiːt/ (n) chân
– On each square inch of the building, there is 2 pounds of pressure from the inside that is not balanced by air pressure outside the building
– square /skweə/ (adj) Vuông
– inch /intʃ/ (n) Đảo nhỏ ( Ê-cốt)
– building /’bildiŋ/ (n) Sự xây dựng, công trình kiến trúc, công trình xây dựng
– pound /paund/ (n) (viết tắt) IP pao (đơn vị (đo lường) trọng lượng, 16 ao xơ theo hệ thống (đo lường) của Anh Mỹ, bằng 0, 454 kg)
– pressure /’preʃə/ (n) Sức ép, áp lực ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất
– inside /’in’said/ (n) Mặt trong, phía trong, phần trong, bên trong
– balance /’bæləns/ (n) Sự thăng bằng, sự cân bằng; cán cân
– air /eə(r)/ (n) Không khí, bầu không khí; không gian, không trung
– pressure /’preʃə/ (n) Sức ép, áp lực ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất
– outside /’aut’said/ (n) Bề ngoài, bên ngoài
– building /’bildiŋ/ (n) Sự xây dựng, công trình kiến trúc, công trình xây dựng
– On the ceiling, that adds up to an unbalanced pressure of 57, 600 pounds
– ceiling /ˈsilɪŋ/ (n) Trần nhà
– add /æd/ (v) Thêm vào, làm tăng thêm
– unbalance /ʌn´bæləns/ (n) Sự mất thắng bằng
– pressure /’preʃə/ (n) Sức ép, áp lực ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất
– pound /paund/ (n) (viết tắt) IP pao (đơn vị (đo lường) trọng lượng, 16 ao xơ theo hệ thống (đo lường) của Anh Mỹ, bằng 0, 454 kg)
– The pressure on the four walls adds up to 172,800 pounds
– pressure /’preʃə/ (n) Sức ép, áp lực ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất
– wall /wɔ:l/ (n) Tường, vách
– add /æd/ (v) Thêm vào, làm tăng thêm
– pound /paund/ (n) (viết tắt) IP pao (đơn vị (đo lường) trọng lượng, 16 ao xơ theo hệ thống (đo lường) của Anh Mỹ, bằng 0, 454 kg)
– If windows are open in the building, some of the inside air will rush out through them
– window /’windəʊ/ (n) Cửa sổ
– open /’oupən/ (adj) mở, ngỏ
– building /’bildiŋ/ (n) Sự xây dựng, công trình kiến trúc, công trình xây dựng
– inside /’in’said/ (n) Mặt trong, phía trong, phần trong, bên trong
– air /eə(r)/ (n) Không khí, bầu không khí; không gian, không trung
– rush /rʌ∫/ (v) Xông lên, lao vào
– through /θru:/ (prep) qua, xuyên qua, suốt
– This will balance the pressure inside and outside the building
– balance /’bæləns/ (n) Sự thăng bằng, sự cân bằng; cán cân
– pressure /’preʃə/ (n) Sức ép, áp lực ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất
– inside /’in’said/ (n) Mặt trong, phía trong, phần trong, bên trong
– outside /’aut’said/ (n) Bề ngoài, bên ngoài
– building /’bildiŋ/ (n) Sự xây dựng, công trình kiến trúc, công trình xây dựng
– But if the windows are shut tightly, the enormous inside pressure may cause the building to burst
– window /’windəʊ/ (n) Cửa sổ
– shut /ʃʌt/ (v) Đóng, khép, đậy, nút
– tightly /ˈtaɪt.li/ (adv) Chặt chẽ, sít sao ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– enormous /i’nɔ:məs/ (adj) To lớn, khổng lồ
– inside /’in’said/ (n) Mặt trong, phía trong, phần trong, bên trong
– pressure /’preʃə/ (n) Sức ép, áp lực ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), áp suất
– cause /kɔ:z/ (n) Nguyên nhân, nguyên do, căn nguyên
– building /’bildiŋ/ (n) Sự xây dựng, công trình kiến trúc, công trình xây dựng
– burst /bə:st/ (v) Nổ, nổ tung (bom, đạn…); vỡ (mụn nhọt); nổ, vỡ (bong bóng); vỡ, vỡ tung ra (để); nhú, nở (lá, nụ hoa)
– Unfortunately, heavy rain and hail often occur in thunderstorms that later produce tornadoes
– Unfortunately /ʌn´fɔ:tʃənətli/ (adv) ( + for sombody) một cách đáng tiếc, không may
– heavy /’hevi/ (adj) Nặng, nặng nề ( (nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
– rain /rein/ (n) Mưa; cơn mưa
– hail /heil/ (n) Mưa đá
– often /’ɔ:fn/ (adv) Thường, hay, luôn, năng
– occur /ə’kə:/ (v) Xảy ra, xảy đến, xuất hiện, tìm thấy
– thunderstorm /’θʌndəstɔ:m/ (n) Bão có sấm sét và thường mưa to
– later /leɪtə(r)/ (adj) chậm hơn
– produce /prɔ’dju:s/ (n) Sản lượng,Sản vật, sản phẩm
– tornado /´tɔ:’neidou/ (n) Bão táp, cơn lốc xoáy
– So people frequently shut all windows to protect their property
– people /ˈpipəl/ (n) Dân tộc, dòng giống
– frequently /´fri:kwəntli/ (n) Thường xuyên
– shut /ʃʌt/ (v) Đóng, khép, đậy, nút
– window /’windəʊ/ (n) Cửa sổ
– protect /prəˈtekt/ (v) Bảo vệ, bảo hộ, che chở
– property /’prɔpəti/ (n) Tài sản, của cải, vật sở hữu, người giàu có
– This may cause far worse damage later
– cause /kɔ:z/ (n) Nguyên nhân, nguyên do, căn nguyên
– far /fɑ:/ (adj) Xa, xa xôi, xa xăm
– worse /wɝːs/ (adj) ( + than something/doing something) xấu hơn, tồi hơn, tệ hơn
– damage /’dæmidʤ/ (n) Mối hại, điều hại, điều bất lợi
– later /leɪtə(r)/ (adj) chậm hơn
– For the same reason, tornado cellars must have an air vent
– same /seim/ (adj) ( (thường) có ‘the’) cùng một; cũng vậy; không khác; giống hệt; như nhau; giống như
– reason /’ri:zn/ (n) Lý do, lẽ
– tornado /´tɔ:’neidou/ (n) Bão táp, cơn lốc xoáy
– cellar /´selə/ (n) Hầm chứa (thức ăn, rượu…)
– air /eə(r)/ (n) Không khí, bầu không khí; không gian, không trung
– vent /vent/ (n) Lỗ thông (để cho không khí, khí đốt, chất lỏng.. thoát ra hoặc vào trong một không gian hạn hẹp)
– Otherwise, the cellar door might be blown out when a tornado passes over it
– Otherwise /´ʌðə¸waiz/ (adv) Khác, cách khác
– cellar /´selə/ (n) Hầm chứa (thức ăn, rượu…)
– door /dɔ:/ (n) Cửa,cánh cửa ra vào (nhà, xe ô tô…)
– might /mait/ (v) Có thể, có lẽ
– blown /bloun/ (v) thổi, nở
– tornado /´tɔ:’neidou/ (n) Bão táp, cơn lốc xoáy
– pass /´pa:s/ (n) sự thi đỗ; sự trúng tuyển hạng thứ (ở trường đại học)
– over /’ouvə/ (prep) Lên; lên trên